Nhân chứng trực tiếp tham gia các sự kiện lịch sử

BÓ ĐUỐC TRÊN ĐỈNH NÚI MÙ SƯƠNG

1983: Nhập ngũ ở đập tràn Trung Đô 1984–1986: Lên Pha Sang, huyện Thanh Bình Sau đó xuống Đồn 204, xã Lùng Cải, Mường Khương, Lào Cai Là lính đặc công cơ động, tham gia bảo vệ biên giới phía Bắc.

Lào Cai02/12/2025Triệu Thị Thu (Đoàn xã Cốc Lầu)4 lượt xem0 lượt chia sẻ

CHƯƠNG 1 – DÒNG NƯỚC ĐẬP TRÀN VÀ NGÀY RA ĐI

Năm 1983, nước ở đập tràn Trung Đô vẫn chảy êm như từ thuở nào. Con sông nhỏ lượn qua làng, chảy dưới chiếc cầu bê tông thấp, hai bên là những bãi cỏ non, mùi bùn thơm quyện mùi rơm rạ.

Lã Văn Phượng đứng trên mép đập, chân trần, quần xắn đến gối, nhìn dòng nước như nhìn lại tuổi thơ mình. Ngày mai, anh lên đường nhập ngũ.

Mẹ anh lặng lẽ gói cho con trai mấy chiếc bánh đa vừng, mấy gói lạc rang. Bàn tay mẹ chai, nhưng khi vuốt lên vai Phượng lại run run:

– Đi thì đi cho trọn, con à…
Nhưng… nhớ giữ mình. Máu thịt mẹ chỉ có từng này.

Cha anh ít nói, chỉ ngồi ngoài hiên, châm điếu thuốc lào rồi nhìn mãi ra con đường làng. Chỉ đến khi trời sẫm tối, cha mới nói một câu, giọng khàn mà dứt khoát:

– Nhà mình nghèo, nhưng đất nước thì không được nghèo mặt.
Ra ngoài đó, nhớ… đừng để ai coi thường lính Trung Đô.

Phượng cười, nụ cười của chàng trai mới đôi mươi:

– Con đi một thời gian rồi con lại về, cha đừng lo.

Đêm đó, anh không ngủ được. Tiếng nước đập tràn rì rào như tiếng ai gọi.
Anh biết, mình sắp rời khỏi cái làng nhỏ thân thuộc, rời khỏi những con đường đầy rơm rạ để đến nơi mà người ta chỉ nhắc bằng những từ ngắn ngủn nhưng nặng trĩu: “biên giới phía Bắc”.

CHƯƠNG 2 – PHA SANG: NƠI GIÓ TRỜI RÈN NGƯỜI LÍNH ĐẶC CÔNG

Đoàn tân binh rời Trung Đô bằng chiếc xe tải già, thùng xe dằn xóc đến mức ai yếu là nôn thốc nôn tháo. Khi xe vượt qua những con dốc dài, rừng hiện ra, rồi núi. Không còn những cánh đồng phẳng lì, chỉ còn các sườn đá và mây.

Pha Sang – huyện Thanh Bình đón Phượng bằng cái rét cắt da và mùi sương núi ẩm, ngai ngái.

Đơn vị đặc công cơ động đóng trên một sườn đồi thoai thoải, phía sau là dãy núi cao, phía trước là thung lũng mờ sương. Nhà bạt dựng nối nhau, bếp dã chiến bốc khói trắng.

Ngay ngày đầu, trung đội trưởng – anh Thành, người thấp đậm, ánh mắt sắc – đã nói thẳng:

– Đặc công không giống bộ binh.
Chúng ta không đánh khi trời sáng trưng, trống dong cờ mở.
Chúng ta đi chỗ khó nhất, giờ hiểm nhất.
Các cậu có sợ không?

Một vài tân binh im lặng, có người cười gượng.
Phượng nhìn thẳng:

– Báo cáo, sợ thì vẫn sợ… nhưng đã mặc áo lính, thì không chạy được nữa.

Anh Thành cười, gật đầu:

– Tin được.

Những ngày sau đó, Pha Sang trở thành cái “lò rèn” đúng nghĩa:

  • Họ tập vượt vật cản, giữa hàng rào dây thép gai, mìn khói nổ đì đùng.

  • Tập bơi đêm qua suối, nước lạnh cắt da, miệng vẫn phải ngậm ống thở mềm, trên lưng là ba lô công tác.

  • Tập leo vách đá, buộc dây thừng vào hông, tay bám từng gờ đá nhỏ.

  • Tập trườn im như mèo, luồn lách trong bãi đá tai mèo, mỗi tiếng lách cách cũng phải sửa.

  • Tối đến, người nào người nấy mệt rũ.
    Nhưng Phượng lại thích nghe những câu chuyện của các anh lính cũ, những người đã từng đi Lào Cai, Hà Giang từ cuối những năm 70, khi chiến sự biên giới nổ ra.

    – Phía Bắc không chỉ có núi đẹp, đâu Phượng – một anh lính cũ tên Tám nói. – Nó còn có pháo, có mìn, có những đỉnh đá bị xới tung lên trắng toát như vôi.
    – Thế… rồi sao anh?
    – Thì lính mình… vẫn bám. Đất đá còn đó, mình còn đó.

    Phượng nghe, trong lòng không còn là nỗi sợ mơ hồ nữa, mà là một thứ gì đó nặng mà ấm:
    cảm giác mình là một phần của đội ngũ đang đứng chặn phía trước cho quê nhà phía sau.

    CHƯƠNG 3 – ĐỒN 204: MÙ SƯƠNG LÙNG CẢI

    Cuối năm 1984, sau những đợt huấn luyện gắt ở Pha Sang, Phượng nhận lệnh tăng cường lên Đồn 204, xã Lùng Cải, huyện Mường Khương, tỉnh Lào Cai.

    Con đường lên Lùng Cải như một sợi dây bện quanh núi. Xe không lên nổi, họ phải đi bộ. Gió núi và mây quấn lấy người như muốn giữ lại.

    Đồn 204 nằm trên một sống đồi cao, phía trước đồn trông sang dãy núi trập trùng – nơi đường biên chỉ là một đường mốc tưởng như mỏng manh, nhưng bức tường vô hình ấy đang phải chịu sức ép từng ngày.

    Đêm đầu tiên ở đồn, anh em dẫn Phượng lên chòi gác. Gió hun hút, sương trắng như khói. Ánh đèn pin quét qua những mỏm đá tai mèo nhô lên lởm chởm.

    – Biên giới phía trước kia kìa, – một anh chỉ tay. – Thỉnh thoảng bên kia bắn súng, ném lựu đạn, quấy rối. Đặc công cơ động bọn mình có khi phải xuống suối, bơi qua những khe đá, chui cả vào những hốc mà ban ngày nhìn còn rùng mình.

    Trên bản đồ trong nhà chỉ huy, mấy cái tên được khoanh đỏ: Pha Long, Lùng Cải, Cốc Ngù, mốc 92…
    Lãnh thổ, đường biên… nhìn trên giấy thì là nét bút.
    Ngoài thực địa, đó là cả núi rừng lẫn máu người.

    Phượng lúc này đã quen với việc mang trên lưng hơn hai chục cân trang bị mà vẫn phải di chuyển nhẹ như bóng. Anh được biên chế vào một tổ đặc công cơ động chuyên:

    • Trinh sát các hướng trọng yếu.

  • Cơ động nhanh tới điểm nóng khi có dấu hiệu xâm nhập.

  • Lên kế hoạch đột kích, phá hủy những hỏa điểm, công sự trái phép của đối phương nếu chúng lấn sang.

  • Những đêm tuần tra, ánh đèn tín hiệu của đồn lấp loáng phía sau như con mắt của hậu phương dõi theo.
    Còn phía trước, chỉ có sương, đá, và những tiếng động khẽ khàng mà thính tai người lính phải lọc ra được:
    tiếng đá lăn, tiếng chân giẫm lên cành khô, tiếng kim loại khẽ chạm.

    CHƯƠNG 4 – ĐÊM ĐẶC CÔNG TRÊN KHE ĐÁ MỐC 92

    Tháng 3 năm 1985, biên giới Lùng Cải căng như dây đàn.
    Trinh sát báo về: ở gần khu vực mốc 92, bên kia đã lén lút cơi nới thêm công sự, thò sang sát đường phân định. Đêm nào cũng có tiếng đào bới, đắp đất. Nếu để lâu, hỏa lực từ đó có thể khống chế con đường dẫn từ Mường Khương lên.

    Đồn 204 nhận lệnh:
    tổ đặc công cơ động của Phượng phải luồn sâu, nắm chắc tình hình; nếu cần, phá hủy ngay những phần công sự lấn chiếm sang phía ta.

    Ba người:

    • Anh Thành – trung đội trưởng, chỉ huy.

  • Lã Văn Phượng.

  • Và Hòa – chiến sĩ nhỏ người, nhưng bơi giỏi, leo đá nhanh.

  • Chiều, họ ngồi bên bản đồ, nghe anh Thành phổ biến nhiệm vụ. Anh vẽ sơ đồ bằng phấn trắng lên tấm bảng gỗ:

    – Đây là dòng suối chạy dọc theo chân núi. Khu vực mốc 92 ở chỗ này. Đối phương nó lợi dụng hai hòn núi đá hai bên, làm thành một cái “yên ngựa” che chắn cho công sự.
    Từ đồn 204 ra, chúng ta đi đường sau núi, vòng qua rừng trúc, xuống khe, bơi qua đoạn sâu rồi bám theo sườn trái mà lên.

    Anh chỉ tiếp:

    – Tổ chúng ta sẽ chia làm hai nhánh:

    • Tôi và Hòa tiếp cận sát công sự, gài lượng thuốc nổ đã định.

  • Phượng bám cao hơn, quan sát, sẵn sàng chi viện, đồng thời làm nhiệm vụ “mắt” – báo hiệu nếu có biến.

  • Phượng lặng nghe, lòng chỉ có hai chữ: “phải làm được”.

    Đêm đó, khi cả đồn chỉ còn le lói vài ngọn đèn vàng, ba người lặng lẽ rời cổng. Trăng non mỏng như lưỡi liềm, ánh sáng đủ để nhìn thấy lờ mờ bờ đá.

    Họ đi thành hàng một, chân bước đúng vào chỗ người đi trước mới đặt xuống để giảm tiếng động.
    Qua khỏi triền rừng trúc, trước mặt họ là khe suối. Nước đen, sâu, chảy qua những phiến đá bóng loáng.

    Hòa nháy mắt:

    – Đến đoạn của tao.

    Anh cột gói thuốc nổ chống ẩm lên cao, ôm súng trước ngực, lặng lẽ lướt xuống nước.
    Phượng xuống sau, nước lạnh buốt lên tận óc.
    Nhưng họ không được run, không được ho.

    Trên mặt suối, chỉ có vài gợn sóng nhỏ lan ra, rồi lại im.

    Lên khỏi bờ bên kia, đất ẩm, có mùi rêu và lá mục.
    Trước mặt là dốc đá.
    Họ bắt đầu leo.

    Mỗi người bám vào một gờ đá, bắp tay căng lên, mồ hôi lạnh chảy xuống thái dương. Có những chỗ, đá sắc đến mức một sơ sẩy thôi là rách tay, nhưng tiếng thở vẫn phải nhẹ.

    Lên gần sát, họ nằm ép xuống, quan sát.
    Qua khe đá, ánh lửa nhỏ và bóng người lờ mờ.
    Đối phương đang thay phiên canh gác, có cả tiếng xẻng xúc đất.

    Anh Thành thì thầm, hơi thở phả vào tai Phượng:

    – Đúng như tin báo. Công sự nó chìa sang nhiều rồi. Nếu để thế này, chỉ vài tuần nữa là nó có cả ổ súng máy dí thẳng xuống đường của mình.

    Phượng gật đầu, mắt không rời mục tiêu.

    Kế hoạch được triển khai:

    • Anh Thành và Hòa trườn theo một rãnh đá thấp, tới gần khu vực chân công sự.

  • Lợi dụng lúc đổi gác, họ sẽ gài thuốc nổ hẹn giờ, rồi rút về bờ suối.

  • Phượng vẫn bám cao, khóa chặt hướng quan sát, nếu thấy nguy cơ bị lộ sẽ bắn chế áp, tạo thời gian cho bạn rút.

  • Thời gian trôi chậm như từng giọt sương rơi.
    Phượng nằm đó, lưng đau cứng, hai bàn tay bám chặt vào phiến đá lạnh ngắt. Anh nghe rõ tiếng tim mình đập, nghe luôn cả tiếng đá nhỏ lăn dưới chân ai đó phía trên.

    Có lúc, một chiếc đèn pin quét qua phía rừng, ánh sáng quệt qua tảng đá ngay cạnh mặt anh.
    Anh nín thở.
    Nếu lúc đó một cành khô gãy, một viên sỏi lăn, tất cả sẽ vỡ tung.

    Nhưng rừng vẫn im. Sương phủ che đi dấu chân người lính.

    Một lúc lâu sau, anh thấy bóng của anh Thành và Hòa thấp thoáng rút lui, bò lùi về phía bờ suối.
    Chỉ còn lại quả hẹn giờ nhỏ bằng nắm tay nằm yên trong lòng đất bên chân công sự, im lặng mà đáng gờm.

    Khi cả ba đã xuống được bờ suối, anh Thành mới thì thầm:

    – Đi, nhanh!

    Không cần một lời khen, không cần một câu suýt soát.
    Họ lội qua suối, bám đá, trở lại bên này.

    Khi đã men được về tới rừng trúc, nghe tiếng quạ đen kêu đâu đó, anh Thành mới dừng lại, nhìn đồng hồ dạ quang trên tay.

    – Còn ba phút.

    Ba người đứng nép sau mấy thân cây to, mắt hướng về phía mốc 92.

    Trong giây phút ấy, Phượng bỗng nghĩ đến nhà, đến cha mẹ, đến đập tràn Trung Đô.
    Anh nghĩ, nếu tối nay mình không về được, có ai đó sẽ lên báo cho cha mẹ không, và họ sẽ đứng ở đâu để chờ tin?

    Ngay sau đó, ánh chớp rực lên từ khu công sự phía trước.
    Tiếng nổ lớn, đất đá thổi tung, gieo một tiếng vang dội vào núi.

    Tiếng người la, tiếng xô chạy hỗn loạn phía bên kia.
    Nhưng công sự chìa sang đã bị khoét một lỗ lớn, phần đất mới đắp sụp xuống khe.

    Anh Thành kéo tay hai đứa:

    – Xong nhiệm vụ. Rút sâu vào rừng, đề phòng chúng phản ứng.

    Ba bóng người biến vào màn đêm.
    Tiếng ầm ì phía mốc 92 lùi lại sau lưng.

    CHƯƠNG 5 – CÁI GIÁ CỦA MỘT ĐÊM THẮNG LỢI

    Đêm ấy, khi các anh trở về đồn, trời gần sáng. Áo quần ướt sũng, tay trầy xước, mặt dính bùn.
    Trong phòng chỉ huy, đơn vị nhận điện từ trên:

    “Hoàn thành tốt nhiệm vụ.
    Công sự lấn chiếm phía ta bị phá hủy.
    Giữ vững, cảnh giác trả đũa.”

    Anh em trong đồn bắt tay nhau, nhưng không ai reo hò ầm ĩ.
    Chiến binh nào càng nhiều trận càng hiểu: một đêm phá được một vị trí, là để đổi lại những ngày sau đó ít người phải đổ máu hơn.

    Sau đó ít lâu, đối phương đúng là có những đợt bắn pháo trả đũa vào khu vực xung quanh, nhưng không còn lợi thế từ cái “bàn tay chìa sang” kia nữa. Đồn 204 vẫn đứng vững.

    Tuy nhiên, trong một lần trinh sát tiếp theo, Hòa bị mảnh pháo.
    Đó là vào một buổi chiều nhiều mây. Họ đang quay về thì pháo chụp bừa lên đường mòn. Một mảnh nhỏ, như con dao găm, lướt qua sườn Hòa. Anh gục xuống mà vẫn kịp cười:

    – Lần này… tao nằm lại phía sau chúng mày rồi.

    Hòa không chết, nhưng vết thương nặng, phải chuyển tuyến sau điều trị, rồi phục viên sớm.
    Ngày tiễn Hòa xuống xe, Phượng nắm chặt tay bạn:

    – Mày về, khi nào khỏe, nhớ lên thăm bọn tao.
    Hòa cười:
    – Ừ, tao về kể cho bọn trẻ con nghe là tao từng lội suối, leo đá ở mốc 92 như thế nào. Để chúng nó biết… cái biên giới này không phải tự nhiên mà có.

    Xe chuyển bánh.
    Một người lính đặc công rời khỏi tuyến trước, để lại sau lưng những đêm tối đặc sương và tiếng nước suối đập vào đá.

    Phượng nhìn theo, trong lòng chợt trống trải.
    Anh hiểu, cuộc chiến này không phải chỉ có những cái chết, mà còn có cả những người mang vết thương về, sống tiếp, làm nhân chứng cho một quãng biên giới đã từng đỏ lửa.

    CHƯƠNG 6 – BÓ ĐUỐC NGƯỜI LÍNH GIỮ NÚI

    Đến năm 1986, tình hình biên giới dần lắng hơn, nhưng không khi nào hết cảnh giác. Đặc công cơ động như Phượng vẫn phải đi tuần, vẫn phải sẵn sàng cho mọi lệnh cơ động đột xuất.

    Có những đêm, anh đứng gác một mình trên chòi cao của đồn 204. Gió hun hút, sương mù quấn quanh. Phía xa xa, bên kia đường biên, ánh đèn lấp lóe.

    Anh nhét hai tay vào túi áo, cảm nhận từng ngón tay lạnh dần.
    Nhưng trong lòng, có một ngọn lửa không tắt.

    Phượng nghĩ tới:

    • Dòng nước đập tràn Trung Đô ngày xưa anh đứng nhìn trước khi lên đường.

  • Những buổi tập leo vách đá ở Pha Sang, nơi gió rét đã rèn cơ bắp và ý chí anh.

  • Đêm vượt suối, leo đá ở khe mốc 92, nơi anh, anh Thành và Hòa đã đánh đổi cả mạng sống vì một đoạn công sự vô danh trên bản đồ.

  • Những kỷ niệm ấy với người ngoài nghe qua tưởng nhỏ, nhưng với anh và đồng đội, đó là cả một đời lính.

    Một lần, có đoàn cán bộ lên thăm đồn, mang theo quà của hậu phương. Người cán bộ hỏi:

    – Các đồng chí ở đây, vất vả thế, có lúc nào thấy mình… thiệt thòi không?

    Phượng nhìn ra dãy núi mờ phía trước, khẽ lắc đầu:

    – Báo cáo, nếu tính thiệt hơn, chắc chắc là có…
    Nhưng bọn em nghĩ đơn giản: trước mặt là biên giới, sau lưng là làng xóm, là nơi mình sinh ra. Mình đứng ở đây là đúng chỗ của mình.

    Người cán bộ im lặng, rồi khẽ xiết tay anh.

    PHẦN KẾT – NGƯỜI LÍNH TRỞ LẠI BÊN ĐẬP TRÀN

    Nhiều năm sau, khi đã ra quân, khi tóc đã điểm bạc ở hai bên thái dương, Lã Văn Phượng trở lại đập tràn Trung Đô.

    Dòng nước vẫn chảy.
    Cầu bê tông đã được sửa rộng hơn, làng có thêm nhiều mái nhà mới.

    Bọn trẻ chăn trâu ngồi vắt vẻo trên bờ, ném sỏi xuống nước. Chúng đâu biết, ngày nào đó, cũng một người thanh niên cùng quê, đứng ở chỗ chúng đứng bây giờ, rồi đi lên những vùng núi mù sương, lội qua những khe suối lạnh, đặt mình vào ranh giới sống chết chỉ để giữ cho dòng sông này mãi bình yên.

    Một cậu bé chạy đến, hỏi:

    – Bác Phượng ơi, ngày xưa bác đi bộ đội ở đâu?

    Phượng mỉm cười, đôi mắt chợt xa xăm:

    – Ở trên những nơi mà gió lạnh hơn ở đây nhiều… tên là Pha Sang, Lùng Cải, Mường Khương…
    – Ở đó có gì hả bác?
    – Có núi, có sương… và có những người lính.

    Cậu bé nghiêng đầu:

    – Có đánh nhau không bác?

    Phượng im lặng một lúc lâu, rồi khẽ gật:

    – Có. Nhưng bác không thích kể về chuyện đánh nhau…
    Bác thích kể rằng, ngày đó, tụi bác đã không lùi bước.
    Để bây giờ, các cháu ngồi ở đây, ném đá xuống nước, cười to, mà không sợ tiếng súng nào nổ sau lưng.

    Gió từ mặt đập tràn thổi lên, mang theo mùi nước, mùi cỏ non.
    Trong khoảnh khắc ấy, những đêm tối dưới khe đá mốc 92, những buổi tập ở Pha Sang, những ca gác lạnh tê tay ở đồn 204… hiện về trong đầu Phượng như những khung phim cũ, vừa xa xôi vừa sắc nét.

    Anh không coi mình là anh hùng.
    Anh chỉ biết: đã có một thời, từ năm 1983 đến 1986, anh là lính đặc công cơ động, là một bó đuốc nhỏ góp vào vành đai sáng giữa núi rừng phía Bắc.

    Và ngọn lửa ấy, dù chiến tranh đã qua, vẫn âm ỉ trong tim anh, như ánh lửa nhỏ trong đêm gác, như vệt sáng của thuốc nổ lóe lên trong khe đá, như màu đỏ của Tổ quốc trên đường biên không bao giờ được phép mờ đi.

    Bạn cũng đang lưu giữ
    một câu chuyện lịch sử?

    Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

    Gửi câu chuyện của bạn