BÊN KIA DÒNG THẠCH HÃN
BÊN KIA DÒNG THẠCH HÃN

BÊN KIA DÒNG THẠCH HÃN
Tôi đã ngoài bảy mươi tuổi.
Mỗi lần tháng Bảy về, tôi lại mở chiếc hòm gỗ cũ đặt ở góc bàn thờ. Trong đó chẳng có thứ gì quý giá: một chiếc khăn tay đã ngả màu, một tấm ảnh đen trắng, vài lá thư giấy đã giòn và một chiếc lược nhỏ bị gãy mất hai răng.
Đó là những thứ còn lại của anh trai tôi.
Anh tôi tên Lâm.
Anh hy sinh ở Quảng Trị mùa hè năm 1972.
Ngày ấy tôi mới mười ba tuổi.
Tôi không biết Thành cổ Quảng Trị ở đâu. Tôi cũng chẳng hiểu chiến tranh dữ dội đến mức nào.
Tôi chỉ biết một buổi chiều, anh khoác ba lô lên vai, đứng ngoài cổng và nói:
— Ở nhà chăm mẹ nhé. Hòa bình anh về, anh sẽ mua cho em một chiếc xe đạp.
Tôi hỏi:
— Bao giờ hòa bình?
Anh cười:
— Sớm thôi.
Tôi tin thật.
Tôi đã chờ chiếc xe đạp ấy suốt nhiều năm.
Nhưng anh không trở về.
1. Lá thư từ Quảng Trị
Lá thư đầu tiên anh gửi về được viết vào tháng Sáu năm 1972.
Anh không nói mình đang ở đâu.
Chỉ viết:
“Ở đây nóng lắm em ạ.
Ban ngày đất nóng như rang. Ban đêm nằm dưới hầm vẫn nghe tiếng pháo.
Mấy anh em trong đơn vị bảo sau này hòa bình, phải quay lại đây một lần để xem mảnh đất này khi không còn tiếng bom sẽ đẹp thế nào.”
Mẹ đọc thư, khóc.
Tôi lại cười.
Tôi bảo mẹ:
— Anh Lâm vẫn khỏe mà!
Mẹ không nói.
Bà gấp lá thư lại rất cẩn thận rồi đặt dưới đáy hòm.
Sau này tôi mới hiểu.
Có những lá thư của người lính không bao giờ kể hết sự thật.
Họ nói “con vẫn khỏe” khi quanh họ là bom đạn.
Họ nói “ở đây bình thường” khi từng mét đất đang phải đổi bằng máu.
Họ nói “sắp về” để người ở nhà có thể ngủ được một đêm yên giấc.
2. Bên bờ Thạch Hãn
Nhiều năm sau chiến tranh, một người đồng đội của anh tìm về nhà tôi.
Ông tên Thành.
Ông ngồi trước bàn thờ anh rất lâu.
Tôi hỏi:
— Chú có chiến đấu cùng anh cháu không?
Ông gật đầu.
Rồi nhìn lên bức ảnh.
— Có. Chúng tôi cùng vượt sông Thạch Hãn.
Từ câu chuyện của ông, lần đầu tiên tôi hình dung được những ngày cuối cùng của anh mình.
Đêm ấy trời Quảng Trị tối đặc.
Những người lính trẻ đứng bên bờ sông Thạch Hãn.
Phía bên kia là Thành cổ.
Pháo sáng từ trên trời liên tục rơi xuống, biến mặt sông thành một dải sáng trắng.
Mỗi lần pháo sáng bật lên, tất cả phải nằm sát xuống đất.
Rồi tiếng pháo lại gầm.
Nước sông dựng lên.
Đất bờ sông tung thành từng mảng.
Anh Lâm và đồng đội ôm súng, ba lô, đạn dược xuống những chiếc thuyền nhỏ.
Có người chưa biết bơi.
Có người vừa rời giảng đường đại học.
Có người mới cưới vợ được vài ngày.
Có người trong túi vẫn còn bức thư chưa kịp gửi cho mẹ.
Họ đều rất trẻ.
Ông Thành kể:
— Khi thuyền ra giữa sông, pháo bắn dữ lắm.
Một quả nổ ngay phía trước.
Nước hất cả thuyền nghiêng sang một bên.
Một người lính rơi xuống sông.
Anh tôi lập tức chồm ra kéo đồng đội lên.
Người kia hoảng loạn ôm chặt lấy anh.
Anh chỉ hét:
— Bình tĩnh! Qua được bờ bên kia đã!
Rồi họ tiếp tục chèo.
Không ai biết viên pháo tiếp theo sẽ rơi ở đâu.
Nhưng phía trước là Thành cổ.
Và họ phải sang.
3. Thành cổ trong mưa bom
Khi vào đến Thành cổ, anh tôi gần như không còn nhận ra nơi ấy từng là một khu thành.
Tường thành vỡ nát.
Cây cối trơ gốc.
Mặt đất đầy hố bom.
Ngày và đêm dường như không còn phân biệt được.
Pháo rơi liên tục.
Máy bay gầm trên đầu.
Mỗi lần bom đánh xuống, mặt đất rung như muốn bật tung lên.
Anh em sống dưới những căn hầm nhỏ đào sâu trong đất.
Hầm chật đến mức chỉ đủ ngồi co chân.
Có lúc nước ngập đến mắt cá.
Có lúc đất trên nóc hầm liên tục rơi xuống vai.
Một ngày, người lính có thể phải chuyển vị trí chiến đấu nhiều lần.
Hố bom vừa xuất hiện ban sáng, đến chiều đã trở thành công sự.
Một bức tường vừa còn đó hôm trước, hôm sau chỉ còn một đống gạch vụn.
Nhưng điều ác liệt nhất không phải tiếng bom.
Mà là việc chứng kiến đồng đội lần lượt ngã xuống.
Ông Thành kể có hôm đơn vị nhận thêm quân vào buổi tối.
Những khuôn mặt còn rất trẻ.
Họ hỏi nhau quê ở đâu.
Có người quê Hà Tĩnh.
Người Nghệ An.
Người Nam Định.
Người Hà Nội.
Có cậu lính trẻ vừa đến đã khoe:
— Tôi học xong đại học rồi mới nhập ngũ.
Một người khác cười:
— Thế sau này hòa bình ông làm kỹ sư nhé.
Cậu ta đáp:
— Còn sống về được đã.
Mọi người cùng cười.
Nhưng chỉ vài tiếng sau, một trận pháo ập xuống.
Đến sáng, một số người trong nhóm ấy đã không còn nữa.
Ở Thành cổ, người ta quen nhau rất nhanh.
Và cũng có thể phải chia tay nhau rất nhanh.
4. Nửa bi đông nước
Một buổi trưa, đơn vị của anh tôi bị pháo kích liên tục.
Hầm sập.
Một người lính bị thương nặng nằm ngoài công sự.
Không ai có thể chạy ra vì đạn đang cày kín mặt đất.
Anh tôi nhìn thấy.
Anh bò ra.
Ông Thành kéo chân anh lại.
— Lâm! Đừng ra! Pháo đang bắn!
Anh chỉ nói:
— Nó còn sống.
Rồi bò tiếp.
Từng đợt pháo rít qua đầu.
Anh kéo được người lính kia vào một hố bom.
Cậu ta bị thương ở bụng.
Môi khô trắng.
— Nước…
Anh tôi tháo bi đông.
Trong đó chỉ còn chưa đầy nửa bi đông nước.
Nước ở Thành cổ lúc ấy quý hơn bất cứ thứ gì.
Anh đã nhịn khát từ sáng.
Nhưng anh vẫn đưa cho người bị thương.
Cậu lính uống một ngụm rồi đẩy lại.
— Anh uống đi.
Anh lắc đầu.
— Uống đi. Tôi chịu được.
Cậu lính ấy sau này sống sót.
Còn anh tôi thì không.
Nhiều năm sau, chính người lính ấy đã tìm về quê tôi.
Ông quỳ trước bàn thờ anh rất lâu.
Không nói được câu nào.
Chỉ khóc.
5. Lá thư cuối cùng
Lá thư cuối của anh đến rất muộn.
Khi ấy gia đình tôi chưa biết rằng anh đã hy sinh.
Giấy thư có nhiều vết ố.
Có đoạn chữ nhòe đi.
Anh viết:
“Mẹ và em đừng lo.
Con vẫn khỏe.
Ở đây anh em thương nhau như ruột thịt.
Có những hôm bom đánh dữ lắm, nhưng sau mỗi trận bom chúng con lại ngoi lên, lại giữ lấy vị trí.
Mẹ ạ, trước đây con chưa bao giờ nghĩ rằng một tấc đất lại quý đến thế.
Ở đây, để giữ được một đoạn chiến hào, có khi nhiều người phải nằm lại.
Nếu sau này con không về…”
Đến đó anh gạch đi.
Rồi viết tiếp:
“Không, con sẽ về.
Em nhớ học cho giỏi.
Chiếc xe đạp anh vẫn còn nợ em đấy.”
Tôi đã đọc lá thư ấy hàng nghìn lần.
Mỗi lần đến dòng đó, tôi lại nhìn ra cửa.
Suốt một thời gian dài, tôi vẫn tưởng một ngày nào đó anh sẽ xuất hiện ngoài cổng.
Ba lô trên vai.
Áo bạc màu.
Rồi gọi:
— Con bé đâu rồi? Ra nhận xe đạp!
Nhưng ngày ấy không bao giờ đến.
6. Trận đánh cuối cùng
Ông Thành kể rằng hôm đó pháo đánh từ sáng.
Mặt đất Thành cổ gần như không lúc nào ngừng rung.
Đến chiều, trận địa của đơn vị anh tôi bị đánh dữ dội.
Một đoạn chiến hào bị phá hủy.
Liên lạc với phía sau bị cắt.
Anh tôi cùng một nhóm chiến sĩ nhận nhiệm vụ giữ vị trí.
Họ chỉ còn ít đạn.
Một người hỏi:
— Nếu họ đánh tiếp thì sao?
Anh tôi kiểm tra lại băng đạn.
— Còn người thì còn giữ.
Không ai nói thêm.
Những người lính trẻ chia nhau từng viên đạn.
Một người lấy trong túi ra mấy viên kẹo đã chảy nước.
Bẻ cho mỗi người một miếng.
— Ăn đi. Lỡ tí nữa không còn cơ hội.
Anh tôi cười:
— Nói gở.
Rồi tất cả cùng ăn.
Đó có lẽ là bữa ăn cuối cùng của họ.
Trận đánh kéo dài.
Khói phủ kín chiến hào.
Không ai còn nghe rõ tiếng ai.
Chỉ nhìn thấy nhau qua những bóng người mờ mịt.
Một quả pháo nổ gần vị trí của anh.
Ông Thành bị sức ép hất xuống hố.
Khi tỉnh lại, ông gọi:
— Lâm!
Không có tiếng trả lời.
Ông bò qua lớp đất đá.
Anh tôi nằm bên một đoạn hào vừa sập.
Khẩu súng vẫn còn trong tay.
Ông Thành ôm anh lên.
Anh vẫn còn thở.
Ông gọi:
— Lâm! Cố lên! Tôi đưa cậu ra sau!
Anh mở mắt.
Rất lâu sau mới nói được:
— Đừng…
— Đừng cái gì?
Anh nhìn về phía trận địa.
— Đừng bỏ vị trí.
Rồi anh thò tay vào túi áo.
Lấy ra một vật nhỏ.
Đó là chiếc lược gãy hai răng.
Chiếc lược mẹ mua cho anh trước ngày nhập ngũ.
Anh đưa cho ông Thành.
— Nếu… về được…
Ông Thành giữ lấy tay anh:
— Tự mà mang về!
Anh chỉ cười rất nhẹ.
Sau đó, mắt anh khép lại.
Anh mới hai mươi hai tuổi.
7. Giấy báo tử
Một buổi chiều cuối năm, cán bộ xã đến nhà.
Tôi đang quét sân.
Nhìn thấy họ từ xa, mẹ tôi đứng chết lặng.
Bà không hỏi gì.
Chỉ vịn tay vào cánh cửa.
Người cán bộ lấy từ trong túi ra một tờ giấy.
Tôi lúc ấy vẫn chưa hiểu.
Tôi chạy đến hỏi:
— Anh Lâm được về phép hả mẹ?
Không ai trả lời.
Mẹ tôi ngồi xuống bậc cửa.
Tờ giấy rơi khỏi tay.
Tôi nhặt lên.
Ở trên cùng có mấy chữ mà đến tận bây giờ tôi vẫn nhớ:
GIẤY BÁO TỬ.
Tôi không khóc ngay.
Tôi chỉ hỏi:
— Thế còn chiếc xe đạp của con?
Mẹ ôm lấy tôi.
Lần đầu tiên trong đời, tôi nghe tiếng mẹ khóc lớn như vậy.
8. Trở lại Thành cổ
Gần bốn mươi năm sau, tôi mới có dịp đến Quảng Trị.
Tôi đứng bên dòng Thạch Hãn.
Dòng sông hôm ấy rất hiền.
Nước chảy chậm.
Hai bên bờ xanh ngắt.
Tôi không thể tưởng tượng nổi rằng ngày xưa chính nơi này từng đỏ lửa.
Tôi thả xuống sông một nhành hoa.
Rồi nói rất khẽ:
— Anh Lâm ơi, em đến rồi.
Không có tiếng trả lời.
Chỉ có gió thổi trên mặt nước.
Sau đó tôi đến Thành cổ.
Trẻ con chạy ngoài đường.
Những hàng cây xanh.
Bầu trời cao và trong.
Không còn tiếng máy bay.
Không còn tiếng pháo.
Tôi chợt nhớ câu anh viết trong thư:
“Sau này hòa bình, phải quay lại đây một lần để xem mảnh đất này khi không còn tiếng bom sẽ đẹp thế nào.”
Tôi đứng rất lâu.
Rồi nói:
— Đẹp lắm anh ạ.
— Quảng Trị hôm nay đẹp lắm.
Bây giờ, mỗi lần các cháu hỏi:
— Bà ơi, bác Lâm có sợ không?
Tôi luôn trả lời:
— Có chứ.
Người lính cũng là con người.
Họ cũng biết sợ bom.
Sợ đau.
Sợ chết.
Họ nhớ mẹ.
Nhớ quê.
Họ cũng muốn được sống, được yêu, được lấy vợ, sinh con.
Điều khiến bà kính phục không phải vì họ không biết sợ.
Mà vì dù rất sợ, họ vẫn ở lại.
Họ ở lại bên những chiến hào đầy đất đỏ.
Ở lại giữa những trận mưa bom.
Ở lại để giữ từng mét đất Thành cổ.
Có người vượt qua sông Thạch Hãn rồi không bao giờ trở lại bờ bên này.
Có người đến Thành cổ khi mới mười tám, đôi mươi và mãi mãi dừng tuổi thanh xuân ở đó.
Họ nằm lại để những người sau được bước tiếp.
Tôi lại mở chiếc hòm gỗ.
Chiếc lược gãy vẫn nằm đó.
Tôi đặt nó dưới bức ảnh anh.
Trong ảnh, anh Lâm vẫn hai mươi hai tuổi.
Còn tôi đã là một bà già.
Tôi già hơn anh gần năm mươi năm.
Mỗi lần nghĩ đến điều đó, lòng tôi lại nhói lên.
Anh trai tôi không bao giờ biết thế nào là tóc bạc.
Không biết đất nước ngày thống nhất.
Không biết con đường quê đã được trải nhựa.
Không biết nhà mình đã có điện.
Và cũng không biết cô em gái mà anh từng hứa mua xe đạp giờ đã có cháu nội, cháu ngoại.
Nhưng tôi tin rằng nếu anh nhìn thấy hôm nay, anh sẽ mỉm cười.
Bởi những điều anh và đồng đội đã gửi lại tuổi hai mươi để bảo vệ cuối cùng đã thành sự thật.
Đất nước đã hòa bình.
Dòng Thạch Hãn lại xanh.
Thành cổ Quảng Trị không còn tiếng bom.
Chỉ còn tiếng chuông ngân trong những buổi chiều.
Và mỗi khi đứng trước những nấm mộ liệt sĩ, tôi vẫn muốn nói với anh cùng những người đồng đội của anh một câu:
“Các anh cứ yên lòng. Phần đời mà các anh chưa kịp sống, chúng tôi sẽ sống thật xứng đáng.”
Bởi có những người đã mãi mãi nằm lại ở tuổi hai mươi...
để Tổ quốc được bước qua chiến tranh và đi về phía hòa bình.


