Bế Văn Đàn sinh năm 1931
Trong những trang sử vàng chói lọi của dân tộc Việt Nam, có những cái tên đã trở thành huyền thoại, những con người đã dâng hiến tuổi thanh xuân rực rỡ nhất cho độc lập, tự do của Tổ quốc. Giữa những "thời hoa lửa" ấy, hình ảnh anh hùng Bế Văn Đàn lấy thân mình làm giá súng trong chiến dịch Điện Biên Phủ đã trở thành một biểu tượng bất tử về lòng quả cảm và tinh thần quyết chiến, quyết thắng của quân đội ta.
Bế Văn Đàn sinh năm 1931, là người dân tộc Tày, quê ở xã Quang Vinh (nay là xã Triệu Ẩu), huyện Quảng Hòa, tỉnh Cao Bằng. Sinh ra và lớn lên trong một gia đình nghèo có truyền thống cách mạng, ngay từ nhỏ, anh đã tận mắt chứng kiến cảnh nước mất nhà tan, sự áp bức bóc lột của thực dân Pháp. Chính điều đó đã hun đúc trong anh một ý chí sắt đá: phải cầm súng đánh đuổi kẻ thù.
Năm 1948, khi vừa tròn 17 tuổi, lứa tuổi đẹp nhất của đời người, Bế Văn Đàn hăng hái lên đường nhập ngũ. Giữa rừng già Việt Bắc, người chiến sĩ trẻ ấy đã trải qua bao gian khổ, từ những cơn sốt rét rừng ngặt nghèo đến những bữa cơm khoai sắn mặn chát mồ hôi. Nhưng chưa bao giờ anh chùn bước. Với anh, được đứng trong hàng ngũ quân đội là niềm tự hào và cũng là trách nhiệm thiêng liêng nhất đối với quê hương.
Mùa đông năm 1953, chiến dịch Đông Xuân 1953-1954 bước vào giai đoạn quyết liệt. Bế Văn Đàn lúc này là liên lạc trưởng của Tiểu đoàn 322, Trung đoàn 174, Đại đoàn 316. Trong một đợt hành quân thần tốc để vây hãm quân Pháp tại Điện Biên Phủ, đơn vị của anh nhận nhiệm vụ chặn đứng một cánh quân của địch đang từ Lai Châu rút về Điện Biên Phủ tại khu vực Mường Pồn.
Sáng ngày 13 tháng 12 năm 1953, trận đấu súng ác liệt bùng nổ. Địch huy động máy bay dội bom và pháo binh bắn phá dữ dội vào trận địa của ta. Lực lượng của ta và địch chênh lệch quá lớn. Nhiều đồng đội của Bế Văn Đàn đã ngã xuống, tình thế vô cùng nguy cấp. Giữa lúc ấy, khẩu trung liên của đồng chí Chu Văn Pù không thể phát hỏa hiệu quả vì không có chỗ đặt giá súng vững chãi do địa hình trống trải và hỏa lực địch quá mạnh.
Trong khoảnh khắc sinh tử, không một chút do dự, Bế Văn Đàn đã lao lên, dùng đôi vai gầy của mình làm giá súng. Anh hét lớn: "Pù! Bắn đi! Trả thù cho đồng đội!".
Đồng chí Pù khựng lại vì thương xót người anh em, nhưng trước sự kiên quyết của Bế Văn Đàn, anh đã nghiến răng siết cò. Từng loạt đạn bay thẳng vào đội hình quân địch từ trên "giá súng bằng thịt bằng xương" ấy. Địch hoảng loạn trước sự dũng mãnh của quân ta và bị đẩy lui hoàn toàn. Nhưng đau xót thay, khi trận đánh kết thúc, Bế Văn Đàn đã anh dũng hy sinh. Anh ra đi khi trên vai vẫn còn in hằn dấu tích của chân súng trung liên, gương mặt vẫn giữ vẹn nguyên nét can trường của người chiến sĩ cách mạng.
Sự hy sinh của Bế Văn Đàn không chỉ là một hành động dũng cảm tức thời, mà đó là kết tinh của một lý tưởng sống cao đẹp: "Quyết tử cho Tổ quốc quyết sinh". Anh ngã xuống ở tuổi 23, cái tuổi mà nhiều người vẫn còn đang ấp ủ những giấc mơ cá nhân, nhưng anh đã chọn hóa thân vào đất mẹ để làm nên một Điện Biên Phủ "lừng lẫy năm châu, chấn động địa cầu".
Ngày nay, khi chiến tranh đã lùi xa, hình ảnh người chiến sĩ Tày lấy thân mình làm giá súng vẫn luôn được nhắc lại như một bài học vô giá về lòng yêu nước cho thế hệ trẻ. Đối với chúng em - những học sinh đang ngồi trên ghế nhà trường - câu chuyện của anh không chỉ là một trang lịch sử khô khan, mà là một ngọn lửa truyền cảm hứng. Nó nhắc nhở chúng em rằng, mỗi tấc đất ta đang đứng, mỗi bầu không khí tự do ta đang hít thở đều được đánh đổi bằng máu xương của những người anh hùng như Bế Văn Đàn.
Viết về anh trong những ngày tháng tư lịch sử này, lòng em trào dâng một niềm xúc động và biết ơn vô hạn. Thế hệ "thời hoa lửa" đã làm tròn sứ mệnh với lịch sử. Giờ đây, nhiệm vụ của chúng em là phải học tập, rèn luyện để xứng đáng với sự hy sinh ấy.
Bế Văn Đàn đã không còn, nhưng tinh thần của anh vẫn sống mãi trong sắc xanh của rừng núi Tây Bắc, trong những bài hát ca ngợi quê hương và trong trái tim của hàng triệu người dân Việt Nam. Anh chính là tấm gương sáng ngời cho thanh niên xung phong và tuổi trẻ hôm nay về khát vọng cống hiến và tình yêu Tổ quốc cực đoan nhưng đầy nhân văn.



