Biểu tượng “Lửa thanh xuân” của người chiến sĩ trẻ Nguyễn Hoàng Tôn tại nhà tù Hỏa Lò (Bài viết của Mùi Đỗ Như Quỳnh 7A2)
Đồng chí Nguyễn Hoàng Tôn là một trong những tấm gương oanh liệt, biểu tượng cho tinh thần bất khuất của người chiến sĩ cách mạng tại nhà tù Hỏa Lò thời kỳ kháng chiến chống Pháp. Năm 1931, sau khi tham gia các hoạt động yêu nước và rải truyền đơn kêu gọi quần chúng đứng lên, ông bị thực dân Pháp bắt giữ và đưa về giam tại Hỏa Lò. Dù bị giam trong ngục tối (Cachot) chật hẹp và chịu muôn vàn đòn tra tấn tàn bạo, người chiến sĩ trẻ vẫn giữ vững khí tiết, không hé môi khai báo tổ chức. Không khuất phục được ông, thực dân Pháp đã kết án tử hình. Sáng ngày 30/8/1932, thực dân Pháp đưa ông ra máy chém khổng lồ đặt ngay trong sân nhà tù. Trước họng súng và lưỡi dao máy chém của kẻ thù, đồng chí Nguyễn Hoàng Tôn vẫn hiên ngang từ chối bịt mắt. Ông ngẩng cao đầu, dùng những giây phút cuối cùng của cuộc đời để hô vang khẩu hiệu cách mạng, khiến ngay cả những cai ngục Pháp cũng phải rùng mình, nể sợ trước khí phách của một người con yêu nước

Hà Nội đêm cuối đông năm 1931 lạnh thấu xương. Gió bấc rít qua những khe tường đá dày đặc của Nhà tù Hỏa Lò, mang theo cái rét căm căm thấm vào da thịt của những người tù sương gió.
Trong phòng giam tử hình chật hẹp, người thiếu niên Phạm Hữu Mẫn — mà anh em cách mạng vẫn gọi bằng cái tên thân thương Nguyễn Hoàng Tôn — đang ngồi chăm chú bên một chiếc thìa làm bằng vỏ gáo dừa. Đôi tay gầy guộc nhưng khéo léo của anh tỉ mẩn khắc từng đường nét cuối cùng. Đó là món quà nhỏ anh muốn gửi lại cho một đồng chí phòng bên trước khi bản án tử hình của thực dân Pháp được thực thi. Anh chưa đầy mười tám tuổi, cái tuổi đẹp nhất của đời người, nhưng gương mặt anh không chút nét sợ hãi, chỉ có sự bình thản đến lạ lùng.
Bỗng nhiên, tiếng xích sắt loảng xoảng vang lên khô khốc phá tan bầu không khí im lặng của nhà giam. Cánh cửa sắt nặng nề mở ra, ánh đuốc tù mù soi rõ khuôn mặt lạnh lùng của tên giám thị người Pháp.
"Đến giờ rồi, Nguyễn Hoàng Tôn!" — Hắn lạnh lùng ra lệnh.
Biết ngày cuối cùng đã đến, anh Hoàng Tôn đứng dậy, phủi bụi trên tấm áo sờn vai. Trước khi đi, anh quay sang nhìn mâm cơm thịnh soạn mà bọn cai ngục mang đến làm "bữa ăn sắm hối" — thủ tục cuối cùng dành cho tử tội. Anh mỉm cười, một nụ cười ấm áp, rồi nói dõng dạc bằng tiếng Pháp:
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
"Tôi không cần thứ này. Hãy mang tất cả số thức ăn này chia cho các anh em ở phòng giam bên cạnh. Họ cần sức khỏe để tiếp tục chiến đấu cho Tổ quốc!"
Tên giám thị sững sờ trước yêu cầu của người tử tù trẻ tuổi. Giữa ranh giới của sự sống và cái chết, người chiến sĩ ấy không nghĩ cho bản thân, mà chỉ đau đáu hướng về đồng đội.
4 giờ sáng ngày 30 tháng 12 năm 1931. Trước cổng chính Nhà tù Hỏa Lò, chiếc máy chém sơn đen lạnh lẽo đã được dựng sẵn dưới màn sương mù dày đặc. Thực dân Pháp muốn dùng máu của anh để răn đe, để dập tắt ngọn lửa yêu nước đang âm ỉ cháy trong lòng người dân Hà Thành.
Bước đi giữa hai hàng lính áp giải gươm súng tuốt trần, Nguyễn Hoàng Tôn hiên ngang ngẩng cao đầu. Ánh mắt anh sáng rực, lướt qua những ô cửa sổ sắt của nhà lao, nơi các đồng chí của anh đang bám chặt vào song sắt, nén đau thương để tiễn biệt người anh em nhỏ tuổi.
Khi bước lên bục máy chém, nhìn thẳng vào lưỡi dao sắc lạnh đang treo lơ lửng, anh hít một hơi thật sâu, dồn hết sức lực từ lồng ngực trẻ tuổi, hô vang xé toạc màn đêm:
"Đảng Cộng sản Đông Dương muôn năm!"
"Đả đảo thực dân Pháp xâm lược!"
Anh quay đầu về phía những ô cửa sổ tối tăm của nhà tù, cất lời vĩnh biệt thiêng liêng:
"Chào các đồng chí ở lại phấn đấu!"
Lưỡi dao máy chém lạnh lùng hạ xuống. Tiếng hô bị cắt đứt nửa chừng, nhưng nó không mất đi mà như hóa thành một luồng điện, xuyên qua những bức tường đá kiên cố, dội thẳng vào phòng giam của hàng trăm chiến sĩ cách mạng. Ngay lập tức, từ khắp các buồng giam Hỏa Lò, tiếng hô "Đả đảo thực dân Pháp!", "Nguyễn Hoàng Tôn muôn năm!" đồng loạt vang lên như sấm dậy, rung chuyển cả ngục tối.
Người thiếu niên anh hùng ấy đã ngã xuống khi tuổi đời còn quá trẻ, nhưng ngọn lửa thanh xuân và tinh thần bất khuất của anh đã cháy mãi, sưởi ấm và tiếp thêm ý chí chiến đấu cho thế hệ mai sau trên con đường giành lại độc lập cho dân tộc.



