BẾN CỦI TRONG LỬA ĐẠN NHỮNG NĂM THÁNG KHÔNG THỂ QUÊN (1961–1965)
Những năm đầu thập niên 1960, khi phong trào Đồng Khởi lan rộng khắp miền Nam, làm lung lay tận gốc bộ máy cai trị của Mỹ - ngụy, cũng là lúc kẻ thù lộ rõ bản chất ngoan cố và tàn bạo của mình. Không chấp nhận thất bại, chúng nhanh chóng chuyển sang thực hiện chiến lược “Chiến tranh đặc biệt” với tham vọng dập tắt phong trào cách mạng trong thời gian ngắn. Một trong những thủ đoạn thâm độc nhất mà chúng triển khai chính là gom dân, lập “ấp chiến lược” – biến làng quê yên bình thành những “trại giam” khổng lồ, tách nhân dân ra khỏi cách mạng.
Trong dòng chảy lịch sử đầy biến động ấy, Bến Củi – một vùng đất thuộc huyện Dương Minh Châu, tỉnh Tây Ninh, nay thuộc xã Lộc Ninh, tỉnh Tây Ninh – đã trở thành nơi ghi dấu những tháng ngày không thể nào quên. Không chỉ là nơi sinh sống của hàng trăm gia đình công nhân cao su, Bến Củi còn giữ vị trí chiến lược quan trọng, là cầu nối giữa các căn cứ cách mạng. Chính vì vậy, nơi đây bị địch dồn sức bình định, đồng thời cũng là nơi ý chí quật cường của quân và dân ta được hun đúc và bùng cháy mạnh mẽ.
Không khó để hình dung cuộc sống của công nhân Bến Củi khi ấy gian khổ đến mức nào. Mỗi ngày của họ bắt đầu từ khi trời còn tối mịt. Tiếng kẻng vang lên lạnh lẽo trong sương sớm, gọi họ ra khỏi những căn nhà tạm bợ để bước vào một ngày lao động nặng nhọc kéo dài từ 10 đến 12 giờ. Dưới sự giám sát gắt gao của lính canh, mật vụ, họ cặm cụi làm việc trong các lô cao su, không chỉ để mưu sinh mà còn để tồn tại giữa một chế độ áp bức ngột ngạt.
Nhưng sự bóc lột không dừng lại ở sức lao động. Khi chiều xuống, khi lẽ ra con người cần được nghỉ ngơi sau một ngày dài, thì họ lại bị ép buộc tiếp tục đào hào, đắp lũy, dựng hàng rào cho các ấp chiến lược. Những bàn tay vốn đã chai sạn vì lao động nay lại tiếp tục cầm cuốc, cầm xẻng trong mệt mỏi và đói khát. Mỗi người phải hoàn thành chỉ tiêu đào từ 5 đến 10 mét hào, nộp chông tre. Nếu không làm, họ phải nộp một khoản tiền lớn – tương đương hàng chục ký gạo – điều gần như không thể đối với những gia đình nghèo.
Cái đói dần trở thành nỗi ám ảnh thường trực. Khẩu phần ăn bị cắt giảm, từ gần 1kg gạo mỗi ngày xuống còn khoảng 600 gram. Vợ con công nhân còn khổ hơn khi phần ăn chỉ còn vài trăm gram ít ỏi. Có những bữa cơm không còn là cơm, mà là cháo loãng, là khoai mì, bắp độn. Nhưng lạ thay, chính trong cái đói ấy, ý chí của con người không hề bị bào mòn, mà trái lại, càng thêm bền bỉ.
Không chỉ bóc lột, địch còn áp dụng những thủ đoạn khủng bố tinh thần tàn nhẫn. Chúng theo dõi từng gia đình, phân loại, kiểm soát chặt chẽ. Những ai có người thân tham gia cách mạng đều bị đưa vào tầm ngắm. Những cuộc tra hỏi, đe dọa diễn ra thường xuyên. Nhưng chính trong hoàn cảnh đó, những con người bình dị lại thể hiện một bản lĩnh phi thường.
Hình ảnh bà Nguyễn Thị Liên – một người mẹ nông dân – đã trở thành biểu tượng của sự kiên cường. Khi bị địch đến tận nhà đe dọa, buộc bà phải gọi con trai đang hoạt động cách mạng ra đầu hàng, bà không hề run sợ. Giữa họng súng và lời hăm dọa, bà bình thản đáp lại: “Các ông có súng sao không vào bắt nó, tôi già rồi làm sao đi bắt được.” Câu nói mộc mạc ấy không chỉ là lời đáp trả, mà còn là lời khẳng định: lòng người không thể bị khuất phục bằng bạo lực.
