Biển Gọi Tên Những Người Giữ Lửa Cửa Tùng
Biển Gọi Tên Những Người Giữ Lửa Cửa Tùng Mặt biển Cửa Tùng buổi sớm khi thủy triều đang rút mang một vẻ yên bình đến lạ. Những con sóng lăn tăn như níu chân người khách phương xa, để kể lại một câu chuyện đã ngủ quên trong cát biển, trong tiếng gió, trong lồng ngực những người từng sống và chiến đấu ở nơi này. Câu chuyện ấy bắt đầu từ nhiều năm trước, khi đất nước còn chia cắt, khi mỗi tấc biển, mỗi bãi ngầm, mỗi con sóng nơi đây đều thấm mồ hôi, máu và lòng quả cảm của những chiến sĩ hải quân
Biển Gọi Tên Những Người Giữ Lửa Cửa Tùng
Mặt biển Cửa Tùng buổi sớm khi thủy triều đang rút mang một vẻ yên bình đến lạ. Những con sóng lăn tăn như níu chân người khách phương xa, để kể lại một câu chuyện đã ngủ quên trong cát biển, trong tiếng gió, trong lồng ngực những người từng sống và chiến đấu ở nơi này. Câu chuyện ấy bắt đầu từ nhiều năm trước, khi đất nước còn chia cắt, khi mỗi tấc biển, mỗi bãi ngầm, mỗi con sóng nơi đây đều thấm mồ hôi, máu và lòng quả cảm của những chiến sĩ hải quân và du kích biển Quảng Trị.
Tôi gặp ông Lạc – người lính năm ấy – vào một buổi chiều gió nồm thổi mạnh từ biển khơi. Ông khi ấy đã gần tám mươi, dáng người gầy nhưng ánh mắt còn sáng và giọng nói vẫn vang. Khi được hỏi về những năm tháng tác chiến trên biển Cửa Tùng, ông chỉ nở một nụ cười khẽ, như để trấn an lại một điều gì đó vẫn còn làm trái tim mình thổn thức. “Những chuyện ở biển ấy mà, tui tưởng đã gửi lại cho sóng hết rồi. Nhưng thôi, để tui kể lại, kẻo mai này chẳng ai còn nhớ nữa…”
Ngày đó, vùng biển Cửa Tùng vẫn là một dải lụa xanh mềm mại chạy dọc theo những triền cát trắng. Nhưng từ năm 1967, khi chiến tranh leo thang dữ dội ở miền Bắc, vùng biển hiền hòa bỗng biến thành một mặt trận khốc liệt. Những tàu chiến Mỹ thường xuyên tuần tra, phong tỏa, ngăn cản đường vận chuyển chi viện từ hậu phương vào tuyến lửa Quảng Trị – nơi mà từng tấc đất đều là sự sống và cái chết.
Đơn vị của ông Lạc được giao trọng trách bí mật vận chuyển vũ khí và lương thực từ Nghệ An, Hà Tĩnh theo đường biển vào Cửa Tùng rồi tiếp tục vượt sông Bến Hải vào vùng giải phóng. Con đường này được gọi bằng nhiều cái tên: đường biển 759, đường vận tải K15, hay với những người lính như ông, đơn giản chỉ là “đường ra tiền tuyến”. Những chuyến đi trong đêm, không trăng, không đèn, chỉ có tiếng máy nổ nhỏ như tiếng thở, và quan trọng hơn hết là niềm tin sắt đá vào thắng lợi.
Một buổi tối đầu đông năm 1967, gió mùa từ biển nổi lên từng cơn, lạnh buốt. Tàu của đơn vị ông chở hơn ba tấn gạo và đạn. Đêm ấy, biển tối đen như mực, cách vài hải lý là tàu tuần tiễu Mỹ. Họ bật đèn pha trắng lóa càn quét từng khu vực. Ông Lạc nhớ từng tiếng tim mình đập mạnh trong lồng ngực khi thuyền trưởng Lợi ra hiệu tắt máy để trôi theo dòng. “Cứ để gió dẫn lối,” ông Lợi thì thầm, “biển còn biết che chở chúng ta.”
Hơn hai tiếng đồng hồ trôi đi nặng nề như hai thế kỷ. Đến khi những ánh đèn pha chói mắt đã xa dần, cả thuyền mới dám thở phào. Nhưng biển thì không bao giờ dễ đoán. Một cơn sóng lớn bất ngờ ập đến khi tàu chỉ còn cách Cửa Tùng chưa đến hai hải lý. Con tàu nhỏ rung lên mạnh, hai thùng đạn bị xô lệch. Một chiến sĩ trẻ tên Tự ngã xuống boong, bị thương ở chân. Những tiếng kêu loảng xoảng của vũ khí va vào nhau nghe như báo trước điều chẳng lành. Ông Lạc, khi ấy mới hai mươi hai tuổi, đã lao đến giữ chặt dây neo và cố định lại hàng. “Chỉ cần đạn rơi xuống là mọi người đều biết chuyện gì sẽ xảy ra,” ông kể lại, giọng chùng xuống.
Nhờ sự bình tĩnh của thuyền trưởng và sự gan dạ của cả đội, chuyến hàng đêm ấy vào được bờ an toàn. Những người dân chài và du kích biển đã đứng đợi từ chiều, sẵn sàng chuyển hàng lên các thuyền nhỏ theo luồng lạch bí mật vào bờ. Ông Lạc bảo: “Đêm đó, tôi thấy biển cũng thở phào cùng chúng tôi.”
Từ 1968 đến 1972, chiến sự ngày càng ác liệt. Cửa Tùng trở thành tuyến đầu của chiến trường Trị – Thiên. Từng đoàn tàu du kích biển, tàu vận tải nhỏ của Hải quân, thậm chí cả thuyền nan, ghe nhỏ của ngư dân cũng được huy động để vận chuyển vũ khí vào chiến trường. Mỗi người dân nơi đây đều trở thành một chiến sĩ quả cảm.
Trong ký ức của ông Lạc, những tháng ngày năm 1968 là những ngày của thử thách và mất mát. Ông kể về chị Thơ – một cô gái làng chài chỉ mới mười chín tuổi nhưng đã tham gia dẫn đường trên biển. Chị bơi giỏi, lặn giỏi, thuộc tất cả các luồng lạch mà ngay cả đàn ông trong làng cũng ít người rành. Có những đêm trời tối đặc, sương mù dày, chị Thơ vẫn bơi đi trước dẫn lối cho những chiếc thuyền chở đạn lách qua bãi ngầm.
Một đêm tháng 9 năm 1968, khi đơn vị của ông Lạc đang cập bến thì bất ngờ máy bay Mỹ bắn phá. Những tia sáng chói loà xé toạc màn đêm. Từ dưới hầm thuyền, ông chỉ nghe tiếng bom rít qua đầu rồi nổ ầm một góc biển. Một mảnh bom găm vào vai chị Thơ. Máu loang đỏ cả mép nước. Nhưng chị vẫn cố hét lên với mọi người: “Hàng còn đấy! Đừng để lộ dấu vết!”
Sau trận bom đó, chị Thơ được dân làng đắp cho một ngôi mộ nhỏ bên mép biển. Nhưng đến nay, ít ai còn nhớ chị – một cô gái biển bình dị, chỉ sống ngắn ngủi hai mươi năm nhưng để lại cho Cửa Tùng một dấu chân không thể phai. Khi kể đến đây, mắt ông Lạc ánh lên một sự tiếc thương sâu sắc. “Chị nó, sống như hạt muối giữa biển. Nhỏ bé nhưng mặn mòi và giữ mãi vị của quê hương.”
Năm 1971 – 1972 là thời điểm các trận đánh trên biển Cửa Tùng diễn ra quyết liệt nhất. Đế quốc Mỹ phong tỏa biển chặt chẽ hơn bao giờ hết. Mỗi tàu vận tải từ hậu phương đều phải vượt qua hàng rào sắt thép gồm tàu chiến, pháo sáng, thủy lôi và máy bay tuần thám.
Chiến công lớn nhất mà đơn vị ông Lạc ghi dấu là trận đối đầu với tàu hộ tống Mỹ vào đêm cuối cùng của năm 1971. Đó là đêm trăng mờ, biển hơi động. Tàu của ông chở gần bốn tấn vũ khí. Khi chỉ còn cách Cửa Tùng ba hải lý thì gặp ngay tàu địch. Chúng bắn pháo sáng, tiếng loa vang ầm ầm ra lệnh dừng lại. Ông Lợi, thuyền trưởng, bình tĩnh ra hiệu anh em chuẩn bị sẵn sàng chiến đấu.
Trong tích tắc, pháo trên tàu địch nổ chói lòa. Con tàu nhỏ của ông Lạc lắc mạnh, nước tràn vào khoang trước. Bằng tất cả sự quyết đoán, ông Lợi cho tàu tăng tốc, đánh lái lao thẳng vào mép sóng, tạo ra một cú ngoặt bất ngờ khiến tàu địch mất dấu. Các chiến sĩ dùng súng B40 và trung liên bắn trả. Tiếng súng xé màn đêm, hòa với tiếng sóng tạo nên một bản hòa âm dữ dội.
Ông Lạc nhớ rất rõ giây phút ông đứng ở mạn thuyền, tay run lên vì lạnh và sợ, nhưng trái tim nóng như lửa. “Lúc đó không nghĩ mình sẽ sống hay chết. Chỉ nghĩ nếu mình lùi, hàng sẽ không vào được và đồng đội ngoài kia sẽ đói đạn.”
Sau gần một giờ giằng co, tàu nhỏ của ông đã thoát ra khỏi vòng vây, tiến sát vào luồng lạch bí mật mà du kích đã đánh dấu bằng một bó đuốc dầu được che kín. Khi tàu cập bến, những người dân Cửa Tùng đã đứng đợi sẵn. Họ vừa chuyền từng thùng đạn, vừa nói như chỉ để động viên nhau: “Còn sống là may rồi con ơi…”
Cuối cùng, chuyến hàng vào an toàn, góp phần vào chiến dịch phản công sau này của quân ta ở Quảng Trị 1972. Đó là chiến thắng không chỉ của những người lính hải quân mà còn của cả vùng biển Cửa Tùng – nơi mỗi con người đều sống bằng trái tim hướng về đất nước.
Chiến tranh kết thúc đã lâu. Bờ biển Cửa Tùng giờ đây trở nên yên bình hơn bao giờ hết. Những bãi biển từng in dấu chân người lính giờ thành nơi trẻ nhỏ nô đùa. Những luồng lạch từng là tuyến vận tải bí mật giờ chỉ còn rì rào tiếng sóng. Nhưng với ông Lạc, mọi thứ vẫn như mới hôm qua.
Ông đưa tôi ra bãi đá phía đông, nơi từng là điểm tập kết hàng. Ông chỉ xuống khoảng đất vẫn còn lẫn vài mảnh gỗ mục: “Đây, chỗ này chúng tôi từng giấu thuyền trong những năm ác liệt nhất. Biển lên, biển xuống, vậy mà dấu tích vẫn còn. Chắc là biển thương người cũ.”
Ông kể tiếp: “Có lần tôi nằm trên boong, ngửa mặt nhìn trời sao, nghĩ rằng nếu mình chết thì biển chắc sẽ ôm lấy mình như ôm bao đồng đội khác. Nhưng hóa ra biển không giữ tôi lại. Biển cho tôi sống để kể lại những chuyện này.”
Gió từ biển thổi lên mang theo vị mằn mặn của thời gian. Ông Lạc nhắm mắt như nghe lại tiếng sóng, tiếng đạn, tiếng gọi nhau của những năm tháng thanh xuân rực lửa. “Cửa Tùng không chỉ là biển,” ông nói chậm rãi, “mà là nơi tuổi trẻ chúng tôi để lại. Có những người mãi mãi nằm lại dưới đáy biển kia. Nếu chẳng còn ai nhớ họ, thì biển sẽ nhớ…”
Tôi lặng im, chỉ nghe tiếng sóng vỗ đều. Những câu chuyện của ông như được biển tiếp lời. Tôi hình dung những dòng người thầm lặng vượt qua sóng dữ, những cô gái làng chài ngâm mình dưới nước dẫn đường cho tàu, những đêm trời tối mịt mùng mà đoàn thuyền vẫn lặng lẽ vượt qua vùng chết, chỉ để mang từng thùng gạo, từng viên đạn đến chiến trường.
Đó là những chiến công không ghi vào sử sách bằng những trang dài, mà ghi bằng trái tim của những con người bình thường, đã sống và hy sinh cho ngày đất nước thống nhất. Cửa Tùng một thời là trận tuyến ngập mùi thuốc súng, giờ bình yên lạ. Nhưng biển ấy vẫn dội lại âm vang của quá khứ, để những ai đặt chân đến hôm nay đều nghe được tiếng gọi thiêng liêng của những người giữ lửa.
Khi chia tay, ông Lạc nắm tay tôi, nhỏ nhẹ: “Cậu nhớ viết lại cho đúng nhé. Đừng để những chuyện này chìm xuống cùng đáy biển. Những người đã mất, họ không muốn mình được khóc thương. Họ chỉ muốn được nhớ.”
Tôi nhìn theo bóng ông khuất dần trên con đường cát trắng, lòng bỗng thấy biển trước mặt không còn là biển của du lịch, của nghỉ ngơi, mà là biển của ký ức, biển của những linh hồn gửi lại tuổi xuân. Mỗi con sóng ở Cửa Tùng dường như vẫn còn cõng trên mình những câu chuyện chưa kể, những chiến công thầm lặng, những nụ cười chưa kịp nở, và cả những lời hẹn chưa kịp nói.
Biển vẫn xanh, nhưng màu xanh ấy đã hòa cùng màu áo của những người lính năm xưa. Biển vẫn hát, nhưng trong tiếng hát ấy còn có tiếng lòng của những con người đã hy sinh để hôm nay quê hương được hồi sinh. Và Cửa Tùng, dù trải qua bao biến thiên, vẫn giữ nguyên một mạch nguồn bất diệt: mạch nguồn của những người đã đứng giữa bão đạn mà giữ trọn lời thề với Tổ quốc.
Bởi vậy, câu chuyện về chiến công tác chiến trên biển Cửa Tùng từ 1967 đến 1972 không chỉ là câu chuyện của quân và dân một vùng biển nhỏ, mà còn là một chương bi tráng trong bản trường ca của dân tộc. Họ – những chàng trai, cô gái tuổi đôi mươi – đã biến mặt biển nơi đây thành tuyến đường máu thịt, nơi không chỉ chở vũ khí, lương thực mà còn chở cả niềm tin, ý chí và tình yêu nước vô bờ bến.
Ngày nay, khi đứng trước biển, ta không chỉ thấy sóng bạc đầu xô vào bờ, mà còn thấy lấp lánh trong từng con sóng là bóng hình của những người đã ngã xuống. Bởi biển Cửa Tùng, từ trong những năm tháng lửa đạn ấy, đã trở thành một chứng nhân bất tử – ghi dấu những chiến công thầm lặng mà vĩ đại, để mỗi người Việt khi nhìn về biển đều thấy lòng mình thêm một lần dạt dào niềm tự hào



