Biện chứng của lòng vị tha trong tâm bão không kích
Khi đứng trước những tòa nhà cổ kính tại châu Âu hay tham gia các buổi thảo luận về "Humanity in War" (Tính nhân bản trong chiến tranh), tôi thường tự hỏi điều gì tạo nên sự khác biệt giữa một bản năng sinh tồn thông thường và một hành động anh hùng mang tính cứu chuộc. Câu chuyện của Nguyễn Bá Ngọc vào ngày 16 tháng 6 năm 1965 tại xã Quảng Trung, Quảng Xương, Thanh Hóa không chỉ là một trang sử về sự dũng cảm; nó là một bài toán về đạo đức học mà ở đó, một thiếu niên 14 tuổi đã đưa ra lời giải bằng cả tính mạng của mình. Để hiểu được tầm vóc của hành động này, chúng ta cần nhìn vào bối cảnh vĩ mô của cuộc chiến tranh phá hoại bằng không quân của Mỹ tại miền Bắc Việt Nam thời điểm đó. Thanh Hóa, với vị trí cửa ngõ chiến lược, đã trở thành túi bom của các phi đội phản lực hiện đại nhất. Trong cái không gian mà cái chết có thể giội xuống từ bầu trời bất cứ lúc nào, tâm lý con người dễ rơi vào trạng thái "tê liệt vì sợ hãi" hoặc ích kỷ hóa để tồn tại. Nhưng Nguyễn Bá Ngọc, một cậu học sinh lớp 4, đã chứng minh rằng ý thức về nghĩa vụ và lòng trắc ẩn có thể vượt qua cả những rào cản sinh học nguyên thủy nhất.
Buổi sáng hôm ấy, khi tiếng còi báo động xé toạc bầu không khí yên bình của làng quê, những quả bom bi – loại vũ khí cực kỳ tàn độc được thiết kế để gây sát thương tối đa cho con người trên diện rộng – bắt đầu rơi xuống nhà của người hàng xóm là gia đình dì Hào. Trong lý thuyết về quản trị khủng hoảng, chúng ta thường nói về thời gian phản ứng "vàng". Ngọc lúc đó đã ở trong hầm trú ẩn an toàn cùng gia đình. Theo mọi quy luật bảo toàn, cậu nên ở yên đó cho đến khi đợt oanh tạc kết thúc. Tuy nhiên, khi nghe thấy tiếng khóc của các em nhỏ bên nhà dì Hào, trong đầu Ngọc đã diễn ra một cuộc đấu tranh tư tưởng mà tôi tin rằng nó quyết liệt hơn cả tiếng bom ngoài kia. Cậu không chọn sự an toàn thụ động. Cậu rời khỏi hầm, băng qua khoảng sân đang bị cày xới bởi những mảnh kim loại sắc lẹm để cứu lấy những sinh mạng bé nhỏ hơn mình. Hành động bế em Khương, rồi tiếp tục quay lại cứu em Toanh giữa lúc máy bay vẫn đang gầm rú, chính là minh chứng cho một thứ mà giới nghiên cứu gọi là "Altruistic Impulse" (Xung năng vị tha).
Dưới góc nhìn của một người nghiên cứu xã hội, tôi thấy ở Ngọc một sự thấu cảm tuyệt đối. Cậu không cứu người để trở thành anh hùng; cậu cứu người vì cậu không thể chịu đựng được sự đứt gãy của tình người trong cơn hoạn nạn. Những viên bi thép từ quả bom mẹ nổ tung đã găm vào ngực cậu, nhưng ngay cả khi máu đã thấm đẫm tấm áo, sự ưu tiên của Ngọc vẫn dành cho những đứa trẻ. Cậu đã che chở cho các em bằng chính cơ thể mình. Đây là một sự chuyển hóa từ "Cá nhân tính" sang "Cộng đồng tính" ở mức độ cao nhất. Sự hy sinh của Ngọc không phải là một bi kịch của số phận, mà là một sự lựa chọn của ý chí. Cậu đã dạy cho chúng ta rằng, ngay cả trong những điều kiện phi nhân bản nhất như chiến tranh, con người vẫn có thể giữ được phần "nhân" rực rỡ nhất. Khi tôi nhìn lại những dữ kiện này qua lăng kính của những năm tháng học tập xa xứ, tôi nhận ra rằng giá trị của một hành động không nằm ở quy mô của nó, mà nằm ở độ sâu của sự hy sinh mà người thực hiện sẵn lòng trả giá. Nguyễn Bá Ngọc đã trả cái giá cao nhất để đổi lấy sự sống cho những thế hệ sau, và đó chính là định nghĩa thuần khiết nhất về sự bất tử.


