Bài viết

Bến Sông Không Ngủ: Bản Hùng Ca Của Người Giữ Lửa Và Giữ Đò

Mỗi người Việt Nam, trong ký ức hay trong tâm tưởng, đều mang hình bóng một dòng sông. Sông không chỉ là mạch nguồn phù sa, là ranh giới tự nhiên, mà còn là huyết mạch chiến lược trong những năm tháng đất nước chìm trong khói lửa. Và bên mỗi bến sông ấy, có những người lính mà nhiệm vụ của họ không phải là cầm súng xông lên tuyến đầu, mà là giữ lấy con đường qua nước – họ là những người lính giữ đò, những chiến sĩ thầm lặng của các đơn vị công binh, giao thông vận tải, hay thậm chí là dân quân d

Hưng Yên07/12/2025Nguyễn Thị Ngoan (Trường TH và THCS Tây Đô)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Bến Sông Không Ngủ: Bản Hùng Ca Của Người Giữ Lửa Và Giữ Đò

Mỗi người Việt Nam, trong ký ức hay trong tâm tưởng, đều mang hình bóng một dòng sông. Sông không chỉ là mạch nguồn phù sa, là ranh giới tự nhiên, mà còn là huyết mạch chiến lược trong những năm tháng đất nước chìm trong khói lửa. Và bên mỗi bến sông ấy, có những người lính mà nhiệm vụ của họ không phải là cầm súng xông lên tuyến đầu, mà là giữ lấy con đường qua nước – họ là những người lính giữ đò, những chiến sĩ thầm lặng của các đơn vị công binh, giao thông vận tải, hay thậm chí là dân quân du kích được giao phó nhiệm vụ tối quan trọng: bảo đảm thông suốt cho những chuyến hàng, chuyến quân.

Tôi muốn kể về một người lính như thế, tên anh là Văn. Tên anh bình dị, khuôn mặt rám nắng và đôi mắt luôn nhìn xa xăm về phía bờ bên kia, như thể anh đang nhìn thấy không chỉ hiện tại mà cả tương lai của cuộc chiến. Câu chuyện của anh Văn, tuy là hư cấu, nhưng được dệt nên từ vô số câu chuyện có thật về sự gian khổ và anh dũng của bộ đội ta trong cuộc Kháng chiến chống Pháp và đặc biệt là cuộc Kháng chiến chống Mỹ cứu nước, nơi mà "đường Hồ Chí Minh trên sông nước" trở thành một kỳ tích.

Văn gia nhập bộ đội năm 1968, cái năm mà chiến trường miền Nam đang sục sôi với cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Tết Mậu Thân. Anh không được điều về các sư đoàn chủ lực hành quân vào Nam, mà được phân công về một đơn vị công binh làm nhiệm vụ ở một bến đò trọng yếu trên một nhánh sông lớn ở miền Bắc – nơi được mệnh danh là "yết hầu" của tuyến chi viện. Bến sông này là điểm nối duy nhất cho các đoàn xe chở vũ khí, lương thực, đạn dược từ hậu phương lớn vào tiền tuyến lớn.

Nhiệm vụ của Văn nghe qua thì đơn giản: Canh giữ bến đò, bảo trì những chiếc phà, và quan trọng nhất là bảo đảm phà luôn chạy được, dù trong bất kỳ hoàn cảnh nào.

Nhưng chữ “bất kỳ hoàn cảnh nào” ấy chính là bi kịch, là thách thức của người lính giữ đò.

Đêm là lãnh địa của họ, và ban ngày là lúc họ lẩn vào bóng đêm của rừng rậm.

Những năm tháng ấy, bầu trời miền Bắc không lúc nào yên ả. Tiếng máy bay Mỹ o o như bầy ong khổng lồ, và ánh chớp bom B-52 sáng rực cả một góc trời như những trận pháo hoa kinh hoàng. Chính tại những bến đò như của Văn, địch tập trung hỏa lực tàn khốc nhất. Họ ném bom tọa độ, rải mìn từ trường, rồi dùng cả máy bay trinh sát để săn lùng từng chiếc phà, từng sợi dây cáp.

Văn nhớ như in những đêm trực. Mùi khói thuốc súng, mùi bùn non và mùi mồ hôi chua chát hòa quyện vào nhau. Chiếc đò phà của anh, một con thuyền sắt nặng nề, thường xuyên bị mảnh bom găm vào. Mỗi lần bom dội, anh và đồng đội lại phải chạy đua với tử thần. Không phải chạy trốn, mà là chạy để sửa chữa.

“Chỉ cần chậm trễ một phút, cả một đoàn xe tải chở gạo, chở súng đang chờ bên kia sông sẽ bị tắc nghẽn. Chỉ một đêm ngưng trệ, mặt trận có thể thiếu đạn.” – Đó là mệnh lệnh không lời, là gánh nặng trách nhiệm đè lên vai Văn và cả đơn vị.

Có lần, một quả bom nổ ngay sát mép nước, hất tung đất đá và nước sông lên cao như một bức tường. Văn bị sức ép làm cho tai ù đi, ngực đau như bị búa đập. Khi tỉnh lại, anh thấy chiếc phà bị lật nghiêng, dây cáp chịu lực chính đứt toang, đung đưa trong không trung. Lúc đó là khoảng hai giờ sáng, hàng chục chiếc xe quân sự đang xếp hàng chờ.

Trong ánh trăng lờ mờ bị che khuất bởi khói bom, Văn và ba đồng đội khác đã lao ra. Họ phải lặn xuống dòng nước lạnh buốt, tối đen như mực, nơi chỉ cách đó vài giờ đồng hồ còn là bãi bom. Nước sông cuồn cuộn, kéo theo cả bùn đất và những xác cây bị bom đánh gãy. Dưới nước, nguy hiểm không chỉ đến từ dòng chảy mà còn từ những quả bom chưa nổ, những mảnh kim loại sắc lẹm.

Họ dùng tay, dùng sức mạnh của ý chí để buộc lại sợi cáp dự phòng. Lòng bàn tay Văn rách toác, máu hòa vào nước sông mặn chát. Khi chiếc phà được kéo thẳng trở lại, khi chiếc xe đầu tiên lăn bánh lên sàn phà và từ từ rời bến, Văn ngồi sụp xuống bờ cát, thở dốc. Anh không khóc, không rên rỉ, chỉ cảm thấy một niềm kiêu hãnh câm lặng.

Đó là sự kiêu hãnh của người đã chiến thắng tử thần và chiến thắng cả sự tê liệt của hệ thống chi viện.

Bến đò của Văn không chỉ là nơi xe cộ qua lại, mà còn là chứng nhân của những cuộc chia ly và đoàn tụ chớp nhoáng.

Những người lính trẻ măng, từ miền Bắc vào Nam chiến đấu, thường dừng lại ở bến đò này. Họ tranh thủ viết vội những dòng thư cuối cùng, nhờ Văn gửi về hậu phương nếu họ không may hy sinh. Văn, với vai trò của một người giữ đò, đôi khi lại trở thành một người đưa thư bất đắc dĩ, một người bảo quản ký ức.

Anh nhớ mãi hình ảnh một cô y tá trẻ, tên là Thư, đi cùng đoàn quân. Cô có nụ cười rạng rỡ như nắng sớm, nhưng ánh mắt lại chứa đựng một nỗi buồn sâu thẳm. Trước khi qua sông, Thư đã đưa cho Văn một phong thư gấp kỹ: "Anh Văn, nếu em không về, anh gửi giúp em lá thư này cho mẹ em ở làng bên nhé. Anh đừng nói gì về việc em vào Nam, chỉ nói em đang công tác xa."

Văn gật đầu, cất kỹ lá thư vào túi áo ngực. Anh nhìn theo bóng Thư và đoàn quân khuất dần trong đêm.

Sau này, anh không bao giờ gặp lại Thư. Một năm sau, khi đơn vị anh di chuyển tới một bến đò khác, anh đã tìm về làng của cô. Mẹ Thư, một bà lão với mái tóc bạc phơ, đã khóc ngất khi nhận lá thư. Đó là một lá thư không có lời từ biệt, chỉ có những lời hỏi thăm sức khỏe và hứa sẽ về.

Trong cuộc chiến này, những người giữ đò như Văn là người nhìn thấy sự ra đi nhiều hơn ai hết, và đôi khi, họ phải gánh vác cả nỗi đau của sự vĩnh biệt. Họ không trực tiếp chiến đấu trên chiến trường khốc liệt, nhưng họ đang ở tuyến giao thông – tuyến lửa không kém phần cam go.

Khó khăn lớn nhất không chỉ là bom đạn, mà còn là sự cô đơn và áp lực tinh thần. Bến sông thường cách xa khu dân cư, chỉ có tiếng côn trùng, tiếng nước vỗ mạn thuyền, và tiếng hú ghê rợn của máy bay. Ban ngày, họ phải ngủ vùi trong hầm hoặc ẩn mình trong các lùm cây ngụy trang dày đặc. Họ phải làm việc trong một trạng thái căng thẳng tột độ, mỗi tiếng động lạ đều có thể là tín hiệu của một trận đánh bom sắp tới.

Sức chịu đựng của người lính giữ đò là phi thường. Họ phải có kỹ năng sửa chữa công binh, có thần kinh thép của người lính pháo phòng không (vì họ thường trực chiến cùng đơn vị pháo bảo vệ cầu phà), và sự tỉ mỉ của một người thợ máy. Họ phải hiểu rõ con sông như lòng bàn tay – mùa lũ, mùa cạn, các luồng lạch, các bãi bồi, để chiếc phà luôn an toàn, nhanh chóng.

Văn đã học được cách yêu con sông, yêu những chiếc phà gỗ, phà sắt nặng mùi dầu mỡ. Anh gọi chúng là "những chiến thuyền không có vũ khí".

Trong một đêm mưa tầm tã, đội phà của Văn nhận được lệnh khẩn cấp: vận chuyển một tiểu đoàn bộ binh thiện chiến và toàn bộ vũ khí hạng nặng vượt sông ngay lập tức để tiếp viện cho một mặt trận đang bị bao vây.

Trời tối đen như mực. Mưa xối xả khiến tầm nhìn chỉ còn vài mét. Nước sông dâng cao, chảy xiết, cuốn theo cả gỗ mục và rác rưởi, va vào phà rầm rầm như tiếng trống trận. Đây là thời điểm nguy hiểm nhất, vì kẻ địch thường lợi dụng thời tiết xấu để tấn công bất ngờ.

Văn, với chiếc nón lá úp sụp trên đầu, đứng vững chãi ở mũi phà. Anh dùng chiếc đèn pin được che chắn cẩn thận để ra tín hiệu. Tiếng động cơ phà gầm lên, như tiếng thở dốc của một con thú khổng lồ đang cố gắng vượt qua cơn thịnh nộ của thiên nhiên và chiến tranh.

Thuyền vừa rời bến, tiếng máy bay đã vọng lại, lẫn trong tiếng mưa.

Bùm! Bùm! Bùm!

Không phải bom, mà là tiếng pháo kích của địch từ xa, nhằm chặn đường tiếp viện. Nước sông bắn tung tóe. Chiếc phà chao đảo.

Sĩ quan chỉ huy tiểu đoàn bộ binh, một người đàn ông trung niên với khuôn mặt chai sạm, đã ghé sát tai Văn hét lên:

"Đồng chí giữ đò! Quyết tâm vượt sông! Dù có hy sinh, cũng phải đưa được quân qua!"

Văn không trả lời. Anh chỉ gật đầu một cái thật mạnh, như một lời thề sắt đá. Anh bám chặt vào tay lái, đôi mắt tập trung cao độ. Anh điều khiển con phà một cách tài tình, lách qua những con sóng lớn, tránh né những luồng nước xoáy nguy hiểm.

Giữa sông, một cảnh tượng bi tráng đã diễn ra. Đơn vị pháo cao xạ bảo vệ bờ sông bắt đầu khai hỏa. Những vệt sáng đỏ rực xé toạc màn mưa đêm, vẽ nên những đường cong tuyệt đẹp, giao nhau trên bầu trời đen kịt. Tiếng pháo nổ, tiếng máy bay gầm rú, và tiếng hô xung phong của bộ đội tạo nên một bản giao hưởng của chiến tranh và ý chí sinh tồn.

Trong ánh chớp của đạn pháo, Văn nhìn thấy rõ khuôn mặt căng thẳng nhưng đầy hy vọng của những người lính trên phà. Họ hiểu rằng, mỗi mét phà đi được là một cơ hội sống sót cho đồng đội ở phía trước.

Cuối cùng, chiếc phà cũng cập bến an toàn. Những người lính bộ binh nhanh chóng đổ bộ, lao vào bóng đêm. Sĩ quan chỉ huy đã không nói lời cảm ơn. Thay vào đó, ông ta siết chặt tay Văn và chỉ nói ngắn gọn: “Gặp lại sau hòa bình, đồng chí.”

Sau này, Văn mới biết, trận đánh đó đã thành công. Nhờ có sự chi viện kịp thời của tiểu đoàn bộ binh vượt sông, vòng vây đã được phá vỡ, giữ vững được một cứ điểm quan trọng.

Chiến tranh kết thúc, tiếng súng im bặt. Văn trở về với đời thường, nhưng anh không bao giờ quên bến sông cũ. Khi trở lại thăm, bến sông đã được thay thế bằng một cây cầu bê tông kiên cố, sừng sững, thách thức mọi bão tố.

Anh đứng trên cây cầu mới, nhìn xuống dòng sông hiền hòa. Hình ảnh chiếc phà cũ kỹ, đầy vết đạn, chìm dần trong ký ức. Người lính giữ đò ngày nào giờ đây đã là một công dân bình thường. Không ai biết anh đã từng là một "người hùng của dòng chảy", người đã giữ cho mạch máu giao thông của chiến trường không bao giờ tắc nghẽn.

Nhưng đối với anh, và đối với hàng ngàn người lính công binh, giao thông vận tải khác, thì sự đóng góp thầm lặng ấy chính là một bản hùng ca không cần lời ca ngợi. Họ đã dùng tính mạng, mồ hôi và nước mắt của mình để nối liền hai bờ chiến tuyến, để hàng triệu tấn hàng hóa, hàng vạn người lính có thể đến được nơi họ cần đến.

Họ là những người lính ít được nhắc tên trong các tài liệu lịch sử lớn, không có huy chương lấp lánh như những người trực tiếp chiến đấu trên chiến trường chính, nhưng họ là người giữ lửa, giữ đò, và giữ vững niềm tin chiến thắng ngay trên dòng sông quê hương.

Văn mỉm cười. Anh thấy gió sông thổi qua, mang theo hương phù sa và một chút hơi lạnh. Anh biết rằng, dưới mỗi nhịp cầu, bên mỗi bến sông xưa, vẫn còn lắng đọng linh hồn và lời thề của những người lính giữ đò – những chiến sĩ đã dùng lòng quả cảm để vượt qua bom đạn, dùng đôi tay chai sạn để nối liền đất nước.

Họ đã giữ được lời hứa của mình: Con đường không bao giờ ngưng nghỉ.

Và chính sự không ngưng nghỉ ấy đã làm nên chiến thắng trọn vẹn của dân tộc.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn