BẾN PHÀ THẦM LẶNG TRÊN SÔNG LU
BẾN PHÀ THẦM LẶNG TRÊN SÔNG LU
Có những con sông đi qua lịch sử bằng những trận đánh dữ dội.
Nhưng cũng có những dòng sông lặng lẽ trở thành chứng nhân của một cuộc chiến mà trên mặt nước của nó, mỗi mái chèo, mỗi chuyến đò đều có thể quyết định sự sống còn của một con người.
Sông Lu chảy qua vùng đất Ninh Phước, len giữa những xóm làng, cánh đồng và những vùng quê đã trải qua nhiều năm tháng chiến tranh. Trong những năm khói lửa, dòng sông không chỉ là một dòng nước tự nhiên. Nó trở thành một ranh giới, một chướng ngại, một thử thách đối với những người phải bí mật qua lại giữa các vùng.
Ở nơi ấy có một người nông dân mà mọi người quen gọi bằng cái tên giản dị: bác Tám “Chèo”.
Cái tên ấy gắn với cuộc đời bác và cũng gắn với một công việc mà bác đã âm thầm làm trong suốt những năm tháng chiến tranh.
Bác có một chiếc thuyền nón nhỏ.
Chiếc thuyền không lớn.
Không sơn phết.
Không có gì đặc biệt nếu nhìn bằng con mắt của một người bình thường.
Nhưng trong những năm chiến tranh, chiếc thuyền ấy lại trở thành một phương tiện vô cùng quý giá. Nó đưa những người lính vượt sông trong đêm tối, đưa thương binh tìm về nơi an toàn, đưa những người cán bộ, du kích qua lại giữa những vùng hoạt động.
Và người điều khiển chiếc thuyền ấy là một lão nông đã chọn cách đóng góp cho cách mạng bằng chính sức lao động và lòng can đảm của mình.
Ban ngày, bến sông Lu vẫn mang vẻ bình thường của một vùng quê.
Nhưng khi màn đêm buông xuống, dòng sông trở thành một thế giới khác.
Bóng tối phủ xuống mặt nước.
Những vòm cây ven bờ in bóng xuống sông.
Gió thổi qua những bụi lau, những hàng cây rậm rạp.
Ở đâu đó có tiếng côn trùng.
Có tiếng nước vỗ nhẹ vào bờ.
Và trong bóng tối ấy, chiếc thuyền nón của bác Tám được giấu kín dưới vòm cây.
Bác hiểu rằng công việc của mình không được phép để nhiều người biết.
Chiếc thuyền phải được giữ kín.
Bến vượt phải được bảo đảm an toàn.
Mỗi chuyến đưa người qua sông phải được tính toán cẩn thận.
Bởi nếu bị phát hiện, không chỉ tính mạng của bác gặp nguy hiểm mà những người đang cần vượt sông cũng có thể bị đe dọa.
Vì thế, bác không cần ai biết mình đã làm được bao nhiêu chuyến.
Không cần ai ghi công.
Không cần ai trao phần thưởng.
Chỉ cần mỗi lần có người cần vượt sông, bác có mặt.
Chỉ cần chiếc thuyền còn đủ sức nổi.
Chỉ cần mái chèo còn có thể đưa con thuyền sang bờ bên kia.
Thế là đủ.
Có những đêm trời yên.
Nhưng cũng có những đêm mưa gió dữ dội.
Sông Lu khi ấy không còn hiền hòa.
Nước dâng.
Dòng chảy mạnh.
Mưa quất xuống mặt sông.
Gió thổi từng cơn.
Trong điều kiện ấy, việc chèo một chiếc thuyền nhỏ qua sông đã khó, đưa theo người bị thương lại càng nguy hiểm.
Nhưng chiến tranh không chờ đợi thời tiết thuận lợi.
Có những thương binh cần được đưa qua sông ngay trong đêm.
Có những đơn vị cần bổ sung lực lượng.
Có những cán bộ cần khẩn trương sang bờ bên kia.
Có những người lính đã kiệt sức sau một chặng đường dài nhưng vẫn phải tiếp tục hành quân.
Và mỗi khi nhận được tín hiệu, bác Tám lại lặng lẽ rời chỗ trú.
Không tiếng gọi lớn.
Không ánh đèn.
Không một dấu hiệu thừa.
Bác đưa chiếc thuyền xuống nước.
Mái chèo gỗ cà chít được đặt nhẹ xuống lòng thuyền.
Rồi từng nhịp chèo bắt đầu.
Chậm.
Đều.
Chắc.
Mái chèo quạt xuống mặt nước, đẩy chiếc thuyền lướt đi trong bóng tối.
Bác cố giữ cho mái chèo không va mạnh vào mạn thuyền.
Không để tiếng nước bị khuấy động quá lớn.
Không để ánh sáng hay âm thanh bất thường làm lộ vị trí.
Mỗi chuyến qua sông vì thế là một cuộc vượt qua cả dòng nước lẫn hiểm nguy.
Có những người lính sau khi đặt chân xuống thuyền vẫn còn phải ôm chặt vũ khí.
Có những thương binh nằm im, cố chịu đựng cơn đau.
Có người đã mất nhiều máu.
Có người sốt cao.
Có người không còn đủ sức tự bước lên bờ.
Những lúc ấy, bác Tám càng cẩn thận hơn.
Bác không chỉ là người chèo thuyền.
Bác còn là người chăm lo cho những người đang ngồi trên chiếc thuyền nhỏ giữa dòng sông.
“Cố lên chú, sắp tới bờ rồi.”
Một câu nói ngắn ngủi.
Nhưng trong đêm tối, đôi khi một câu nói như vậy cũng đủ tiếp thêm sức mạnh cho người đang đau đớn.
Mái chèo vẫn đều đặn.
Con thuyền vẫn tiến về phía trước.
Phía trước là bờ.
Phía trước là nơi an toàn hơn.
Và phía sau là dòng sông mà họ vừa vượt qua.
Không ai biết chuyến đi tiếp theo sẽ như thế nào.
Nhưng trong khoảnh khắc ấy, tất cả đều đặt niềm tin vào người lão nông đang lặng lẽ cầm mái chèo.
Người ta thường nói về những chiến công trên chiến trường bằng tiếng súng.
Nhưng bên cạnh tiếng súng luôn có những âm thanh rất nhỏ.
Tiếng bước chân của người giao liên.
Tiếng gùi đặt xuống đất.
Tiếng người mẹ nấu cơm trong đêm.
Tiếng vải xé làm băng bó thương binh.
Và có cả tiếng mái chèo khẽ chạm vào mặt nước.
Bác Tám “Chèo” chính là một trong những con người như thế.
Bác không trực tiếp cầm súng xung trận.
Nhưng mỗi chuyến đò của bác đã giúp những người cầm súng tiếp tục chiến đấu.
Bác không đứng trên tuyến đầu.
Nhưng bác đứng ở một vị trí mà nếu thiếu nó, nhiều con đường liên lạc có thể bị gián đoạn.
Bác không được biết đến bởi những trận đánh lớn.
Nhưng hàng trăm đêm vượt sông của bác đã góp phần nối liền những vùng đất, nối liền lực lượng và nối liền những người đang cùng chung một mục tiêu.
Đó là sức mạnh của những con người bình dị trong chiến tranh.
Họ không làm những điều quá lớn lao bằng những phương tiện đặc biệt.
Họ lấy chính những gì mình có để phục vụ cách mạng.
Một chiếc thuyền nón.
Một mái chèo gỗ.
Một bến sông.
Một tấm lòng.
Chỉ vậy thôi.
Nhưng khi được đặt vào những năm tháng chiến tranh, những điều giản dị ấy có thể trở nên vô cùng quý giá.
Điều đáng nhớ nhất trong câu chuyện về bác Tám “Chèo” có lẽ chính là sự thầm lặng.
Bác đã đưa hàng ngàn lượt bộ đội, du kích và thương binh qua sông.
Mỗi chuyến đi là một lần đối mặt với nguy hiểm.
Mỗi đêm mưa gió là một lần thử thách sức khỏe và lòng can đảm.
Nhưng sáng hôm sau, khi mặt trời lên, bác lại trở về với cuộc sống của một người nông dân.
Bác có thể ra đồng.
Có thể làm những công việc thường ngày.
Có thể chăm lo cho gia đình.
Không ai nhìn thấy những gì bác đã làm trong đêm.
Không ai biết trên dòng sông ấy đã có bao nhiêu chuyến đò âm thầm.
Nhưng bác biết.
Những người từng được bác đưa qua sông biết.
Và lịch sử của vùng đất ấy biết.
Có lẽ chính vì vậy mà chiếc thuyền nón của bác trở thành một hình ảnh rất đẹp về lòng yêu nước của người dân quê.
Yêu nước không phải lúc nào cũng bắt đầu bằng những điều lớn lao.
Đôi khi, yêu nước chỉ đơn giản là khi quê hương cần thì mình sẵn sàng góp sức.
Người có súng góp súng.
Người có gạo góp gạo.
Người có thuốc góp thuốc.
Người có thuyền góp thuyền.
Và người có sức khỏe thì dùng sức khỏe của mình để đưa đồng đội vượt qua gian nguy.
Mái chèo gỗ cà chít của bác Tám có lẽ đã mòn đi sau biết bao đêm tháng.
Mỗi lần mái chèo chạm nước là một lần nó để lại một đường nét rất nhỏ trên mặt sông.
Sáng hôm sau, dòng nước lại phẳng lặng.
Không ai có thể nhìn thấy những dấu vết của đêm qua.
Nhưng dưới lòng sông ấy như vẫn còn lưu giữ ký ức về những chuyến đò năm cũ.
Có những người đã được đưa qua sông và tiếp tục chiến đấu.
Có những thương binh sau khi được cứu chữa đã trở lại đơn vị.
Có những cán bộ nhờ vượt qua được dòng sông mà tiếp tục hoàn thành nhiệm vụ.
Có những người sau này trở về quê hương, nhưng trong ký ức vẫn không quên hình ảnh một lão nông lặng lẽ đứng bên bến nước.
Bác Tám không xây một cây cầu.
Nhưng bác đã tạo nên một “chiếc cầu” bằng chính đôi tay mình.
Chiếc cầu ấy không bằng bê tông.
Không bằng sắt thép.
Nó được tạo nên từ lòng trung thành, sự kiên trì và tinh thần sẵn sàng hy sinh.
Đó là chiếc cầu âm thầm nối liền hai bờ cách mạng.
Ngày nay, Sông Lu vẫn chảy qua những vùng quê Ninh Phước.
Dòng nước vẫn xuôi về phía biển.
Những bờ sông năm xưa có thể đã đổi thay.
Những con đường mới mở ra.
Những ngôi nhà mới được xây dựng.
Cuộc sống đã khác rất nhiều so với những năm tháng chiến tranh.
Nhưng ký ức về những bến vượt năm xưa vẫn có giá trị đối với các thế hệ hôm nay.
Bởi lịch sử không chỉ được làm nên bởi những vị tướng, những trận đánh hay những chiến dịch lớn.
Lịch sử còn được làm nên bởi hàng triệu con người bình thường đã làm những việc phi thường trong những hoàn cảnh đặc biệt.
Bác Tám “Chèo” là một hình ảnh như thế.
Một lão nông với chiếc thuyền nhỏ.
Một mái chèo gỗ.
Một bến sông trong đêm.
Và một tấm lòng luôn hướng về cách mạng.
Câu chuyện của bác nhắc nhở thế hệ trẻ hôm nay rằng mỗi thời đại đều có những nhiệm vụ riêng. Thế hệ cha anh đã dùng lòng dũng cảm để vượt qua chiến tranh. Thế hệ hôm nay phải dùng tri thức, trách nhiệm và nhiệt huyết để xây dựng quê hương.
Hãy biết trân trọng những người đã cống hiến âm thầm.
Hãy biết giữ gìn những câu chuyện lịch sử của quê hương.
Và hãy hiểu rằng phía sau mỗi thành quả lớn lao luôn có bóng dáng của rất nhiều con người bình dị.
Có thể chiếc thuyền nón của bác Tám “Chèo” đã không còn.
Có thể mái chèo gỗ cà chít năm xưa cũng đã nằm lại đâu đó trong ký ức.
Nhưng hình ảnh người lão nông lặng lẽ đưa từng chuyến người qua Sông Lu vẫn có thể được kể lại cho những thế hệ sau.
Để nhớ rằng đã từng có những đêm mưa gió, khi cả dòng sông chìm trong bóng tối, một người nông dân vẫn không ngần ngại đưa con thuyền nhỏ xuống nước.
Mỗi nhịp chèo là một lần vượt qua hiểm nguy.
Mỗi chuyến đò là một lần trao gửi niềm tin.
Mỗi người được đưa sang bờ là một người có thêm cơ hội tiếp tục chiến đấu và trở về.
Bác Tám không để lại những công trình đồ sộ.
Bác để lại một câu chuyện.
Một câu chuyện về lòng yêu nước không ồn ào.
Một câu chuyện về sự hy sinh không cần được gọi tên.
Một câu chuyện về sức mạnh của nhân dân trong những năm tháng gian lao nhất.
Và trên dòng Sông Lu, chiếc mái chèo năm xưa dường như vẫn còn ngân lên trong ký ức:
Không tiếng súng, không ánh đèn, chỉ có một mái chèo âm thầm đưa những người con của cách mạng vượt qua dòng nước.
Bến phà ấy có thể đã lặng im từ lâu.
Nhưng sự hy sinh của những con người như bác Tám “Chèo” thì không bao giờ lặng im.
Bởi chính từ những bến sông thầm lặng ấy, từ những con người bình dị ấy, đã góp phần làm nên sức mạnh để quê hương đi qua chiến tranh và bước tới ngày hòa bình.



