BẾ VĂN ĐÀN – TUỔI HAI MƯƠI HAI VÀ MỘT TƯ THẾ BẤT TỬ
Bài viết “Bế Văn Đàn – Tuổi hai mươi hai và một tư thế bất tử” kể về cuộc đời và sự hy sinh anh dũng của Anh hùng, liệt sĩ Bế Văn Đàn, người con dân tộc Tày quê Cao Bằng, trong những năm tháng hào hùng của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp.

Sinh năm 1931, Bế Văn Đàn lớn lên trong hoàn cảnh nhiều gian khổ. Tháng 1 năm 1948, khi tuổi đời còn rất trẻ, anh gia nhập bộ đội và tham gia nhiều chiến dịch lớn. Trong chiến dịch Đông – Xuân 1953–1954, anh chiến đấu tại Mường Pồn, nơi quân ta phải đối mặt với những đợt phản kích dữ dội của quân Pháp.
Giữa trận chiến ác liệt, khi khẩu trung liên của đơn vị không có chỗ đặt súng và tình thế vô cùng nguy cấp, Bế Văn Đàn đã không do dự lấy thân mình làm giá súng, tạo điều kiện cho đồng đội tiếp tục chiến đấu. Mặc dù bị thương, anh vẫn ghì chặt khẩu súng trên vai cho đến khi anh dũng hy sinh. Hình ảnh người chiến sĩ trẻ với tư thế ấy đã trở thành biểu tượng xúc động về lòng dũng cảm, tinh thần đồng đội, ý chí hoàn thành nhiệm vụ và sự hy sinh vì Tổ quốc.
Bế Văn Đàn hy sinh khi tuổi đời còn rất trẻ. Nhưng tuổi thanh xuân của anh đã trở thành một phần bất tử của lịch sử dân tộc. Sau khi hy sinh, anh được truy tặng nhiều phần thưởng cao quý; ngày 31/8/1955, Quốc hội truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân và Huân chương Quân công hạng Nhì.
Qua câu chuyện về Bế Văn Đàn, bài viết không chỉ tái hiện một khoảnh khắc bi tráng của thời “hoa lửa” mà còn gửi đến thế hệ hôm nay một thông điệp sâu sắc: hòa bình, độc lập và cuộc sống bình yên mà chúng ta đang có được đánh đổi bằng biết bao tuổi xuân và máu xương của các thế hệ cha anh. Từ đó, mỗi học sinh hôm nay cần biết trân trọng lịch sử, ghi nhớ công ơn những người đã hy sinh, nỗ lực học tập, rèn luyện đạo đức và sống có trách nhiệm để góp phần xây dựng quê hương, đất nước.
Bế Văn Đàn đã dùng thân mình làm giá súng trong một khoảnh khắc của chiến tranh; thế hệ hôm nay nguyện dùng tri thức, lòng nhân ái và trách nhiệm của mình để tiếp nối ngọn lửa mà các anh đã trao lại.
Đó chính là cách đẹp nhất để “nhớ về thời hoa lửa” – không chỉ bằng niềm tự hào, mà bằng những hành động thiết thực trong cuộc sống hôm nay.
Thể loại: Bài viết
Thời kỳ lịch sử: Kháng chiến chống thực dân Pháp (1946–1954)
Có những câu chuyện lịch sử càng lùi xa theo năm tháng lại càng trở nên sáng rõ.
Có những con người đã nằm xuống giữa khói lửa chiến tranh từ hơn bảy mươi năm trước, nhưng tên tuổi và sự hy sinh của họ vẫn được nhắc đến trong những mái trường hôm nay.
Và có những khoảnh khắc chỉ diễn ra trong vài phút, nhưng đủ để làm nên một biểu tượng sống mãi với thời gian.
Câu chuyện về Anh hùng, liệt sĩ Bế Văn Đàn là một câu chuyện như thế.
Đó là câu chuyện về một người con dân tộc Tày, sinh năm 1931 tại Cao Bằng; một người lính trẻ đã đi qua những năm tháng gian khổ nhất của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp. Trong một trận chiến ác liệt ở Mường Pồn tháng 12 năm 1953, khi tình thế vô cùng nguy cấp, anh đã lấy chính thân mình làm giá súng cho đồng đội tiếp tục chiến đấu.
Hai mươi hai tuổi.
Một thân người.
Một khẩu súng.
Và một quyết tâm sắt đá:
Tổ quốc trên hết. Nhiệm vụ trên hết.
TỪ NÚI RỪNG CAO BẰNG ĐẾN CON ĐƯỜNG RA TRẬN
Bế Văn Đàn sinh năm 1931, là người dân tộc Tày, quê ở xã Quang Vinh, huyện Phục Hòa, tỉnh Cao Bằng, nay thuộc địa bàn huyện Quảng Hòa. Anh sinh ra trong một gia đình nghèo có truyền thống cách mạng; mẹ mất sớm, cha làm thợ mỏ. Tuổi thơ của anh gắn với cuộc sống nhiều gian khổ của đồng bào miền núi trong những năm đất nước chìm trong chiến tranh.
Tháng 1 năm 1948, khi tuổi đời còn rất trẻ, Bế Văn Đàn gia nhập bộ đội.
Từ một người con của núi rừng Cao Bằng, anh trở thành người chiến sĩ của Quân đội nhân dân Việt Nam. Trong những năm tháng chiến đấu, anh tham gia nhiều chiến dịch lớn của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp.
Khi ấy, đất nước đang ở vào thời điểm đặc biệt quyết liệt.
Cuộc kháng chiến đã bước vào giai đoạn cuối. Quân và dân ta đang chuẩn bị cho một chiến dịch có ý nghĩa quyết định tại Điện Biên Phủ. Trên những con đường núi quanh co, dưới những cánh rừng Tây Bắc, hàng vạn người lính, dân công, thanh niên xung phong ngày đêm hành quân, vận chuyển lương thực, vũ khí, mở đường và xây dựng trận địa.
Tất cả hướng về một mục tiêu: Điện Biên Phủ
Trong đội hình Đại đoàn 316, Bế Văn Đàn thuộc Đại đội 674, Tiểu đoàn 251, Trung đoàn 174. Anh từng làm nhiệm vụ liên lạc và luôn được đồng đội nhớ đến bởi sự nhanh nhẹn, gan dạ, trách nhiệm.
Anh cũng như biết bao người lính khác khi ấy – mang trên vai khẩu súng, trong ba lô là những vật dụng giản dị, trong tim là tình yêu quê hương và một niềm tin mãnh liệt vào ngày đất nước giành được độc lập.
MƯỜNG PỒN – NƠI NGƯỜI CHIẾN SĨ TRỞ THÀNH BẤT TỬ
Tháng 12 năm 1953.
Chiến trường Tây Bắc nóng bỏng.
Tại khu vực Mường Pồn, quân ta phải ngăn chặn lực lượng địch rút chạy và tổ chức phản kích. Tình hình chiến đấu vô cùng căng thẳng. Địch có pháo binh và máy bay yểm trợ, liên tiếp mở những đợt phản kích dữ dội. Quân ta kiên quyết giữ trận địa, tạo điều kiện cho các lực lượng khác triển khai nhiệm vụ.
Trong trận chiến ấy, Bế Văn Đàn đang làm nhiệm vụ liên lạc.
Anh vừa đi công tác trở về.
Biết đơn vị đang trong lúc khó khăn, anh không đứng ngoài cuộc chiến. Bế Văn Đàn xung phong trở lại trận địa và tiếp tục chiến đấu cùng đồng đội.
Địch lại mở đợt phản kích.
Đạn pháo gầm lên.
Máy bay địch quần thảo trên bầu trời.
Khói súng phủ kín trận địa.
Nhiều chiến sĩ bị thương và hy sinh. Đơn vị chỉ còn lại rất ít người có khả năng tiếp tục chiến đấu.
Trong khoảnh khắc quyết liệt ấy, một khẩu trung liên cần được sử dụng để chặn bước tiến của quân địch, nhưng người xạ thủ đã hy sinh.
Khẩu súng của đồng đội Chu Văn Pù cũng gặp khó khăn vì không có chỗ đặt súng.
Nếu hỏa lực không được phát huy, tình thế của đơn vị sẽ càng nguy hiểm.
Và rồi, Bế Văn Đàn đã làm một việc mà ngay cả trong những câu chuyện anh hùng của chiến tranh cũng khiến người đọc nghẹn lòng.
Anh chạy đến.
Anh dùng hai tay giữ chân khẩu súng.
Anh đặt khẩu trung liên lên vai mình.
Lấy chính thân mình làm giá súng.
Đồng đội còn do dự.
Nhưng Bế Văn Đàn không nghĩ cho bản thân.
Anh động viên đồng đội hãy nổ súng.
Khẩu trung liên vang lên.
Đạn từ khẩu súng nhằm thẳng vào đội hình quân địch.
Hỏa lực của ta khiến địch hoảng loạn, đợt phản kích bị bẻ gãy. Nhưng ngay trong lúc làm giá súng cho đồng đội, Bế Văn Đàn tiếp tục bị thương.
Anh vẫn ghì chặt khẩu súng trên vai.
Cho đến khi trút hơi thở cuối cùng.
Người chiến sĩ trẻ ấy đã hy sinh trong tư thế hai tay vẫn ghì chặt khẩu súng trên vai.
Một tư thế không khuất phục.
Một tư thế của người lính đã đặt nhiệm vụ chiến đấu và đồng đội lên trên sự sống của chính mình.
HAI MƯƠI HAI TUỔI – MỘT CUỘC ĐỜI, MỘT LÝ TƯỞNG
Bế Văn Đàn hy sinh khi mới hai mươi hai tuổi.
Hai mươi hai tuổi!
Đó là tuổi mà hôm nay nhiều bạn học sinh chúng ta vẫn hình dung là một chàng trai, cô gái đang bước vào giảng đường đại học, bắt đầu nghề nghiệp, mơ về tương lai và xây dựng những ước mơ riêng.
Còn Bế Văn Đàn đã gửi lại tuổi thanh xuân của mình nơi chiến trường.
Anh chưa có một cuộc đời dài.
Nhưng anh đã sống một cuộc đời có ý nghĩa.
Sự hy sinh của Bế Văn Đàn không phải là một câu chuyện xa lạ được kể lại bằng những con số khô khan. Đằng sau cái tên ấy là một con người bằng xương bằng thịt, có quê hương, có đồng đội, có những ước mơ giản dị và có một tuổi trẻ mà anh đã hiến dâng cho đất nước.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Người đồng đội Trương Xuân Bái – người từng chiến đấu cùng Bế Văn Đàn – sau này kể lại rằng họ từng có những cuộc trò chuyện giữa những ngày chiến đấu gian khổ. Những người lính trẻ cũng nói với nhau về quê hương, gia đình và những dự định sau chiến tranh. Nhưng lời hẹn của họ đã không thể thành hiện thực. Bế Văn Đàn đã nằm lại tại Mường Pồn.
Chiến tranh đã lấy đi của anh tương lai.
Nhưng không thể lấy đi ý nghĩa của sự hy sinh ấy.
TỪ MỘT KHẨU SÚNG ĐẾN MỘT BIỂU TƯỢNG
Ngày nay, tại Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, một hiện vật gắn liền với tên tuổi Bế Văn Đàn vẫn được lưu giữ: khẩu súng trung liên mà anh đã lấy thân mình làm giá súng trong trận chiến đấu ở Mường Pồn.
Một khẩu súng tưởng như vô tri.
Nhưng khi đứng trước hiện vật ấy, chúng ta có thể cảm nhận được sức nặng của lịch sử.
Đó không chỉ là một món đồ quân sự.
Đó là chứng nhân của một thời đại.
Là nơi lưu giữ ký ức về một người lính trẻ đã dùng chính thân thể mình để bảo vệ đồng đội và hoàn thành nhiệm vụ.
Bế Văn Đàn không phải là người duy nhất đã hy sinh trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp. Điện Biên Phủ là nơi hàng vạn người đã chiến đấu, hàng nghìn người đã nằm lại.
Chiến thắng ấy được làm nên bởi sức mạnh của cả dân tộc.
Nhưng chính những con người cụ thể như Bế Văn Đàn đã làm cho hai chữ “Điện Biên” trở thành một phần thiêng liêng trong ký ức dân tộc.
Sau khi hy sinh, Bế Văn Đàn được truy tặng Huân chương Chiến công hạng Nhất và được bình bầu là Chiến sĩ thi đua số một của tiểu đoàn. Ngày 31 tháng 8 năm 1955, ông được Quốc hội truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân cùng Huân chương Quân công hạng Nhì.
Tên tuổi người chiến sĩ trẻ từ Cao Bằng đã vượt qua núi rừng Tây Bắc, vượt qua thời gian để trở thành một biểu tượng của lòng yêu nước và tinh thần hy sinh vì Tổ quốc.
ĐIỆN BIÊN – NƠI NHỮNG TUỔI XUÂN HÓA THÀNH LỊCH SỬ
Bế Văn Đàn hy sinh trước khi Chiến dịch Điện Biên Phủ chính thức mở màn vào tháng 3 năm 1954.
Nhưng trận chiến ở Mường Pồn và sự hy sinh của anh nằm trong dòng chảy của cuộc tiến công chiến lược Đông – Xuân 1953–1954, góp phần tạo nên thế trận cho Chiến dịch Điện Biên Phủ sau đó.
Ngày 7 tháng 5 năm 1954, lá cờ “Quyết chiến, quyết thắng” tung bay trên nóc hầm De Castries.
Chiến dịch Điện Biên Phủ toàn thắng.
Chiến thắng ấy kết thúc vẻ vang cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp kéo dài chín năm, mở ra một bước ngoặt lớn của lịch sử dân tộc.
Nhưng khi chúng ta nhìn lên lá cờ chiến thắng ấy, xin đừng quên những người đã không còn cơ hội nhìn thấy nó.
Đừng quên Bế Văn Đàn.
Đừng quên Tô Vĩnh Diện.
Đừng quên Phan Đình Giót.
Và đừng quên hàng vạn người lính, dân công, thanh niên xung phong đã góp sức, góp tuổi xuân, góp máu xương cho ngày đất nước ca khúc khải hoàn.
Chiến thắng không chỉ được viết bằng những mệnh lệnh lớn lao.
Chiến thắng còn được viết bằng từng bước chân hành quân.
Bằng những đêm đào hào.
Bằng những chuyến xe đạp thồ vượt núi.
Bằng những giọt mồ hôi.
Bằng những vết thương.
Và bằng sự hy sinh của những người trẻ như Bế Văn Đàn.
THẾ HỆ HÔM NAY – CHÚNG TA SẼ LÀM GÌ ĐỂ XỨNG ĐÁNG?
Hơn bảy mươi năm đã đi qua.
Hôm nay, chúng em – những học sinh của Trường Tiểu học Bế Văn Đàn, Phường 3 Bảo Lộc, tỉnh Lâm Đồng – được sinh ra trong hòa bình.
Chúng em không nghe tiếng bom rơi.
Không phải hành quân giữa rừng sâu.
Không phải đối mặt với những trận đánh sinh tử.
Mỗi ngày, chúng em được đến trường, được học chữ, học toán, học lịch sử, được vui chơi cùng bạn bè và được sống trong vòng tay yêu thương của gia đình, thầy cô.
Những điều bình dị ấy tưởng như rất tự nhiên.
Nhưng khi đọc câu chuyện về Bế Văn Đàn, chúng em hiểu rằng:
Hòa bình không phải món quà tự nhiên mà có.
Đằng sau hai tiếng “hòa bình” là biết bao năm tháng chiến đấu.
Đằng sau mỗi mái trường bình yên là những thế hệ đã hy sinh.
Đằng sau lá cờ Tổ quốc tung bay hôm nay là máu xương của biết bao người con đất Việt.
Vì thế, bài học lớn nhất mà Bế Văn Đàn để lại cho thế hệ chúng em không chỉ là lòng dũng cảm trong chiến đấu.
Đó còn là trách nhiệm.
Nếu thế hệ cha anh đã dùng sức mạnh của tuổi trẻ để bảo vệ Tổ quốc trong chiến tranh, thì tuổi trẻ hôm nay phải dùng tri thức, đạo đức, lòng nhân ái và khát vọng cống hiến để xây dựng đất nước trong hòa bình.
Với một học sinh, yêu nước có thể bắt đầu từ những điều rất nhỏ:
Học tập chăm chỉ.
Biết kính trọng ông bà, cha mẹ, thầy cô.
Biết đoàn kết, yêu thương bạn bè.
Biết giúp đỡ người gặp khó khăn.
