Bên Mâm Cơm Giữa Lòng Trường Sơn: Ký Ức Hoa Lửa Của Bà Y Yik
Ký Ức Hoa Lửa Của Bà Y Yik là hậu cần, nấu cơm nuôi bộ đội tại đơn vị C7 – Đăk Hring (cũ), từ năm 1965 đến năm 1970.

Bên Mâm Cơm Giữa Lòng Trường Sơn: Ký Ức Hoa Lửa Của Bà Y Yik
Năm 1965, khi những đứa trẻ đồng trang lứa đang được che chở trong vòng tay gia đình, cô bé Y Yik, người dân tộc Xơ - đăng, đã bắt đầu hành trình riêng của mình. Sinh năm 1956, năm nay bước sang tuổi 69, sống tại Thôn Kon Proh Tu Ria – Xã Đăk Mar (Quảng Ngãi), ký ức về thời kỳ "hoa lửa" vẫn còn vẹn nguyên và day dứt trong tâm trí bà.
Thời bấy giờ, kinh tế gia đình khó khăn, nhưng tình yêu nước và ý chí kháng chiến đã thôi thúc cả nhà Bà Y Yik tham gia giúp đỡ bộ đội. Cha bà trực tiếp cầm súng nơi chiến tuyến, còn bà và những người thân lại chọn con đường thầm lặng hơn nhưng cũng không kém phần nguy hiểm: hậu cần, nấu cơm nuôi bộ đội tại đơn vị C7 – Đăk Hring (cũ), từ năm 1965 đến năm 1970.
Nhiệm vụ của bà cùng đồng đội là đảm bảo những bữa cơm nóng, tiếp thêm sức mạnh cho các chiến sĩ trước và sau mỗi trận đánh. Giữa rừng núi Đăk Hring, mùi khói bếp, mùi cơm gạo quyện vào mùi lá rừng và cả mùi thuốc súng. Đó là những ngày tháng lao động vất vả, đôi vai nhỏ bé của cô bé Y Yik ngày nào đã gánh vác trách nhiệm lớn lao.
Ký ức kinh hoàng đầu tiên mà Bà Y Yik kể lại, dù đã hơn nửa thế kỷ trôi qua, vẫn rõ ràng như mới hôm qua:
"Hồi đó tôi còn nhỏ lắm. Tôi đang cùng mọi người chuẩn bị bữa cơm cho các chiến sĩ thì bất ngờ, tiếng máy bay rít lên rồi bom ào ạt trút xuống."
Giữa sự hỗn loạn, tiếng la hét, tiếng đổ vỡ và khói bụi mù mịt, một đồng chí của bà đã ngã xuống, bị thương nặng ở mắt. Cảnh tượng đó, sự thảm khốc của chiến tranh bỗng chốc hiện ra tàn nhẫn và trần trụi trước mắt một đứa trẻ. Bà hoảng loạn, sợ hãi tột độ. May mắn thay, mọi người đã kịp thời đưa bà di chuyển xuống hầm trú ẩn.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Nhưng sự may mắn của bản thân không làm vơi đi nỗi đau của người chứng kiến. Bà Y Yik nhớ lại, đó là những cảnh tượng chết chóc, sự bóc lột của kẻ thù đối với đồng bào, những điều mà một đứa trẻ bình thường không bao giờ phải thấy. Nó đã khắc sâu thành một vết thương tinh thần.
Tuy nhiên, chính hình ảnh người cha nơi chiến trường khốc liệt đã trở thành ngọn lửa soi đường, giúp cô bé Y Yik vượt qua nỗi sợ hãi. Nhìn vào sự vất vả, hiểm nguy mà cha và đồng đội đang trải qua để đấu tranh cho độc lập, bà đã nén nỗi đau cá nhân, gạt đi nỗi sợ hãi của một đứa trẻ để tiếp tục công việc của mình.
Bên cạnh những nỗi đau, thời gian hậu cần ấy cũng là những khoảnh khắc "hoa lửa" ấm áp: là tình đồng chí sẻ chia miếng cơm, là nụ cười hiếm hoi của các anh bộ đội khi được ăn một bữa no, là lời động viên giữa tiếng bom rền. Chính những điều đó đã hun đúc nên ý chí kiên cường trong lòng cô bé Y Yik.
Chiến tranh đã kết thúc, hòa bình đã lập lại trên mảnh đất này, nhưng những năm tháng bom đạn kinh hoàng ấy đã để lại một di chứng không bao giờ dứt trong cuộc đời Bà Y Yik.
Ở tuổi 69, mỗi khi trái gió trở trời, những cơn đau đầu dai dẳng lại ập đến, nhắc nhở bà về những ngày tháng sinh tử tại Đăk Hring. Đó không chỉ là đau đớn về thể chất mà còn là sự tái hiện của những ký ức kinh hoàng.
Cuộc đời của Bà Y Yik là minh chứng sống động cho sự hy sinh thầm lặng của những người lính hậu cần và đồng bào dân tộc thiểu số – những người đã dùng cả tuổi thơ, sức trẻ và mạng sống của mình để giữ vững "mâm cơm" cho chiến sĩ, góp phần làm nên chiến thắng vĩ đại của dân tộc.



