Anh hùng Lực lượng vũ trang

BẾ VĂN ĐÀN – NGƯỜI CHIẾN SĨ LẤY THÂN MÌNH LÀM GIÁ SÚNG, BIỂU TƯỢNG BẤT DIỆT CỦA TINH THẦN ĐỒNG ĐỘI

BẾ VĂN ĐÀN – NGƯỜI CHIẾN SĨ LẤY THÂN MÌNH LÀM GIÁ SÚNG, BIỂU TƯỢNG BẤT DIỆT CỦA TINH THẦN ĐỒNG ĐỘI Trong những năm tháng kháng chiến chống thực dân Pháp, lịch sử dân tộc Việt Nam đã ghi dấu biết bao tấm gương chiến đấu anh dũng. Có những người lính đã ngã xuống khi tuổi đời còn rất trẻ, nhưng hành động và lý tưởng của họ vẫn trở thành nguồn cảm hứng cho nhiều thế hệ. Trong số đó, câu chuyện về anh hùng liệt sĩ Bế Văn Đàn – người chiến sĩ đã lấy thân mình làm giá súng cho đồng đội trong trận chiến tại Mường Pồn tháng 12/1953 – là một biểu tượng tiêu biểu của lòng dũng cảm, tinh thần trách nhiệm và tình đồng đội thiêng liêng. ## Từ tuổi thơ gian khó đến con đường trở thành người chiến sĩ cách mạng Bế Văn Đàn sinh năm 1931, là người dân tộc Tày, quê tại xã Quang Vinh, huyện Phục Hòa, tỉnh Cao Bằng (nay thuộc tỉnh Cao Bằng). Anh sinh ra trong một gia đình nghèo có truyền thống cách mạng. Cha làm công nhân thợ mỏ, mẹ mất sớm khi anh còn nhỏ. Những khó khăn trong cuộc sống từ thuở thiếu thời đã giúp anh sớm trưởng thành và hiểu được nỗi khổ của người dân mất nước. Cao Bằng là một trong những địa bàn có phong trào cách mạng phát triển mạnh trong thời kỳ đấu tranh giành độc lập dân tộc. Được sống trong môi trường có nhiều người tham gia hoạt động cách mạng, Bế Văn Đàn sớm hình thành lòng yêu nước và ý thức đấu tranh. Anh tham gia hoạt động du kích tại địa phương trước khi xung phong gia nhập quân đội vào tháng 1/1949. Từ khi trở thành người lính, Bế Văn Đàn luôn thể hiện tinh thần tích cực, kiên trì và không ngại khó khăn. Anh tham gia nhiều chiến dịch trong cuộc kháng chiến chống Pháp, từng bước trưởng thành qua những nhiệm vụ được giao. Trong quân đội, anh không chỉ là một chiến sĩ thực hiện mệnh lệnh mà còn là người luôn sẵn sàng nhận n

Cao Bằng30/10/2026Nguyễn Văn Bắc (Đại học Bách Khoa Hà Nội)3 lượt xem0 lượt chia sẻ
BẾ VĂN ĐÀN – NGƯỜI CHIẾN SĨ LẤY THÂN MÌNH LÀM GIÁ SÚNG, BIỂU TƯỢNG BẤT DIỆT CỦA TINH THẦN ĐỒNG ĐỘI

BẾ VĂN ĐÀN – NGƯỜI CHIẾN SĨ LẤY THÂN MÌNH LÀM GIÁ SÚNG, BIỂU TƯỢNG BẤT DIỆT CỦA TINH THẦN ĐỒNG ĐỘI

Trong những năm tháng kháng chiến chống thực dân Pháp, lịch sử dân tộc Việt Nam đã ghi dấu biết bao tấm gương chiến đấu anh dũng. Có những người lính đã ngã xuống khi tuổi đời còn rất trẻ, nhưng hành động và lý tưởng của họ vẫn trở thành nguồn cảm hứng cho nhiều thế hệ. Trong số đó, câu chuyện về anh hùng liệt sĩ Bế Văn Đàn – người chiến sĩ đã lấy thân mình làm giá súng cho đồng đội trong trận chiến tại Mường Pồn tháng 12/1953 – là một biểu tượng tiêu biểu của lòng dũng cảm, tinh thần trách nhiệm và tình đồng đội thiêng liêng.

Từ tuổi thơ gian khó đến con đường trở thành người chiến sĩ cách mạng

Bế Văn Đàn sinh năm 1931, là người dân tộc Tày, quê tại xã Quang Vinh, huyện Phục Hòa, tỉnh Cao Bằng (nay thuộc tỉnh Cao Bằng). Anh sinh ra trong một gia đình nghèo có truyền thống cách mạng. Cha làm công nhân thợ mỏ, mẹ mất sớm khi anh còn nhỏ. Những khó khăn trong cuộc sống từ thuở thiếu thời đã giúp anh sớm trưởng thành và hiểu được nỗi khổ của người dân mất nước.

Cao Bằng là một trong những địa bàn có phong trào cách mạng phát triển mạnh trong thời kỳ đấu tranh giành độc lập dân tộc. Được sống trong môi trường có nhiều người tham gia hoạt động cách mạng, Bế Văn Đàn sớm hình thành lòng yêu nước và ý thức đấu tranh. Anh tham gia hoạt động du kích tại địa phương trước khi xung phong gia nhập quân đội vào tháng 1/1949.

Từ khi trở thành người lính, Bế Văn Đàn luôn thể hiện tinh thần tích cực, kiên trì và không ngại khó khăn. Anh tham gia nhiều chiến dịch trong cuộc kháng chiến chống Pháp, từng bước trưởng thành qua những nhiệm vụ được giao. Trong quân đội, anh không chỉ là một chiến sĩ thực hiện mệnh lệnh mà còn là người luôn sẵn sàng nhận những công việc nguy hiểm khi đơn vị cần.

Những năm tháng rèn luyện ấy đã góp phần hình thành ở Bế Văn Đàn phẩm chất của một người lính cách mạng: kiên định với nhiệm vụ, có ý thức tổ chức kỷ luật và đặt lợi ích của tập thể lên trên lợi ích cá nhân.

Trận chiến Mường Pồn – Thử thách khắc nghiệt giữa lằn ranh sinh tử

Cuối năm 1953, cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp bước vào giai đoạn có ý nghĩa chiến lược quan trọng. Trong Chiến cuộc Đông Xuân 1953–1954, quân và dân ta triển khai nhiều hoạt động quân sự nhằm phân tán lực lượng địch, tạo điều kiện thuận lợi cho các chiến dịch tiếp theo, trong đó có Chiến dịch Điện Biên Phủ.

Trong quá trình triển khai lực lượng, khu vực Mường Pồn trở thành địa bàn diễn ra những trận giao tranh quyết liệt. Ngày 12/12/1953, Đại đội 674, Tiểu đoàn 251, Trung đoàn 174, Đại đoàn 316 tiến xuống Mường Pồn và phát hiện một lực lượng quân Pháp đang tập trung tại đây sau khi rút khỏi Lai Châu.

Đơn vị ta nhanh chóng tổ chức bao vây, chặn đánh nhằm ngăn không cho quân Pháp rút lui thuận lợi về Điện Biên Phủ. Tuy nhiên, do lực lượng của ta ít hơn, quân Pháp đã tập trung lực lượng, sử dụng pháo binh và máy bay yểm trợ để liên tục phản kích, tìm cách phá vỡ vòng vây.

Trước tình hình đó, cấp trên yêu cầu đơn vị phải kiên quyết giữ vững Mường Pồn, tạo điều kiện cho các lực lượng khác triển khai nhiệm vụ. Bế Văn Đàn khi ấy đang làm nhiệm vụ liên lạc cho tiểu đoàn. Mặc dù vừa hoàn thành công việc trước đó, khi nhận được lệnh truyền đạt xuống đại đội, anh lập tức xung phong nhận nhiệm vụ.

Giữa làn đạn dày đặc của quân địch, Bế Văn Đàn dũng cảm vượt qua nguy hiểm để truyền đạt mệnh lệnh đến đơn vị. Sau khi hoàn thành nhiệm vụ liên lạc, anh được lệnh ở lại đại đội trực tiếp tham gia chiến đấu cùng đồng đội.

Trận đánh ngày càng trở nên ác liệt. Quân Pháp liên tục tổ chức các đợt phản kích nhằm mở đường rút lui. Sau nhiều đợt giao tranh, lực lượng của ta bị thương vong đáng kể, chỉ còn lại 17 người. Bản thân Bế Văn Đàn cũng đã bị thương nhưng vẫn kiên quyết ở lại vị trí chiến đấu.

Đây là thời điểm thử thách lớn nhất đối với ý chí của những người lính. Khi lực lượng bị tổn thất, hỏa lực suy giảm và quân địch liên tục tiến công, việc giữ vững trận địa trở nên vô cùng khó khăn. Tuy nhiên, các chiến sĩ vẫn quyết tâm không để đối phương phá vỡ thế trận.

Khoảnh khắc lịch sử: Lấy thân mình làm giá súng cho đồng đội

Trong lúc trận chiến diễn ra căng thẳng, một khẩu trung liên của đơn vị không thể tiếp tục khai hỏa vì xạ thủ đã hy sinh. Khẩu trung liên do đồng đội Chu Văn Pù sử dụng cũng gặp khó khăn vì không có vị trí thích hợp để đặt chân súng. Trong khi đó, quân Pháp tiếp tục tổ chức phản kích, khiến tình hình ngày càng cấp bách.

Nếu hỏa lực của đơn vị bị gián đoạn, quân địch có thể tận dụng thời cơ để tiến lên và phá vỡ trận địa. Nhận thấy nguy cơ đó, Bế Văn Đàn đã nhanh chóng tìm cách hỗ trợ đồng đội.

Anh lao đến vị trí của Chu Văn Pù, quỳ xuống và đặt hai chân súng trung liên lên vai mình, dùng chính cơ thể làm điểm tựa để đồng đội có thể tiếp tục khai hỏa.

Đây là một hành động vô cùng quyết liệt. Bế Văn Đàn hiểu rằng việc làm của mình có thể khiến bản thân phải đối mặt trực tiếp với hỏa lực của đối phương. Tuy nhiên, trong hoàn cảnh ấy, điều anh quan tâm trước hết là làm sao để đồng đội tiếp tục chiến đấu và giữ vững trận địa.

Chu Văn Pù ban đầu còn do dự vì không muốn bóp cò khi người đồng đội đang lấy thân mình làm giá súng. Nhưng Bế Văn Đàn đã động viên và thúc giục anh tiếp tục chiến đấu. Theo tư liệu lịch sử của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, anh đã nói: “Kẻ thù trước mặt, đồng chí có thương tôi thì bắn chết chúng nó đi”.

Trước lời động viên ấy, Chu Văn Pù nghiến răng nổ súng vào đội hình quân địch. Hỏa lực của khẩu trung liên góp phần đánh bật đợt phản kích của quân Pháp, giúp đơn vị tiếp tục giữ vững trận địa.

Trong lúc làm giá súng, Bế Văn Đàn tiếp tục bị thương và anh dũng hy sinh. Khi ngã xuống, hai tay anh vẫn còn ghì chặt chân súng trên vai.

Hình ảnh người chiến sĩ trẻ lấy thân mình làm điểm tựa cho đồng đội đã trở thành một trong những biểu tượng xúc động nhất của lịch sử quân đội Việt Nam.

Phân tích ý nghĩa của hành động hy sinh vì đồng đội

Hành động của Bế Văn Đàn không chỉ thể hiện lòng dũng cảm mà còn phản ánh sâu sắc tinh thần trách nhiệm của người chiến sĩ đối với nhiệm vụ chung.

Trước hết, đó là biểu hiện của lòng yêu nước gắn liền với hành động cụ thể. Bế Văn Đàn không chỉ thể hiện tình cảm với quê hương bằng lời nói mà đã trực tiếp tham gia chiến đấu, sẵn sàng nhận nhiệm vụ và chấp nhận hy sinh để bảo vệ thành quả chung của đơn vị.

Thứ hai, hành động ấy cho thấy sức mạnh của tinh thần đồng đội. Trong chiến đấu, mỗi người lính đều có nhiệm vụ riêng nhưng không thể tách rời khỏi tập thể. Sự sống còn của một người có thể liên quan trực tiếp đến sự an toàn của những người khác. Khi đồng đội gặp khó khăn, Bế Văn Đàn đã không đứng ngoài quan sát mà chủ động tìm cách hỗ trợ.

Điều đáng trân trọng là anh đã đặt nhiệm vụ chung lên trên sự an toàn của bản thân. Anh hiểu rằng nếu khẩu súng không thể khai hỏa, đơn vị sẽ gặp bất lợi lớn trong tình thế quân địch đang phản kích. Vì vậy, anh lựa chọn hành động để duy trì hỏa lực, góp phần bảo vệ đồng đội và trận địa.

Bên cạnh đó, câu chuyện còn cho thấy ý chí kiên cường của người chiến sĩ cách mạng. Dù đã bị thương, Bế Văn Đàn vẫn tiếp tục chiến đấu. Điều đó thể hiện tinh thần không lùi bước trước khó khăn và quyết tâm hoàn thành nhiệm vụ đến cùng.

Ngày 31/8/1955, Bế Văn Đàn được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân và Huân chương Quân công hạng Nhì. Tấm gương của anh đã trở thành niềm tự hào của quân đội và nhân dân Việt Nam.

Hiện nay, khẩu súng trung liên gắn liền với hành động anh hùng của Bế Văn Đàn được lưu giữ tại Bảo tàng Lịch sử Quốc gia. Đây không chỉ là một hiện vật quân sự mà còn là chứng tích lịch sử, nhắc nhở các thế hệ sau về sự hy sinh của những người lính trong cuộc đấu tranh giành độc lập dân tộc.

Bài học đối với thế hệ trẻ trong thời đại ngày nay

Chiến tranh đã lùi xa, đất nước đang bước vào thời kỳ phát triển và hội nhập. Thế hệ trẻ hôm nay may mắn được sống trong hòa bình, có điều kiện học tập, làm việc và theo đuổi những ước mơ của riêng mình. Tuy nhiên, những giá trị mà Bế Văn Đàn để lại vẫn có ý nghĩa thiết thực đối với cuộc sống hiện đại.

Trước hết, mỗi người trẻ cần xây dựng tinh thần trách nhiệm đối với công việc và tập thể. Trong môi trường đại học, điều đó được thể hiện qua việc nghiêm túc thực hiện nhiệm vụ học tập, chủ động tham gia các hoạt động nhóm và không đùn đẩy trách nhiệm cho người khác.

Thứ hai, sinh viên cần biết đoàn kết và hỗ trợ lẫn nhau. Một tập thể chỉ có thể phát triển khi mỗi thành viên biết chia sẻ kiến thức, giúp đỡ người gặp khó khăn và cùng hướng đến mục tiêu chung. Tinh thần đồng đội không chỉ cần thiết trong chiến tranh mà còn là yếu tố quan trọng trong học tập, nghiên cứu và lao động.

Đặc biệt, đối với sinh viên ngành khoa học và công nghệ, trách nhiệm với tập thể còn được thể hiện qua thái độ trung thực trong nghiên cứu, sự cẩn thận trong thực hành và ý thức đóng góp tri thức cho xã hội. Những thành tựu lớn không thể được tạo nên bởi một cá nhân đơn lẻ mà thường là kết quả của sự hợp tác giữa nhiều người.

Câu chuyện về Bế Văn Đàn cũng nhắc nhở chúng ta không nên chỉ quan tâm đến lợi ích trước mắt của bản thân. Một người có thể đạt được thành tích cá nhân rất tốt, nhưng giá trị ấy sẽ càng có ý nghĩa hơn khi biết sử dụng năng lực của mình để giúp đỡ người khác và đóng góp cho cộng đồng.

Bế Văn Đàn đã hy sinh khi tuổi đời còn rất trẻ, nhưng tinh thần dũng cảm và tình đồng đội của anh vẫn sống mãi trong lịch sử dân tộc. Hành động lấy thân mình làm giá súng không chỉ là một chiến công trong chiến tranh mà còn là biểu tượng của lòng tận tụy, sự đoàn kết và trách nhiệm đối với tập thể.

Thế hệ trẻ hôm nay không cần phải đối mặt với những thử thách sinh tử như người chiến sĩ năm xưa, nhưng hoàn toàn có thể tiếp nối tinh thần ấy bằng những hành động thiết thực trong học tập, lao động và cuộc sống. Đó cũng chính là cách để chúng ta thể hiện lòng biết ơn đối với những người đã hy sinh tuổi trẻ vì nền độc lập, tự do của Tổ quốc.

  • Tư liệu tham khảo:

  1. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia – Anh hùng liệt sĩ Bế Văn Đàn (1931–1954).

  • Ban Quản lý di tích tỉnh Điện Biên – Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Bế Văn Đàn.

  • Báo Quân đội nhân dân – Anh hùng Bế Văn Đàn lấy thân mình làm giá súng.

  • Bạn cũng đang lưu giữ
    một câu chuyện lịch sử?

    Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

    Gửi câu chuyện của bạn