Bài viết

Bến cảng lòng dân – Phía sau những chuyến tàu không số

di sản của Bến Vàm Lũng không chỉ là một dấu mốc quân sự. Đó còn là bài học về sức mạnh cộng đồng, về trách nhiệm của mỗi người trong việc bảo vệ những giá trị chung và về cách một vùng quê bình dị có thể đóng góp vào những bước ngoặt của lịch sử dân tộc.

Cà Mau10/10/2026Xã U Minh (Đoàn xã U Minh)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Khi nhắc đến Đường Hồ Chí Minh trên biển, người ta thường nghĩ đến những con tàu vượt trùng khơi, những chuyến vận chuyển vũ khí trong điều kiện bị kiểm soát gắt gao. Nhưng để một con tàu hoàn thành nhiệm vụ, còn có một phần khác ít hiện diện trong những bức ảnh lịch sử: bến bãi giữa rừng, những tuyến sông nhỏ, phương tiện trung chuyển và những người dân âm thầm bảo vệ bí mật.

Ở vùng Tân Ân – Rạch Gốc, địa hình sông rạch và rừng đước tạo nên một không gian vừa thuận lợi cho việc tổ chức bến, vừa đòi hỏi sự am hiểu địa bàn. Khi tàu cập bến, vũ khí phải được đưa khỏi khu vực tiếp nhận, cất giấu rồi vận chuyển đến các chiến trường. Mọi hoạt động đều phải tính toán để tránh bị phát hiện.

Bông Văn Dĩa là một trong những người có vai trò quan trọng trong quá trình tổ chức đón nhận vũ khí tại Cà Mau. Sau khi tuyến vận tải đi vào hoạt động, Đoàn 962 được thành lập để đảm nhận nhiệm vụ tiếp nhận, bảo quản và phân phối vũ khí cho các chiến trường ở Nam Bộ. Công việc của đơn vị đòi hỏi sự phối hợp giữa cán bộ, chiến sĩ, cơ sở cách mạng và người dân địa phương.

Các bài viết trên Báo Cà Mau về Đoàn 962 ghi lại hồi ức của những người từng sống và làm việc trong vùng căn cứ. Người dân không chỉ giúp đỡ về phương tiện, công sức mà còn góp phần giữ bí mật bến bãi, kho tàng. Trong hoàn cảnh chiến tranh, một sự sơ suất nhỏ cũng có thể gây nguy hiểm cho cả mạng lưới hoạt động.

Sự chở che ấy không phải là một hành động đơn lẻ. Nó được tạo nên từ nhiều gia đình, nhiều cơ sở và những người sẵn sàng chịu thiệt thòi để bảo vệ lực lượng cách mạng. Bởi thế, nói đến “bến cảng lòng dân” không chỉ là một cách gọi giàu hình ảnh. Đó còn là sự khái quát về điều kiện xã hội và niềm tin đã giúp tuyến vận tải tồn tại.

Khi đối phương tăng cường kiểm soát đường biển sau sự kiện Vũng Rô năm 1965, nhiệm vụ tiếp nhận và vận chuyển càng trở nên nguy hiểm. Những chuyến tàu và những người làm nhiệm vụ trên bờ phải đối diện với nguy cơ bị phát hiện, mất hàng hóa, bị bắt hoặc hy sinh. Trong hoàn cảnh ấy, sự phối hợp giữa lực lượng chuyên trách và nhân dân càng có ý nghĩa sống còn.

Nhìn từ hôm nay, câu chuyện Vàm Lũng nhắc chúng ta rằng lịch sử không chỉ được làm nên bởi những người trực tiếp cầm lái hoặc chỉ huy. Có những đóng góp không để lại tên tuổi trên từng chuyến tàu, nhưng lại tạo nên nền tảng để nhiệm vụ lớn lao được hoàn thành.

Bông Văn Dĩa là một gương mặt tiêu biểu trong câu chuyện ấy. Vai trò của ông gắn với tổ chức, khảo sát, mở bến và xây dựng lực lượng tiếp nhận vũ khí; còn sức sống của bến cảng đến từ sự đóng góp của cả một cộng đồng. Hai yếu tố ấy không tách rời nhau: người tổ chức cần lòng dân, còn lòng dân cần được kết nối bằng tổ chức, kỷ luật và niềm tin chung.

Vì vậy, di sản của Bến Vàm Lũng không chỉ là một dấu mốc quân sự. Đó còn là bài học về sức mạnh cộng đồng, về trách nhiệm của mỗi người trong việc bảo vệ những giá trị chung và về cách một vùng quê bình dị có thể đóng góp vào những bước ngoặt của lịch sử dân tộc.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn