Khác

Bến Phà Đa Phúc – Ký Ức Mùa Thu Của Đứa Trẻ Mồ Côi

Tác phẩm kể về hành trình đầy nghị lực của cậu bé mồ côi Phạm Ngọc Đoàn từ Hải Dương lên Thái Nguyên. Tại bến phà Đa Phúc – cửa ngõ chiến lược nối liền chiến khu Việt Bắc với đồng bằng, ông đã trở thành một "mắt xích" thầm lặng chứng kiến và giúp đỡ những chuyến phà đưa cán bộ cách mạng qua sông trong những ngày sục sôi trước Cách mạng Tháng Tám 1945.

Lâm Đồng18/08/2026Đoàn Phường Tiến Thành ((BT) Đoàn phường Tiến Thành)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

 Lịch sử không chỉ được viết nên bởi những bản tuyên ngôn hùng hồn hay những trận đánh lẫy lừng, mà còn được dệt nên từ những mảnh đời bình dị, những con người thầm lặng ở mọi miền quê. Đối với tôi, lịch sử "thời hoa lửa" không nằm đâu xa xôi, nó nằm trong chính đôi mắt mờ đục nhưng đầy tinh anh của ông nội – cụ Phạm Ngọc Đoàn. Ở tuổi 90, ông vẫn thường kể cho tôi nghe về những ngày thu năm 1945, khi ông chỉ là một đứa trẻ 9 tuổi mồ côi, lấy bến phà Đa Phúc làm nhà và lấy dòng sông Công làm bạn.

   Ông nội tôi sinh ra tại Hải Dương vào năm 1936. Năm ông tròn 8 tuổi, một biến cố lớn ập đến: mẹ ông qua đời. Giữa bối cảnh đất nước loạn lạc, đói kém bủa vây, cậu bé Đoàn khi ấy đã đưa ra một quyết định liều lĩnh là rời bỏ quê hương, đi ngược lên phía Bắc để tìm kế sinh nhai. Điểm dừng chân của ông chính là vùng đất Thái Nguyên.

Duyên phận đưa đẩy, ông được nhận vào làm công việc trông phà, phụ việc vặt tại bến phà Đa Phúc. Thời bấy giờ, cầu Đa Phúc chưa vững chãi như bây giờ, phà là phương tiện duy nhất để vượt sông Công. Đây là vị trí "yết hầu" trên tuyến đường huyết mạch nối liền Hà Nội với căn cứ địa Việt Bắc. Một đứa trẻ mồ côi như ông, trong mắt lính gác và quân thù, chỉ là một đứa trẻ lam lũ không đáng bận tâm. Nhưng chính sự "vô hình" ấy lại là vỏ bọc hoàn hảo cho những nhiệm vụ bí mật.

   Dù khi ấy còn rất nhỏ, nhưng cái nhạy bén của một đứa trẻ lăn lộn với đời đã giúp ông hiểu rằng có những người khách qua phà rất khác biệt. Họ ăn mặc giản dị như dân nghèo nhưng ánh mắt vô cùng cương nghị, thường qua sông vào lúc trời còn bảng lảng sương mù hoặc đêm muộn. Ông kể: "Lúc đó ông chỉ biết các bác, các chú ấy là người tốt. Thấy lính Nhật tuần tra, ông thường giả vờ chạy ra nô đùa hoặc làm đổ sọt củi để gây tiếng động, ra hiệu cho các chú ẩn nấp hoặc nhanh chóng xuống phà".

Có những lần, ông được các cán bộ Việt Minh tin tưởng giao cho việc đưa những mẩu giấy nhỏ được cuộn chặt trong ống tre, giả làm gậy chăn trâu để mang qua bên kia bờ. Bến phà Đa Phúc những ngày trước tháng 8 năm 1945 sục sôi một không khí lạ lùng. Người dân đi lại nhiều hơn, những lời rỉ tai về "Việt Minh", về "Giải phóng" xuất hiện ngày càng dày đặc. Cậu bé Đoàn khi ấy, dù chưa hiểu hết hai chữ "Độc lập", nhưng trái tim non nớt đã cảm nhận được một luồng sinh khí mới đang tràn về.

   Ngày 20/8/1945, khi đơn vị giải phóng quân do đồng chí Võ Nguyên Giáp chỉ huy tiến về giải phóng thị xã Thái Nguyên, bến phà Đa Phúc trở thành chứng nhân của những giờ phút nghẹt thở. Ông nội tôi nhớ mãi hình ảnh hàng đoàn người kéo về bến phà, tiếng hô vang trời "Việt Nam độc lập!", "Ủng hộ Việt Minh!".

Lần đầu tiên trong đời, ông được thấy lá cờ đỏ sao vàng tung bay trên đỉnh phà. Cảm giác sợ hãi lính gác, sợ hãi cái đói dường như tan biến, thay vào đó là một niềm vui sướng lạ kỳ. Những người cán bộ mà ông từng âm thầm bảo vệ bấy lâu nay đã đứng ra công khai, dắt tay nhân dân giành lại chủ quyền. Bến phà Đa Phúc từ nơi chia cắt đã trở thành nơi hội tụ, đưa những bước chân cách mạng tiến về Hà Nội để chuẩn bị cho ngày 2/9 lịch sử.

   Câu chuyện của ông nội tôi không có những tiếng bom rơi đạn lạc, nhưng nó chứa đựng sự dũng cảm của một tâm hồn trẻ thơ trong một thời đại tàn khốc. Ông đã sống qua những ngày "hoa lửa" ấy bằng nghị lực của một người con Hải Dương và lòng trung thành với mảnh đất Thái Nguyên – quê hương thứ hai của ông.

Đối với một sinh viên K61 như tôi, câu chuyện của ông là một bài học vô giá về lòng yêu nước. Tôi hiểu rằng, độc lập dân tộc được xây dựng từ những viên gạch thầm lặng như thế. Đứng tại Thái Nguyên hôm nay, nhìn dòng sông Công êm đềm trôi, tôi tự hào vì mình là cháu của "người trông phà nhỏ tuổi" năm nào. Tôi tự hứa sẽ học tập thật tốt, mang kiến thức của mình để xây dựng quê hương, xứng đáng với những chuyến phà chở đầy hy vọng mà ông đã gìn giữ suốt mùa thu năm 1945 ấy.


Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn