Người có công giúp đỡ cách mạng

Bếp Lửa Giữa Rừng

Bài viết kể về hình ảnh người lính anh nuôi trong những năm tháng chiến tranh ác liệt. Không trực tiếp cầm súng nơi tuyến đầu, nhưng bằng sự tận tụy, kiên cường và tấm lòng yêu thương đồng đội, người anh nuôi đã âm thầm góp phần giữ vững sức mạnh và tinh thần chiến đấu của đơn vị. Qua đó, bài viết tôn vinh vẻ đẹp bình dị mà cao quý của người lính hậu cần trong thời hoa lửa.

Phú Thọ10/02/2026Lò Thùy Dung (Đoàn xã Pà Cò)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Chiến trường mùa khô, rừng Trường Sơn khét mùi bom đạn. Ban ngày, máy bay gầm rú xé nát bầu trời, ban đêm pháo sáng rơi xuống như những ngôi sao lạnh lẽo. Giữa nơi khốc liệt ấy, ở cuối một con suối nhỏ được ngụy trang bằng lá rừng và đất đỏ, có một bếp lửa luôn âm ỉ cháy — bếp của anh nuôi Ba Lâm.

Ba Lâm nhập ngũ khi chưa tròn hai mươi lăm tuổi. Anh không trực tiếp cầm súng xung phong như các đồng đội ngoài mặt trận, nhưng đơn vị nào cũng biết: nếu thiếu anh nuôi, bộ đội khó mà trụ nổi. Công việc của anh bắt đầu từ lúc trời còn tối mịt. Khi sương rừng còn quấn quanh các tán cây, Ba Lâm đã khoác gùi, lặng lẽ men theo lối mòn đi tìm rau rừng, đào củ mài, hái đọt mây, khi thì bẫy được con sóc, con cheo nhỏ để cải thiện bữa ăn.

Bếp của anh không bao giờ để lộ khói. Anh đào hầm chữ A, dẫn khói đi xa rồi tản ra giữa rừng, cẩn thận đến từng chi tiết nhỏ. Có hôm, đang nấu nồi cháo cho thương binh, máy bay địch bất ngờ quần thảo. Bom nổ rung chuyển cả cánh rừng. Ba Lâm lập tức dùng thân mình che lên miệng hầm, ôm chặt nồi cháo còn sôi sùng sục. Khi bom ngớt, anh bị đất đá vùi kín nửa người, lưng rướm máu, nhưng nồi cháo vẫn còn nguyên. Anh chỉ cười, bảo:
“Cháo mà đổ thì mấy cậu thương binh lấy sức đâu mà đánh giặc.”

Những bữa cơm thời chiến chẳng có gì sang trọng: nắm gạo ít ỏi, vài cọng rau rừng, đôi khi thêm miếng cá suối. Vậy mà qua tay anh nuôi Ba Lâm, bữa ăn nào cũng ấm áp lạ thường. Anh hay để dành phần cháy giòn ở đáy nồi cho mấy chiến sĩ trẻ, lại lén gói phần thịt hiếm hoi bỏ vào bát thương binh nặng. Khi ai hỏi, anh chỉ xua tay:
“Anh nuôi ăn sau cũng được.”

Có lần, đơn vị phải hành quân gấp giữa đêm mưa. Gạo ướt, bếp không nhóm được. Ba Lâm đi suốt mấy chục cây số, lưng gùi nặng trĩu nồi niêu, gạo muối. Đến điểm dừng chân, anh cắn răng nhóm bếp bằng vỏ cây khô giấu kỹ trong áo. Đêm đó, cả đơn vị được ăn bát cơm nóng giữa rừng mưa lạnh. Nhiều chiến sĩ vừa ăn vừa rưng rưng nước mắt, không biết là vì khói bếp hay vì nhớ nhà.

Ngày giải phóng một cao điểm ác liệt, đơn vị tổn thất nặng. Ba Lâm cùng tổ tải thương chạy suốt từ sáng đến tối, nấu cháo, đun nước, băng bó cho đồng đội. Đến khi mọi việc tạm yên, người ta mới phát hiện anh gục bên bếp lửa, kiệt sức vì nhiều ngày liền không ngủ, không ăn trọn bữa.

Sau này, khi chiến tranh đã lùi xa, có người nhắc đến những chiến công lẫy lừng, những trận đánh vang dội. Nhưng trong ký ức của nhiều người lính, hình ảnh không thể quên lại là dáng anh nuôi Ba Lâm lom khom bên bếp Hoàng Cầm, đôi tay ám khói, nụ cười hiền lành giữa rừng sâu.

Giữa thời hoa lửa, anh không cầm súng nơi tuyến đầu, nhưng chính ngọn lửa bếp của anh đã giữ ấm lòng người lính, nuôi dưỡng sức mạnh để họ đi qua bom đạn, đi đến ngày toàn thắng.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn