Anh hùng Lực lượng vũ trang

BẾ VĂN ĐÀN – NGƯỜI CHIẾN SĨ LẤY THÂN MÌNH LÀM GIÁ SÚNG

Cao Bằng28/10/2026Đoàn TNCS Hồ Chí Minh Phường Nghĩa Đô (phường Nghĩa Đô)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Có những câu chuyện lịch sử chỉ cần một hình ảnh cũng đủ khiến người ta nhớ mãi. Một người chiến sĩ đứng giữa mưa bom, lấy chính thân mình làm điểm tựa cho đồng đội đưa súng lên vai, tiếp tục chiến đấu. Hình ảnh ấy thuộc về Anh hùng, liệt sĩ Bế Văn Đàn – một người lính dân tộc Tày đã hy sinh trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp. Với tôi – một học sinh lớp 12A2, Trường THCS & THPT Hà Thành – câu chuyện về Bế Văn Đàn không chỉ là câu chuyện về một trận đánh đã diễn ra hơn 70 năm trước. Đó còn là câu chuyện về tuổi trẻ, về trách nhiệm và về sự lựa chọn của một con người khi đứng trước ranh giới giữa sự sống và nhiệm vụ. Trước đây, khi học lịch sử, tôi thường nhớ đến những chiến dịch, những mốc thời gian và những chiến thắng lớn. Nhưng càng tìm hiểu, tôi càng nhận ra rằng phía sau mỗi chiến thắng ấy là biết bao con người, có người trở về, có người nằm lại nơi chiến trường và cũng có những người đã dùng chính tuổi trẻ và sinh mạng của mình để mở đường cho đồng đội tiến lên.

TỪ QUÊ HƯƠNG CAO BẰNG ĐẾN HÀNG NGŨ QUÂN ĐỘI Bế Văn Đàn sinh năm 1931, là người dân tộc Tày, quê ở xã Quang Vinh, huyện Phục Hòa, tỉnh Cao Bằng, nay thuộc xã Triệu Ấu. Anh sinh ra trong một gia đình nghèo có truyền thống cách mạng. Cha làm thợ mỏ, mẹ mất sớm. Tuổi thơ của anh gắn với cuộc sống khó khăn và những năm tháng đất nước còn chìm trong chiến tranh. Tháng 1 năm 1948, khi mới khoảng 17 tuổi, Bế Văn Đàn gia nhập quân đội. Tôi đặc biệt chú ý đến tuổi của anh. 17 tuổi - đó cũng là độ tuổi mà ngày nay nhiều học sinh đang ngồi trên ghế nhà trường, suy nghĩ về bài kiểm tra, kỳ thi tốt nghiệp, chọn trường đại học hay nghề nghiệp tương lai. Còn Bế Văn Đàn ở tuổi ấy đã bước vào hàng ngũ quân đội, bắt đầu một cuộc đời mà ở đó mỗi nhiệm vụ đều có thể phải trả giá bằng chính mạng sống của mình. Anh tham gia nhiều chiến dịch trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp và ngày càng trưởng thành qua từng trận đánh. Đến chiến dịch Đông Xuân 1953–1954, anh thuộc Đại đội 674, Tiểu đoàn 251, Đại đoàn 316. Nếu được sinh ra trong một thời bình khác, có lẽ cuộc đời của chàng trai người Tày ấy đã có thể đi theo một con đường hoàn toàn khác. Nhưng lịch sử đã đặt anh vào một thời đại mà tuổi trẻ không chỉ là những ước mơ riêng. Đó còn là trách nhiệm với quê hương và đồng đội. MƯỜNG PỒN – NƠI NGƯỜI CHIẾN SĨ ĐỨNG LÊN GIỮ TRẬN ĐỊA Năm 1953–1954, cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp bước vào giai đoạn quyết liệt. Trong chiến dịch Đông Xuân 1953–1954, Bế Văn Đàn tham gia trận đánh tại Mường Pồn, trên hướng địch rút chạy từ Lai Châu về Điện Biên Phủ. Khi đó, anh làm nhiệm vụ liên lạc của tiểu đoàn. Trận chiến diễn ra vô cùng căng thẳng. Quân địch tập trung lực lượng phản kích, có pháo binh và máy bay yểm trợ. Trong khi đó, lực lượng của ta phải cố gắng giữ trận địa, tạo điều kiện cho các đơn vị khác triển khai lực lượng theo yêu cầu của chiến dịch. Mỗi phút trôi qua đều có thể quyết định sự sống còn của cả đơn vị. Địch liên tục tiến lên. Bộ đội ta kiên quyết giữ trận địa. Và giữa những tiếng súng, một người lính trẻ đã bước vào khoảnh khắc mà sau này trở thành một trong những hình ảnh tiêu biểu của lịch sử quân đội Việt Nam. Khi cuộc chiến đấu diễn ra ác liệt, hỏa lực của ta gặp khó khăn. Một khẩu súng trung liên cần có điểm tựa để tiếp tục phát huy sức mạnh. Trong tình thế ấy, Bế Văn Đàn đã dùng thân mình làm giá súng. Hai tay anh giữ chặt khẩu súng, lấy vai và thân mình làm điểm tựa để đồng đội có thể tiếp tục chiến đấu. Đó không phải là một tư thế bình thường của người lính. Đó là tư thế của một con người đang đặt nhiệm vụ lên trên sự sống của chính mình. Theo tư liệu của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, trong lúc lấy thân mình làm giá súng, Bế Văn Đàn tiếp tục bị thương nhưng vẫn giữ chặt khẩu súng trên vai, giúp đồng đội tiêu diệt quân địch. Anh đã anh dũng hy sinh tại trận đánh. Tôi đã thử hình dung khoảnh khắc ấy, một người lính biết rằng mình đang bị thương, biết rằng cơ thể mình đang không còn đủ sức chịu đựng. Nhưng phía trước vẫn là quân địch, phía sau vẫn là đồng đội và khẩu súng vẫn cần một điểm tựa. Có lẽ điều khiến tôi xúc động nhất không phải chỉ là sự hy sinh về thể xác mà là việc trong giây phút cuối cùng, Bế Văn Đàn vẫn nghĩ đến nhiệm vụ. Anh không hỏi mình sẽ nhận được gì và chỉ cố gắng làm điều mà mình cho rằng cần phải làm. Khi tìm hiểu câu chuyện về Bế Văn Đàn, tôi nhận ra rằng đôi vai của anh trong khoảnh khắc ấy không chỉ đỡ một khẩu súng. Đó còn là đôi vai của một người lính đang gánh trên mình niềm tin của đồng đội. Một khẩu súng có thể chỉ là một vật dụng chiến đấu. Nhưng khi được đặt lên vai Bế Văn Đàn, nó trở thành biểu tượng của sự kiên cường. Anh dùng chính cơ thể mình để tạo điều kiện cho đồng đội chiến đấu. Và chính sự hy sinh ấy đã góp phần vào việc giữ vững trận địa, cổ vũ tinh thần chiến đấu của những người lính trên chiến trường. Tấm gương của Bế Văn Đàn sau đó trở thành một biểu tượng về tinh thần dũng cảm, ý thức chấp hành nhiệm vụ và sự hy sinh vì đồng đội. Sau khi hy sinh, anh được truy tặng Huân chương Chiến công hạng Nhất và được bình bầu là Chiến sĩ thi đua số một của tiểu đoàn. Ngày 31/8/1955, Bế Văn Đàn được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân và Huân chương Quân công hạng Nhì. Nhưng nếu chỉ gọi anh là “Anh hùng” có lẽ vẫn chưa đủ, bởi trước khi trở thành một người anh hùng, anh cũng chỉ là một chàng trai trẻ. Một người có gia đình, có tuổi trẻ, có một cơ thể biết đau, có một cuộc đời đáng lẽ còn rất dài phía trước. Chính vì vậy, sự hy sinh của anh càng khiến tôi hiểu rằng: Anh hùng không phải là những con người không biết sợ hãi hay không biết đau. Anh hùng là những con người dù biết mình có thể mất đi tất cả, vẫn lựa chọn hoàn thành điều mình tin là đúng. TỪ BẾ VĂN ĐÀN, TÔI NGHĨ VỀ TUỔI TRẺ HÔM NAY Khi đọc câu chuyện về Bế Văn Đàn, tôi đã tự hỏi: “Nếu mình ở vào hoàn cảnh ấy, mình có đủ can đảm không?” Tôi không biết. Và có lẽ tôi cũng không cần phải biết. Bởi chúng tôi – những học sinh sinh ra trong thời bình – không sống trong hoàn cảnhchiến tranh. Chúng tôi không phải cầm súng ra trận, không phải đối mặt với bom đạn hay lựa chọn giữa sự sống và nhiệm vụ như thế hệ cha anh. Nhưng chính vì được sinh ra trong hòa bình, chúng tôi càng cần hiểu hòa bình đã được đánh đổi bằng điều gì. Bế Văn Đàn đã hy sinh khi tuổi đời còn rất trẻ. Vì thế, cách chúng tôi tưởng nhớ anh không nhất thiết phải là những điều quá lớn lao. Là học sinh Hà Thành, chúng tôi có thể: - Học lịch sử bằng sự nghiêm túc và chủ động, không chỉ học thuộc các mốc thời gian để làm bài kiểm tra. - Tìm hiểu những câu chuyện về các anh hùng, liệt sĩ, thương binh, cựu chiến binh và những người có công với đất nước. - Tham gia các hoạt động “Đền ơn đáp nghĩa”, “Uống nước nhớ nguồn”. - Thăm hỏi, tri ân các gia đình chính sách khi có điều kiện và sự hướng dẫn phù hợp. - Tham gia chăm sóc nghĩa trang liệt sĩ, đài tưởng niệm, các di tích lịch sử. - Giữ gìn những di sản, hình ảnh và câu chuyện lịch sử của dân tộc. - Sống có trách nhiệm với gia đình, thầy cô, bạn bè và cộng đồng. - Quan trọng nhất, biết trân trọng cơ hội được học tập và trưởng thành trong hòa bình. Bởi nếu thế hệ trước đã chiến đấu để chúng ta có được ngày hôm nay, thì trách nhiệm của thế hệ chúng tôi là sống sao cho xứng đáng với ngày hôm nay.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
BẾ VĂN ĐÀN – NGƯỜI CHIẾN SĨ LẤY THÂN MÌNH LÀM GIÁ SÚNG | Câu chuyện thời hoa lửa