“Bom đạn có thể làm rung chuyển núi rừng…” – Võ Thị Tần và năm ngày cuối cùng ở Ngã ba Đồng Lộc
Võ Thị Tần (1944–1968), quê Thiên Lộc, Can Lộc, Hà Tĩnh, là Tiểu đội trưởng Tiểu đội 4, Đại đội 552, Tổng đội 55 Thanh niên xung phong Hà Tĩnh. Chị cùng chín nữ đồng đội hy sinh tại Ngã ba Đồng Lộc ngày 24/7/1968, khi đang làm nhiệm vụ bảo đảm giao thông trên tuyến đường chiến lược. Năm ngày trước khi hy sinh, chị viết lá thư cuối cùng gửi mẹ. Những dòng chữ viết giữa bom đạn ấy hôm nay vẫn còn được lưu giữ, trở thành một trong những chứng tích xúc động nhất về tuổi trẻ Việt Nam trong chiến tranh.
Thời kỳ lịch sử: Kháng chiến chống Mỹ, cứu nước – Ngã ba Đồng Lộc, Hà Tĩnh, năm 1968.
Phần 1: Cô gái Thiên Lộc trước khi trở thành “chị cả” Đồng Lộc
Võ Thị Tần sinh năm 1944, quê xã Thiên Lộc, huyện Can Lộc, Hà Tĩnh.
Chị lớn lên ở một vùng quê giàu truyền thống cách mạng, trong những năm đất nước bước vào cuộc chiến ngày càng khốc liệt.
Trước khi đến Ngã ba Đồng Lộc, Võ Thị Tần từng tham gia công tác thanh niên ở địa phương. Một nguồn tư liệu của ngành nông nghiệp ghi rằng trong các năm 1963–1964, chị là Phó Bí thư Chi đoàn địa phương; năm 1965, chị gia nhập lực lượng Thanh niên xung phong. Ngày 3/2/1967, chị được kết nạp Đảng và được phân công làm Tiểu đội trưởng Tiểu đội 4, Đại đội 552.
Như vậy, trước khi trở thành người chị cả của mười cô gái Đồng Lộc, Võ Thị Tần đã có quá trình hoạt động thanh niên và công tác trong lực lượng TNXP.
Chị khi ấy mới ngoài hai mươi tuổi.
Một cô gái Hà Tĩnh.
Một người con trong gia đình.
Một cán bộ đoàn.
Một thanh niên xung phong.
Và rồi, chiến tranh đưa chị đến một nơi mà mỗi ngày trôi qua đều có thể là ngày cuối cùng.
Đó là Ngã ba Đồng Lộc.
Phần 2: Vì sao Ngã ba Đồng Lộc trở thành “tọa độ lửa”?
Năm 1968, Ngã ba Đồng Lộc là một trọng điểm giao thông đặc biệt quan trọng ở Hà Tĩnh.
Các tuyến đường từ miền Bắc vào chiến trường phải đi qua khu vực này.
Nếu con đường bị cắt đứt, việc vận chuyển người, vũ khí, lương thực và hàng hóa vào chiến trường sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng.
Vì vậy, không quân Mỹ tập trung đánh phá Đồng Lộc.
Theo tư liệu của Bảo tàng Phụ nữ Nam Bộ, chỉ trong 240 ngày đêm từ tháng 3 đến tháng 10/1968, khu vực Đồng Lộc phải hứng chịu khoảng 48.600 quả bom các loại.
Những người làm nhiệm vụ tại đây phải sống trong một hoàn cảnh đặc biệt khắc nghiệt.
Máy bay có thể xuất hiện bất cứ lúc nào.
Bom có thể rơi xuống ngay nơi vừa được sửa chữa.
Một đoạn đường vừa san lấp xong lại có thể bị đánh phá.
Và những người TNXP phải lập tức ra mặt đường.
Đào đất.
San hố bom.
Đặt cọc tiêu.
Bảo đảm đường thông.
Để những đoàn xe tiếp tục đi về phía Nam.
Đó là công việc của Tiểu đội 4 do Võ Thị Tần làm Tiểu đội trưởng.
Chú thích ảnh: Tư liệu về Ngã ba Đồng Lộc và lực lượng TNXP làm nhiệm vụ bảo đảm giao thông trong chiến tranh. Nguồn: Thông tấn xã Việt Nam, Khu di tích Ngã ba Đồng Lộc và các kho tư liệu lịch sử.
Phần 3: Tiểu đội 4 – mười cô gái tuổi từ 17 đến 24
Tiểu đội 4, Đại đội 552, Tổng đội 55 là đơn vị mà Võ Thị Tần chỉ huy.
Mười cô gái của tiểu đội có tuổi đời từ 17 đến 24.
Người lớn tuổi nhất là Võ Thị Tần và Hồ Thị Cúc, đều 24 tuổi.
Người trẻ nhất là Võ Thị Hà, mới 17 tuổi.
Chín người đồng đội của chị Tần là:
Hồ Thị Cúc – Tiểu đội phó, 24 tuổi.
Nguyễn Thị Nhỏ – 24 tuổi.
Dương Thị Xuân – 21 tuổi.
Võ Thị Hợi – 20 tuổi.
Nguyễn Thị Xuân – 20 tuổi.
Hà Thị Xanh – 19 tuổi.
Trần Thị Hường – 19 tuổi.
Trần Thị Rạng – 18 tuổi.
Võ Thị Hà – 17 tuổi.
Họ không phải một đơn vị chiến đấu theo nghĩa thông thường của những người lính trên trận địa.
Công việc của họ là bảo đảm con đường không bị tê liệt.
Khi bom đánh xuống, họ ra sửa đường.
Khi hố bom xuất hiện, họ san lấp.
Khi cần bảo đảm cho xe qua, họ làm việc bất kể ngày hay đêm.
Và chính công việc ấy đã khiến những cô gái trẻ trở thành một phần không thể tách rời của tuyến chi viện chiến trường.
Họ không đứng sau cuộc chiến.
Họ đứng ngay trên con đường mà cuộc chiến cần phải đi qua.
Chú thích ảnh: Ảnh tư liệu về mười nữ TNXP Tiểu đội 4, Đại đội 552. Nguồn: Khu di tích Ngã ba Đồng Lộc, Đại học Quốc gia Hà Nội và các tư liệu báo chí. Lưu ý: không sử dụng ảnh AI phục dựng để thay thế ảnh gốc.
Phần 4: Công việc của họ – mở đường giữa bom đạn
Ngày nay, cụm từ “san lấp hố bom” có thể nghe rất đơn giản.
Nhưng ở Đồng Lộc năm 1968, đó là công việc có thể phải trả giá bằng mạng sống.
Một quả bom vừa nổ.
Mặt đường bị xé toạc.
Đất đá tung lên.
Khói chưa tan.
Nhưng nếu đoàn xe cần đi qua, những người TNXP phải ra hiện trường.
Họ xúc đất.
Đổ đất.
San bằng hố bom.
Dựng lại cọc tiêu.
Khôi phục mặt đường.
Rồi lại chạy vào hầm khi máy bay xuất hiện.
Và khi máy bay đi qua, họ lại bước ra.
Công việc cứ lặp đi lặp lại.
Không có một “trận đánh” duy nhất.
Mà là hàng trăm, hàng nghìn lần đối mặt với hiểm nguy.
Trong lá thư ngày 19/7, Võ Thị Tần kể rằng sau những đợt máy bay ném bom, đơn vị lại xông lên mặt đường để nhanh chóng sửa chữa.
Đó chính là cách họ chiến đấu.
Không phải bằng những khẩu súng lớn.
Mà bằng cuốc, xẻng, đất đá và sức trẻ.
Chú thích ảnh: Tư liệu TNXP làm đường, san lấp hố bom và bảo đảm giao thông thời chống Mỹ. Nguồn: Thông tấn xã Việt Nam và các kho lưu trữ lịch sử. Ảnh minh họa công việc, không gán người trong ảnh là Tiểu đội 4 nếu chú thích gốc không xác nhận.
Phần 5: Người “chị cả” của tiểu đội
Võ Thị Tần không chỉ lớn tuổi nhất trong nhóm.
Chị còn là Tiểu đội trưởng.
Những người từng biết về Tiểu đội 4 thường nhắc đến chị như một người chỉ huy mẫu mực, có trách nhiệm và là chỗ dựa cho các em.
Điều ấy cũng có thể thấy phần nào qua chính lá thư chị gửi mẹ.
Giữa chiến trường, chị vẫn nghĩ đến gia đình.
Nhắc mẹ giữ gìn sức khỏe.
Nhắc em gái học tập.
Nhắc người thân.
Nhưng khi nói về nhiệm vụ, giọng của chị lại rất cứng cỏi.
Không than thở.
Không kể về nỗi sợ.
Chị kể cho mẹ rằng đơn vị vẫn làm đường sau những trận bom.
Rằng những người trẻ vẫn tiếp tục công việc.
Đó là một nghịch lý rất con người.
Ở ngoài chiến trường, chị là người chỉ huy.
Là người phải mạnh mẽ trước các em.
Nhưng trong lá thư gửi mẹ, chị vẫn là một người con gái nhớ mẹ.
Và có lẽ chính điều đó khiến lá thư của Võ Thị Tần trở nên đặc biệt.
Đằng sau người Tiểu đội trưởng kiên cường vẫn là một cô gái 24 tuổi.
Chú thích ảnh: Chân dung Võ Thị Tần và tư liệu liên quan đến lá thư gửi mẹ. Nguồn: Bảo tàng Phụ nữ Việt Nam, Bảo tàng Quân khu 4 và Khu di tích Ngã ba Đồng Lộc.
Phần 6: Ngày 19/7/1968 – lá thư cuối cùng gửi mẹ
Ngày 19/7/1968.
Chỉ còn năm ngày nữa.
Võ Thị Tần viết thư về nhà.
Lá thư được viết tại Đồng Lộc.
Chị mở đầu bằng những lời rất giản dị gửi mẹ.
Chị kể về cuộc sống nơi chiến trường.
Kể về những trận bom.
Kể về việc đơn vị sửa đường.
Và quan trọng nhất, chị trấn an mẹ.
Trong thư có câu:
“Ở đây vui lắm mẹ ạ!”
Rồi chị kể rằng ban đêm ánh sáng của pháo sáng giúp họ làm đường, còn ban ngày bom đạn khiến cá nổi lên – một cách kể vừa hồn nhiên vừa đau xót về cuộc sống giữa chiến trường.
Cuối cùng là một câu đã trở thành biểu tượng:
“Bom đạn của chúng có thể làm rung chuyển núi rừng nhưng không thể làm rung chuyển những trái tim của chúng con.”
Chúng ta cần nhớ:
Đây không phải câu văn do một nhà văn sáng tác sau này.
Đây là những dòng chữ của chính Võ Thị Tần trong một lá thư viết ngày 19/7/1968, hiện được lưu giữ như một hiện vật lịch sử.
Năm ngày sau, người mẹ nhận được tin mà có lẽ không người mẹ nào muốn nghe.
Con gái bà đã không trở về.
Chú thích ảnh: Bản chụp lá thư viết tay của Võ Thị Tần ngày 19/7/1968. Nguồn: Bảo tàng Phụ nữ Việt Nam; lá thư hiện là một hiện vật được lưu giữ và trưng bày.
Phần 7: Một tình yêu dang dở
Võ Thị Tần không chỉ có chiến trường.
Chị còn có một cuộc đời riêng.
Một tình yêu riêng.
Người ấy là Nguyễn Đức Hồng, người cùng quê Thiên Lộc.
Hai người quen biết từ nhỏ, lớn lên rồi nảy sinh tình cảm. Theo các tư liệu về gia đình và người thân, hai người đã có lễ ăn hỏi và dự định kết hôn.
Nhưng chiến tranh không cho họ một cuộc sống bình thường.
Nguyễn Đức Hồng lên đường chiến đấu.
Võ Thị Tần ở lại làm nhiệm vụ TNXP.
Trước khi xa nhau, chị trao cho người yêu một tấm ảnh và một lọn tóc thề.
Ông Hồng trao lại cho chị một chiếc lược.
Đó là những kỷ vật của một đôi trai gái đang hẹn ngày gặp lại.
Nhưng ngày ấy không đến.
Chiều 24/7/1968, Võ Thị Tần hy sinh.
Chiếc lược và lọn tóc sau này trở thành những kỷ vật được gìn giữ tại Bảo tàng Ngã ba Đồng Lộc.
Đây là một câu chuyện rất riêng.
Và chúng ta không cần tô thêm bất cứ chi tiết lãng mạn nào.
Chỉ cần những gì đã được ghi lại cũng đủ đau lòng:
hai người trẻ yêu nhau, đã hẹn ngày cưới, nhưng chiến tranh đã cắt ngang lời hẹn ấy.
Chú thích ảnh: Tư liệu về Võ Thị Tần và Nguyễn Đức Hồng cùng những kỷ vật của hai người. Nguồn: Bảo tàng Ngã ba Đồng Lộc, Báo Hà Tĩnh và các tư liệu báo chí.
Phần 8: Chiều 24/7/1968 – nhiệm vụ cuối cùng
Ngày 24/7/1968.
Đồng Lộc tiếp tục bị đánh phá.
Tiểu đội 4 nhận nhiệm vụ làm đường.
Mười cô gái ra hiện trường.
Họ phải nhanh chóng san lấp những hố bom để giữ đường thông cho xe qua.
Các tư liệu lịch sử ghi nhận trong ngày hôm đó, khu vực Đồng Lộc tiếp tục hứng chịu nhiều đợt ném bom. Đến khoảng 16 giờ, trong một đợt oanh kích, một quả bom đánh trúng khu vực nơi Tiểu đội 4 đang làm nhiệm vụ. Cả mười cô gái hy sinh.
Những cái tên ấy là:
Võ Thị Tần.
Hồ Thị Cúc.
Nguyễn Thị Nhỏ.
Dương Thị Xuân.
Võ Thị Hợi.
Nguyễn Thị Xuân.
Hà Thị Xanh.
Trần Thị Hường.
Trần Thị Rạng.
Võ Thị Hà.
Mười cô gái.
Mười tuổi trẻ.
Mười cuộc đời.
Có người 17 tuổi.
Có người 18.
Có người 19.
Có người 20.
Và người lớn tuổi nhất cũng chỉ mới 24.
Chú thích ảnh: Khu vực hố bom nơi mười nữ TNXP hy sinh tại Ngã ba Đồng Lộc, hiện được bảo tồn trong quần thể di tích. Nguồn: Khu di tích Ngã ba Đồng Lộc và các tư liệu lịch sử.
Phần 9: Sau quả bom là một khoảng lặng
Những người đồng đội chạy đến.
Nhưng dưới lớp đất đá không còn tiếng trả lời.
Những người con gái vừa còn làm việc trên mặt đường đã nằm lại.
Theo tư liệu của Báo Hà Tĩnh, ông Nguyễn Thế Linh – nguyên Đại đội trưởng Đại đội 552 – là một trong những người chứng kiến sự việc. Ông kể rằng sau khi nhận tin, ông từ vị trí chỉ huy chạy xuống hiện trường và gọi các cô, nhưng tất cả đã nằm im.
Có những thời khắc trong chiến tranh không cần một lời kể dài.
Chỉ cần hình dung:
Một buổi chiều.
Một tuyến đường.
Một nhóm cô gái trẻ.
Những chiếc cuốc, chiếc xẻng.
Một quả bom.
Và sau đó là sự im lặng.
Những người đồng đội của họ vẫn còn phải tiếp tục.
Bởi chiến tranh không dừng lại khi một tiểu đội hy sinh.
Con đường vẫn phải thông.
Những đoàn xe vẫn phải đi.
Nhưng với những người còn sống, từ ngày ấy, Đồng Lộc đã mất đi mười người chị em.
Chú thích ảnh: Tư liệu về đồng đội Đại đội 552 và các hoạt động tưởng niệm mười nữ TNXP Đồng Lộc. Nguồn: Báo Hà Tĩnh, Khu di tích Ngã ba Đồng Lộc và Thông tấn xã Việt Nam.
Phần 10: Người mẹ và lá thư không thể trả lời
Có lẽ một trong những điều đau đớn nhất khi đọc lá thư của Võ Thị Tần là biết rằng lúc chị viết, chị vẫn nghĩ đến ngày trở về.
Chị viết cho mẹ.
Hỏi thăm gia đình.
Nhắc em.
Dặn mẹ đừng lo.
Một người con gái đang ở giữa chiến trường nhưng vẫn cố làm cho mẹ yên lòng.
Và chị không biết rằng đó là lá thư cuối cùng.
Mẹ chị cũng không biết.
Không ai biết.
Đó chính là điều khắc nghiệt nhất của chiến tranh.
Con người ra đi trong buổi sáng với một lời hẹn.
Nhưng đến chiều có thể không còn nữa.
Một lá thư đang viết dở.
Một món quà chưa kịp gửi.
Một lời hẹn chưa kịp thực hiện.
Một đám cưới chưa diễn ra.
Một người mẹ vẫn chờ con.
Một người yêu vẫn chờ ngày trở về.
Võ Thị Tần đã để lại tất cả những điều ấy ở tuổi 24.
Nhưng chị để lại một thứ mà thời gian không thể lấy đi:
những dòng chữ của chính mình.
Chú thích ảnh: Lá thư của Võ Thị Tần được lưu giữ và giới thiệu tại các không gian tưởng niệm Ngã ba Đồng Lộc. Nguồn: Bảo tàng Phụ nữ Việt Nam, Khu di tích Ngã ba Đồng Lộc và các tư liệu báo chí.
Phần 11: Từ một lá thư đến một chứng tích lịch sử
Sau hơn nửa thế kỷ, lá thư của Võ Thị Tần vẫn còn.
Nét chữ vẫn còn.
Ngày tháng vẫn còn.
Tên người nhận vẫn còn.
Và những dòng chữ ấy giúp chúng ta hiểu chiến tranh theo một cách mà những con số thống kê không thể làm được.
Chúng ta biết Đồng Lộc từng bị bom đánh phá.
Nhưng qua lá thư, chúng ta hiểu một cô gái 24 tuổi đã sống thế nào trong những ngày ấy.
Chị không viết:
“Con đang sợ.”
Chị viết để mẹ yên lòng.
Chị không kể dài về nguy hiểm.
Chị kể về công việc.
Chị không nói rằng mình có thể chết.
Chị nói về niềm tin.
Đó là tiếng nói của một thế hệ thanh niên đã đặt nhiệm vụ của đất nước lên trên sự an toàn của bản thân.
Nhưng chúng ta cũng cần nhìn lá thư bằng một con mắt rất người.
Bởi đằng sau sự kiên cường ấy vẫn là một cô con gái nhớ mẹ.
Và chính sự kết hợp ấy làm cho lá thư trở nên xúc động.
