BOM CHẮC KHÔNG NỔ ĐÂU
Chuyện kể bây giờ mấy kể
Đêm chưa kịp “thở” thì căng thẳng đã quay lại, như thể trọng điểm Khe Xanh không cho ai quyền nghỉ. Đoàn xe vừa khuất tiếng máy, sương lại dày lên, gió quét qua rừng nghe rin rít như tiếng kéo. Và rồi, từ phía xa—không phải tiếng máy bay gầm ầm, mà là một âm thanh khác, nhỏ hơn nhưng khiến người ta lạnh gáy hơn: tiếng “lách tách” rơi rơi, như mưa đá.
Anh Phúc ngẩng phắt lên. Mấy người trong đội cũng ngẩng, mắt xuyên vào màn sương.
“Bom bi…” ai đó thều thào.
Không ai nhìn thấy máy bay, có thể nó bay cao, có thể nó lượn ngoài tầm mắt. Nhưng thứ rơi xuống đất thì nhìn thấy ngay: những dấu lỗ chỗ như đàn kiến vừa đục đường. Bom bi nhỏ, rải ra thành chùm, không khoét một miệng hố to mà gieo hàng chục, hàng trăm cái chết nhỏ. Điều đáng sợ ở bom bi là: nó làm mặt đất trở thành một chiếc bẫy rải khắp nơi. Một bước sai, một nhịp cuốc chệch, một cú đặt gót quá mạnh… cũng đủ.
Tổ rà phá lập tức bò lên trước. Lần này, họ không chỉ tìm “một quả” nữa. Họ phải đối mặt với cả một vùng đất bị rải như vãi thóc. Dưới ánh đèn pin xiên, mặt đường trông như da gà nổi hạt: những chỗ phồng lên li ti, những lỗ nhỏ như bị kim châm, những vệt đất mới bật lên không theo quy luật. Đất không còn “có dấu” rõ ràng nữa—nó trở thành một bản đồ hỗn loạn, và người rà phá phải đọc được bản đồ ấy trong bóng tối.
Anh đi đầu thay que thăm bằng một cây khác mảnh hơn, đầu vót nhỏ hơn, để cảm nhận những thay đổi nhỏ. Anh cắm xiên, rút, cắm xiên, rút—nhịp đều như kim khâu. Nhưng chỉ vài bước, que thăm đã gặp “lạ”.
Khựng.
Lại khựng.
Lại khựng.
Mỗi lần khựng là một lần tim cả tổ thót lại. Người đi đầu giơ tay ra hiệu dừng. Người thứ hai, thứ ba lập tức đứng yên trong tư thế lưng cúi, giống như cả đội biến thành một dãy dấu phẩy. Đèn pin bị che bớt, chỉ còn một khe sáng mỏng.
Anh bới đất bằng móng. Một lớp bùn mỏng bật ra, lộ một vật tròn nhỏ cỡ nắm tay, vỏ kim loại mờ, có rãnh như mắt lưới. Bom bi.
Anh kéo dây đánh dấu, cắm cọc lệch, chăng nhanh một đường cảnh giới. Chưa kịp thở, anh lại bò tiếp nửa mét. Que thăm lại khựng. Lại một quả nữa. Rồi thêm một quả nữa, cách đó chỉ gang tay.
“Dày quá,” người thứ hai nói, giọng thở. Không ai trả lời, nhưng ai cũng hiểu: dày như vậy nghĩa là đoạn đường này tạm thời không còn là đường, mà là bãi mìn. Xe không thể đi. Người cũng không thể “đạp” bừa.
Anh Phúc từ phía sau quan sát, mắt căng. Nếu lùi lại chờ lực lượng chuyên trách tới xử lý toàn bộ, đoàn xe kế tiếp sẽ không có đường. Nhưng nếu cố mở lối ngay bây giờ—ngay trong đêm, ngay dưới sương, với bom bi rải—thì cái giá có thể là người.
Quyết định ở chiến trường thường tàn nhẫn như thế: chậm là hại người ở xa, vội là hại người ở gần.
Anh Phúc hạ giọng, như nói với chính mình nhưng đủ để tổ nghe:
“Phải mở một hành lang hẹp. Một vệt thôi. Cho xe một bánh.”
Tổ rà phá hiểu ý: họ sẽ không “dọn sạch” cả vùng, mà chỉ “vạch” một lối đi—một đường hẹp bằng đúng vệt bánh xe, có cọc tiêu, có người dẫn. Làm vậy giảm khối lượng xử lý, tăng tốc, nhưng mọi thao tác phải chuẩn như máy. Chỉ cần lệch khỏi “hành lang” là rơi xuống bẫy.
Họ bắt đầu “vạch hành lang”.
Người đi đầu cắm que thăm từng đoạn rất ngắn—mười phân, mười phân—để kiểm tra. Người thứ hai đánh dấu bằng phấn hoặc mảnh vải rách buộc vào cành cây nhỏ, cắm men theo lề hành lang. Người thứ ba luôn giữ ánh đèn xiên, không cho ánh sáng rọi thẳng làm lóa, chỉ tạo bóng để thấy bề mặt gợn.
Nhưng hoạt động đều đặn ấy bị cắt phăng bởi một dấu hiệu khiến mọi người lạnh toát.
Trong một khe đất vừa bới ra, ngoài vỏ bom bi, họ nhìn thấy một đường đen mảnh như sợi chỉ—một đoạn dây cháy chậm lẫn trong bùn. Ban đầu nó không đáng chú ý. Ở rừng, thứ giống dây có cả đống: rễ cây, cỏ mục, dây leo. Nhưng đoạn này khác: nó không bở, không xơ, mà “gọn” và có độ bóng lạ dưới ánh đèn. Người đi đầu đưa đầu que thăm chạm nhẹ—không kéo—chỉ chạm.
Và đúng lúc đó, một mùi rất mỏng, rất khó gọi tên, len vào mũi: mùi khét nhẹ. Không phải mùi khói bom cũ. Mùi này “tươi” hơn. Nhói hơn.
Người đi đầu đông cứng. Cả tổ đông cứng theo.
Anh không nói “cháy” hay “nổ”, vì không ai muốn gieo hoảng loạn. Anh chỉ thì thào, giống như sợ hơi thở mình cũng làm dây rung:
“Có… nhiệt.”
Người thứ hai ghé vào sát đất hơn, nhưng vẫn giữ thân lùi, nhìn theo hướng dây. Và trong cái khe bùn tối ấy, họ thấy một điều làm thời gian như đứng lại: đầu dây cháy chậm không nằm yên—nó có một chấm đỏ cực nhỏ, như hạt than đang âm ỉ. Không phải ngọn lửa rõ ràng, chỉ là một điểm đỏ nhói, đủ để biết: nó đang cháy.
Dây cháy chậm đang âm ỉ nghĩa là gì? Nghĩa là nó đã được kích hoạt—có thể từ va chạm khi bom rải, có thể do ma sát, hoặc do một cơ chế trì hoãn. Cháy chậm không nổ ngay, nhưng nó nổ chắc khi cháy đến ngòi. Vấn đề là: không ai biết dây còn dài bao nhiêu, còn bao lâu nữa thì tới “điểm nổ”. Có thể là một phút. Có thể mười giây. Có thể… ngay bây giờ.
Trong vài giây đó, người ta không còn “sợ” theo kiểu run rẩy nữa. Sợ chuyển thành một trạng thái khác: đóng băng và tính toán.
Quyết định phải đưa ra ngay:
Nếu bỏ chạy tán loạn, có thể giẫm lên bom bi.
Nếu nằm rạp tại chỗ, mà nó nổ, sức ép và mảnh văng sẽ quét sạch cả tổ.
Nếu cố xử lý dây, như cắt, giật, dập… thì lại càng nguy hiểm vì tác động trực tiếp.
Anh rà phá nhìn anh Phúc. Anh Phúc nhìn xuống chấm đỏ đó, mắt như lưỡi dao. Trong khoảnh khắc ngắn hơn một nhịp tim, họ trao nhau một sự hiểu ngầm: rút đúng hướng, đúng nhịp, không được giẫm lệch hành lang, và phải báo mọi người nằm ép xuống phía có che chắn nhất.
Anh Phúc nâng còi lên, nhưng không thổi dài như báo động máy bay—thổi dài dễ làm cả đội hoảng và chạy. Anh thổi một chuỗi tuýt-tuýt-tuýt ngắn, dồn dập—tín hiệu chỉ dành cho tình huống “rút ngay, không chạy loạn”.
Sen ở phía sau nghe tín hiệu đó, tim cô tụt xuống như rơi vào hố. Cô đã thuộc từng kiểu còi. Chuỗi ngắn dồn ấy là thứ ít ai muốn nghe.
“Rút! Rút theo cọc! Không chạy!” chị Hòa quát thấp, tay chụp vai Thủy, kéo lùi.
Sen không biết chuyện gì xảy ra phía trước, chỉ thấy tổ rà phá đang lùi như lùi khỏi một con rắn đang ngóc đầu. Nhưng họ lùi đúng đường—từng bước đặt chân vào đúng vệt đã đánh dấu. Mỗi bước là một lần nén sợ. Mỗi bước là một lần “xin đừng sai”.
Chấm đỏ kia vẫn âm ỉ. Mùi khét hơi đậm hơn.
Anh rà phá cuối cùng lùi khỏi điểm nguy hiểm, rồi ra hiệu cho cả đội: “ép xuống rãnh bên phải”—bên có bờ đất cao và một gốc cây lớn, có thể cản mảnh văng phần nào. Họ nhào xuống. Nhưng “nhào” cũng phải kiểm soát, vì bom bi rải lỗ chỗ, ngã bừa là chết. Họ trượt người xuống theo rãnh, dùng tay tìm điểm bám đã quen, ép sát đất.
Sen kéo Thủy áp xuống, cảm nhận vai Thủy run như dây đàn. Thủy thở dốc, miệng mở mà không ra tiếng.
Trong đầu Sen chỉ còn một suy nghĩ trần trụi, không văn vẻ:
“Nó sắp nổ.”
Và đúng lúc đó, từ phía trước, một tiếng “phụt” nhỏ vang lên—như tiếng đốm lửa gặp gió—rồi một khoảng lặng mỏng như tờ giấy.
Sen nín thở.
ẦM!
Tiếng nổ không lớn như bom khoét hố, nhưng sắc và gần. Nó như một cái búa nện thẳng vào lồng ngực. Đất đá bắn lên, rơi lộp bộp xuống rãnh. Mảnh văng rít qua không khí nghe “vù vù”, cắm vào thân cây “phập” một cái. Sương mù bị xé rách bởi khói và bụi, mùi thuốc nổ mới nồng đến nghẹt.
Sen thấy tai mình ù đi, như bị nhét bông. Mặt đất rung dưới bụng. Cô cảm giác bàn tay mình tự co lại, móng tay bấm vào lòng bàn tay đến đau, để chắc chắn rằng mình vẫn còn.
Khi tiếng rung lắng xuống, Sen lập tức sờ Thủy trước. Thủy vẫn ở đó. Thở. Sống. Nhưng Thủy khóc—khóc không thành tiếng, chỉ có nước mắt chảy và vai giật giật.
Chị Hòa ngẩng lên, nhìn nhanh từng người, giọng khàn:
“Đủ người không?”
Người ta trả lời bằng những tiếng “đây!”, “có!”, “đủ!” rời rạc. Có một anh bị xước má, máu rịn. Có người tay run không cầm được xẻng. Nhưng không ai mất. Một sự may mắn hiếm như một kẽ sáng trong đêm.
Anh Phúc bò lên mép rãnh, nhìn về hướng nổ. Khói bốc lên, bay là là. Trên mặt đường, chỗ vừa có dây cháy chậm giờ thành một vệt cháy đen, đất bị hất tung, vài mảnh kim loại nhỏ văng ra như vảy cá.
Anh nhìn tổ rà phá, hỏi một câu mà ai cũng hiểu là câu quyết định số phận của cả đêm:
“Còn mở hành lang được không?”
Anh rà phá lau bùn trên mặt, đôi mắt vẫn sắc nhưng đã đỏ:
“Được… nhưng phải chuyển vệt. Chỗ này rải dày. Đi lệch sang trái một mét.”
Một mét trong chiến tranh đôi khi bằng cả một đời. Nhưng đó là phương án duy nhất: đổi đường trong đường.
Họ lại bắt đầu.
Que thăm lại cắm xiên. Lại khựng. Lại rút. Lại bới. Lại đánh dấu.
Nhưng sau vụ nổ vừa rồi, nhịp làm việc biến đổi. Nó căng hơn, nhưng cũng… lạnh hơn. Như thể sau khi nhìn thấy dây cháy chậm âm ỉ và nghe tiếng nổ sát mặt, người ta không còn cho phép mình “mơ hồ” nữa. Tất cả động tác trở nên chính xác, tiết kiệm, lặng lẽ. Nỗi sợ bị dồn vào một góc, nhường chỗ cho sự tập trung.
Sen đứng sau nhìn cảnh que thăm gặp “lạ” liên tục mà cổ họng khô rát. Cô bỗng hiểu: mặt đất bây giờ không phải mặt đất, mà là một tấm vải đã bị rắc đầy kim. Người rà phá là người lần theo từng sợi chỉ để khâu lại, không được để kim đâm.
Và ngay khi “hành lang” mới được vạch xong, tiếng động cơ xe lại vọng tới—đoàn xe tiếp theo. Thời gian không chờ họ. Miền Nam không chờ họ. Tổ rà phá không kịp mệt.
Anh Phúc quay sang Sen, ra hiệu:
“Đèn!”
Sen cầm đèn đỏ, bước ra đầu vệt hành lang mới. Tay cô vẫn run nhẹ, nhưng ánh đèn đỏ vẽ một đường chắc trong sương. Cô vẫy, từng nhịp như đóng đinh niềm tin xuống mặt đường.
Và trong lòng Sen, nỗi sợ vẫn còn nguyên hình dạng của nó: chấm đỏ âm ỉ trong bùn, tiếng nổ sắc lạnh, mảnh văng găm vào cây. Nhưng giờ nỗi sợ không còn là thứ kéo cô chạy. Nó trở thành thứ nhắc cô không được lơ là.
Ở trọng điểm, người ta không thắng bằng việc hết sợ. Người ta thắng bằng việc sợ đúng cách—sợ để cẩn trọng, sợ để không chủ quan, sợ để từng bước chân đặt đúng vệt, từng nhịp thở giữ đúng nhịp.
Đoàn xe lăn qua vệt hành lang, bánh xe nghiến bùn. Mỗi chiếc xe qua là một lần Sen thấy tim mình vừa thắt lại vừa mở ra. Thắt vì còn nguy hiểm. Mở vì đường vẫn sống, miền Nam vẫn nhận được.
Và đêm Khe Xanh lại tiếp tục—như một cuốn phim không cho phép dừng, chỉ có thể đi đến khi bình minh kéo được nó ra khỏi bóng tối.