Biết giữ gìn trường lớp xanh, sạch, đẹp.
Biết trân trọng lịch sử.
Biết nói lời hay, làm việc tốt.
Biết sống có trách nhiệm với bản thân, gia đình và cộng đồng.
Bởi chúng em hiểu rằng, không phải ai cũng cần làm những điều phi thường để thể hiện lòng yêu nước. Nhưng mỗi người đều có thể làm những điều bình thường bằng một trái tim phi thường.
LỜI NHẮN TỪ MỘT NGƯỜI ANH HÙNG
Nếu có thể gửi một lời đến Bế Văn Đàn, chúng em muốn nói:
Anh Bế Văn Đàn ơi!
Hơn bảy mươi năm đã trôi qua.
Mường Pồn năm xưa đã đổi thay.
Những con đường ngày nay không còn tiếng súng.
Những cánh rừng Tây Bắc đã xanh trở lại.
Đất nước Việt Nam đang từng ngày phát triển.
Và ở một ngôi trường nhỏ tại Phường 3 Bảo Lộc, tỉnh Lâm Đồng, chúng em vẫn đang kể câu chuyện về anh.
Chúng em nhớ anh không phải chỉ vì anh đã hy sinh.
Chúng em nhớ anh vì anh đã cho chúng em hiểu thế nào là lòng dũng cảm.
Thế nào là tinh thần đồng đội.
Thế nào là trách nhiệm với nhiệm vụ.
Và hơn hết, thế nào là tình yêu Tổ quốc.
Anh đã dùng đôi vai của mình làm giá súng trong khoảnh khắc sinh tử.
Còn chúng em hôm nay xin được dùng đôi vai nhỏ bé của mình để gánh lấy một phần trách nhiệm với tương lai đất nước.
Anh đã gửi lại tuổi hai mươi hai cho lịch sử.
Chúng em sẽ cố gắng biến những năm tháng tuổi thơ hôm nay thành hành trang tốt đẹp cho ngày mai.
THAY LỜI KẾT
Có những người đi qua cuộc đời như một cơn gió.
Có những người sống một đời rất dài nhưng rồi tên tuổi dần phai trong ký ức.
Nhưng cũng có những người chỉ sống một tuổi xuân ngắn ngủi mà tên tuổi trở thành một phần của lịch sử dân tộc.
Bế Văn Đàn là một người như thế.
Anh ngã xuống ở tuổi hai mươi hai.
Nhưng tư thế của anh không bao giờ ngã.
Bởi khi người chiến sĩ trẻ ấy lấy thân mình làm giá súng, anh đã biến sự sống của mình thành sức mạnh cho đồng đội.
Anh đã biến một khoảnh khắc sinh tử thành một biểu tượng bất tử.
Hôm nay, khi đất nước sống trong hòa bình, chúng ta càng phải biết cúi đầu trước những người đã nằm xuống.
Để rồi ngẩng cao đầu bước tiếp.
Không quên quá khứ.
Không phụ lòng người đi trước.
Không ngừng học tập.
Không ngừng rèn luyện.
Không ngừng sống tử tế và có trách nhiệm.
Bởi lịch sử không chỉ để chúng ta nhớ.
Lịch sử còn để chúng ta biết mình phải sống như thế nào.
Và câu chuyện về Anh hùng, liệt sĩ Bế Văn Đàn sẽ mãi là một ngọn lửa – ngọn lửa của lòng yêu nước, của tuổi trẻ, của tinh thần đồng đội và của ý chí Việt Nam.
Ngọn lửa ấy đã cháy giữa những ngày “hoa lửa”.
Và hôm nay, ngọn lửa ấy được trao lại cho chúng em.
Thế hệ hôm nay xin nhận lấy ngọn lửa ấy bằng tất cả lòng biết ơn.
Xin hứa sẽ học tập tốt hơn, sống đẹp hơn, có trách nhiệm hơn để xứng đáng với những người đã hy sinh cho Tổ quốc.
Xin được gọi tên anh – Bế Văn Đàn – bằng tất cả niềm tự hào của tuổi trẻ Việt Nam.
Anh đã nằm lại giữa đất mẹ.
Nhưng tên anh vẫn đứng giữa lòng dân tộc.
(Nguồn tài liệu: Bảo Tàng lịch sử Quốc gia)