Trước tình hình đó, Huyện ủy Dương Minh Châu lúc bấy giờ đã kịp thời đề ra chủ trương đấu tranh đúng đắn. Những khẩu hiệu như “bám đất, bám làng”, “dân bám đất, ta bám dân” không chỉ là lời nói, mà trở thành hành động cụ thể. Các đoàn chống lấn chiếm được thành lập, bám sát từng địa bàn, vận động nhân dân không rời bỏ quê hương, kiên quyết chống lại âm mưu gom dân của địch.
Cùng với đó, lực lượng vũ trang công nhân từng bước được hình thành. Từ những người lao động chân tay, họ trở thành những chiến sĩ dũng cảm. Những cái tên như Mười Măng, Ba Khỏe, Tám Liệt… không chỉ là cá nhân, mà là đại diện cho cả một thế hệ thanh niên sẵn sàng đứng lên bảo vệ quê hương.
Những trận đánh đầu tiên tuy nhỏ, nhưng mang ý nghĩa to lớn. Việc tiêu diệt những tên ác ôn đã làm rung chuyển hệ thống kìm kẹp của địch. Có những lúc, khi tin một tên ác ôn bị diệt lan ra, cả vùng như bừng tỉnh. Người dân mổ bò ăn mừng, không chỉ vì niềm vui chiến thắng, mà còn vì họ thấy được ánh sáng của hy vọng.
Nhưng con đường đấu tranh chưa bao giờ bằng phẳng. Địch liên tục càn quét, bắt bớ, tra tấn. Có những đồng chí hy sinh, có những cơ sở bị phá vỡ. Có những thời điểm tưởng chừng phong trào bị chững lại. Nhưng chính trong gian khó ấy, tinh thần đoàn kết và ý chí kiên cường của quân dân Bến Củi lại càng được hun đúc mạnh mẽ hơn.
Bước sang năm 1964, khi Mỹ xác định Tây Ninh là vùng trọng điểm bình định, Bến Củi lại càng trở thành mục tiêu đàn áp. Địch siết chặt kiểm soát, tăng cường tuyên truyền, lừa mị, thậm chí dùng những hành động dã man để uy hiếp tinh thần nhân dân. Nhưng càng bị đàn áp, lòng căm thù trong nhân dân càng dâng cao.
Không chỉ đấu tranh bằng vũ trang, nhân dân còn đấu tranh chính trị mạnh mẽ. Những người mẹ lao vào níu kéo con em bị bắt lính, những đoàn công nhân kéo đến đồn địch đòi quyền lợi, những thanh niên vượt rào tìm đến vùng giải phóng… tất cả tạo nên một sức mạnh tổng hợp khiến địch rơi vào thế bị động, lúng túng.
Đỉnh cao của cuộc đấu tranh là chiến dịch giải phóng Bến Củi năm 1965. Sau quá trình chuẩn bị kỹ lưỡng, các lực lượng chủ lực, địa phương và vũ trang công nhân đã phối hợp chặt chẽ, đồng loạt tiến công. Những ngày đầu tháng 10/1965, tiếng súng vang lên xé tan màn đêm, mở đầu cho một trận chiến ác liệt kéo dài nhiều ngày đêm.
Trong mưa bom, bão đạn, từng tấc đất được giành lại bằng máu và ý chí. Dù địch chống trả quyết liệt, nhưng với tinh thần quyết tâm cao, ta từng bước làm chủ trận địa. Sau 10 ngày chiến đấu kiên cường, chiến dịch kết thúc thắng lợi. Ngày 25/10/1965, Bến Củi hoàn toàn được giải phóng.
Khoảnh khắc ấy không chỉ là một chiến thắng quân sự, mà còn là niềm vỡ òa của cả một vùng đất đã chịu quá nhiều đau thương. Những giọt nước mắt, những nụ cười, những cái ôm… tất cả hòa quyện, tạo nên một bức tranh vừa bi tráng, vừa đầy hy vọng.
Chiến thắng Bến Củi là minh chứng rõ ràng cho sức mạnh của chiến tranh nhân dân dưới sự lãnh đạo của Đảng. Đó là sự kết hợp chặt chẽ giữa bộ đội chủ lực, bộ đội địa phương và dân quân du kích – một thế trận toàn dân, toàn diện. Nhưng hơn hết, đó là chiến thắng của lòng người – của ý chí không chịu khuất phục.
Những năm tháng ấy đã lùi xa, nhưng ký ức về Bến Củi vẫn còn nguyên giá trị. Không chỉ là một trang sử, mà là một bản anh hùng ca được viết bằng máu, nước mắt và niềm tin. Và mỗi khi nhắc lại, ta không chỉ để nhớ, mà còn để hiểu rằng: chính trong gian khổ, con người Việt Nam đã trưởng thành, đã đứng lên và làm nên những điều tưởng chừng không thể.



