Bế Văn Đàn – Người chiến sĩ lấy thân mình làm giá súng giữa trận Mường Pồn
Ngày 23-11-1953, trong trận chiến đấu tại Mường Pồn, Bế Văn Đàn – một chiến sĩ liên lạc của Tiểu đoàn 251 – đã nhiều lần vượt qua lửa đạn để truyền mệnh lệnh. Khi trận địa trở nên đặc biệt ác liệt, ông bị thương nhưng vẫn dùng vai mình làm giá cho khẩu trung liên của đồng đội, giữ súng tiếp tục bắn cho đến khi hy sinh.
1. Cậu bé người Tày lớn lên trong nghèo khó
Bế Văn Đàn sinh năm 1931, là người dân tộc Tày, quê ở xã Quang Vinh, huyện Phục Hòa, tỉnh Cao Bằng.
Tuổi thơ của ông gắn với cảnh nghèo. Cha làm thợ mỏ, mẹ mất sớm; người chú tham gia cách mạng bị thực dân Pháp bắt và sát hại. Từ nhỏ, Bế Văn Đàn phải đi ở cho địa chủ.
Nhưng chính trong hoàn cảnh ấy, ông đã sớm tiếp xúc với phong trào cách mạng.
Ông tham gia du kích, rồi tháng 1-1949 xung phong vào bộ đội.
Người thanh niên Tày ấy bước vào quân ngũ khi tuổi đời còn rất trẻ.
Ông không biết rằng chỉ vài năm sau, tên mình sẽ được nhắc đến trong những trang sử hào hùng nhất của cuộc kháng chiến chống Pháp.
Chú thích ảnh: Chân dung Anh hùng LLVTND Bế Văn Đàn. Ảnh tư liệu được Báo Quân đội nhân dân và các cơ quan bảo tàng sử dụng trong các tài liệu về ông.
2. Người lính liên lạc giữa chiến trường
Trong những năm đầu quân ngũ, Bế Văn Đàn tham gia nhiều chiến dịch.
Đến Chiến cuộc Đông Xuân 1953–1954, ông được phân công làm liên lạc tiểu đoàn.
Đây là công việc tưởng như đứng ở phía sau trận đánh, nhưng thực tế vô cùng nguy hiểm.
Người liên lạc phải đưa mệnh lệnh từ chỉ huy đến các đơn vị trong điều kiện chiến trường liên tục bị địch bắn phá.
Một mệnh lệnh chậm vài phút có thể khiến cả đơn vị gặp nguy hiểm.
Một thông tin sai lệch có thể làm thay đổi kết quả trận đánh.
Vì thế, người liên lạc phải nhanh, chính xác và đặc biệt gan dạ.
Bế Văn Đàn đã nhiều lần hoàn thành nhiệm vụ trong hoàn cảnh như vậy.
Và cuối tháng 11-1953, ông được giao một nhiệm vụ đặc biệt tại Mường Pồn.
Chú thích ảnh: Khu vực Mường Pồn, nơi diễn ra trận chiến gắn với sự hy sinh của Bế Văn Đàn. Ảnh hiện trường ngày nay dùng để giúp hình dung địa hình; không phải ảnh chụp trận đánh năm 1953.
3. Mường Pồn – phải giữ chốt bằng mọi giá
Một đại đội của tiểu đoàn được giao nhiệm vụ bao vây, ngăn chặn quân Pháp ở Mường Pồn, tạo điều kiện cho các đơn vị khác triển khai lực lượng.
Quân Pháp nhận thấy lực lượng Việt Minh ở đây không đông nên liên tiếp tổ chức phản kích, có sự yểm trợ của phi pháo.
Hai lần phản kích đầu tiên đều bị quân ta đánh bại.
Nhưng quân Pháp tiếp tục tiến lên.
Trận chiến trở nên ngày càng quyết liệt.
Chỉ huy ra lệnh:
Phải giữ Mường Pồn bằng bất cứ giá nào.
Mệnh lệnh ấy có ý nghĩa rất lớn.
Đại đội phải giữ chân đối phương để những lực lượng khác có thời gian triển khai.
Bế Văn Đàn vừa đi công tác về.
Ông hoàn toàn có thể nghỉ ngơi.
Nhưng khi nghe chỉ huy thông báo tình hình, ông xung phong lên đường.
Ông vượt qua lưới đạn của quân Pháp để truyền đạt mệnh lệnh cho đại đội.
Mệnh lệnh được chuyển đi kịp thời và chính xác.
Nhưng sau khi hoàn thành nhiệm vụ liên lạc, Bế Văn Đàn không rời trận địa.
Ông ở lại.
Ông chiến đấu cùng những người đồng đội đang bị bao vây.
Chú thích ảnh: Tác phẩm tái hiện Bế Văn Đàn trong trận Mường Pồn. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia lưu giữ tranh “Anh hùng Bế Văn Đàn lấy thân mình làm giá súng trong trận chiến đấu ở Mường Pồn”. Đây là tranh tái hiện, không phải ảnh chụp khoảnh khắc năm 1953.
4. Khi trận địa chỉ còn 17 người
Quân Pháp mở đợt phản kích thứ ba.
Hỏa lực mạnh dồn vào vị trí quân ta.
Trận địa bị rung chuyển.
Thương vong tăng lên nhanh chóng.
Theo tư liệu của Báo Quân đội nhân dân, lúc này đại đội chỉ còn 17 người có khả năng tiếp tục chiến đấu.
Bản thân Bế Văn Đàn cũng đã bị thương.
Nhưng ông vẫn không rời vị trí.
Đối phương tiếp tục tìm cách mở đường tiến vào.
Nếu trận địa bị phá vỡ, nhiệm vụ giữ chân quân Pháp sẽ thất bại.
Những người còn lại phải tiếp tục bắn.
Nhưng rồi một khẩu trung liên của đơn vị không thể tiếp tục khai hỏa vì xạ thủ đã hy sinh.
Một khẩu trung liên khác của Chu Văn Pù cũng gặp vấn đề: không có chỗ đặt súng để bắn hiệu quả.
Đó là một trong những khoảnh khắc nguy hiểm nhất.
Địch đang tiến lên.
Người còn sống ngày càng ít.
Và một khẩu súng quan trọng đang không thể phát huy tác dụng.
Bế Văn Đàn nhìn khẩu súng.
Rồi nhìn đồng đội.
Ông đưa ra một quyết định.
Chú thích ảnh: Các tác phẩm nghệ thuật tái hiện khoảnh khắc Bế Văn Đàn lấy thân mình làm giá súng. Báo Nhân Dân xác nhận tác phẩm “Bế Văn Đàn lấy thân mình làm giá súng” của họa sĩ Lê Vinh là một trong những tác phẩm nổi tiếng về Điện Biên Phủ. Đây là tác phẩm nghệ thuật, không phải ảnh chụp sự kiện.
5. “Kẻ thù trước mắt, đồng chí có thương tôi thì bắn chết chúng nó đi”
Bế Văn Đàn chạy lại bên khẩu trung liên.
Ông cầm hai chân khẩu súng đặt lên vai mình.
Chu Văn Pù còn do dự.
Bởi ông biết Bế Văn Đàn đã bị thương.
Ông biết khẩu súng đang đè lên thân người đồng đội.
Nhưng Bế Văn Đàn nói với Pù:
“Kẻ thù trước mắt, đồng chí có thương tôi thì bắn chết chúng nó đi.”
Và khẩu súng bắt đầu khai hỏa.
Chu Văn Pù bắn.
Bế Văn Đàn giữ súng.
Hai người phối hợp với nhau giữa trận địa đang rung chuyển bởi đạn pháo và hỏa lực đối phương.
Nhưng Bế Văn Đàn đã bị thương.
Và ngay trong lúc làm giá súng, ông tiếp tục trúng thêm hai vết thương.
Ông vẫn giữ nguyên vị trí.
Hai tay vẫn ghì chặt khẩu súng trên vai.
Cho đến khi không còn sức nữa.
Bế Văn Đàn hy sinh.
Hai tay ông vẫn còn giữ khẩu trung liên trên vai.
Đó là khoảnh khắc đã trở thành một trong những hình ảnh biểu tượng của tuổi trẻ Việt Nam trong kháng chiến chống Pháp.
Chú thích ảnh: Ảnh tư liệu và hiện vật liên quan đến Bế Văn Đàn được lưu giữ tại Bảo tàng Lịch sử Quốc gia. Các nguồn tư liệu xác nhận ông hy sinh trong trận Mường Pồn khi đang làm giá súng cho đồng đội.
6. Người đồng đội tự tay chôn cất Bế Văn Đàn
Câu chuyện về Bế Văn Đàn không kết thúc ngay khi tiếng súng ngừng.
Một trong những tư liệu xúc động nhất là lời kể của Trương Xuân Bái, người từng là đồng đội của ông.
Theo Bộ Tư lệnh Lăng, Trương Xuân Bái thuộc tổ liên lạc của Đại đoàn, trong đó Bế Văn Đàn là tổ trưởng. Sau trận chiến, chính những người đồng đội đã chứng kiến và chôn cất ông.
Hãy thử hình dung cảnh ấy.
Một người lính vừa hy sinh.
Không có một nghi lễ lớn.
Không có những hàng quân dài.
Không có tiếng nhạc.
Chỉ có những đồng đội giữa chiến trường.
Họ phải tiếp tục chiến đấu.
Nhưng trước khi rời đi, họ vẫn phải làm một việc cho người đã nằm xuống:
đưa đồng đội về với đất.
Bế Văn Đàn nằm lại ở Mường Pồn.
Một người thanh niên dân tộc Tày, mới 22 tuổi.
Một người lính đã đi qua những năm tháng tuổi trẻ trong chiến tranh.
Chú thích ảnh: Hình ảnh khu vực Mường Pồn và các địa điểm tưởng niệm liên quan đến chiến trường. Ảnh hiện nay được sử dụng để minh họa nơi diễn ra sự kiện, không phải ảnh chụp thời điểm Bế Văn Đàn hy sinh.
7. Từ Mường Pồn đến trang sử Điện Biên Phủ
Bế Văn Đàn hy sinh ngày 23-11-1953.
Ông chưa kịp chứng kiến Chiến dịch Điện Biên Phủ chính thức bắt đầu vào tháng 3-1954.
Nhưng trận Mường Pồn nằm trong cuộc vận động chiến lược của quân ta trong Đông Xuân 1953–1954 – giai đoạn dẫn tới Chiến dịch Điện Biên Phủ.
Vì thế, khi nhắc đến Bế Văn Đàn, không nên nói ông hy sinh tại trận Điện Biên Phủ tháng 3-1954.
Ông hy sinh trước đó, tại Mường Pồn, trong Chiến cuộc Đông Xuân 1953–1954.
Đây là một chi tiết cần giữ chính xác.
Sau khi hy sinh, ông được truy tặng Huân chương Chiến công hạng Nhất và được bình chọn là Chiến sĩ thi đua số 1 của tiểu đoàn.
Ngày 31-8-1955, ông được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân và Huân chương Quân công hạng Nhì.
Tên tuổi của ông sau đó trở thành biểu tượng của một thế hệ thanh niên đã chiến đấu trong những năm tháng khốc liệt nhất của cuộc kháng chiến chống Pháp.
8. Một người lính 22 tuổi và câu chuyện về tình đồng đội
Điều khiến câu chuyện Bế Văn Đàn sống mãi không chỉ là hành động lấy thân mình làm giá súng.
Nếu chỉ kể như vậy, chúng ta rất dễ biến ông thành một biểu tượng xa xôi.
Nhưng trước khoảnh khắc ấy, ông là một người lính bình thường.
Ông làm nhiệm vụ liên lạc.
Ông chạy giữa các vị trí.
Ông truyền mệnh lệnh.
Ông chiến đấu cùng đồng đội.
Và khi khẩu súng của người bên cạnh không có chỗ đặt, ông đã biến chính cơ thể mình thành điểm tựa.
Đó là hành động xuất phát từ một hoàn cảnh cụ thể.
Không phải một câu chuyện được chuẩn bị trước.
Không phải một màn trình diễn.
Đó là lựa chọn của một người lính trong vài giây quyết định.
Và điều đáng nhớ nhất trong câu chuyện ấy có lẽ không phải là sự hy sinh của một người.
Mà là việc những người còn sống đã tiếp tục chiến đấu.
Bế Văn Đàn giữ khẩu súng.
Chu Văn Pù bóp cò.
Những người lính còn lại giữ trận địa.
Mỗi người có một phần việc.
Và chính những phần việc ấy tạo nên sức mạnh của cả đơn vị.
Chú thích ảnh: Ảnh tư liệu về bộ đội Việt Nam trong Chiến dịch Điện Biên Phủ, dùng để minh họa tinh thần chiến đấu và tình đồng đội. Không gán Bế Văn Đàn vào những ảnh không có chú thích xác nhận.
Lời kết – Người thanh niên 22 tuổi và khẩu súng trên vai
Có những khoảnh khắc trong lịch sử chỉ diễn ra trong vài phút.
Nhưng sức nặng của nó có thể kéo dài hàng chục năm.
Bế Văn Đàn đã có một khoảnh khắc như vậy.
Ngày 23-11-1953, tại Mường Pồn, trận chiến đang ở thời điểm khốc liệt.
Đại đội chỉ còn 17 người.
Ông đã bị thương.
Một khẩu trung liên cần được tiếp tục khai hỏa.
Nếu khẩu súng im tiếng, quân Pháp có thể tiếp tục tiến lên.
Bế Văn Đàn không tìm một vị trí an toàn.
Ông chạy đến.
Đặt khẩu súng lên vai mình.
Và nói với người đồng đội đang ngần ngại:
“Kẻ thù trước mắt, đồng chí có thương tôi thì bắn chết chúng nó đi.”
Rồi ông giữ khẩu súng.
Đến khi hy sinh.
22 tuổi.
Chỉ 22 tuổi.
Ở tuổi ấy, một người hôm nay có thể đang học đại học, bắt đầu một công việc, yêu một người, xây dựng gia đình và nghĩ về tương lai.
Bế Văn Đàn thì đã nằm lại ở Mường Pồn.
Ông không biết ngày mai sẽ ra sao.
Không biết Điện Biên Phủ sẽ kết thúc thế nào.
Không biết đất nước sau chiến tranh sẽ thay đổi ra sao.
Nhưng ông biết một điều trong khoảnh khắc ấy:
những người bên cạnh mình cần khẩu súng tiếp tục bắn.
Và ông đã dùng chính thân mình làm điểm tựa.
Chúng ta kể lại câu chuyện ấy hôm nay không phải để ca ngợi chiến tranh.
Mà để hiểu cái giá của hòa bình.
Một người thanh niên 22 tuổi đã không có cơ hội sống phần đời còn lại của mình.
Hàng vạn người khác cũng đã hy sinh.
Những người sống sót trở về mang theo thương tích, ký ức và những đồng đội không bao giờ trở lại.
Và chính từ những mất mát ấy, đất nước từng bước đi tới ngày hòa bình.
Bởi vậy, khi đứng trước hình ảnh Bế Văn Đàn lấy thân mình làm giá súng, điều chúng ta nên nhớ không chỉ là sự anh dũng.
Hãy nhớ rằng phía sau người anh hùng ấy là một con người trẻ tuổi đã có thể có cả một cuộc đời.
Một cuộc đời mà ông đã trao lại cho đất nước.
Và vì thế, lòng biết ơn hôm nay không nằm ở những lời ca ngợi lớn lao.
Nó nằm ở việc chúng ta hiểu hơn giá trị của một ngày bình yên.
Một ngày không có tiếng súng.
Một ngày người lính có thể trở về với mẹ.
Một ngày người trẻ có thể sống trọn tuổi thanh xuân.
Bế Văn Đàn đã không có ngày ấy.
Nhưng những thế hệ sau ông có.
Đó chính là ý nghĩa sâu xa nhất của sự hy sinh.
Bế Văn Đàn – người chiến sĩ 22 tuổi, đã lấy thân mình làm giá súng để đồng đội tiếp tục chiến đấu, và để lại cho các thế hệ sau một lời nhắc không bao giờ cũ: hòa bình luôn có một cái giá, và chúng ta phải biết trân trọng nó.



