Bốn Năm Ở Miền Nam Trước Ngày Hòa Bình
Tôi là Vũ Đức Số, sinh năm 1949.
Tôi nhập ngũ vào tháng 4 năm 1970, khi vừa tròn hai mươi mốt tuổi, vào thời điểm cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước đang bước vào những năm tháng ác liệt nhất trên chiến trường miền Nam.
Năm 1970, chiến trường miền Nam chưa hề lắng. Quân Mỹ và chính quyền Sài Gòn vẫn tăng cường lực lượng, mở nhiều cuộc hành quân lớn. Tôi vào quân ngũ trong hoàn cảnh ấy, với suy nghĩ rất rõ ràng: mình không còn trẻ nữa, nên càng phải làm gương cho anh em. Có lẽ vì vậy mà tôi nhanh chóng được giao trách nhiệm, sau đó mang quân hàm Thượng sĩ.
Những ngày đầu ở chiến trường, tôi mới hiểu thế nào là đánh nhau trong rừng. Ban ngày tránh máy bay, ban đêm hành quân. Ăn vội, ngủ chập chờn. Có lúc cả đơn vị nằm im hàng giờ dưới mưa, chỉ để chờ thời cơ. Chiến tranh không ồn ào như trong tưởng tượng, mà dai dẳng, căng thẳng và bào mòn sức người từng chút một.
Từ 1971 sang 1972, chiến sự bước vào giai đoạn rất ác liệt. Đó là thời điểm Chiến dịch Xuân – Hè 1972 bùng nổ trên nhiều mặt trận lớn ở miền Nam. Chúng tôi đánh nhau liên tục, có trận kéo dài nhiều ngày, thương vong tăng cao. Là Thượng sĩ, tôi vừa trực tiếp chiến đấu, vừa lo giữ đội hình, giữ tinh thần cho anh em. Có những đêm điểm danh xong, nhìn hàng ngũ thưa đi, trong lòng nặng đến mức không nói được lời nào.
Rồi năm 1973, Hiệp định Paris được ký. Tin “ngừng bắn” truyền về, nhưng chúng tôi hiểu rất rõ: chiến tranh chưa kết thúc. Đơn vị vẫn bám địa bàn, giữ vùng đã giải phóng, sẵn sàng đối phó với những tình huống bất ngờ. Lúc ấy, chiến sự không còn dồn dập như trước, nhưng lại nguy hiểm theo cách khác – đụng độ nhỏ lẻ, phục kích, phá hoại vẫn diễn ra.
Tôi còn nhớ cảm giác của những tháng sau Hiệp định: vừa hy vọng, vừa cảnh giác. Hy vọng vì biết ngày hòa bình không còn xa, nhưng cảnh giác vì chỉ cần lơ là một phút, mọi thứ có thể đổi bằng máu. Người lính lúc ấy không cho phép mình thả lỏng, dù chỉ một ngày.
Đến tháng 5 năm 1974, tôi xuất ngũ. Ngày rời đơn vị, chiến tranh vẫn chưa chấm dứt hoàn toàn, nhưng ai cũng cảm nhận được thời khắc quyết định đang đến gần. Tôi treo súng, rời chiến trường miền Nam sau bốn năm gắn bó, mang theo những ký ức không dễ gọi thành lời.
Tôi trở về đời sống thường ngày, nhưng trong tôi vẫn còn nguyên hình ảnh của những năm tháng ấy: rừng, đồng đội, những đêm không ngủ và cả những người đã nằm lại. Tôi không tự nhận mình là anh hùng. Tôi chỉ biết mình đã làm tròn bổn phận của một người lính trong những năm cuối cùng của cuộc kháng chiến chống Mỹ.
Giờ đây, khi nhớ lại quãng đời 1970–1974, tôi chỉ nghĩ giản dị: mình đã có mặt đúng lúc đất nước cần. Và với tôi, như thế là đủ cho một đời quân ngũ ngắn ngủi nhưng không hề nhẹ.


