“Bí mật, bất ngờ, đánh chắc thắng”: 7 chữ vàng của Nguyễn Đức Soát
Có những trận đánh mà người ta nhớ bằng một chiến công.
Có những người lính được nhớ bằng một câu nói.
Với phi công Nguyễn Đức Soát và đồng đội, phương châm chiến đấu trên bầu trời được cô đọng trong bảy chữ:
“Bí mật, bất ngờ, đánh chắc thắng.”
Nguyễn Đức Soát thuộc lớp phi công được đào tạo ở Liên Xô từ những năm 1960.
Khi trở về nước, ông tham gia chiến đấu trên bầu trời miền Bắc và sau này trở thành một trong những phi công có nhiều chiến công trong kháng chiến chống Mỹ.
Nhưng điều đáng nhớ không chỉ là số máy bay ông đã bắn hạ.
Đó là cả một quá trình chiến đấu và trưởng thành của một thế hệ phi công.
Năm 1972, khi Mỹ tăng cường đánh phá miền Bắc, những trận không chiến diễn ra liên tục.
Ngày 24-6-1972, biên đội Nguyễn Đức Soát - Ngô Duy Thư phối hợp với biên đội Nguyễn Văn Nghĩa - Nguyễn Văn Toàn đánh chặn các đợt tiến công của máy bay Mỹ vào Hà Nội. Theo tư liệu của Quân chủng Phòng không - Không quân, các biên đội đã buộc nhiều máy bay địch phải vứt bom và tháo chạy.
Ba ngày sau, 27-6-1972, biên đội Nguyễn Đức Soát - Ngô Duy Thư cùng biên đội Phạm Phú Thái - Bùi Thanh Liêm tiếp tục tham gia một trận đánh trên vùng trời Sơn La.
Bốn chiếc F-4 của Mỹ bị tiêu diệt.
Đó là một trận đánh hiệp đồng mà sự chính xác, bí mật và bất ngờ đóng vai trò quyết định
Nhưng đối với phi công, mỗi chiến thắng đều có cái giá của nó.
Một chiếc máy bay bị bắn rơi đồng nghĩa với việc người phi công đã phải tiến vào một khoảng không mà chỉ một sai lầm nhỏ cũng có thể khiến chính mình không trở về.
Nguyễn Đức Soát sau này kể lại rằng các phi công phải huấn luyện rất kỹ.
Không chiến không chỉ cần lòng dũng cảm.
Nó cần kỹ thuật.
Cần khả năng phán đoán.
Cần sự phối hợp với sở chỉ huy và đồng đội.
Và quan trọng nhất là phải biết lựa chọn thời cơ.
Chính vì vậy, câu “bí mật, bất ngờ, đánh chắc thắng” không phải một khẩu hiệu đơn giản.
Nó là nguyên tắc sinh tồn trên bầu trời.
Đến cuối năm 1972, những kinh nghiệm ấy tiếp tục được vận dụng trong chiến dịch Hà Nội - Điện Biên Phủ trên không.
Nguyễn Đức Soát và đồng đội phải đối mặt với một lực lượng không quân rất mạnh.
Nhưng họ đã chiến đấu bằng sự chủ động, sáng tạo và quyết tâm.
Nhiều năm sau, Nguyễn Đức Soát trở thành một trong những nhân chứng quan trọng kể lại lịch sử Không quân nhân dân Việt Nam.
Ông thường nhắc về đồng đội.
Nhắc về những người đã không trở về.
Bởi trong ký ức của một phi công sống sót, mỗi chiến thắng luôn có một khoảng trống.
Khoảng trống của những người bạn từng bay cùng mình.
Những người từng ngồi cạnh mình trong buồng lái.
Những người từng nói chuyện với mình trước khi cất cánh.
Rồi một ngày họ không trở về nữa.
Có lẽ đó là lý do những câu chuyện của các cựu phi công thường không chỉ có chiến công.
Mà còn có sự im lặng.
Sự im lặng của người đã đi qua chiến tranh.
Và hiểu rằng mỗi lần cất cánh là một lần có thể không trở lại.



