BỐN NĂM GIỮ BIÊN CƯƠNG NƠI SĂM PUN
Ông Hoàng Thanh Vụ, sinh năm 1962, là một trong những người đã dành những năm tháng đẹp nhất của tuổi trẻ để thực hiện nhiệm vụ bảo vệ biên giới của Tổ quốc. Năm 1982, khi vừa tròn 20 tuổi, ông lên đường nhập ngũ và được phân công công tác trong lực lượng Bộ đội Biên phòng tại Đồn Biên phòng Săm Pun. Sau bốn năm rèn luyện và thực hiện nhiệm vụ nơi biên cương, đến năm 1986, ông hoàn thành nghĩa vụ, xuất ngũ trở về quê hương.
Đối với ông Hoàng Thanh Vụ, quãng thời gian từ năm 1982 đến năm 1986 không chỉ là những năm tháng thực hiện nghĩa vụ quân sự mà còn là một phần thanh xuân đầy ý nghĩa. Đó là thời gian ông được rèn luyện trong môi trường quân đội, sống giữa tình đồng chí, đồng đội và góp sức bảo vệ sự bình yên nơi biên giới.
Năm 1982, khi nhận lệnh nhập ngũ, ông Vụ đang ở độ tuổi tràn đầy sức trẻ. Cũng như nhiều thanh niên cùng thế hệ, ông có những dự định riêng về tương lai, gia đình và cuộc sống. Tuy nhiên, khi Tổ quốc gọi tên, ông đã tạm gác lại mọi công việc, chuẩn bị hành trang để lên đường thực hiện trách nhiệm của người thanh niên.
Ngày rời quê, hành trang của ông rất đơn sơ. Đó chỉ là vài bộ quần áo, một số vật dụng cá nhân và những lời căn dặn của cha mẹ, người thân. Trong lòng người thanh niên 20 tuổi khi ấy có niềm tự hào vì được khoác lên mình màu áo lính, nhưng cũng không tránh khỏi cảm giác bồi hồi khi lần đầu phải sống xa gia đình trong một thời gian dài.
Khi đến đơn vị, ông được phân công công tác tại Đồn Biên phòng Săm Pun. Môi trường biên giới với núi cao, đường dốc, thời tiết khắc nghiệt và điều kiện sinh hoạt còn nhiều thiếu thốn là một thử thách lớn đối với những chiến sĩ trẻ. Từ cuộc sống quen thuộc nơi quê nhà, ông phải nhanh chóng thích nghi với kỷ luật nghiêm ngặt và nếp sống tập thể trong quân đội.
Những ngày đầu nhập ngũ, ông cùng đồng đội được học tập chính trị, huấn luyện điều lệnh, rèn luyện thể lực và làm quen với những nhiệm vụ của người chiến sĩ biên phòng. Mọi sinh hoạt đều được thực hiện theo giờ giấc quy định. Từ việc thức dậy, tập thể dục, ăn uống, sắp xếp nội vụ đến huấn luyện, trực và nghỉ ngơi đều đòi hỏi tính tự giác và kỷ luật cao.
Những bài tập hành quân, vượt dốc, mang vác quân trang và rèn luyện trong điều kiện địa hình miền núi khiến người chiến sĩ trẻ không ít lần mệt mỏi. Có những ngày nắng nóng, mồ hôi thấm đẫm quân phục. Có những ngày mưa rét, sương mù phủ kín núi rừng, bàn tay và đôi chân tê buốt nhưng nhiệm vụ huấn luyện vẫn phải được hoàn thành.
Qua từng ngày, ông Vụ dần trở nên rắn rỏi hơn. Những khó khăn ban đầu giúp ông học được cách chịu đựng gian khổ, biết chấp hành mệnh lệnh và luôn đặt nhiệm vụ chung lên trên sự thuận tiện của bản thân. Từ một thanh niên còn nhiều bỡ ngỡ, ông từng bước trưởng thành trong môi trường quân ngũ.
Nhiệm vụ của người lính biên phòng gắn liền với việc bảo vệ đường biên, giữ gìn an ninh trật tự và cuộc sống bình yên của nhân dân khu vực biên giới. Trong quá trình công tác, người chiến sĩ phải luôn giữ tinh thần cảnh giác, sẵn sàng thực hiện nhiệm vụ bất kể ngày đêm hay điều kiện thời tiết.
Có những buổi ông cùng đồng đội thực hiện nhiệm vụ tuần tra qua những con đường nhỏ giữa núi rừng. Địa hình dốc cao, nhiều đoạn trơn trượt, nhất là vào những ngày có mưa hoặc sương mù dày đặc. Mỗi người phải mang theo quân trang và những vật dụng cần thiết, vừa di chuyển vừa quan sát tình hình xung quanh.
Những chặng đường tuần tra không chỉ đòi hỏi sức khỏe mà còn cần tinh thần trách nhiệm và sự phối hợp giữa các thành viên trong tổ. Người đi trước quan sát và dẫn đường, người đi sau giữ khoảng cách, hỗ trợ đồng đội tại những đoạn khó đi. Trong hoàn cảnh ấy, sự tin tưởng và đoàn kết giữa những người lính trở thành điều vô cùng quan trọng.
Cuộc sống tại đồn biên phòng những năm ấy còn nhiều thiếu thốn. Bữa ăn hằng ngày đơn giản, điều kiện nghỉ ngơi và sinh hoạt chưa được đầy đủ như hiện nay. Ngoài thời gian huấn luyện, tuần tra và trực, các chiến sĩ còn cùng nhau tăng gia sản xuất, chăm sóc vườn rau và cải thiện đời sống của đơn vị.
Công việc tuy nhiều nhưng mọi người luôn cố gắng giữ tinh thần lạc quan. Sau những giờ thực hiện nhiệm vụ, các chiến sĩ thường ngồi lại bên nhau, kể chuyện về quê hương, gia đình và những dự định sau ngày xuất ngũ. Có người cất tiếng hát, có người kể chuyện vui, tạo nên những phút giây ấm áp giữa nơi biên giới xa xôi.
Đối với ông Hoàng Thanh Vụ, tình đồng chí, đồng đội là một trong những ký ức sâu sắc nhất của những năm quân ngũ. Những người lính đến từ nhiều vùng quê khác nhau nhưng cùng chung một mái nhà, một nhiệm vụ và một lý tưởng. Họ chia sẻ với nhau từng bữa cơm, ngụm nước và cùng giúp đỡ nhau vượt qua khó khăn.
Khi có đồng đội đau ốm, những người còn lại thay nhau chăm sóc và đảm nhận phần công việc. Trong những chuyến tuần tra hoặc lúc làm nhiệm vụ, người khỏe luôn sẵn sàng hỗ trợ người mệt. Chính những việc làm bình dị ấy đã tạo nên tình cảm gắn bó, bền chặt giữa những người lính biên phòng.
Nỗi nhớ nhà vẫn thường hiện lên trong những khoảng thời gian yên tĩnh. Đặc biệt vào những ngày lễ, Tết hoặc khi nhận được thư của gia đình, ông lại nhớ đến cha mẹ và mái nhà thân thuộc. Thư từ ngày ấy không đến thường xuyên, nên mỗi lá thư đều trở thành món quà tinh thần rất quý giá.
Có những lá thư được ông đọc đi đọc lại nhiều lần. Những lời hỏi thăm, động viên từ gia đình giúp ông có thêm sức mạnh để yên tâm công tác. Bản thân ông cũng cố gắng viết thư về nhà, báo tin mình vẫn khỏe, vẫn hoàn thành nhiệm vụ để người thân bớt lo lắng.
Bốn năm công tác tại Đồn Biên phòng Săm Pun đã rèn luyện cho ông Hoàng Thanh Vụ nhiều phẩm chất quý báu. Ông học được tính kỷ luật, sự kiên trì, tinh thần trách nhiệm và khả năng thích nghi trước khó khăn. Ông cũng hiểu rõ hơn giá trị của tình đồng đội và ý nghĩa thiêng liêng của việc bảo vệ từng phần lãnh thổ của quê hương.
Trong môi trường quân đội, mỗi nhiệm vụ dù lớn hay nhỏ đều phải được thực hiện nghiêm túc. Từ việc trực gác, tuần tra, giữ gìn vũ khí, sắp xếp nội vụ đến hỗ trợ nhân dân trên địa bàn đều đòi hỏi người chiến sĩ phải có trách nhiệm. Chính những công việc hằng ngày ấy đã giúp ông trưởng thành và vững vàng hơn.
Năm 1986, sau bốn năm phục vụ trong lực lượng Bộ đội Biên phòng, ông Hoàng Thanh Vụ hoàn thành nhiệm vụ và xuất ngũ. Ngày rời đơn vị, trong lòng ông có nhiều cảm xúc. Ông vui vì được trở về đoàn tụ với gia đình, nhưng cũng lưu luyến những người đồng đội đã cùng mình chia sẻ biết bao khó khăn.
Rời Săm Pun, ông mang theo những ký ức về núi rừng biên giới, những buổi tuần tra, những đêm trực và những bữa cơm giản dị bên đồng đội. Màu áo lính không còn được mặc mỗi ngày, nhưng tinh thần và phẩm chất của người lính vẫn tiếp tục theo ông trong cuộc sống.
Sau khi trở về quê hương, ông tiếp tục lao động, xây dựng gia đình và tham gia các công việc tại địa phương. Những bài học trong quân ngũ giúp ông sống có nguyên tắc, trách nhiệm và không ngại đối mặt với khó khăn. Mỗi khi gặp thử thách, ông lại nhớ đến những ngày rèn luyện nơi biên giới để tự nhắc mình phải kiên trì, không được bỏ cuộc.
Nhiều năm đã trôi qua, diện mạo vùng biên giới và điều kiện công tác của lực lượng biên phòng đã có nhiều thay đổi. Tuy nhiên, đối với ông Hoàng Thanh Vụ, những năm tháng từ 1982 đến 1986 vẫn luôn là một phần ký ức không thể phai mờ.
Đó là tuổi hai mươi với những bước chân trên đường tuần tra, những đêm thức giữa núi rừng và những tháng ngày sống trong tình đồng chí, đồng đội. Đó cũng là quãng thời gian người thanh niên Hoàng Thanh Vụ học cách sống có trách nhiệm, biết hy sinh lợi ích cá nhân để hoàn thành nhiệm vụ chung.
Câu chuyện của ông là một trong nhiều câu chuyện bình dị nhưng đáng trân trọng về những người lính biên phòng. Họ âm thầm làm nhiệm vụ ở những địa bàn xa xôi, đối mặt với thời tiết khắc nghiệt và nhiều khó khăn để góp phần bảo vệ sự bình yên nơi biên giới.
Bốn năm giữ biên cương tại Săm Pun đã trở thành niềm tự hào trong cuộc đời ông Hoàng Thanh Vụ. Những ký ức ấy không chỉ thuộc về riêng ông mà còn là một phần câu chuyện của thế hệ thanh niên đã sẵn sàng lên đường khi đất nước cần.
Qua câu chuyện của ông, thế hệ hôm nay càng hiểu hơn về trách nhiệm, sự cống hiến và những hy sinh thầm lặng của người lính biên phòng. Đó cũng là lời nhắc nhở mỗi người phải biết trân trọng hòa bình, gìn giữ truyền thống và sống có trách nhiệm với quê hương, đất nước.



