BỊ THƯƠNG Ở CẦU 16
Trong những năm tháng chiến đấu ở chiến trường Tây Nam, chú Trần Thanh Ba từng nhiều lần cùng đồng đội làm nhiệm vụ đưa thương binh, tử sĩ về tuyến sau. Đó là công việc nặng nhọc, âm thầm nhưng vô cùng nguy hiểm. Người lính không chỉ đối mặt với đường rừng, cái nắng, cái khát, mà còn phải vượt qua những vùng đất có thể bị địch cài mìn, phục kích bất cứ lúc nào.
Một trong những ký ức sâu đậm nhất của chú Ba là lần bị thương tại khu vực Cầu 16, Tân Biên. Hôm ấy, chú cùng đồng đội đang cáng một tử sĩ ra khỏi vùng nguy hiểm. Trong đội hình nhỏ ấy, mỗi người đều có nhiệm vụ riêng: người cảnh giới, người cáng, người hỗ trợ. Ai cũng hiểu rằng chỉ cần sơ suất một chút, cả nhóm có thể gặp nguy hiểm, bởi trên chiến trường, ngay cả khi tiếng súng đã tạm lắng, hiểm họa vẫn còn nằm dưới từng lớp lá khô, từng lối mòn, từng khoảng đất vừa qua giao tranh.
Khi đang thực hiện nhiệm vụ, mìn bất ngờ phát nổ. Chú Ba bị thương ở mặt, lưng và tay. Trong giây phút ấy, đau đớn và máu không làm anh em rối loạn. Người đồng đội dự bị lập tức hỏi thăm chú, rồi nhanh chóng thay vào vị trí của chú để tiếp tục cáng tử sĩ. Việc phải làm trước mắt rất rõ: vừa đưa người bị thương ra khỏi nơi nguy hiểm, vừa không để đồng đội đã hy sinh bị bỏ lại phía sau.
Sau tiếng nổ, nhóm nhỏ phải tìm cách cắt đường băng rừng để trở về trạm xá. Đường đi không hề dễ. Người bị thương cần được cứu chữa, tử sĩ cũng cần được đưa về nơi tập kết, trong khi xung quanh vẫn có thể còn địch hoặc mìn bẫy. Thế nhưng anh em vẫn dìu, vẫn cáng, vẫn bám nhau mà đi. Trong hoàn cảnh ấy, tình đồng đội không còn là lời nói, mà hiện lên bằng từng bước chân, từng lần thay vai, từng hành động quyết không bỏ lại nhau giữa chiến trường.
Về đến trạm xá, chú Ba được một y sĩ quê Thanh Hóa chăm sóc vết thương. Điều kiện y tế lúc ấy vô cùng thiếu thốn. Không có đủ thuốc men, không có phương tiện đầy đủ như thời bình, việc cứu chữa phải tiến hành ngay dưới một gốc cây thốt nốt. Chú được khâu vết thương trong đau đớn, nhưng cũng chính từ bàn tay tận tụy của người y sĩ ấy, chú qua được một lần sinh tử.
Sau này, chú Trần Thanh Ba là thương binh 23%. Mỗi vết thương trên cơ thể chú là dấu tích của một thời tuổi trẻ đã đi qua chiến trường, đi qua bom mìn, mất mát và những nhiệm vụ không tên. Riêng ký ức ở Cầu 16 vẫn khiến chú nhớ mãi, không chỉ vì đó là lần chú bị thương, mà còn vì trong khoảnh khắc nguy hiểm nhất, chú đã thấy rõ nghĩa tình của đồng đội.
Người đồng đội dự bị thay chú cáng tử sĩ. Những người còn lại cùng đưa chú về trạm xá. Người y sĩ giữa chiến trường cố gắng cứu chữa trong điều kiện thiếu thốn. Tất cả những việc ấy nối lại thành một câu chuyện giản dị mà sâu nặng: ở chiến trường, người lính sống nhờ đồng đội, chiến đấu bên đồng đội và khi gặp hiểm nguy cũng được đồng đội chở che.
Cầu 16 trong ký ức chú Ba không chỉ là nơi ghi dấu một vết thương. Đó còn là nơi chú cảm nhận sâu sắc hơn bao giờ hết tình đồng chí, đồng đội giữa ranh giới mong manh của sự sống và cái chết. Trong khói lửa chiến tranh, có những con người đã âm thầm thay nhau gánh lấy phần việc nặng, dìu nhau qua hiểm nguy, để người bị thương được cứu sống và người đã khuất được đưa về với đơn vị, với đồng đội, với Tổ quốc.



