Bế Văn Đàn – người lấy thân mình làm giá súng
Giữa những năm tháng khói lửa dữ dội nhất của dân tộc Việt Nam, có những con người đã sống và chiến đấu bằng tất cả tuổi trẻ của mình mà chưa từng nghĩ đến việc được nhớ tên trong lịch sử. Họ chỉ đơn giản tin rằng đất nước phải được tự do, quê hương phải được bình yên và nhân dân phải thoát khỏi cảnh lầm than. Một trong những con người như thế chính là Bế Văn Đàn — người chiến sĩ dân tộc Tày đã dùng chính đôi vai của mình làm giá đỡ cho khẩu súng giữa chiến trường đầy bom đạn.
Câu chuyện của ông không chỉ là một chiến công. Đó còn là hình ảnh đẹp nhất của lòng yêu nước, của tinh thần hy sinh quên mình và của một thế hệ thanh niên Việt Nam đã sống những năm tháng “thời hoa lửa” bằng cả trái tim.
Bế Văn Đàn sinh ra ở vùng núi Cao Bằng — nơi quanh năm núi đá nối tiếp núi đá, nơi cuộc sống của người dân còn vô cùng nghèo khó. Tuổi thơ của ông lớn lên giữa những ngày đất nước còn chìm trong chiến tranh và áp bức. Gia đình nghèo, cuộc sống thiếu thốn khiến từ nhỏ ông đã quen với cảnh làm lụng vất vả để kiếm miếng ăn qua ngày.
Những đứa trẻ ở miền núi thời ấy không có tuổi thơ đủ đầy như hôm nay. Các em lớn lên cùng nương rẫy, cùng những bữa cơm chỉ có rau rừng và bắp ngô. Có những ngày cả gia đình phải nhịn đói vì mất mùa. Nhưng điều đau đớn hơn cả cái nghèo chính là cảnh quê hương bị giày xéo bởi chiến tranh. Người dân luôn sống trong nỗi sợ hãi vì càn quét, vì bom đạn và vì sự áp bức của thực dân.
Có lẽ chính những tháng ngày ấy đã sớm hình thành trong lòng chàng trai người Tày một tình yêu quê hương mãnh liệt. Khi lớn lên, Bế Văn Đàn tham gia quân đội với mong muốn được góp sức bảo vệ đất nước. Ông ra đi khi tuổi đời còn rất trẻ, mang theo hành trang giản dị của người lính năm xưa: vài bộ quần áo bạc màu, chiếc ba lô nhỏ, khẩu súng và một niềm tin rằng dân tộc Việt Nam nhất định sẽ giành được độc lập.
Những năm kháng chiến chống Pháp là quãng thời gian vô cùng gian khổ. Người lính bộ đội cụ Hồ khi ấy không chỉ chiến đấu với quân thù mà còn phải chiến đấu với đói rét, bệnh tật và sự thiếu thốn đủ bề. Họ hành quân xuyên rừng bằng đôi chân trần hoặc đôi dép cao su đã mòn đế. Có những đêm ngủ giữa rừng sâu, mưa lạnh thấm vào từng mảnh áo. Có những bữa ăn chỉ là nắm cơm nhỏ chia nhau với muối trắng hoặc vài củ sắn luộc.
Nhiều chiến sĩ bị sốt rét rừng đến xanh xao cả người nhưng sáng hôm sau vẫn tiếp tục khoác ba lô lên đường. Họ biết phía trước là hiểm nguy, là cái chết có thể đến bất cứ lúc nào, nhưng không ai lùi bước. Bởi sau lưng họ là quê hương, là gia đình và là khát vọng độc lập của cả dân tộc.
Đồng đội kể rằng Bế Văn Đàn là người sống rất giản dị, hiền lành và luôn nghĩ cho người khác. Trong những lần hành quân gian khổ, ông thường âm thầm giúp đồng đội mang thêm đạn dược hoặc nhường phần nước uống ít ỏi cho người bị sốt. Dù còn trẻ nhưng ông rất gan dạ và luôn xung phong ở những nơi nguy hiểm nhất.
Năm 1953, trong chiến dịch Điện Biên Phủ, đơn vị của Bế Văn Đàn tham gia chiến đấu tại mặt trận Tây Bắc. Đây là giai đoạn cuộc kháng chiến chống Pháp bước vào thời kỳ quyết liệt nhất. Quân Pháp xây dựng nhiều cứ điểm kiên cố với hệ thống hỏa lực mạnh nhằm ngăn bước tiến của quân ta.
Một trận đánh ác liệt đã diễn ra trong tiếng pháo nổ rung chuyển núi rừng. Đạn từ phía địch bắn xuống dữ dội khiến nhiều chiến sĩ hy sinh ngay giữa đường tiến công. Đất đá tung lên mù mịt, khói súng bao trùm cả chiến trường. Tiếng gọi đồng đội xen lẫn tiếng súng khiến không khí trở nên nghẹt thở.
Trong lúc chiến đấu, khẩu trung liên của đơn vị cần được đặt ở vị trí cao để yểm trợ cho đồng đội tiến lên. Nhưng giữa chiến trường đầy bom đạn, giá súng đã bị phá hỏng. Người chiến sĩ cầm súng loay hoay tìm điểm tựa nhưng không thể bắn hiệu quả giữa địa hình hiểm trở.
Nếu hỏa lực trung liên bị gián đoạn, cả đơn vị có thể bị quân địch chặn đứng và thương vong sẽ còn lớn hơn rất nhiều.
Trong khoảnh khắc sinh tử ấy, Bế Văn Đàn đã làm một điều mà không ai có thể quên.
Ông quỳ xuống giữa chiến trường, nâng khẩu súng đặt lên vai mình và hô lớn: “Đồng chí bắn đi!”
Giữa làn đạn dày đặc, người chiến sĩ trẻ lấy chính thân thể mình làm giá đỡ cho khẩu súng trung liên tiếp tục nhả đạn về phía quân thù. Vai ông rướm máu, đất đá văng khắp người nhưng ông vẫn không hề lùi lại.
Những loạt đạn từ khẩu trung liên tiếp tục vang lên dữ dội, tạo điều kiện cho đồng đội xung phong đánh chiếm trận địa. Và rồi giữa chiến trường khốc liệt ấy, Bế Văn Đàn đã anh dũng hy sinh.
Ông ra đi khi tuổi đời còn rất trẻ — cái tuổi mà ngày nay nhiều người vẫn còn đang ngồi trên ghế giảng đường đại học, vẫn còn vô tư nghĩ về tương lai và những ước mơ phía trước.
Sự hy sinh của Bế Văn Đàn khiến đồng đội vô cùng xúc động. Không ai nghĩ một con người bình dị đến thế lại có thể làm nên hành động phi thường như vậy. Nhưng có lẽ điều lớn lao nhất không nằm ở sự phi thường ấy, mà nằm ở trái tim của một người lính luôn đặt đồng đội và Tổ quốc lên trên chính bản thân mình.
Sau này, Bế Văn Đàn được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Nhưng với nhiều người, điều khiến ông trở nên bất tử không phải là danh hiệu hay huân chương, mà là hình ảnh người chiến sĩ dân tộc Tày gầy gò quỳ giữa chiến trường, lặng lẽ dùng đôi vai của mình để giữ cho khẩu súng tiếp tục chiến đấu.
Chiến tranh đã đi qua rất lâu, nhưng những mất mát mà nó để lại thì không bao giờ có thể đong đếm hết. Có biết bao người lính như Bế Văn Đàn đã gửi lại tuổi thanh xuân nơi chiến trường để đổi lấy hòa bình cho dân tộc. Họ không có cơ hội sống trọn tuổi trẻ, không có cơ hội trở về bên gia đình, cũng không được nhìn thấy đất nước thanh bình như hôm nay.
Điều khiến câu chuyện của Bế Văn Đàn trở nên xúc động nhất có lẽ là ông cũng từng là một chàng trai rất bình thường. Ông cũng biết mệt, biết đau, biết nhớ nhà và sợ hãi trước bom đạn. Nhưng trong giây phút quyết định giữa sự sống cá nhân và nhiệm vụ với Tổ quốc, ông đã chọn hy sinh chính mình để đồng đội có thể tiếp tục chiến đấu.
“Thời hoa lửa” của Bế Văn Đàn không phải những thước phim hào hùng đầy ánh sáng. Đó là những đêm hành quân lạnh buốt giữa núi rừng, là đôi chân rớm máu vì đi bộ hàng chục cây số, là những bữa cơm thiếu thốn, là tiếng pháo nổ rung trời và là sự mất mát theo suốt cả cuộc chiến tranh.
Nhưng cũng chính trong những năm tháng khắc nghiệt ấy, vẻ đẹp cao quý nhất của con người Việt Nam đã tỏa sáng. Đó là lòng yêu nước sâu sắc, là tinh thần đoàn kết và là sự hy sinh quên mình vì độc lập dân tộc.
Ngày nay, khi đất nước đã hòa bình, thế hệ trẻ được học tập và sống trong tự do, chúng ta càng phải biết trân trọng những người như Bế Văn Đàn. Bởi sự bình yên hôm nay không tự nhiên mà có. Nó được đánh đổi bằng máu, nước mắt, tuổi trẻ và cả mạng sống của biết bao người lính năm xưa.
Câu chuyện về Bế Văn Đàn không chỉ là câu chuyện của một anh hùng trong chiến tranh. Đó còn là lời nhắc nhở về trách nhiệm của thế hệ hôm nay đối với quê hương đất nước. Chúng ta có thể không phải cầm súng ra chiến trường như cha ông ngày trước, nhưng vẫn có thể sống xứng đáng bằng cách học tập tốt hơn, sống tử tế hơn, biết yêu thương và biết cống hiến cho cộng đồng.
Bởi lòng yêu nước không chỉ tồn tại trong chiến tranh. Nó còn hiện diện trong cách mỗi người sống có trách nhiệm với gia đình, với xã hội và với Tổ quốc mình.
TÀI LIỆU THAM KHẢO:
1) https://vi.wikipedia.org/wiki/B%E1%BA%BF_V%C4%83n_%C4%90%C3%A0n?
2) https://btlsqsvn.org.vn/?
3) https://www.qdnd.vn/?
4) https://mod.gov.vn/?
5) https://dangcongsan.


