Bế Văn Đàn – người chiến sĩ lấy vai làm giá súng
Trong những câu chuyện về những người lính Việt Nam thời kỳ kháng chiến chống thực dân Pháp, có những hành động diễn ra chỉ trong vài phút nhưng đã trở thành ký ức được lưu giữ qua nhiều thế hệ.
Bế Văn Đàn là một trong những người như vậy.
Tên tuổi ông gắn với một hình ảnh đặc biệt: lấy vai mình làm giá súng cho đồng đội bắn địch.
Nhưng trước khi trở thành người anh hùng, Bế Văn Đàn cũng chỉ là một thanh niên dân tộc Tày sinh ra trong một gia đình nghèo ở Cao Bằng.
Ông sinh năm 1931 tại xã Triệu Ẩu, huyện Phục Hòa, tỉnh Cao Bằng.
Tuổi thơ của Bế Văn Đàn gắn với cuộc sống khó khăn của người dân miền núi dưới chế độ thuộc địa.
Gia đình nghèo.
Cuộc sống phụ thuộc vào ruộng nương.
Những đứa trẻ ở vùng núi khi ấy phải sớm lao động để phụ giúp gia đình.
Bế Văn Đàn cũng vậy.
Ông lớn lên trong lao động và chứng kiến những khó khăn mà người dân quê mình phải chịu đựng.
Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, tình hình đất nước thay đổi.
Nhưng nền độc lập mới giành được nhanh chóng phải đối mặt với cuộc chiến tranh mới.
Thực dân Pháp trở lại Đông Dương.
Cuộc kháng chiến toàn quốc bùng nổ vào cuối năm 1946.
Đối với những thanh niên như Bế Văn Đàn, đó là thời điểm mà cuộc đời riêng gắn chặt với vận mệnh đất nước.
Ông tham gia lực lượng vũ trang và trở thành chiến sĩ của Quân đội nhân dân Việt Nam.
Những năm trong quân ngũ giúp ông trưởng thành nhanh chóng.
Ông được đồng đội đánh giá là người có tinh thần trách nhiệm, luôn sẵn sàng nhận nhiệm vụ khó khăn.
Đến năm 1953, cuộc kháng chiến bước vào giai đoạn quyết liệt.
Quân đội Pháp tăng cường các hoạt động quân sự nhằm giành lại thế chủ động.
Quân đội Việt Nam cũng mở nhiều chiến dịch trên các hướng chiến lược khác nhau.
Một trong những khu vực quan trọng là Tây Bắc và vùng biên giới Việt – Lào.
Bế Văn Đàn cùng đơn vị được giao nhiệm vụ chiến đấu tại khu vực này.
Cuối năm 1953, tình hình trở nên đặc biệt căng thẳng.
Quân Pháp tăng cường lực lượng.
Các đơn vị Việt Nam phải vừa hành quân, vừa chiến đấu trong điều kiện địa hình hiểm trở.
Ngày 12/12/1953, đơn vị của Bế Văn Đàn tham gia chiến đấu tại khu vực Mường Pồn, thuộc chiến trường Tây Bắc.
Trận chiến diễn ra rất ác liệt.
Quân Pháp sử dụng hỏa lực mạnh để ngăn chặn cuộc tiến công.
Đơn vị của Bế Văn Đàn phải đối mặt với lực lượng đông và có trang bị tốt hơn.
Nhưng các chiến sĩ vẫn giữ trận địa.
Trong lúc chiến đấu, tình thế của đơn vị trở nên vô cùng nguy hiểm.
Một khẩu súng máy cần được đặt ở vị trí thuận lợi để có thể phát huy hỏa lực.
Nhưng địa hình và tình hình chiến đấu khiến việc bố trí súng gặp khó khăn.
Người chiến sĩ sử dụng súng máy cần một điểm tựa.
Nếu không có giá súng, việc bắn chính xác và liên tục rất khó khăn.
Trong thời khắc ấy, Bế Văn Đàn đã có một hành động quyết định.
Ông dùng hai vai của mình làm giá súng để đồng đội đặt súng máy lên vai và tiếp tục bắn vào quân địch.
Đó là một tư thế vô cùng nguy hiểm.
Sức nặng của khẩu súng đè lên cơ thể.
Hỏa lực đối phương vẫn đang bắn tới.
Nhưng Bế Văn Đàn vẫn giữ nguyên vị trí.
Ông không rời đi.
Không buông súng.
Không để đồng đội mất vị trí chiến đấu.
Nhờ điểm tựa ấy, đồng đội tiếp tục sử dụng súng máy để chống trả.
Cuộc chiến diễn ra dữ dội.
Bế Văn Đàn bị thương.
Nhưng ông vẫn tiếp tục giữ khẩu súng.
Sau đó, ông bị thương nặng và hy sinh.
Ông mới chỉ khoảng 22 tuổi.
Một thanh niên người Tày của Cao Bằng đã nằm lại trên chiến trường Tây Bắc.
Nhưng hành động của ông đã trở thành biểu tượng của tinh thần chiến đấu trong những năm kháng chiến chống Pháp.
Sau khi hy sinh, câu chuyện về Bế Văn Đàn được truyền lại trong quân đội.
Đồng đội nhớ đến ông không chỉ vì ông đã chiến đấu dũng cảm.
Họ nhớ đến khoảnh khắc ông dùng vai mình làm giá súng, khi sự an toàn của bản thân không còn là điều ông đặt lên hàng đầu.
Năm 1956, Bế Văn Đàn được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Tên tuổi ông sau đó được đặt cho nhiều đường phố, trường học và đơn vị trên cả nước.
Nhưng khi nhắc đến Bế Văn Đàn, người ta thường không bắt đầu bằng những danh hiệu.
Người ta nhớ đến một hình ảnh.
Một người lính trẻ.
Hai vai làm giá súng.
Một khẩu súng máy đặt trên vai.
Và phía trước là chiến trường.
Hình ảnh ấy đã trở thành một biểu tượng của tinh thần sẵn sàng hy sinh vì đồng đội và nhiệm vụ.
Tuy nhiên, điều quan trọng khi nhìn lại câu chuyện của Bế Văn Đàn là phải đặt nó trong hoàn cảnh của chiến tranh.
Ông không phải một người tìm kiếm sự nổi tiếng.
Ông cũng không biết rằng hành động của mình sau này sẽ trở thành một câu chuyện được kể cho nhiều thế hệ.
Ông chỉ là một người lính đang ở trong một trận đánh.
Đơn vị đang gặp khó khăn.
Đồng đội cần một điểm tựa.
Và ông đã trở thành điểm tựa ấy.
Đó chính là điều làm cho câu chuyện trở nên xúc động.
Bởi trong chiến tranh, đôi khi người lính không có nhiều thời gian để suy nghĩ.
Một quyết định phải được đưa ra trong vài giây.
Một người có thể lựa chọn lùi lại.
Hoặc có thể lựa chọn đứng lại.
Bế Văn Đàn đã đứng lại.
Và sự lựa chọn ấy đã khiến ông phải trả giá bằng chính mạng sống.
Cuộc đời Bế Văn Đàn cũng giống như rất nhiều người lính trẻ của thế hệ ấy.
Ông sinh ra trong một gia đình nghèo.
Lớn lên giữa những biến động của đất nước.
Tham gia quân đội khi tuổi đời còn rất trẻ.
Rồi hy sinh trước khi có cơ hội trở về quê hương và sống một cuộc đời bình thường.
Ông không kịp xây dựng một gia đình riêng.
Không kịp nhìn thấy những năm tháng hòa bình.
Không kịp chứng kiến chiến thắng Điện Biên Phủ vào tháng 5 năm 1954.
Ông hy sinh trước đó chỉ vài tháng.
Nhưng sự hy sinh của ông nằm trong cùng dòng chảy của cuộc kháng chiến dẫn đến chiến thắng ấy.
Những người lính như Bế Văn Đàn đã chiến đấu ở những chiến trường khác nhau, trong những trận đánh khác nhau.
Có người hy sinh ở Điện Biên Phủ.
Có người nằm lại trên những con đường hành quân.
Có người hy sinh khi bảo vệ đồng đội.
Có người hy sinh trong những trận chiến mà tên tuổi không được ghi lại đầy đủ.
Nhưng tất cả đều góp phần tạo nên sức mạnh của một cuộc kháng chiến kéo dài nhiều năm.
Bế Văn Đàn là một trong những cái tên được lịch sử giữ lại.
Và hình ảnh của ông trở thành một biểu tượng đặc biệt.
Không phải hình ảnh của một vị tướng.
Không phải hình ảnh của một nhà lãnh đạo.
Mà là hình ảnh của một người lính ở tuyến đầu.
Một người lính sẵn sàng biến chính cơ thể mình thành điểm tựa để đồng đội tiếp tục chiến đấu.
Điều đó cũng cho thấy một giá trị đặc biệt của tình đồng đội trong chiến tranh.
Người lính không chiến đấu một mình.
Họ chiến đấu bên cạnh những người cùng đơn vị.
Khi một người gặp khó khăn, người khác phải hỗ trợ.
Khi một vị trí bị đe dọa, những người còn lại phải giữ vững.
Khi một đồng đội bị thương, những người khác tìm cách đưa họ ra ngoài.
Và trong trường hợp của Bế Văn Đàn, ông đã trở thành điểm tựa cho đồng đội ngay trong thời khắc nguy hiểm nhất.
Hành động ấy sau này được nhắc lại trong sách giáo khoa, các tác phẩm lịch sử và nhiều hoạt động giáo dục truyền thống.
Tên Bế Văn Đàn cũng trở thành một trong những cái tên tiêu biểu khi nhắc đến những tấm gương chiến đấu của tuổi trẻ Việt Nam trong kháng chiến chống Pháp.
Nhưng phía sau cái tên ấy vẫn là một con người cụ thể.
Một thanh niên người Tày.
Một người con của Cao Bằng.
Một người lính đã sống những năm tháng cuối đời giữa chiến trường.
Và một người đồng đội đã chọn đứng lại khi những người khác cần anh.
Nếu Phan Đình Giót được nhớ đến với hình ảnh lấp lỗ châu mai, Tô Vĩnh Diện được nhớ đến với hình ảnh cứu pháo, thì Bế Văn Đàn được nhớ đến với hình ảnh lấy vai làm giá súng.
Ba con người.
Ba hoàn cảnh khác nhau.
Nhưng đều là những người lính trẻ đã hy sinh trong những năm tháng kháng chiến chống thực dân Pháp.
Điều kết nối họ chính là tinh thần trách nhiệm với đơn vị và đồng đội.
Bế Văn Đàn hy sinh ngày 12/12/1953.
Chiến thắng Điện Biên Phủ diễn ra gần năm tháng sau đó.
Ông không được chứng kiến ngày chiến thắng.
Nhưng tên tuổi ông đã đi cùng chiến thắng ấy vào lịch sử.
Ngày nay, khi nhìn lại những năm tháng chiến tranh, chúng ta có thể không hình dung hết được sự khốc liệt của chiến trường năm xưa.
Nhưng qua những câu chuyện như của Bế Văn Đàn, có thể phần nào hiểu được thế hệ trẻ thời ấy đã phải đối mặt với những gì.
Họ còn rất trẻ.
Họ có những gia đình.
Có quê hương.
Có những ước mơ riêng.
Nhưng khi đất nước bước vào chiến tranh, họ đã khoác lên mình bộ quân phục và đi đến những nơi nguy hiểm nhất.
Bế Văn Đàn là một trong số đó.
Ông ra đi ở tuổi 22, nhưng hành động của ông đã trở thành biểu tượng được nhiều thế hệ ghi nhớ.
Từ một người thanh niên dân tộc Tày của Cao Bằng, Bế Văn Đàn trở thành người anh hùng của Quân đội nhân dân Việt Nam.
Tên ông gắn với một khoảnh khắc đặc biệt trên chiến trường:
hai vai làm giá súng – đồng đội tiếp tục chiến đấu – và người chiến sĩ trẻ đã hy sinh.
Đó không chỉ là câu chuyện về lòng dũng cảm.
Đó còn là câu chuyện về tình đồng đội, tinh thần trách nhiệm và sự hy sinh của một thế hệ thanh niên Việt Nam trong chiến tranh.
Bế Văn Đàn – người chiến sĩ trẻ của Cao Bằng, người đã biến chính đôi vai mình thành điểm tựa cho đồng đội trong trận chiến và để lại một trong những hình ảnh bất tử của lịch sử Quân đội nhân dân Việt Nam.



