Bài viết

Bình dân học vụ – Ánh sáng tri thức giữa những ngày đầu độc lập

Lê Đài Trang

15/08/2026Trường Đại học Hải Phòng (Trường Đại học Hải Phòng)4 lượt xem0 lượt chia sẻ
Bình dân học vụ – Ánh sáng tri thức giữa những ngày đầu độc lập

Ngày 2/9/1945, nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời, mở ra một kỷ nguyên mới trong lịch sử dân tộc. Tuy nhiên, chính quyền cách mạng non trẻ phải đối mặt với vô vàn khó khăn: nạn đói, nạn dốt, tình hình chính trị phức tạp và nguy cơ xâm lược trở lại. Trong những thử thách ấy, nạn mù chữ là một vấn đề đặc biệt nghiêm trọng. Sau nhiều năm dưới chế độ thuộc địa, khoảng 95% dân số Việt Nam không biết đọc, biết viết. Với Chủ tịch Hồ Chí Minh, muốn xây dựng một đất nước độc lập thì trước hết phải nâng cao dân trí, bởi Người hiểu rằng một dân tộc không có tri thức sẽ khó có thể tự mình làm chủ vận mệnh.

Trong phiên họp đầu tiên của Chính phủ ngày 3/9/1945, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã xác định chống nạn mù chữ là một trong những nhiệm vụ cấp bách của đất nước. Người nhấn mạnh: “Một dân tộc dốt là một dân tộc yếu.” Câu nói ngắn gọn nhưng thể hiện một tư tưởng sâu sắc: độc lập không chỉ là giành lại chủ quyền mà còn phải giúp nhân dân có kiến thức để hiểu quyền lợi, nghĩa vụ của mình và tham gia xây dựng đất nước. Vì vậy, bên cạnh việc chống “giặc đói”, Chính phủ phải khẩn trương chống “giặc dốt”.

image.png

Ngay sau đó, một loạt chủ trương và sắc lệnh được ban hành nhằm đưa việc học chữ trở thành nhiệm vụ của toàn dân. Ngày 8/9/1945, Chủ tịch Hồ Chí Minh ký các sắc lệnh quan trọng về việc tổ chức Bình dân học vụ, mở lớp học cho nông dân và công nhân, đồng thời quy định việc học chữ Quốc ngữ. Ngày 18/9/1945, Nha Bình dân học vụ được thành lập, trở thành lực lượng nòng cốt trong việc tổ chức phong trào xóa nạn mù chữ trên cả nước.

Ngày 4/10/1945, Chủ tịch Hồ Chí Minh tiếp tục ra Lời kêu gọi chống nạn thất học, kêu gọi mọi người dân cùng tham gia. Người biết chữ thì dạy người chưa biết chữ; người biết nhiều dạy người biết ít; người chưa biết chữ thì cố gắng học. Từ đó, việc học không còn là công việc riêng của trường lớp hay thầy cô giáo mà trở thành một phong trào rộng lớn của toàn xã hội.

Khắp các làng quê, phố thị, đình làng, nhà dân và nhiều địa điểm khác, những lớp Bình dân học vụ được mở ra. Điều đặc biệt là giáo viên không chỉ là những người được đào tạo chuyên nghiệp. Bất cứ ai biết chữ đều có thể trở thành người dạy học. Có nơi, thanh niên đứng lớp cho người lớn tuổi; có gia đình, chồng dạy vợ, anh chị dạy em; người biết ít vừa dạy người chưa biết, vừa tiếp tục học hỏi từ người biết nhiều hơn. Những lớp học giản dị ấy đã tạo nên một không khí học tập sôi nổi chưa từng có trong đời sống nhân dân.

Phong trào còn được tổ chức bằng nhiều hình thức sáng tạo, gần gũi với người dân. Các lớp học thường được mở vào buổi tối để người lao động có thể vừa làm việc vừa học chữ. Những phương tiện học tập còn thiếu thốn, nhiều nơi phải tận dụng bảng gỗ, giấy cũ, phấn hoặc những vật liệu có sẵn. Nhưng khó khăn về vật chất không thể ngăn cản khát vọng học tập. Người dân đi học với mong muốn tự mình đọc được báo, viết được tên mình, hiểu được những điều đang diễn ra trong đất nước và có thêm kiến thức để xây dựng cuộc sống.

Không khí “diệt giặc dốt” còn lan tỏa đến từng cộng đồng. Ở một số địa phương, những hình thức kiểm tra việc biết chữ được tổ chức để khuyến khích người dân học tập. Phong trào trở thành một cuộc vận động rộng lớn, thu hút nhiều tầng lớp, lứa tuổi tham gia. Những người thầy Bình dân học vụ không chỉ truyền đạt chữ nghĩa mà còn góp phần khơi dậy ý thức công dân, tinh thần yêu nước và trách nhiệm đối với tương lai đất nước.

Chỉ trong hơn một năm sau ngày độc lập, phong trào Bình dân học vụ đã giúp hơn 2,5 triệu người thoát nạn mù chữ. Đến năm 1952, công cuộc xóa nạn mù chữ cơ bản được hoàn thành. Cùng với việc dạy chữ, ngành Giáo dục còn tổ chức các lớp bổ túc văn hóa nhằm nâng cao trình độ cho cán bộ và nhân dân lao động. Từ những lớp học đơn sơ của những ngày đầu độc lập, một nền giáo dục mới từng bước được xây dựng và phát triển.

Điều đáng quý là Chủ tịch Hồ Chí Minh không xem việc học chữ chỉ nhằm biết đọc, biết viết. Người luôn gắn giáo dục với việc xây dựng một xã hội tiến bộ, trong đó nhân dân có kiến thức để làm chủ cuộc sống và góp sức xây dựng đất nước. Vì thế, phong trào Bình dân học vụ không chỉ là một chiến dịch xóa mù chữ mà còn là biểu tượng cho tinh thần “toàn dân học tập”, cho niềm tin rằng mọi người dân đều có quyền được học và có khả năng đóng góp vào sự phát triển của dân tộc.

Từ một đất nước có khoảng 95% dân số mù chữ năm 1945, Việt Nam đã từng bước xây dựng một nền giáo dục rộng khắp. Những thành quả ấy cho thấy tư tưởng coi trọng giáo dục của Chủ tịch Hồ Chí Minh đã đặt nền móng quan trọng cho sự nghiệp nâng cao dân trí. Đến nay, tinh thần của Bình dân học vụ vẫn còn nguyên ý nghĩa: học tập không chỉ để thay đổi cuộc đời mỗi người mà còn góp phần làm cho đất nước ngày càng phát triển.

Hơn 80 năm đã trôi qua, những lớp học Bình dân học vụ với bảng đen, phấn trắng và những người thầy đặc biệt ấy đã trở thành một dấu ấn đáng nhớ trong lịch sử giáo dục Việt Nam. Từ lời căn dặn “Một dân tộc dốt là một dân tộc yếu”, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã khơi dậy một phong trào học tập rộng lớn, biến việc xóa mù chữ thành trách nhiệm của toàn dân. Đó không chỉ là cuộc chiến chống “giặc dốt” trong những ngày đầu độc lập, mà còn là hành trình nâng cao dân trí, bồi dưỡng con người và xây dựng nền móng cho tương lai của dân tộc.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn