Bình Tây Đại Nguyên Soái Trương Định - Vị nguyên soái của dân
Trương Định – “Bình Tây Đại Nguyên Soái”, người anh hùng đứng về phía nhân dân
Trong lịch sử chống thực dân Pháp xâm lược ở Nam Bộ nửa sau thế kỷ XIX, Trương Định là một trong những nhân vật tiêu biểu nhất cho tinh thần bất khuất của nhân dân Việt Nam. Ông không phải là một vị tướng lớn được đào tạo trong những trường võ bị, cũng không xuất thân từ một gia đình quyền quý ở kinh thành. Từ một người tổ chức khai hoang, chiêu mộ dân nghèo lập đồn điền ở vùng Gò Công, Trương Định từng bước trở thành một thủ lĩnh quân sự có uy tín lớn, tập hợp hàng nghìn người dân đứng lên chống quân Pháp. Đặc biệt, sau khi triều đình Huế ký Hiệp ước Nhâm Tuất năm 1862, chấp nhận nhượng ba tỉnh miền Đông Nam Kỳ cho Pháp và ra lệnh cho ông giải tán nghĩa quân, Trương Định đã lựa chọn ở lại cùng nhân dân tiếp tục chiến đấu. Chính nhân dân đã suy tôn ông làm “Bình Tây Đại Nguyên Soái”, biến ông từ một viên quan võ của triều đình thành vị thủ lĩnh của phong trào kháng chiến Nam Bộ.
Trương Định, còn được gọi là Trương Công Định, sinh năm 1820 tại phủ Bình Sơn, Quảng Ngãi, nay thuộc khu vực Tịnh Khê, thành phố Quảng Ngãi. Thuở nhỏ ông học chữ Nho, sau đó chuyển sang học võ và nghiên cứu binh thư. Năm 1844, khi khoảng 24 tuổi, ông theo cha là Trương Cầm vào Gia Định. Chính vùng đất Nam Bộ đã trở thành nơi gắn bó với phần lớn cuộc đời ông. Ở đây, Trương Định lập gia đình, tiếp xúc với đời sống của người dân khai phá phương Nam và dần gây dựng uy tín trong cộng đồng.
Đầu những năm 1850, triều Nguyễn thực hiện chính sách khai hoang ở Nam Kỳ. Trương Định đã bỏ tiền và công sức chiêu mộ dân nghèo lập đồn điền ở Gia Thuận, Gò Công. Ông không chỉ tổ chức khai phá đất đai mà còn xây dựng lực lượng dân binh để bảo vệ vùng đất mới. Nhờ công lao ấy, triều đình phong ông chức Quản cơ, và người dân quen gọi ông bằng cái tên thân mật “Quản Định”. Điều đáng chú ý là chính quá trình tổ chức dân khai hoang sau này đã tạo cho Trương Định một cơ sở xã hội đặc biệt: ông hiểu người dân, người dân biết ông và tin tưởng ông. Khi đất nước bị xâm lược, những người nông dân từng theo ông khai phá đất đai cũng trở thành những người cầm vũ khí đi theo ông chống giặc.
Năm 1859, quân Pháp tấn công Gia Định. Đây là bước ngoặt lớn trong cuộc đời Trương Định. Ông không đứng ngoài cuộc chiến mà đưa lực lượng của mình tham gia chống quân xâm lược. Từ những người dân trong các đồn điền, lực lượng của ông nhanh chóng phát triển. Trương Định trực tiếp tổ chức chiến đấu trên nhiều địa bàn quanh Gia Định, từ Gò Cây Mai đến Thị Nghè. Những trận đánh ban đầu ấy giúp tên tuổi của ông ngày càng được biết đến trong nhân dân Nam Bộ. Khi Đại đồn Chí Hòa thất thủ vào năm 1861, nhiều lực lượng triều đình rút lui, nhưng Trương Định không lựa chọn chấm dứt chiến đấu. Ông đưa lực lượng về Tân Hòa – Gò Công, xây dựng nơi đây thành căn cứ kháng chiến lâu dài.
Đây là một trong những quyết định quân sự quan trọng nhất của Trương Định. Gò Công có hệ thống sông rạch dày đặc, dân cư đông, có khả năng cung cấp lương thực và nằm ở vị trí thuận lợi để cơ động giữa nhiều khu vực như Gò Công, Mỹ Tho, Tân An, Chợ Lớn và Gia Định. Trương Định cho xây dựng hệ thống đồn lũy, đào hào, bố trí lực lượng tại những vị trí xung yếu và tổ chức mạng lưới phối hợp với các đội nghĩa quân ở những vùng lân cận. Có thời điểm lực lượng của ông lên tới hàng nghìn người; một số nguồn của Quân đội nhân dân cho biết đội quân tại Tân Hòa từng phát triển lên hơn 6.000 người, về sau có thời điểm lên tới hơn 10.000 người.
Từ căn cứ ấy, Trương Định không chỉ phòng thủ mà còn chủ động tiến công. Nghĩa quân tổ chức nhiều trận tập kích, phục kích và đánh vào các vị trí của quân Pháp. Cuối năm 1862, lực lượng do ông chỉ huy liên tiếp hoạt động tại Biên Hòa, Gia Định, Mỹ Tho và nhiều khu vực khác. Ngày 17/12/1862, nghĩa quân đánh đồn Rạch Tra; ngày hôm sau tiếp tục tiến công trên sông Vàm Cỏ Đông và đánh đồn Thuộc Nhiêu ở Mỹ Tho. Sau đó, các lực lượng dưới quyền Trương Định còn hoạt động tại Long Thành, Cần Giuộc, Gò Đen và nhiều địa bàn khác. Cách đánh linh hoạt, dựa vào địa hình sông nước và sự hỗ trợ của nhân dân khiến quân Pháp phải đối phó với một lực lượng mà họ rất khó kiểm soát.
Nhưng giữa lúc phong trào kháng chiến đang phát triển thì một biến cố chính trị đặc biệt nghiêm trọng xảy ra. Ngày 5/6/1862, triều đình Huế ký Hiệp ước Nhâm Tuất với Pháp, nhượng ba tỉnh Gia Định, Định Tường và Biên Hòa cho đối phương. Triều đình đồng thời yêu cầu các lực lượng kháng chiến ngừng chiến đấu. Trương Định được lệnh giải tán nghĩa quân và nhận chức Lãnh binh An Giang. Đứng trước mệnh lệnh ấy, ông phải lựa chọn giữa việc tuân theo triều đình để nhận chức quan mới hay ở lại với những người dân đã đi theo mình và tiếp tục chống quân xâm lược.
Đây chính là thời điểm làm nên tên tuổi Bình Tây Đại Nguyên Soái Trương Định. Ông quyết định không nhận chức và không giải tán lực lượng. Nhưng điều đặc biệt là danh hiệu “Bình Tây Đại Nguyên Soái” không phải do ông tự phong. Nhân dân và nghĩa quân đã suy tôn ông làm chủ soái để tiếp tục cuộc kháng chiến. Theo tư liệu của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, nhân dân và nghĩa quân đã tổ chức nghi lễ suy tôn Trương Định làm “Bình Tây Đại Nguyên soái”, thể hiện sự lựa chọn của nhân dân trong hoàn cảnh triều đình đã yêu cầu ông dừng chiến đấu.
Từ đây, cuộc đời Trương Định bước sang một giai đoạn mới. Nếu trước đó ông vẫn còn là một viên võ quan hoạt động trong khuôn khổ của triều Nguyễn, thì sau năm 1862, ông trở thành thủ lĩnh của một phong trào kháng chiến dựa mạnh vào nhân dân. Tân Hòa – Gò Công được củng cố thành trung tâm kháng chiến. Xung quanh căn cứ chính, nhiều đội nghĩa quân được bố trí tại Tân An, Cần Đước, Tân Thạnh, Mỹ Tho, Chợ Lớn, Gia Định, Biên Hòa và Bà Rịa. Mạng lưới ấy cho phép Trương Định không chỉ giữ căn cứ mà còn tạo ra một vùng hoạt động rộng lớn khiến quân Pháp phải liên tục phân tán lực lượng để đối phó.
Trương Định cũng là người biết quy tụ những con người có năng lực. Dưới trướng ông có nhiều nhân vật yêu nước, trong đó có những người sau này trở thành những tên tuổi lớn của phong trào chống Pháp như Nguyễn Trung Trực, Võ Duy Dương, Hồ Huân Nghiệp, Phan Văn Trị và nhiều nghĩa sĩ khác. Nguyễn Trung Trực từng chiến đấu dưới quyền Trương Định trước khi hoạt động ở địa bàn Tân An và sau này trở thành một trong những thủ lĩnh chống Pháp nổi tiếng nhất Nam Bộ. Điều đó cho thấy căn cứ của Trương Định không chỉ là một đơn vị quân sự đơn thuần mà còn là một trong những trung tâm quy tụ lực lượng yêu nước ở Nam Kỳ thời kỳ đầu chống thực dân Pháp.
Quân Pháp hiểu rằng muốn dập tắt phong trào ở Nam Bộ thì phải tiêu diệt căn cứ Tân Hòa và bắt được Trương Định. Chúng tăng cường quân từ bên ngoài, huy động lực lượng Tây Ban Nha và chuẩn bị một cuộc tiến công lớn vào Gò Công. Ngày 25/2/1863, quân Pháp mở cuộc tấn công vào căn cứ Tân Hòa. Trương Định đã chỉ huy nghĩa quân chống trả quyết liệt. Cuộc chiến kéo dài ba ngày, nghĩa quân tận dụng địa hình để gây khó khăn cho đối phương và đẩy lùi nhiều đợt tiến công. Tuy nhiên, trước ưu thế vượt trội của quân Pháp về quân số và vũ khí, căn cứ cuối cùng vẫn phải rút bỏ. Trương Định đưa lực lượng lui về vùng Phước Lộc để bảo toàn lực lượng và tiếp tục chiến đấu.
Việc mất căn cứ Tân Hòa không có nghĩa là phong trào chấm dứt. Trương Định tiếp tục xây dựng lực lượng, bổ sung lương thực, tổ chức nghĩa quân và tiến hành các hoạt động quân sự ở nhiều nơi. Từ căn cứ mới, nghĩa quân tiếp tục tiến công các vị trí của quân Pháp tại Biên Hòa, Thủ Dầu Một, Tây Ninh, Vàm Cỏ Đông và vùng ven Sài Gòn. Cuộc chiến chuyển dần sang hình thức cơ động, dựa vào địa hình và sự che chở của nhân dân. Đó là một cuộc chiến không cân sức, khi nghĩa quân thiếu vũ khí hiện đại, thiếu nguồn tiếp tế ổn định, trong khi quân Pháp có ưu thế lớn về hỏa lực và phương tiện chiến tranh.
Trong hơn hai năm tiếp theo, Trương Định vẫn kiên trì chiến đấu. Ông hiểu rằng đối phương có thể mạnh hơn rất nhiều về quân sự, nhưng nghĩa quân có một thứ mà quân xâm lược không dễ dàng có được: sự ủng hộ của nhân dân và khả năng dựa vào địa hình quê hương. Những con sông, cánh đồng, rừng cây, làng mạc và mạng lưới dân cư Nam Bộ trở thành một phần của cuộc chiến. Nghĩa quân có thể ẩn mình, cơ động, tập kích rồi rút lui; người dân cung cấp lương thực, thông tin và nơi trú ẩn. Chính mối liên hệ giữa người lãnh đạo và nhân dân ấy giúp phong trào Trương Định tồn tại lâu hơn rất nhiều so với một cuộc nổi dậy thông thường.
Nhưng cuộc chiến kéo dài cũng khiến lực lượng ngày càng gặp nhiều khó khăn. Quân Pháp liên tục truy quét, mạng lưới cơ sở bị tổn thất, một số người đầu hàng hoặc phản bội. Trong số đó có Huỳnh Công Tấn, người từng ở dưới quyền Trương Định nhưng sau đó theo Pháp. Đây là một trong những bi kịch lớn của phong trào: đối với nghĩa quân, mối nguy không chỉ đến từ súng đạn của đối phương mà còn có thể đến từ sự phản bội của những người từng cùng chiến tuyến.
Đêm 20/8/1864, Trương Định cùng khoảng 25 nghĩa binh đang ở khu vực Tân Phước thì bị lực lượng Pháp do Huỳnh Công Tấn dẫn đường bất ngờ bao vây. Một trận chiến diễn ra trong đêm. Nghĩa quân chống trả và tìm đường phá vòng vây, nhưng Trương Định bị thương nặng. Trong tình thế không muốn rơi vào tay quân Pháp, ông đã rút gươm tuẫn tiết. Người thủ lĩnh mới 44 tuổi đã lựa chọn cái chết thay vì bị bắt và trở thành tù binh của đối phương.
Sự hy sinh của Trương Định gây xúc động sâu sắc trong nhân dân Nam Bộ. Thi hài ông được nhân dân an táng và lập đền thờ. Nhà thơ Nguyễn Đình Chiểu, người cũng dành ngòi bút của mình cho cuộc chiến chống ngoại xâm, đã viết những câu thơ nổi tiếng tưởng nhớ vị thủ lĩnh Gò Công: “Trong Nam tên họ nổi như cồn / Mấy trận Gò Công nức tiếng đồn…” Những câu thơ ấy cho thấy hình ảnh Trương Định đã vượt khỏi phạm vi của một người chỉ huy quân sự để trở thành biểu tượng trong ký ức dân gian và văn hóa Nam Bộ.
Điều đáng chú ý là sau khi Trương Định hy sinh, tên tuổi của ông vẫn tiếp tục sống trong lòng nhân dân. Người dân Gò Công qua nhiều thế hệ vẫn gìn giữ mộ và đền thờ ông. Khu di tích mộ và đền thờ Trương Định tại Gò Công được công nhận là di tích cấp quốc gia từ năm 1987; tượng đài ông cũng được xây dựng tại thị xã Gò Công. Hằng năm, người dân tổ chức các hoạt động tưởng niệm để nhắc nhớ về người đã đứng lên chống Pháp trong những năm đầu của cuộc xâm lược.
Nhìn lại cuộc đời Trương Định, điều làm ông trở nên đặc biệt không chỉ là số trận đánh hay quy mô lực lượng mà ông từng chỉ huy. Điều quan trọng hơn là sự lựa chọn của ông trong thời khắc đất nước đứng trước biến động. Khi triều đình yêu cầu ngừng chiến, ông đã đứng về phía những người dân đang chiến đấu cùng mình. Chính lựa chọn ấy khiến Trương Định trở thành biểu tượng cho một vấn đề lớn của lịch sử Việt Nam: khi đất nước bị xâm lược, lòng trung thành với dân tộc và nhân dân có thể trở thành động lực mạnh mẽ đến mức nào.
Trương Định cũng cho thấy một đặc điểm rất đáng chú ý của phong trào chống Pháp Nam Bộ: nhân dân không phải là lực lượng đứng bên ngoài cuộc chiến mà chính họ là nền tảng của cuộc kháng chiến. Từ những người dân khai hoang ở Gò Công, ông xây dựng thành lực lượng nghĩa quân; từ những vùng đất sản xuất, ông xây dựng căn cứ; từ sự ủng hộ của dân chúng, ông duy trì được cuộc chiến trong nhiều năm. Vì thế, câu chuyện Trương Định không chỉ là câu chuyện của một vị tướng mà còn là câu chuyện về sức mạnh của cộng đồng khi họ cùng đứng lên bảo vệ quê hương.
Trương Định thất bại về mặt quân sự và hy sinh khi phong trào của mình chưa thể đánh đuổi quân xâm lược, nhưng ông không thất bại trong việc giữ lại một điều quý giá hơn: lòng tự trọng và ý chí không khuất phục của người Việt Nam. Từ Gò Công, cái tên “Bình Tây Đại Nguyên Soái” đã trở thành biểu tượng của một vị thủ lĩnh được chính nhân dân suy tôn – người đã chọn ở lại với nhân dân, chiến đấu cùng nhân dân và cuối cùng hy sinh để không rơi vào tay quân thù.



