Bế Văn Đàn và chiếc dao phát cỏ
Tôi nghe câu chuyện này từ một cán bộ lão thành ở Cao Bằng, người từng nhiều năm sưu tầm ký ức về Anh hùng Bế Văn Đàn. Ông nói rằng trước khi trở thành người lấy vai làm giá súng trong chiến dịch Điện Biên Phủ, Bế Văn Đàn cũng từng là một chàng trai miền núi rất đỗi bình dị, gắn với nương ngô, con suối và một chiếc dao phát cỏ đã theo anh từ thuở nhỏ.

Tôi nghe câu chuyện này từ một cán bộ lão thành ở Cao Bằng, người từng nhiều năm sưu tầm ký ức về Anh hùng Bế Văn Đàn. Ông nói rằng trước khi trở thành người lấy vai làm giá súng trong chiến dịch Điện Biên Phủ, Bế Văn Đàn cũng từng là một chàng trai miền núi rất đỗi bình dị, gắn với nương ngô, con suối và một chiếc dao phát cỏ đã theo anh từ thuở nhỏ.
Bản Nà Sác nằm nép dưới chân núi đá. Những năm 1940, cuộc sống của người Tày còn nghèo lắm. Bế Văn Đàn khi ấy là cậu bé gầy, nhanh nhẹn, thường theo cha lên nương từ sáng sớm.
Mỗi lần đi làm, cha trao cho cậu một chiếc dao phát cỏ cán gỗ đã nhẵn bóng vì dùng nhiều năm.
– Cầm chắc tay, đừng chém vội – cha dặn. – Dao sắc để làm việc, không phải để khoe.
Đàn rất quý chiếc dao ấy. Cậu dùng nó phát cỏ quanh gốc ngô, chặt dây rừng, bổ củi và mở lối qua những bụi lau cao quá đầu người.
Chiếc dao nhỏ nhưng trở thành vật không rời bên hông cậu bé.
Một mùa mưa, đường vào bản bị cỏ dại phủ kín. Trẻ con đi học phải lội qua những bụi cỏ ướt sũng, nhiều đứa bị gai cào rách chân.
Sáng hôm đó, Đàn đi sớm hơn mọi ngày. Cậu dùng chiếc dao phát từng đám cỏ ven đường, mở lối cho lũ trẻ phía sau.
Bạn cậu hỏi:
– Mày làm thế để làm gì, lát nữa cỏ lại mọc thôi.
Đàn vừa phát cỏ vừa cười:
– Mọc thì mình phát tiếp. Có đường đi là được.
Câu nói trẻ con ấy về sau nhiều người trong bản vẫn còn nhớ.
Năm Đàn mười sáu tuổi, cách mạng về bản. Những cán bộ Việt Minh thường đi qua các lối rừng bí mật. Có lần trời tối, một cán bộ bị lạc đường trong mưa.
Đàn cầm đuốc dẫn đường. Đến đoạn rừng rậm bị cây đổ chắn lối, cậu rút chiếc dao phát cỏ chặt từng cành ướt, mở đường cho mọi người đi qua.
Người cán bộ nhìn cậu rồi hỏi:
– Cháu có muốn theo cách mạng không?
Đàn đáp ngay:
– Nếu cách mạng giúp dân mình đỡ khổ thì cháu đi.
Ít lâu sau, cậu tham gia bộ đội.
Ngày lên đường, mẹ gói cho anh nắm cơm ngô. Cha không có gì quý để cho con ngoài chiếc dao phát cỏ năm xưa.
Ông trao lại và nói:
– Mang theo để nhớ mình là người làm nương.
Đàn nhận chiếc dao, lặng lẽ gài bên hông.
Trong những năm đầu quân ngũ, chiếc dao ấy vẫn theo anh qua nhiều chặng hành quân. Đồng đội kể rằng anh thường dùng nó phát đường trong rừng, chặt cọc dựng lán và giúp dân sửa hàng rào, phát bờ ruộng mỗi khi đơn vị dừng chân ở bản làng.
Có người đùa:
– Dao của Đàn làm việc nhiều hơn cả chủ.
Anh cười hiền:
– Bộ đội cũng là người lao động mà.
Một lần hành quân ở vùng núi Tây Bắc, đơn vị gặp đoạn đường bị cỏ tranh và dây leo phủ kín. Trời sắp tối, nếu không mở đường nhanh sẽ khó kịp đến điểm tập kết.
Đàn xung phong đi đầu. Anh dùng chiếc dao phát cỏ chém liên tục giữa mưa rừng. Tay rớm máu vì cán dao ướt trơn, nhưng anh không dừng lại.
Nhờ con đường được mở kịp thời, cả đơn vị vượt qua khu rừng trước khi đêm xuống.
Đồng đội bảo:
– Đàn mở đường giỏi thật.
Anh chỉ cười:
– Hồi nhỏ phát cỏ quanh nương quen rồi.
Đầu năm 1954, trước khi vào chiến dịch Điện Biên Phủ, đơn vị kiểm tra lại quân trang. Nhiều người đã thay dao mới, riêng Đàn vẫn giữ chiếc dao cũ cán gỗ đã mòn.
Một đồng đội hỏi:
– Sao không đổi cái khác tốt hơn?
Anh vuốt nhẹ cán dao rồi đáp:
– Cái này cha tôi cho. Cầm nó tôi nhớ mình từ đâu mà đi.
Đó là lần cuối cùng người bạn ấy nhìn thấy chiếc dao bên hông anh.
Sau khi Bế Văn Đàn anh dũng hy sinh trong trận chiến ở Mường Pồn, đồng đội thu dọn tư trang. Trong ba lô anh chỉ có vài vật đơn sơ: cuốn sổ nhỏ, ít thư nhà và chiếc dao phát cỏ đã cũ.
Người đồng đội cầm chiếc dao rất lâu rồi nói:
– Anh ấy đi từ nương rẫy mà thành anh hùng.
Chiếc dao sau đó được gửi về cho gia đình như một kỷ vật.
Nhiều năm sau, trong căn nhà sàn ở Cao Bằng, người thân vẫn giữ chiếc dao ấy cẩn thận. Cán gỗ đã sẫm màu thời gian, lưỡi dao không còn sáng, nhưng mỗi khi con cháu nhìn vào, họ không chỉ nhớ đến người anh hùng Điện Biên.
Họ nhớ một cậu bé từng phát cỏ mở đường cho bạn đến trường, một chàng trai mở lối giữa rừng cho đồng đội, và một người lính luôn nhớ mình sinh ra từ lao động và từ bản làng nghèo khó.
Tôi hiểu rằng “Bế Văn Đàn và chiếc dao phát cỏ” không chỉ là câu chuyện về một kỷ vật. Đó là câu chuyện về con đường trưởng thành của một người anh hùng – bắt đầu từ những việc nhỏ bé, từ đôi tay lao động và từ tấm lòng luôn nghĩ đến người khác trước khi nghĩ đến mình.


