BÓ HOA DẠI
BÓ HOA DẠI
Năm 1970, làng Đồng Giai nằm bên chân núi Tranh Sơn lúc nào cũng chìm trong tiếng bom đạn. Nhà nào cũng có người ra chiến trường. Trong căn nhà nhỏ sát bến nước, chỉ còn lại hai chị em: chị Lành – mười chín tuổi, đã tham gia dân công hỏa tuyến, và bé Lê – mười một tuổi, lúc nào cũng lon ton theo chị.
Mỗi lần chị Lành nhận nhiệm vụ chuyển đạn, chuyển nhu yếu phẩm vào tuyến lửa, Lê lại năn nỉ:
– Chị ơi, chị đừng đi nữa… Em sợ chị không về.
Chị vuốt tóc em:
– Chị đi để em với bà con được bình yên, ngốc ạ. Mai mốt hòa bình, chị em mình trồng lại vườn trái chín đỏ.
Lê chẳng biết chiến tranh sẽ kết thúc khi nào, chỉ biết lần nào chị đi, lòng nó lại thắt lại.
Một buổi sáng đầu mùa hạ, đơn vị của chị chuẩn bị vượt dốc Tranh Sơn để chuyển hàng. Đây là đoạn đường nguy hiểm nhất vì hay bị pháo kích. Trước khi lên đường, chị đưa cho Lê một bó hoa dại buộc bằng dây chỉ đỏ.
– Hoa núi mới nở đó. Chị hái cho em. Khi nào nhớ chị thì lấy ra ngắm.
Lê ôm bó hoa, mùi thơm nhẹ như mùi nắng. Nó nói nhỏ:
– Chị nhớ về sớm nghe…
Chị cười, nụ cười ấm mà mệt:
– Ừ, chị hứa.
Nhưng chiều đó trời vừa đổ mưa, vừa tối đen, tiếng pháo từ điểm cao nổ dồn dập. Đến tối muộn vẫn chưa có tin đơn vị trở về. Lê đứng trước cửa, tay siết bó hoa đến nhàu nát. Trong lòng nó chỉ có một điều duy nhất: chị Lành phải về… nhất định phải về!
Gần nửa đêm, mấy anh dân quân dìu nhau về. Quần áo ai cũng rách tơi tả. Lê chạy tới:
– Chị Lành mô rồi anh?
Một anh cúi đầu:
– Chị… chị bị thương nặng rồi. Đang nằm ở trạm xá cuối rừng.
Lê nghe như sét đánh. Nó cầm bó hoa, chạy băng qua cả cánh đồng vào khu rừng tối om, mặc tiếng mẹ gọi phía sau.
Trong căn lán nhỏ, ngọn đèn dầu leo lét. Chị Lành nằm trên cáng, người quấn đầy băng. Khi thấy Lê lao vào, chị mở mắt, mỉm cười yếu ớt:
– Lê… em tới rồi hả?
Lê sụt sùi:
– Chị đau lắm không? Sao chị không về với em?
Chị đưa tay chạm má em:
– Chị không sao. Chị chỉ tiếc… chưa trồng lại vườn trái cho em.
Lê lắc đầu:
– Em không cần vườn trái. Em chỉ cần chị thôi.
Chị khẽ bật cười, nhưng nước mắt rơi xuống gối.
Trong khoảnh khắc ấy, tiếng bom lại vang lên từ xa. Đèn dầu lung lay. Cả căn lán như run nhẹ. Lê hoảng:
– Chị ơi, hay mình về nhà đi… Em che cho chị!
Chị siết tay em:
– Ngốc ơi, chị lớn rồi, chị phải ở đây với đơn vị. Nhưng em yên tâm… chị sẽ sống để đưa em đi học ngày hòa bình.
Lê mở chiếc khăn trong tay, đưa bó hoa dại cho chị:
– Chị cầm đi. Em giữ cho chị rồi, giờ em trả lại. Chị… đừng bỏ em nha.
Chị Lành đưa bó hoa lên ngửi, đôi mắt khép lại, đôi môi mấp máy:
– Hoa thơm quá… Em gái của chị lớn rồi.
Hai tuần sau, chị Lành dần hồi phục. Cả làng mừng rối rít. Riêng Lê, tối nào nó cũng chạy qua trạm xá để đọc truyện, quạt muỗi cho chị.
Ngày chị được về nhà, Lê chạy theo sau, bé cái bóng của chị mà không rời nửa bước. Bó hoa dại chị mang trên đường Trường Sơn ngày ấy, chị ép lại thành một trang trong cuốn vở học trò.
Và nhiều năm sau hòa bình, mỗi khi có ai hỏi về những năm tháng chiến tranh, Lê thường lật cuốn vở cũ, chỉ vào bó hoa màu nâu đã khô:
– Đây là bó hoa chị tôi giữ lại. Nó không thơm nữa, nhưng là thứ chưa bao giờ chết – giống như tình chị em giữa thời bom đạn.



