Bên Dòng Vàm Cỏ, Có Những Cánh Tay Con Gái Giữ Nước Giữ Làng
Bên Dòng Vàm Cỏ, Có Những Cánh Tay Con Gái Giữ Nước Giữ Làng
Long An hiện ra trên bản đồ kháng chiến như một dải đất thấp, nơi sông nước len lỏi vào từng xóm nhỏ, từng rặng tràm, từng con rạch ngoằn ngoèo chảy về Vàm Cỏ Đông, Vàm Cỏ Tây. Đất ấy không có núi cao hiểm trở, không có rừng già bạt ngàn, nhưng lại có một thứ vũ khí mà kẻ thù khó lòng đối phó: lòng dân và những con người biết hòa thân mình vào sông nước. Trong số họ, những nữ du kích Long An hiện lên như những cánh tay mềm mại mà bền bỉ, âm thầm giữ đất, giữ làng, giữ mạch sống cho cả vùng đồng bằng lửa đạn.
Những năm chiến tranh ác liệt, khi Long An trở thành vùng giằng co khốc liệt giữa ta và địch, sông nước không chỉ là đường đi mà còn là nơi trú ẩn, nơi chiến đấu, nơi sinh tồn. Những con rạch nhỏ ban ngày tưởng như hiền hòa, ban đêm lại là lối mở cho những cuộc vượt sông bí mật, cho những chuyến vận chuyển vũ khí, lương thực, tài liệu. Và trên những con nước ấy, bóng dáng người nữ du kích hiện lên quen thuộc đến mức trở thành một phần của cảnh vật: chiếc xuồng ba lá lướt nhẹ trong sương sớm, mái chèo khua nước không tiếng động, dáng người nhỏ gọn cúi thấp, đôi mắt sáng luôn dõi về hai phía bờ.
Họ là con gái của đồng ruộng, lớn lên bên bờ kênh, thuộc từng con nước lớn ròng, từng khúc sông cạn sâu. Khi chiến tranh tràn về, họ không rời bỏ quê hương mà chọn ở lại, lấy chính sự quen thuộc của mình với sông nước làm lợi thế. Có người mới mười bảy, mười tám tuổi đã biết bơi ngược dòng trong đêm tối, biết lặn xuống bùn non để tránh máy bay rà quét, biết giấu thư, giấu thuốc men trong lòng xuồng, trong ống tre cắm dưới đáy kênh.
Cuộc sống của nữ du kích Long An là sự đan xen giữa đời thường và chiến đấu. Ban ngày, họ có thể là cô gái gánh lúa, người chèo xuồng bán cá, người cấy mạ dưới nắng chang chang. Ban đêm, họ trở thành giao liên, trinh sát, vận tải, đôi khi trực tiếp cầm súng chiến đấu. Sự chuyển đổi ấy diễn ra tự nhiên như con nước lên xuống, không ồn ào nhưng bền bỉ. Chính sự bình thản đó khiến kẻ thù khó phân biệt đâu là dân, đâu là du kích, đâu là cánh tay vô hại, đâu là cánh tay sẵn sàng đánh trả.
Sông nước Long An không chỉ che chở mà còn thử thách. Có những đêm mưa lớn, nước dâng cao, xuồng chòng chành giữa gió mạnh, nữ du kích vẫn phải vượt sông cho kịp giờ hẹn. Có những lần bị phục kích, đạn xé mặt nước, họ lao mình xuống sông, ôm súng lặn sâu, để dòng nước đục ngầu che giấu dấu vết. Nhiều người đã vĩnh viễn nằm lại dưới lòng kênh, không bia mộ, không tiếng khóc, chỉ có phù sa bồi lấp theo năm tháng. Nhưng chính từ những mất mát lặng thầm ấy, ý chí bám đất, bám làng của phong trào du kích Long An càng thêm vững chắc.
Trong ký ức của người dân vùng Vàm Cỏ, hình ảnh nữ du kích không phải là những chiến công được kể bằng con số, mà là những câu chuyện rất đời. Là cô gái chèo xuồng đưa thương binh qua sông trong đêm trăng mờ, vừa chèo vừa nén đau vì mảnh đạn còn găm trong vai. Là người mẹ trẻ gửi con lại cho bà ngoại, rồi khoác súng đi làm nhiệm vụ, không biết ngày về. Là những đêm nước lớn, họ ngồi trên xuồng, tay ôm súng, mắt không rời mặt sông, sẵn sàng nổ súng nếu phát hiện địch đổ bộ.
Sự hiện diện của nữ du kích Long An còn là nguồn động viên tinh thần to lớn cho cả vùng giải phóng. Họ chứng minh rằng chiến tranh không chỉ là chuyện của đàn ông, của súng đạn nặng nề, mà còn là cuộc đấu tranh của lòng kiên trì, của sự chịu đựng, của những cánh tay tưởng như yếu mềm nhưng lại dẻo dai hơn bất cứ thứ vũ khí nào. Trong những trận càn lớn, khi địch đổ quân bao vây làng mạc, chính những nữ du kích là người dẫn dân sơ tán theo đường sông, đưa trẻ em, người già vượt qua vòng vây, giữ cho làng xóm không bị tan tác.
Có những lúc, sông nước trở thành chiến trường thực sự. Địch cho ca nô tuần tra dày đặc, thả lưới sắt, rải mìn trên các tuyến kênh. Nữ du kích phải học cách tháo gỡ mìn, mở đường nước an toàn, hoặc tìm những lối đi tưởng chừng không thể đi qua. Họ lặn dưới nước hàng giờ, buộc dây kéo mìn ra xa, rồi nổ phá giữa dòng. Mỗi lần như thế, cả khúc sông rung chuyển, phù sa cuộn lên, nhưng sau đó, con nước lại trở về hiền hòa như chưa từng có chiến tranh.
Chiến tranh kéo dài, nhiều nữ du kích Long An lớn lên trong khói lửa, trưởng thành từ những chuyến đi đêm và những lần thoát hiểm trong gang tấc. Có người sau này trở thành chỉ huy đội du kích, có người tiếp tục làm giao liên đến ngày đất nước thống nhất. Nhưng cũng có người mãi mãi dừng lại ở tuổi xuân, tên tuổi chỉ còn trong ký ức của đồng đội và những câu chuyện truyền miệng bên bờ kênh.
Ngày hòa bình, sông nước Long An vẫn chảy, nhưng mang một dáng vẻ khác. Những con rạch từng là lối đi bí mật nay trở thành đường giao thông, bờ kênh được bồi đắp, ruộng đồng xanh trở lại. Nhiều nữ du kích năm xưa trở về với đời thường, tiếp tục làm ruộng, nuôi con, sống cuộc đời lặng lẽ. Trên gương mặt họ vẫn còn dấu vết của năm tháng gian khổ, trong ánh mắt vẫn thấp thoáng bóng dáng của những đêm sông nước không ngủ.
Nhưng dù chiến tranh đã lùi xa, hình tượng nữ du kích Long An vẫn sống mãi trong lịch sử cách mạng miền Nam. Họ là biểu tượng của sự kết hợp giữa con người và thiên nhiên, giữa ý chí cách mạng và điều kiện sông nước đặc thù. Chính từ những cánh tay con gái ấy, dòng Vàm Cỏ không chỉ là dòng sông của phù sa mà còn là dòng sông của ký ức, của máu và nước mắt, của lòng trung kiên bền bỉ.
Khi đứng bên bờ sông hôm nay, nghe tiếng nước vỗ nhè nhẹ vào mạn xuồng, người ta như vẫn thấy thấp thoáng bóng dáng những cô gái năm xưa, mái chèo khua nhẹ, xuồng lướt đi trong sương sớm. Họ không cần được gọi tên từng người, bởi họ đã hòa vào đất, vào nước, vào lịch sử của Long An. Và chính trong sự hòa tan lặng lẽ ấy, nữ du kích Long An trở thành một phần không thể tách rời của bản trường ca cách mạng miền sông nước Nam Bộ.



