Bài viết

BÊN HIÊN NHÀ-2B2VCVB

Ninh Bình14/08/2026Phường Quyết Thắng (Phường Quyết Thắng)8 lượt xem0 lượt chia sẻ

BÊN HIÊN NHÀ, CÂU CHUYỆN CỦA NHỮNG NĂM THÁNG KHÔNG QUÊN

Chiều cuối tháng Bảy, trời quê tôi dịu hơn sau một cơn mưa. Những giọt nước còn đọng trên hàng cau trước sân, gió đưa mùi đất ẩm quyện với hương khói từ bàn thờ gia tiên. Tôi ngồi bên ông nội, nghe ông kể lại những câu chuyện về một thời mà tôi chỉ biết qua sách vở.

Ông không phải là người thích kể chuyện chiến tranh. Mỗi lần tôi hỏi, ông thường chỉ cười, bảo rằng: “Chuyện qua rồi, các cháu bây giờ được sống bình yên là tốt.” Nhưng hôm ấy, không hiểu vì sao, ông lại kể nhiều hơn mọi lần.

Ông kể rằng ngày còn trẻ, cũng như bao thanh niên cùng quê, ông lên đường bảo vệ Tổ quốc. Hành trang mang theo chẳng có gì nhiều, chỉ vài bộ quần áo, một chiếc khăn tay mẹ đưa và lời dặn: “Cố gắng trở về con nhé.”

Tôi hỏi ông:

– Ông có sợ không

Ông im lặng một lúc rồi đáp:

– Có chứ. Ai mà chẳng sợ. Nhưng lúc ấy, ai cũng nghĩ nếu mình không đi thì sẽ có người khác phải đi thay. Đất nước cần mình.

Câu trả lời giản dị ấy khiến tôi im lặng rất lâu.

Tôi từng nghĩ những người lính năm xưa chắc hẳn phải là những con người đặc biệt, không biết sợ hãi. Nhưng qua câu chuyện của ông, tôi hiểu rằng họ cũng là những con người bình thường: biết nhớ nhà, biết lo lắng, biết mong ngày trở về. Chính vì yêu gia đình, yêu quê hương nên họ càng hiểu mình phải bảo vệ những điều ấy.

Ông kể về những người đồng đội cùng quê. Có người trở về sau chiến tranh với những vết thương trên cơ thể. Có người mang theo ký ức không thể nào quên. Và cũng có những người mãi mãi không trở về.

Trong số những người ông từng nhắc đến có bác Tư, một người bạn chiến đấu thân thiết. Sau chiến tranh, bác trở về quê nhưng người anh trai của bác đã hy sinh. Mỗi năm đến ngày Thương binh – Liệt sĩ, bác đều cùng gia đình đến nghĩa trang thắp hương cho những người đã nằm lại.

Tôi hỏi:

– Bác có buồn không ông?

Ông nhìn ra khoảng sân trước nhà:

– Buồn chứ. Nhưng mình phải nhớ để biết trân trọng cuộc sống hôm nay.

Tôi bắt đầu hiểu rằng có những câu chuyện không cần kể thật dài. Chỉ một câu nói cũng có thể chứa đựng cả một thời tuổi trẻ.

Vài ngày sau, lớp tôi tổ chức một chuyến thăm nghĩa trang liệt sĩ của địa phương. Đây là lần đầu tiên tôi đến đó với một tâm thế khác. Trước đây, tôi chỉ nghĩ nghĩa trang là một nơi để viếng thăm vào những ngày lễ. Nhưng hôm ấy, khi đứng trước những hàng bia ngay ngắn giữa không gian yên tĩnh, tôi bỗng thấy mỗi cái tên trên bia đá đều là một câu chuyện.

Có những người hy sinh khi tuổi đời còn rất trẻ.

Có người chưa kịp lập gia đình.

Có người ra đi khi con còn nhỏ.

Có người mãi mãi không thể trở về gặp mẹ.

Thầy cô và chúng tôi cùng nhau quét dọn khuôn viên, lau những tấm bia, nhổ cỏ và đặt những bó hoa lên từng phần mộ. Công việc chẳng lớn lao, nhưng tôi cảm thấy nó có một ý nghĩa đặc biệt.

Sau đó, chúng tôi đến thăm một Mẹ Việt Nam anh hùng trong xã.

Mẹ đã già. Mái tóc bạc trắng, đôi bàn tay gầy guộc nhưng nụ cười vẫn rất hiền. Trên bức tường trong căn nhà nhỏ là những tấm ảnh đã cũ. Tôi nhìn thật lâu vào những gương mặt trẻ tuổi trong ảnh.

Một cô giáo hỏi mẹ về những người con của mình.

Mẹ kể rất chậm.

Các con của mẹ đã lần lượt lên đường. Có người trở về, có người nằm lại nơi chiến trường. Mẹ không kể nhiều về nỗi đau của mình. Mẹ chỉ nói:

– Các con đi để đất nước được bình yên. Bây giờ đất nước bình yên rồi, mẹ mừng. Tôi nghe mà thấy sống mũi cay cay.

Tôi chợt nghĩ đến những người mẹ ngày ấy. Họ tiễn con đi nhưng không biết ngày nào con trở về. Có những người chờ đợi trong nhiều năm, rồi cuối cùng chỉ nhận được tin báo tử. Thế nhưng chính những người mẹ ấy lại trở thành điểm tựa để những người con yên tâm bước đi.

Trước khi chúng tôi ra về, mẹ nắm tay tôi và nói:

– Các cháu cố gắng học hành cho tốt nhé. Đất nước bây giờ cần những người trẻ biết học, biết làm và biết sống có trách nhiệm.

Tôi gật đầu.

Lời dặn của mẹ nghe thật bình dị, nhưng trên đường về, tôi cứ nghĩ mãi.

Tối hôm đó, tôi kể cho ông nội nghe về chuyến đi.

Ông nghe xong rồi mỉm cười:

– Thế là các cháu đã hiểu thêm một chút về những người đi trước rồi.

Tôi hỏi:

– Ông có nghĩ những việc chúng cháu làm hôm nay có ý nghĩa không?

Ông trả lời:

– Có. Tri ân không nhất thiết phải là việc gì lớn lao. Quan trọng nhất là các cháu biết mình đang sống trong một nền hòa bình được đánh đổi bằng rất nhiều hy sinh.

Tôi nhìn lên bàn thờ gia đình. Những nén hương vẫn cháy. Trong ánh sáng mờ của buổi tối, tôi bỗng thấy những câu chuyện ông kể không còn xa xôi như những trang sách lịch sử.

Chiến tranh đã lùi xa.

Nhưng những người đã hy sinh thì vẫn hiện diện trong từng mái nhà, từng con đường, từng hàng cây và trong ký ức của những người còn sống.

Tôi hiểu rằng thế hệ trẻ chúng tôi không thể quay lại những năm tháng ấy để chiến đấu cùng cha ông. Nhưng chúng tôi có thể làm một điều khác: sống sao cho xứng đáng với sự bình yên mà mình đang có.

Đó có thể là học tập nghiêm túc, biết yêu thương gia đình, biết giúp đỡ người khác, biết giữ gìn những di tích lịch sử và không quên những người đã hy sinh vì Tổ quốc.

Chiều hôm ấy, trước khi rời nghĩa trang, tôi đã đứng lại rất lâu.

Gió thổi qua những hàng cây, những bó hoa khẽ lay động trước các phần mộ.

Tôi thầm nói:

“Chúng cháu sẽ không quên.”

Có lẽ đó chính là lời tri ân giản dị nhất mà thế hệ hôm nay có thể gửi đến những người đã đi qua chiến tranh.

Và cũng từ ngày ấy, mỗi khi nghe ông kể chuyện về những năm tháng đã xa, tôi không còn chỉ nghe bằng đôi tai của một người cháu.

Tôi lắng nghe bằng lòng biết ơn của một người đang được sống trong hòa bình.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn