BOK WỪU – NGƯỜI CON BA NA BẤT KHUẤT GIỮA ĐẠI NGÀN TÂY NGUYÊN
Anh hùng, liệt sĩ Wừu (1905–1952), thường được gọi là Bok Wừu, là người dân tộc Ba Na, quê ở vùng Tây Nguyên. Từ năm 1939, ông đã tham gia phong trào chống bắt phu, bắt lính; sau Cách mạng Tháng Tám tiếp tục vận động đồng bào, xây dựng cơ sở và lực lượng du kích chống thực dân Pháp. Hai lần bị bắt, hai lần trốn thoát, ông vẫn kiên trì trở về hoạt động. Tháng 4-1952, Wừu bị bắt lần thứ ba và chịu những đòn tra tấn vô cùng tàn khốc nhưng kiên quyết không khai báo, bảo vệ cơ sở cách mạng cho đến khi hy sinh. Ngày 7-5-1956, ông được truy tặng Huân chương Quân công hạng Nhì và danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Giữa núi rừng Tây Nguyên trong những năm tháng kháng chiến chống thực dân Pháp, có những con người không cần những chiến công vang dội trên chiến trường vẫn trở thành biểu tượng của lòng yêu nước. Họ chiến đấu bằng sự kiên trì bám đất, bám làng, bằng khả năng tập hợp đồng bào và trên hết là một ý chí không gì khuất phục được.
Wừu, thường được đồng bào gọi thân mật là Bok Wừu, là một con người như thế.
Ông sinh năm 1905, là người dân tộc Ba Na, tại làng Đeđoa, thuộc vùng Tây Nguyên. Cuộc đời ông gắn chặt với núi rừng, buôn làng và những năm tháng đồng bào các dân tộc phải chịu nhiều áp bức dưới chế độ thực dân.
Từ khá sớm, Wừu đã tiếp xúc với những tư tưởng đấu tranh chống áp bức. Năm 1939, ông tham gia phong trào chống bắt phu, bắt lính tại địa phương. Đó là những bước đầu tiên đưa người đàn ông Ba Na đến với con đường đấu tranh cách mạng.
Sau thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám năm 1945, Wừu tích cực tham gia xây dựng chính quyền mới. Nhưng hòa bình chưa được bao lâu, chiến tranh lại lan đến Tây Nguyên.
Tháng 6-1946, quân Pháp đánh chiếm Kon Tum. Trong hoàn cảnh lực lượng cách mạng gặp nhiều khó khăn, Wừu vẫn bí mật bám làng, bám dân, âm thầm tuyên truyền và vận động đồng bào.
Công việc ấy kéo dài suốt hai năm.
Không tiếng súng vang dội, không những trận đánh lớn được nhiều người biết đến, nhưng từng gia đình được vận động, từng người dân tin tưởng cách mạng chính là những cơ sở để phong trào kháng chiến tồn tại giữa vùng địch kiểm soát.
Tháng 3-1949, khi đội tuyên truyền vũ trang trở lại địa phương, Wừu nhanh chóng bắt liên lạc và tiếp tục hoạt động. Ông vận động đồng bào tiếp tế lương thực cho lực lượng vũ trang, đồng thời tham gia tổ chức những trận phục kích chống quân Pháp.
Hoạt động giữa vùng bị kiểm soát đồng nghĩa với việc hiểm nguy luôn cận kề.
Wừu từng hai lần bị bắt.
Và cả hai lần, ông đều tìm cách trốn thoát.
Thoát khỏi nhà giam, ông không rời bỏ quê hương để tìm nơi an toàn mà tiếp tục trở về với đồng bào, tiếp tục công việc còn dang dở.
Tháng 8-1950, Wừu được kết nạp vào Đảng. Ông được giao làm Chủ tịch xã, đồng thời tham gia xây dựng lực lượng dân quân du kích và đảm nhiệm cương vị Xã đội trưởng.
Từ một người dân Ba Na bình dị, Bok Wừu đã trở thành một trong những hạt nhân của phong trào kháng chiến tại địa phương.
Lần bị bắt cuối cùng
Tháng 4-1952, Wừu rơi vào tay quân Pháp lần thứ ba.
Lần này, ông không còn cơ hội trở về với buôn làng.
Đối phương tìm mọi cách buộc ông khai báo về tổ chức và cơ sở cách mạng. Theo tư liệu được cung cấp, Wừu phải chịu những hình thức tra tấn đặc biệt tàn khốc: ông bị cắt hai tai, chặt các ngón tay, xẻo mũi.
Nhưng ông vẫn không khai.
Ngay cả khi cơ thể bị hành hạ, Wừu vẫn tìm cách chống lại những kẻ đang giam giữ mình. Ông còn lập mưu đưa quân Pháp vào những khu vực có cạm bẫy, khiến chúng bị thương vong.
Sự tra tấn tiếp tục.
Đôi mắt ông bị hủy hoại.
Nhưng những thông tin mà đối phương muốn có vẫn không thể lấy được từ người chiến sĩ Ba Na.
Cuối cùng, Wừu bị bắn chết và thi thể bị vứt xuống sông.
Ông hy sinh năm 1952, ở tuổi 47.
Một cuộc đời đã dừng lại, nhưng câu chuyện về lòng trung kiên của ông tiếp tục được đồng bào truyền lại.
Tên người ở lại với đại ngàn
Năm 1953, tại Đại hội Liên hoan Chiến sĩ thi đua Liên khu 5, công trạng của Bok Wừu được tuyên dương.
Ngày 7-5-1956, ông được truy tặng Huân chương Quân công hạng Nhì và danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Bok Wừu cùng với những người con ưu tú của Tây Nguyên như Anh hùng Núp trở thành hình ảnh tiêu biểu cho tinh thần tham gia kháng chiến của đồng bào các dân tộc nơi đại ngàn.
Điều khiến câu chuyện của Wừu đặc biệt không nằm ở số lượng trận đánh hay số quân địch bị tiêu diệt.
Đó là sức mạnh của lòng trung thành.
Bị bắt một lần, ông trở về.
Bị bắt lần thứ hai, ông lại trở về.
Đến lần thứ ba, dù phải chịu những cực hình khủng khiếp, ông vẫn giữ bí mật cho cách mạng, bảo vệ đồng đội và đồng bào cho đến giây phút cuối cùng.
Kẻ thù có thể làm tổn thương thân thể người chiến sĩ Ba Na ấy.
Nhưng không thể buộc Bok Wừu khuất phục.
Và giữa đại ngàn Tây Nguyên, câu chuyện về ông còn lại như lời nhắc về một thế hệ con người đã lựa chọn đặt buôn làng, đồng bào và Tổ quốc cao hơn chính sinh mạng mình.



