BẾ VĂN ĐÀN – TỪ MƯỜNG PỒN ĐẾN NHỮNG TRANG SÁCH HÔM NAY
Hơn bảy thập kỷ sau ngày hy sinh, Bế Văn Đàn vẫn hiện diện trong sách lịch sử, trường học, đường phố và những câu chuyện giáo dục truyền thống. Từ một trận chiến tại Mường Pồn, hình ảnh người chiến sĩ Tày đã trở thành biểu tượng của tinh thần đồng đội và lòng dũng cảm. Câu chuyện của anh tiếp tục được kể để thế hệ trẻ hiểu hơn về giá trị của hòa bình.
Có những người đã rời khỏi cuộc đời từ rất lâu nhưng tên tuổi vẫn tiếp tục đồng hành cùng các thế hệ. Bế Văn Đàn là một trong những người như thế. Anh hy sinh khi còn rất trẻ, nhưng câu chuyện về anh vẫn được kể trong sách lịch sử, trên báo chí, tại các bảo tàng, trường học và những hoạt động giáo dục truyền thống. Từ Mường Pồn năm xưa, hình ảnh người chiến sĩ lấy thân mình làm giá súng đã trở thành một biểu tượng của lòng dũng cảm và tình đồng đội. Bế Văn Đàn sinh năm 1931, là người dân tộc Tày, quê ở xã Quang Vinh, huyện Phục Hòa, tỉnh Cao Bằng. Anh sinh ra trong một gia đình nghèo có truyền thống cách mạng. Mẹ mất sớm, tuổi thơ của anh trải qua nhiều khó khăn. Anh từng phải đi ở cho địa chủ và sau đó tham gia du kích. Tháng 1/1949, khi mới mười bảy tuổi, Bế Văn Đàn xung phong vào bộ đội. Trong những năm quân ngũ, anh tham gia nhiều chiến dịch và luôn thể hiện tinh thần dũng cảm, vượt qua gian khổ, chấp hành nghiêm mệnh lệnh. Đến Chiến cuộc Đông Xuân 1953–1954, anh làm chiến sĩ liên lạc. Tại Mường Pồn, đơn vị được giao nhiệm vụ ngăn chặn quân địch. Bế Văn Đàn vừa đi công tác về nhưng khi nhận nhiệm vụ đã xung phong lên đường. Anh vượt qua khu vực nguy hiểm để truyền đạt mệnh lệnh kịp thời, chính xác rồi ở lại chiến đấu cùng đơn vị. Trong trận chiến, quân ta gặp nhiều khó khăn và chịu thương vong. Bản thân Bế Văn Đàn cũng bị thương. Nhưng anh vẫn tiếp tục chiến đấu. Khi một khẩu trung liên cần vị trí đặt súng, Bế Văn Đàn đã không do dự dùng vai mình làm giá súng cho đồng đội. Hành động ấy giúp đồng đội tiếp tục chiến đấu. Trong lúc làm giá súng, anh bị thương thêm và hy sinh, hai tay vẫn ghì chặt chân súng trên vai. Sau khi hy sinh, Bế Văn Đàn được truy tặng Huân chương Chiến công hạng Nhất và được bình chọn là Chiến sĩ thi đua số một của tiểu đoàn. Ngày 31/8/1955, anh được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân và Huân chương Quân công hạng Nhì. Hài cốt của anh sau đó được quy tập về Nghĩa trang Liệt sĩ A1 ở Điện Biên. Tên tuổi Bế Văn Đàn dần trở thành một phần của đời sống giáo dục. Nhiều trường học, đường phố mang tên anh. Hình ảnh của anh xuất hiện trong các tác phẩm văn học nghệ thuật. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia hiện lưu giữ khẩu súng trung liên gắn với câu chuyện Bế Văn Đàn làm giá súng trong trận chiến đấu tại Mường Pồn năm 1954. Những hiện vật ấy có ý nghĩa đặc biệt. Một hiện vật nhỏ bé có thể giúp người hôm nay hình dung về một câu chuyện lớn của lịch sử. Khi học sinh nghe kể về Bế Văn Đàn, các em không chỉ học một bài học về chiến tranh. Các em còn học về trách nhiệm, tình đồng đội và lòng dũng cảm. Các em hiểu rằng thế hệ trước đã phải trải qua những năm tháng rất khó khăn để bảo vệ đất nước. Chính vì vậy, hòa bình hôm nay càng đáng quý. Những người trẻ hiện tại không phải đứng giữa trận địa như Bế Văn Đàn. Nhưng mỗi người đều có thể tiếp nối tinh thần của anh bằng những việc phù hợp với thời đại: học tập nghiêm túc, sống có trách nhiệm, biết giúp đỡ bạn bè, biết đặt lợi ích chung lên trên sự ích kỷ và trân trọng những giá trị mà cha ông đã để lại. Câu chuyện về Bế Văn Đàn cũng cho thấy sức mạnh của ký ức. Một con người có thể sống một cuộc đời ngắn ngủi, nhưng nếu những điều tốt đẹp họ để lại được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, họ vẫn tiếp tục hiện diện trong đời sống của dân tộc. Từ Cao Bằng đến Mường Pồn, từ chiến trường năm xưa đến những trang sách hôm nay, tên tuổi Bế Văn Đàn đã đi một chặng đường rất dài. Anh không còn đứng giữa trận địa, nhưng hình ảnh đôi vai làm giá súng vẫn còn đó. Đó là hình ảnh nhắc chúng ta nhớ về một thế hệ đã sống, chiến đấu và hy sinh vì Tổ quốc. Và cũng từ đó, mỗi thế hệ hôm nay càng hiểu rằng được sống trong hòa bình là một điều vô cùng quý giá.