Không phải vì chị là một “hình tượng” xa vời.
Mà vì chị đã từng là một con người bằng xương bằng thịt.
Chú thích ảnh: Lá thư viết tay của Võ Thị Tần và không gian trưng bày thư thời chiến. Nguồn: Bảo tàng Phụ nữ Việt Nam và các tư liệu trưng bày lịch sử.
Phần 12: Mười cô gái và con đường không được phép tắc
Điều làm nên ý nghĩa lịch sử của Tiểu đội 4 không chỉ nằm ở sự hy sinh.
Đó còn là nhiệm vụ mà họ đã thực hiện trước khi hy sinh.
Họ giữ đường.
Và trong chiến tranh, giữ đường cũng có nghĩa là giữ mạch vận chuyển.
Một đoàn xe không thể đi nếu đường bị đánh phá.
Một tuyến chi viện không thể duy trì nếu các trọng điểm liên tục bị cắt.
Vì vậy, những người TNXP làm nhiệm vụ ở Đồng Lộc là một bộ phận quan trọng của hệ thống bảo đảm giao thông.
Họ không phải những nhân vật đứng ngoài chiến trường.
Họ ở ngay nơi bom đạn trút xuống.
Có khi chỉ vài phút sau một trận bom, họ phải trở lại mặt đường.
Đó là lý do câu chuyện về Võ Thị Tần không thể chỉ được kể như câu chuyện của “mười cô gái”.
Phải nhìn rộng hơn.
Đằng sau mười cô gái là hàng nghìn thanh niên xung phong, công nhân giao thông, dân công và những người làm nhiệm vụ mở đường trên khắp các tuyến chiến trường.
Nhiều người trong số họ cũng đã hy sinh.
Võ Thị Tần và chín đồng đội trở thành biểu tượng.
Nhưng họ cũng là đại diện cho một thế hệ đông đảo đã sống và chiến đấu như vậy.
Chú thích ảnh: Tư liệu về lực lượng TNXP trên các tuyến giao thông thời chống Mỹ. Nguồn: Thông tấn xã Việt Nam, Khu di tích Ngã ba Đồng Lộc và các kho lưu trữ lịch sử.
Phần 13: Những người ở lại không quên
Năm tháng trôi qua.
Những người đồng đội già đi.
Những người thân của các cô gái cũng lần lượt già đi.
Nhưng mỗi tháng Bảy, người ta lại tìm về Đồng Lộc.
Thắp hương.
Đứng trước mười phần mộ.
Đọc tên từng người.
Trong số những người trở lại có cả các cựu TNXP từng cùng đơn vị với mười cô gái. Báo Hà Tĩnh từng ghi lại những cuộc gặp như vậy: những người đồng đội sau hàng chục năm vẫn trở về nơi chiến trường cũ, thắp hương cho những người bạn đã không trở về.
Đó là một điều rất đẹp.
Bởi ký ức không chỉ nằm trong sách.
Nó nằm trong những con người đã từng sống cùng nhau.
Một người nhớ giọng nói của bạn.
Một người nhớ cách bạn làm việc.
Một người nhớ một câu nói.
Một người nhớ buổi chiều cuối cùng.
Và rồi khi họ kể lại, một phần ký ức được truyền sang thế hệ sau.
Chú thích ảnh: Hình ảnh đồng đội và người dân tưởng niệm mười nữ TNXP tại Khu di tích Ngã ba Đồng Lộc. Nguồn: Báo Hà Tĩnh, Thông tấn xã Việt Nam và Ban quản lý Khu di tích.
Phần 14: Những gì còn lại ở Ngã ba Đồng Lộc
Hôm nay, Ngã ba Đồng Lộc đã khác.
Những con đường đã rộng hơn.
Những cánh đồng đã xanh.
Xe cộ đi lại.
Khách hành hương tìm về.
Nhưng tại khu di tích vẫn còn những dấu tích của chiến tranh.
Đặc biệt là hố bom nơi mười nữ TNXP hy sinh.
Khu mộ mười cô gái cũng được gìn giữ trong quần thể di tích.
Theo Cổng Thông tin điện tử Chính phủ, phần mộ của mười cô từng được mai táng tại đồi Bãi Dịa, sau đó chuyển về Nghĩa trang liệt sĩ huyện Can Lộc năm 1976, rồi đến năm 1990 chuyển về khuôn viên Khu di tích TNXP Ngã ba Đồng Lộc.
Đứng trước những phần mộ ấy, điều đáng nhớ nhất không phải là sự hào nhoáng của một biểu tượng.
Mà là tuổi đời.
Những con số ấy khiến người ta lặng đi.
Bởi họ còn quá trẻ.
Họ đáng lẽ còn rất nhiều ngày để sống.
Có thể là một đám cưới.
Một gia đình.
Một căn nhà.
Một công việc bình thường.
Một tuổi già.
Nhưng chiến tranh đã lấy đi tất cả.
Chú thích ảnh: Khu mộ mười nữ Anh hùng liệt sĩ TNXP và Khu di tích Ngã ba Đồng Lộc hiện nay. Nguồn: Cổng Thông tin điện tử Chính phủ, Khu di tích Ngã ba Đồng Lộc và Thông tấn xã Việt Nam.
Lời kết: Năm ngày giữa hai thế giới
Ngày 19/7/1968, Võ Thị Tần viết thư cho mẹ.
Ngày ấy, chị vẫn đang sống.
Vẫn làm việc.
Vẫn chỉ huy các em.
Vẫn nghĩ đến gia đình.
Vẫn có một người yêu đang ở một nơi khác.
Vẫn có một ngày cưới chưa đến.
Vẫn có tương lai ở phía trước.
Năm ngày sau, tất cả dừng lại.
Ngày 24/7/1968, Võ Thị Tần cùng Hồ Thị Cúc, Nguyễn Thị Nhỏ, Dương Thị Xuân, Võ Thị Hợi, Nguyễn Thị Xuân, Hà Thị Xanh, Trần Thị Hường, Trần Thị Rạng và Võ Thị Hà hy sinh tại Ngã ba Đồng Lộc.
Chúng ta thường gọi họ là “mười cô gái Ngã ba Đồng Lộc”.
Nhưng hôm nay, hãy thử gọi từng tên.
Võ Thị Tần.
Hồ Thị Cúc.
Nguyễn Thị Nhỏ.
Dương Thị Xuân.
Võ Thị Hợi.
Nguyễn Thị Xuân.
Hà Thị Xanh.
Trần Thị Hường.
Trần Thị Rạng.
Võ Thị Hà.
Bởi mỗi cái tên là một con người.
Một quê hương.
Một gia đình.
Một tuổi trẻ.
Một cuộc đời chưa sống hết.
Với Võ Thị Tần, chúng ta còn có một đặc ân mà lịch sử đã giữ lại:
được nghe chính chị nói.
Không phải qua một lời kể sau chiến tranh.
Không phải qua một bài văn.
Không phải qua trí tưởng tượng.
Mà qua nét chữ của chị.
Ngày 19/7/1968, chị viết cho mẹ rằng hãy yên lòng.
Chị kể về công việc.
Kể về những trận bom.
Và viết về trái tim của những người trẻ không khuất phục trước bom đạn.
Chỉ năm ngày sau, người viết lá thư ấy không còn nữa.
Có lẽ chính khoảng cách năm ngày ấy khiến lá thư trở nên ám ảnh.
Nó giống như một cánh cửa.
Một bên là cuộc sống.
Một bên là cái chết.
Ngày 19/7, Võ Thị Tần vẫn còn ở bên này.
Ngày 24/7, chị đã bước sang bên kia.
Và chúng ta hôm nay được đọc lại những dòng chữ ở giữa hai thời điểm ấy.
Đó là lý do câu chuyện về Võ Thị Tần không nên chỉ được kể bằng những mỹ từ.
Không cần biến chị thành một con người không có sợ hãi.
Không cần thêm những lời thoại chưa từng được ghi lại.
Không cần dựng những cảnh chiến trường không có tài liệu.
Bởi sự thật đã đủ xúc động.
Một cô gái 24 tuổi.
Một tiểu đội trưởng.
Một người con.
Một người đang yêu.
Một thanh niên xung phong.
Một người đã viết thư cho mẹ năm ngày trước khi hy sinh.
Và một người đã cùng chín đồng đội làm nhiệm vụ cho đến những giờ phút cuối cùng.
Đó là Võ Thị Tần.
Đó là sự thật mà chúng ta có thể biết ơn.
Nhưng sự biết ơn ấy không phải để ca ngợi chiến tranh.
Trái lại.
Câu chuyện của Võ Thị Tần khiến chúng ta hiểu chiến tranh đã lấy đi những gì.
Nó lấy đi một cô gái 24 tuổi.
Lấy đi một đám cưới.
Lấy đi một gia đình có thể đã được hình thành.
Lấy đi những năm tháng mà chị đáng lẽ được sống bên mẹ.
Lấy đi tương lai của chín cô gái khác.
Và lấy đi biết bao người trẻ khác trên những con đường của đất nước.
Vì vậy, điều đẹp nhất mà chúng ta có thể làm hôm nay không phải là mong có thêm những “anh hùng”.
Mà là làm sao để không còn một thế hệ nào phải hy sinh tuổi trẻ trong chiến tranh nữa.
Họ đã đi qua lửa đạn để chúng ta được sống trong một đất nước hòa bình.
Chúng ta được đi trên những con đường mà không phải cúi xuống tránh bom.
Được gọi điện về cho mẹ bất cứ lúc nào.
Được yêu một người và có quyền hy vọng về một đám cưới.
Được học hành.
Được làm việc.
Được trở về nhà.
Những điều ấy tưởng như bình thường.
Nhưng với Võ Thị Tần và chín cô gái Đồng Lộc, đó từng là một tương lai mà họ không bao giờ có được.
Xin được cúi đầu trước Võ Thị Tần và chín nữ TNXP Tiểu đội 4.
Xin được tưởng nhớ những người đồng đội, những người dân và những người đã hy sinh trên tuyến đường Đồng Lộc.
Và xin được nhớ lời của cô gái 24 tuổi gửi mẹ từ giữa “tọa độ lửa”:
“Bom đạn của chúng có thể làm rung chuyển núi rừng nhưng không thể làm rung chuyển những trái tim của chúng con.”
Ngày hôm nay, bom đạn đã im tiếng.
Đường Đồng Lộc đã bình yên.
Nhưng trái tim của những người đã nằm lại nơi ấy vẫn còn được nhắc đến.
Võ Thị Tần đã không trở về.
Nhưng lá thư của chị đã trở về với chúng ta.
Và có lẽ đó chính là cách một người đã hy sinh vẫn tiếp tục nói với những thế hệ sinh ra trong hòa bình:
Hãy sống một cuộc đời xứng đáng với những gì chúng tôi đã đánh đổi.
Chú thích ảnh: Bộ ảnh kết thúc gồm chân dung Võ Thị Tần, bản chụp lá thư gửi mẹ, khu mộ mười nữ TNXP và Ngã ba Đồng Lộc ngày nay. Nguồn: Bảo tàng Phụ nữ Việt Nam, Bảo tàng Quân khu 4, Khu di tích Ngã ba Đồng Lộc, Cổng Thông tin điện tử Chính phủ và các cơ quan báo chí. Ảnh được lựa chọn từ tư liệu thật; không sử dụng ảnh AI phục dựng để thay thế ảnh lịch sử.



