BỐN MƯƠI TỜ BÁO ĐI QUA RỪNG VIỆT BẮC
Tháng 8 năm 1948, giữa chiến khu Việt Bắc còn bộn bề thiếu thốn, số đầu tiên của Báo Phụ nữ Việt Nam ra đời. Những tờ báo in trên giấy thô, mang theo thư của Chủ tịch Hồ Chí Minh và bài xã luận của Hoàng Ngân, phải vượt qua những con đường rừng để đến tay bạn đọc. Có chuyến phát hành chỉ gồm khoảng 40 tờ báo do một nữ giao thông viên gánh đi. Phía sau hành trình nhỏ bé ấy là dấu ấn của một nữ cán bộ cách mạng đã dành tuổi thanh xuân cho phong trào phụ nữ và báo chí kháng chiến.
Một gánh báo nhỏ đi qua đường rừng Việt Bắc. Trong gánh là khoảng 40 tờ báo, không phải lương thực, thuốc men hay tài liệu quân sự. Đó là số đầu tiên của Báo Phụ nữ Việt Nam, xuất bản giữa năm 1948, trong những năm đầu của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp. Theo hồi ức của bà Lưu Thị Liên, người từng làm giao thông viên tại cơ quan Trung ương Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam, bà được giao mang số báo ấy đi phát hành. Chuyến đi diễn ra trong điều kiện thiếu thốn, đòi hỏi người đưa báo phải vượt đường xa và giữ gìn những tờ giấy quý giá. Một tờ báo còn mỏng hơn nhiều vật dụng thường ngày, nhưng khi ấy lại mang theo tiếng nói của một phong trào đang tìm cách kết nối hàng triệu phụ nữ trong chiến tranh.
Người đứng sau sự ra đời của tờ báo là Hoàng Ngân, tên thật Phạm Thị Vân, sinh năm 1921 tại Hải Phòng, quê gốc ở Nam Định. Bà tham gia hoạt động cách mạng từ khi còn rất trẻ, làm liên lạc cho các cơ sở bí mật, vận động thanh niên và phụ nữ, rồi đảm nhiệm những công việc quan trọng trong tổ chức cách mạng ở Bắc Bộ. Năm 1938, bà được kết nạp vào Đảng Cộng sản Đông Dương. Hoạt động trong môi trường bị theo dõi và đàn áp, bà từng bị bắt, giam tại Hỏa Lò và vượt ngục vào tháng 3 năm 1945. Những năm tháng ấy để lại hậu quả đối với sức khỏe, nhưng không khiến bà rời bỏ công việc cách mạng.
Sau Cách mạng Tháng Tám, đất nước bước vào một giai đoạn mới đầy biến động. Khi cuộc kháng chiến toàn quốc bùng nổ cuối năm 1946, các cơ quan kháng chiến phải rời đô thị, chuyển lên căn cứ. Việc liên lạc, tổ chức lực lượng và duy trì đời sống tinh thần của nhân dân đều gặp khó khăn. Với phụ nữ, chiến tranh đặt ra những yêu cầu rất cụ thể: tham gia sản xuất, chăm sóc gia đình, đóng góp cho kháng chiến, đồng thời tổ chức lực lượng tại địa phương và vùng tạm chiếm. Một tờ báo dành cho phụ nữ vì thế không chỉ nhằm cung cấp tin tức. Nó còn là phương tiện kết nối những người đang sống xa nhau, giúp họ nhận biết công việc chung và chia sẻ kinh nghiệm trong hoàn cảnh thiếu thốn.
Năm 1948, Hoàng Ngân được giao sáng lập Báo Phụ nữ Việt Nam và làm Chủ nhiệm đầu tiên. Tờ báo ban đầu mang tên Tiếng gọi phụ nữ, xuất bản tại chiến khu Việt Bắc. Theo tư liệu của Báo Phụ nữ Việt Nam, số đầu tiên có thư viết tay của Chủ tịch Hồ Chí Minh ở trang đầu và bài xã luận của Hoàng Ngân ở trang sau. Cấu trúc ấy cho thấy định hướng của tờ báo ngay từ những số đầu: vừa truyền đạt chủ trương của phong trào cách mạng, vừa trực tiếp vận động phụ nữ tham gia công cuộc kháng chiến. Trong điều kiện không có tòa soạn hiện đại, thiếu máy móc và giấy in, việc xuất bản báo đòi hỏi sự phối hợp của nhiều người, từ biên tập, in ấn đến vận chuyển.
Những tờ báo không thể tự tìm đến người đọc. Chúng phải được gói lại, mang theo qua đường rừng, chuyển từ cơ quan này đến cơ sở khác. Hồi ức của bà Lưu Thị Liên kể về chuyến mang khoảng 40 tờ báo đi phát hành vào tháng 8 năm 1948 cho thấy quy mô nhỏ bé của những đợt phát hành ban đầu. Tờ báo được mô tả là in trên loại giấy sẫm màu, chữ vẫn rõ, có hình vẽ và minh họa. Đối với người đọc hôm nay, đó có thể là một sản phẩm thô sơ. Nhưng với người làm báo giữa chiến khu, mỗi số báo là kết quả của một quá trình lao động, tổ chức và vận chuyển trong điều kiện chiến tranh.
Ở đây, dấu ấn của Hoàng Ngân không chỉ nằm ở chức danh người đứng đầu tờ báo. Bà hiểu rằng muốn phong trào phụ nữ phát triển, cần có phương tiện để thông tin và động viên những người phụ nữ ở nhiều địa bàn khác nhau. Báo chí trở thành một phần của công tác tổ chức: phản ánh hoạt động, phổ biến kinh nghiệm, nêu gương người tốt và khuyến khích phụ nữ tham gia kháng chiến. Bằng việc đặt nền móng cho tờ báo, Hoàng Ngân góp phần tạo ra một diễn đàn có khả năng tồn tại vượt quá thời gian hoạt động ngắn ngủi của chính bà.
Công việc ấy diễn ra khi cuộc kháng chiến chưa có dấu hiệu kết thúc nhanh chóng. Những cơ quan ở căn cứ phải di chuyển theo yêu cầu an toàn; người làm báo vừa viết, vừa tìm giấy, mực, phương tiện in, vừa tìm cách đưa sản phẩm đến người đọc. Các nữ cán bộ trong cơ quan không đứng ngoài những khó khăn ấy. Họ làm công việc chuyên môn trong cùng điều kiện thiếu thốn với những lực lượng khác của kháng chiến. Với Hoàng Ngân, nhiệm vụ tổ chức báo chí nối tiếp công việc vận động phụ nữ mà bà đã theo đuổi từ những năm hoạt động bí mật tại Hải Phòng.
Nhưng sức khỏe của bà đã bị tổn hại bởi những năm tháng lao tù và bệnh tật. Trong khi tiếp tục đảm nhiệm công tác lãnh đạo, Hoàng Ngân mắc bệnh nặng. Bà hy sinh tại chiến khu Việt Bắc năm 1949, khi mới 28 tuổi. Thời gian trực tiếp gắn bó với tờ báo vì thế rất ngắn. Bà không sống đủ lâu để chứng kiến nhiều giai đoạn phát triển sau này của cơ quan báo chí mà mình đặt nền móng. Những người tiếp tục công việc phải tự giải quyết các thách thức mới, nhưng định hướng ban đầu của tờ báo vẫn được duy trì: hướng tới phụ nữ, phục vụ kháng chiến và gắn thông tin với công việc thực tế của phong trào.
Nhiều thập niên sau, câu chuyện về gánh báo 40 tờ vẫn có ý nghĩa đặc biệt. Nó nhắc người đọc rằng báo chí cách mạng không bắt đầu từ những tòa soạn rộng lớn hay những thiết bị hiện đại. Nó bắt đầu từ nhu cầu được biết, được kết nối và được tham gia vào công việc chung. Một tờ báo in trên giấy thô có thể đi rất xa khi có người viết, người in và người mang nó vượt qua đường rừng để trao tận tay người đọc.
Hoàng Ngân được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân năm 2007. Tên bà gắn với lịch sử phong trào phụ nữ và sự ra đời của Báo Phụ nữ Việt Nam. Nhưng nếu chỉ nhớ bà bằng chức vụ hay danh hiệu, chúng ta sẽ bỏ qua phần lao động thầm lặng làm nên di sản ấy. Đó là những ngày tổ chức công việc giữa căn cứ, những quyết định về nội dung và phương thức tuyên truyền, cùng niềm tin rằng phụ nữ ở khắp nơi cần được kết nối bằng thông tin có ích.
Ngày nay, báo chí đã thay đổi sâu sắc về công nghệ, tốc độ và cách tiếp cận công chúng. Một thông tin có thể đến với hàng triệu người chỉ trong vài giây. Bởi vậy, hành trình của 40 tờ báo qua rừng Việt Bắc không chỉ là chuyện của quá khứ. Nó nhắc người làm truyền thông rằng phía sau mỗi ấn phẩm luôn có trách nhiệm với người đọc; phía sau mỗi dòng chữ là công sức của những người làm nội dung và đưa thông tin đến đúng nơi cần đến. Tờ báo nhỏ năm 1948 đã đi xa hơn quãng đường của người mang nó. Và trong ký ức ấy, Hoàng Ngân hiện lên như người đã góp phần mở con đường để tiếng nói của phụ nữ có chỗ đứng bền vững trong lịch sử báo chí Việt Nam.



