BÓ ĐUỐC TRÊN NÚI HOÀNG SU PHÌ
Thôn Cào, xã Hùng An nằm giữa những triền đồi phủ kín màu xanh của tre nứa. Ở đó có một người đàn ông dáng đậm, nước da ngăm và nụ cười hiền như gió núi. Người dân quen gọi ông bằng cái tên thân thương “Sử Tày”. Đó chính là cựu chiến binh Dương Văn Sử, sinh năm 1968.
Ngày còn trẻ, ông Sử lớn lên trong tiếng then, tiếng đàn tính của bản làng. Nhưng năm 1985, khi đất nước cần những người lính trẻ bảo vệ biên cương, chàng trai Tày ấy đã tạm gác lại tiếng đàn, tiếng suối để khoác ba lô nhập ngũ. Ông được phân công làm chiến sĩ H1 tại đơn vị C3 – Ban Chỉ huy Quân sự Hoàng Su Phì.
Hoàng Su Phì – nơi núi cao chạm vào mây, nơi đường biên giới dài theo từng sống núi, nơi mùa đông gió ngàn rét thấu tận xương.
Lính trẻ Dương Văn Sử những năm ấy quen dần với những đêm tuần tra, đường dốc dựng đứng, và những bữa cơm chia nhau chỉ toàn cơm nếp và muối vừng. Nhưng ông không bao giờ than thở. Ông bảo:
“Mình là người Tày, quen núi quen rừng rồi. Bộ đội cũng như người giữ rừng cho bản làng thôi.”
Có những đêm mưa rừng bất ngờ đổ xuống, cả tổ tuần tra phải đốt bó đuốc lớn làm hiệu, vừa sưởi ấm vừa soi đường. Ông Sử vẫn nhớ ánh lửa rực lên giữa màn sương mù, soi rõ khuôn mặt những người lính trẻ — mệt mỏi nhưng quyết tâm.
Ánh đuốc ấy sau này trở thành ký ức không bao giờ tắt trong lòng ông.
Năm 1987, ông Sử xuất ngũ, trở về thôn Cào. Bản cũ vẫn vậy, vẫn những con đường đất uốn quanh, vẫn những mái nhà sàn nghiêng bóng chiều. Nhưng trong lòng ông, sau hai năm Hoàng Su Phì, có điều gì đó đã sâu sắc hơn — đó là sự trưởng thành, là lòng tự hào của người đã từng đứng nơi đầu núi, bảo vệ sự bình yên cho quê hương.Cuộc sống sau xuất ngũ chẳng dễ dàng. Ông làm nương, đi rừng, lúc nấu rượu ngô, lúc giúp bản dựng nhà. Ai nhờ gì, ông giúp nấy, chẳng câu nệ. Cái tính thẳng thắn và nghĩa khí của người lính trẻ ngày nào được bà con quý mến vô cùng.
Đến năm 1998, ông tham gia Hội Cựu Chiến Binh. Ông không phải người hay phát biểu, nhưng mỗi phong trào của xã, của thôn, ông đều xắn tay áo làm đầu tiên.
Người ta nói:
“Nhìn Sử làm, tự nhiên ai cũng muốn góp sức.”
Bởi ông làm bằng cái tâm thật, cái tình thật của người con dân tộc Tày.
Giờ đây,, dù tuổi đã ngoài năm mươi, sáng sáng người ta vẫn thấy ông bước dọc con đường dẫn ra ruộng, dáng vẻ chắc nịch, bước chân đều đặn. Em nhỏ trong bản vẫn gọi: “Bác Sử bộ đội!” Mỗi lần như thế, ông lại cười hiền, đôi mắt ánh lên niềm tự hào.
Với ông, hai năm lính nơi Hoàng Su Phì không chỉ là ký ức, mà là bó đuốc soi đường cho cả cuộc đời —
ngọn lửa của lòng can đảm, nghĩa tình và sự bền bỉ của người lính Cụ Hồ mang dòng máu


