Bài viết

BẾ VĂN ĐÀN – NGƯỜI CHIẾN SĨ LẤY THÂN MÌNH LÀM GIÁ SÚNG

Phạm Quang HUy

Cao Bằng22/08/2026phường Tân Hưng (Phường Tân Hưng)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

1. Người con dân tộc Tày và con đường trở thành chiến sĩ

Bế Văn Đàn sinh năm 1931 tại xã Quang Vinh, huyện Phục Hòa, tỉnh Cao Bằng, trong một gia đình người Tày có truyền thống yêu nước.

Tuổi thơ của ông gắn với vùng núi Cao Bằng, nơi phong trào cách mạng phát triển mạnh từ trước Cách mạng tháng Tám. Sau khi trưởng thành, Bế Văn Đàn tham gia lực lượng vũ trang và trở thành chiến sĩ của Quân đội nhân dân Việt Nam.

Những năm đầu kháng chiến chống Pháp, quân đội Việt Nam ngày càng trưởng thành qua các chiến dịch lớn. Những người lính trẻ như Bế Văn Đàn được rèn luyện trong điều kiện chiến đấu gian khổ và thiếu thốn.

Ông nhanh chóng trở thành một chiến sĩ có tinh thần chiến đấu dũng cảm và ý thức kỷ luật cao.

2. Chiến dịch Đông – Xuân 1953–1954

Năm 1953, cuộc kháng chiến chống Pháp bước vào giai đoạn quyết liệt. Quân đội Việt Nam mở nhiều chiến dịch trên các hướng nhằm phân tán lực lượng quân Pháp và tạo điều kiện cho những chiến dịch lớn tiếp theo.

Bế Văn Đàn tham gia chiến đấu trên mặt trận Tây Bắc, trong đó có những trận đánh tại khu vực Mường Pồn, Điện Biên.

Đây là thời điểm quân đội Việt Nam phải chiến đấu trong điều kiện địa hình hiểm trở, đường vận chuyển khó khăn và hỏa lực của đối phương vẫn rất mạnh.

Các đơn vị bộ binh phải tiến công những vị trí được đối phương phòng thủ chặt chẽ.

3. Trận Mường Pồn

Ngày 12/12/1953, đơn vị của Bế Văn Đàn tham gia chiến đấu tại khu vực Mường Pồn, thuộc chiến dịch Đông – Xuân 1953–1954.

Trận chiến diễn ra rất ác liệt. Đơn vị phải đối mặt với hỏa lực mạnh của quân Pháp.

Trong lúc chiến đấu, Bế Văn Đàn cùng đồng đội phải tìm cách giữ vững vị trí và tiếp tục chống trả.

Đây là hoàn cảnh mà mỗi người lính phải vừa chiến đấu vừa hỗ trợ đồng đội, bởi nếu hỏa lực bị gián đoạn, đội hình có thể nhanh chóng bị đối phương áp đảo.

4. Lấy thân mình làm giá súng

Trong lúc trận đánh diễn ra ác liệt, khẩu trung liên của đơn vị gặp khó khăn trong việc giữ vị trí bắn.

Theo các tài liệu lịch sử, Bế Văn Đàn đã dùng thân mình làm giá súng, tạo điểm tựa để đồng đội tiếp tục bắn vào quân địch.

Hành động ấy diễn ra trong điều kiện hỏa lực đối phương rất mạnh. Bế Văn Đàn bị thương nhưng vẫn giữ tư thế để đồng đội duy trì hỏa lực.

Cuối cùng, ông hy sinh.

Chi tiết này trở thành một trong những hình ảnh tiêu biểu về tinh thần đồng đội và sự hy sinh của người lính Việt Nam trong kháng chiến chống Pháp.

5. Một chiến sĩ trẻ hy sinh trước Chiến thắng Điện Biên Phủ

Bế Văn Đàn hy sinh khi mới 23 tuổi.

Điều đáng chú ý là ông hy sinh trước khi Chiến dịch Điện Biên Phủ bắt đầu. Vì vậy, khi kể câu chuyện về Bế Văn Đàn cần phân biệt rõ: ông hy sinh trong chiến dịch Đông – Xuân 1953–1954, tại mặt trận Mường Pồn, chứ không phải trong trận đánh tại các cứ điểm của tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ.

Tuy nhiên, cuộc chiến đấu ở Mường Pồn nằm trong chuỗi hoạt động quân sự của ta trong Đông – Xuân 1953–1954, cùng thời kỳ với chiến dịch Điện Biên Phủ.

Sự hy sinh của ông vì thế gắn với giai đoạn quân đội Việt Nam đang từng bước tạo ra những điều kiện quan trọng để tiến tới trận quyết chiến chiến lược Điện Biên Phủ.

6. Danh hiệu Anh hùng

Sau khi hy sinh, Bế Văn Đàn được Nhà nước truy tặng Huân chương Quân công hạng Nhì và danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.

Tên tuổi ông được đưa vào giáo dục truyền thống của Quân đội nhân dân Việt Nam.

Cùng với Phan Đình Giót, Tô Vĩnh Diện và nhiều chiến sĩ khác, Bế Văn Đàn trở thành một trong những biểu tượng tiêu biểu về tinh thần hy sinh trong cuộc kháng chiến chống Pháp.

Tuy nhiên, mỗi câu chuyện lại gắn với một hoàn cảnh cụ thể. Bế Văn Đàn hy sinh tại Mường Pồn; Phan Đình Giót hy sinh tại Him Lam trong Chiến dịch Điện Biên Phủ; còn Tô Vĩnh Diện hy sinh khi làm nhiệm vụ bảo vệ pháo trên đường kéo pháo vào mặt trận.

7. Ý nghĩa của câu chuyện Bế Văn Đàn

Điều làm nên giá trị của câu chuyện Bế Văn Đàn không chỉ là hình ảnh “lấy thân mình làm giá súng”. Đằng sau hành động ấy là tinh thần đặt nhiệm vụ chiến đấu và sự an toàn của đồng đội lên trên sự sống của bản thân.

Trong chiến tranh, một khẩu súng được duy trì hỏa lực có thể ảnh hưởng trực tiếp đến sự sống còn của cả một tổ chiến đấu. Vì vậy, quyết định của Bế Văn Đàn trong thời khắc đó thể hiện mức độ dũng cảm và ý thức trách nhiệm đặc biệt.

Bế Văn Đàn hy sinh ở tuổi 23, khi cuộc kháng chiến chống Pháp chỉ còn hơn nửa năm nữa sẽ đi đến thắng lợi quyết định tại Điện Biên Phủ. Ông không được nhìn thấy ngày chiến thắng, nhưng sự hy sinh của ông thuộc về chính cuộc chiến đã đưa dân tộc đến thắng lợi ấy.

Câu chuyện về Bế Văn Đàn vì thế không chỉ được nhớ bằng một tư thế chiến đấu đặc biệt. Đó còn là câu chuyện về một người lính trẻ dân tộc Tày đã sống trọn với đồng đội và nhiệm vụ của mình trong một thời khắc khốc liệt của cuộc kháng chiến.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn