Nhân chứng trực tiếp tham gia các sự kiện lịch sử

Bình Tây Đại Nguyên Soái Trương Định

Đồng Tháp29/05/2026Phan Thanh Bình (xã Tân Phú Đông)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Trong dòng chảy lịch sử chống ngoại xâm của dân tộc Việt Nam, nửa sau thế kỷ XIX là một giai đoạn đầy bi tráng. Khi triều đình nhà Nguyễn từng bước nhượng bộ trước súng đạn của thực dân Pháp, thì giữa lòng Nam Kỳ lục tỉnh, ngọn lửa yêu nước của nhân dân vẫn cháy lên rực rỡ. Tiêu biểu cho tinh thần bất khuất ấy chính là Bình Tây Đại Nguyên Soái Trương Định – một biểu tượng sáng ngời của lòng trung quân ái quốc và ý chí quyết chiến đến cùng.

Trương Định có họ tên đầy đủ là Trương Công Định (ông còn được biết đến với tên gọi khác là Trương Đăng Định), sinh năm 1820 tại làng Tư Cung, phủ Bình Sơn (nay thuộc xã Tịnh Khê, thành phố Quảng Ngãi). Ông là con trai của Lãnh binh Trương Cầm, nên từ nhỏ đã được thấu hiểu truyền thống yêu nước và binh nghiệp của gia đình. Năm 1844, ông theo cha vào Nam và kết hôn với bà Lê Thị Thưởng, con một hào phú ở Gò Công (nay thuộc tỉnh Tiền Giang). Đến năm 1854, hưởng ứng chính sách của triều đình, Trương Định đã xuất tiền chiêu mộ dân nghèo lập đồn điền, khai hoang lập ấp ở Gia Định. Nhờ công lao này, ông được phong chức Phó Quản cơ, rồi Quản cơ. Từ đây, mảnh đất Nam Bộ đã trở thành quê hương thứ hai, nơi ông gắn bó máu thịt và cống hiến trọn vẹn phần đời còn lại cho đất nước.

Khi thực dân Pháp nổ súng tấn công Gia Định vào năm 1859, Trương Định ngay lập tức đem quân đồn điền tham gia kháng chiến. Với chiến thuật du kích tài tình, dựa vào địa hình hiểm trở của vùng sông nước, nghĩa quân của ông đã liên tục bẻ gãy các cuộc càn quét của địch, gây cho chúng nhiều tổn thất nặng nề tại Gia Định, Chợ Lớn và Gò Công.

Bước ngoặt lớn nhất trong cuộc đời ông diễn ra vào năm 1862, sau khi triều đình ký Hiệp ước Nhâm Tuất, nhượng 3 tỉnh miền Đông Nam Kỳ cho Pháp. Triều đình hạ lệnh cho Trương Định phải bãi binh và đi nhận chức Lãnh binh ở An Giang. Đứng trước sự giằng xé giữa một bên là "trung quân" (lệnh vua) và một bên là "ái quốc" (nguyện vọng của nhân dân), Trương Định đã đưa ra một quyết định lịch sử. Sát cánh cùng nhân dân, ông từ chối lệnh bãi binh, nhận danh hiệu Bình Tây Đại Nguyên Soái do nghĩa sĩ và nhân dân suy tôn, tiếp tục phất cờ khởi nghĩa tại căn cứ Tân Hòa (Gò Công).

Trong suốt hai năm sau đó, nghĩa quân Trương Định đã làm chủ một vùng rộng lớn, tổ chức nhiều trận đánh tập kích vang dội, khiến quân Pháp ăn ngủ không yên. Tuy nhiên, do sự chênh lệch về vũ khí và sự phản bội của kẻ nội gian Huỳnh Công Tấn, vào đêm 19 rạng sáng ngày 20 tháng 8 năm 1864, căn cứ của ông bị bao vây bất ngờ. Trong trận chiến ác liệt tại đám lá tối trời (Gò Công), Trương Định bị trúng đạn gãy xương sống. Để giữ vững khí tiết, không rơi vào tay giặc, ông đã rút gươm tự sát ở tuổi 44.

Sự hy sinh của Trương Định là một tổn thất vô cùng lớn lao, nhưng tinh thần chiến đấu của ông đã để lại những đóng góp vô giá cho lịch sử nước nhà. Ông là ngọn cờ đầu xuất sắc nhất trong giai đoạn đầu của phong trào kháng chiến chống Pháp ở Nam Kỳ, đặt nền móng cho phương thức chiến tranh nhân dân, du kích tại vùng sông nước. Quyết định ở lại cùng nhân dân của ông đã khẳng định một chân lý: Khi vận mệnh đất nước lâm nguy, quyền lợi của dân tộc và nhân dân là tối thượng, vượt lên trên cả lòng trung quân mù quáng. Tinh thần ấy đã tiếp thêm sức mạnh cho các phong trào yêu nước sau này của Nguyễn Trung Trực, Thiên Hộ Dương... và được đệ nhất thi hào Nguyễn Đình Chiểu ca ngợi bằng những vần thơ bất hủ về một tấm gương "sống đánh giặc, thác cũng đánh giặc".

Ngày nay, lăng mộ và đền thờ Trương Định tại Gò Công cũng như quê hương Quảng Ngãi luôn nghi ngút khói hương. Tên của ông được đặt cho nhiều đường phố, trường học trên khắp cả nước. Cuộc đời, dòng họ và chiến công của Bình Tây Đại Nguyên Soái Trương Định mãi mãi là một thiên anh hùng ca bất tử, nhắc nhở thế hệ trẻ về lòng yêu nước, ý chí tự cường và lòng tự tôn dân tộc.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn