BÓ ĐUỐC TRONG MƯA
Những người già ở Tam Đảo vẫn hay nhắc lại một kỷ niệm cũ mà bất cứ ai nghe xong đều nhớ: đêm lửa đỏ trong mưa trắng, và hình ảnh một cô gái nhỏ bé cầm bó đuốc soi đường trên triền núi. Người ta gọi cô là Hạ – ngọn đuốc giữa đêm tối.
Hạ sinh ra ở thôn Đồng Bèn, một làng nhỏ nằm sát chân dãy Tam Đảo. Cha cô từng là người dẫn đường cho tổ trinh sát, mẹ mất sớm, nhà chỉ còn hai cha con nương tựa vào nhau. Khi chiến tranh lan đến vùng rừng núi, nơi này trở thành điểm trung chuyển hàng, lương thực và tin tức. Những con đường xuyên rừng vốn chỉ dành cho người địa phương bỗng thành mạch máu quan trọng.
Năm ấy, Hạ mới mười bảy tuổi. Gương mặt tròn, nhỏ nhắn, đôi mắt luôn ánh lên thứ gì đó vừa bướng bỉnh vừa can trường. Cô ít nói nhưng đã làm thì làm đến cùng. Dân làng bảo Hạ giống mẹ: mạnh mẽ, cứng cỏi, không ngại gian khó.
Một buổi chiều tháng Sáu, tin báo từ lực lượng du kích cho hay:
Trên núi Thiên Nhị có một tổ trinh sát bị địch phục kích, đang bị thương và kẹt lại giữa rừng. Lúc đó trời bắt đầu chuyển mưa, gió lật ngược từng tà áo. Con đường duy nhất dẫn lên Thiên Nhị là đường đá dốc, trời mưa là trơn như mỡ.
Cha của Hạ vốn là người dẫn đường giỏi nhất vùng nên lập tức được gọi đi. Nhưng khi ông vừa ra đến cửa thì cơn đau ở chân tái phát, khiến ông khuỵu xuống. Chân ông từng bị mảnh pháo quệt phải nhiều năm trước, đến mùa mưa là tê buốt.
Biết mình không thể đi được, ông nhìn Hạ:
– Con lên thay cha… được không?
Hạ không trả lời bằng lời. Cô chỉ gật nhẹ, nhanh nhẹn khoác chiếc áo tơi, cầm bó đuốc tẩm dầu đặt sẵn cạnh cửa. Cha cô nắm tay con:
– Trên Thiên Nhị có ba lối rẽ. Con nhớ chọn lối bên phải. Lối trái là vực, lối giữa có suối lớn.
– Con nhớ rồi.
Hạ lên đường khi trời bắt đầu đổ mưa.
Mưa rừng Tam Đảo không giống mưa đồng bằng. Nó đến bất ngờ, xối ào xuống như trút, rồi lại ngừng, rồi lại trút tiếp, càng về đêm càng lạnh. Con đường lên Thiên Nhị gập ghềnh, đá bị rêu phủ, mỗi bước đi đều phải dò từng chút. Hạ buộc đuốc vào một cành cây dài, giơ cao lên để ánh sáng lan xa hơn.
Cô đi được nửa đường thì gặp suối. Nước suối vốn nhỏ nhưng mưa lớn khiến nó dâng lên, chảy xiết như muốn nuốt trọn mọi thứ. Hạ không thể quay lại. Cô tìm một cây gỗ đổ, chậm rãi bước sang. Đến giữa dòng, nước bắn vào người lạnh buốt, đôi bàn chân run lên. Nhưng cô vẫn bước tiếp.
Khi sang được bờ bên kia, đuốc tắt. Hạ cúi xuống tìm hộp đá lửa. Tay run đến mức đá bật nhiều lần không lên lửa. Cô cắn răng, che đuốc dưới áo tơi, bật lại. Lần thứ sáu thì ánh lửa phụt sáng. Lửa hắt lên khuôn mặt Hạ, làm hiện rõ đôi mắt đang quyết tâm đến dữ dội.
Thiên Nhị hiện ra như một chiếc lưng rồng đổ xuống. Gió quất từng cơn ào ạt. Hạ cúi thấp người, men theo đường mòn.
Cô nhìn thấy dấu chân – dấu chân đàn ông – đạp trên đất ẩm. Dấu chân còn mới, chứng tỏ tổ trinh sát đã đi qua đây chưa lâu. Nhưng đi được một đoạn, Hạ thấy một vệt máu nhỏ dính trên lá. Gió thổi qua mang theo mùi tanh nhè nhẹ.
Cô tăng tốc.
Không lâu sau, tiếng rên khẽ vang lên. Hạ nấp sau tảng đá rồi đưa đuốc lên. Dưới ánh sáng lờ mờ, cô thấy ba người lính: một người bị thương ở chân, một người bị trầy đầu còn người thứ ba nằm ngất.
Hạ lao tới:
– Em là người làng . Em đến dẫn các anh xuống núi.
Trinh sát trưởng nhìn Hạ, ngạc nhiên vì chỉ có một cô gái nhỏ bé xuất hiện giữa đêm mưa. Anh hỏi:
– Em đi một mình sao?
– Vâng. Các anh còn đi nổi không?
Không ai đủ sức trả lời. Hạ mở túi, lấy băng vải và chút thuốc mà cha chuẩn bị rồi băng lại vết thương cho từng người.
Khi họ chuẩn bị rời đi, tiếng chân người vang lên cách đó không xa. Tiếng gãy cành khô. Tiếng loạt xoạt. Tiếng quát khẽ.
Địch. Chúng đang lần theo dấu vết.
Hạ ra hiệu tắt đuốc. Cả nhóm nín thở. Mưa rơi như trăm ngàn mũi tên gõ xuống mặt đất. Tiếng địch càng lúc càng gần.
Trong bóng tối, Hạ thì thầm:
– Theo em.
Cô không đưa họ xuống đường mòn mà men theo con dốc đá dựng đứng bên sườn núi – lối mà chỉ người địa phương mới biết. Dưới ánh chớp, mặt đất lấp loáng nước. Mỗi bước đi là một lần trượt ngã. Hạ vẫn đi đầu, tay cầm gậy, tay còn lại vịn từng tảng đá để giữ thăng bằng.
Họ đi như vậy suốt gần một giờ.
Khi xuống được đến vùng rừng thấp hơn, Hạ mới bật lại đuốc. Ánh sáng hắt lên gương mặt ba người lính: mệt mỏi nhưng tràn đầy biết ơn.
Trinh sát trưởng nói:
– Em cứu sống cả bọn anh. Nhưng sao em dám đi giữa đêm như vậy?
Hạ bỗng im. Cô nhìn lên vạt rừng đang tối dần.
– Mẹ em mất trong trận càn ba năm trước, vì không ai dẫn được đường cho bà chạy sang khe bên kia. Nếu hồi đó có người đi trước cầm đuốc… thì có lẽ…
Cô không nói thêm.
Ba người lính lặng đi.
Khi cả nhóm về đến làng thì trời đã tờ mờ sáng. Cha Hạ ngồi chờ trước cửa. Khi thấy con gái, ông bật dậy, suýt ngã vì chân đau nhưng vẫn chạy ra ôm chầm lấy Hạ.
– Con điên… sao dám đi một mình như thế?
Hạ chỉ cười:
– Con dẫn họ về được rồi, cha ạ.
Dân làng kéo đến. Ai cũng thán phục cô gái nhỏ. Nhưng Hạ chỉ cúi đầu, không nhận lời khen nào. Cô biết mình chỉ làm điều cần làm.
Vài ngày sau, tổ trinh sát trở lại núi Thiên Nhị với vũ khí đầy đủ. Họ tìm thấy dấu vết của giặc nhưng chúng đã rút lui. Trinh sát trưởng mang theo một bó đuốc mới, buộc sọc vải đỏ, trao tận tay Hạ.
– Đây là bó đuốc mà lẽ ra bọn anh phải cầm. Nhưng cuối cùng lại là em làm thay.
– Em chỉ làm vì đường đó em quen.
– Không. Em làm vì em có trái tim của người dẫn đường.
Hạ cười, một nụ cười bình dị mà hiền như nắng sớm.
Nhiều năm sau, khi chiến tranh đã lùi xa, người ta vẫn kể lại chuyện về cô gái cầm đuốc trong mưa. Những đoàn khách lên Tam Đảo đôi khi hỏi dân địa phương: “Có thật cô gái ấy tồn tại không?” Người già chỉ cười:
– Có. Cô ấy sống ở làng này. Giờ thành bà rồi, vẫn giữ một bó đuốc cũ trong nhà. Không phải để soi đường, mà để nhớ lại một đêm mà ánh lửa nhỏ bé đã cứu được nhiều mạng người.
Ngọn đuốc năm ấy đã tắt từ lâu. Nhưng ánh sáng mà nó để lại thì chưa bao giờ lụi.



