BỐN THÁNG CHỜ MỘT ĐÊM RỰC LỬA
Từ một giao liên nhỏ tuổi ở vùng An Phú Đông – Gò Vấp, Lê Văn Thọ trưởng thành thành người chiến sĩ, cán bộ chỉ huy gan dạ của lực lượng vũ trang Nam Bộ. Năm 1952, sau bốn tháng kiên trì trinh sát, ông cùng đồng đội bí mật thâm nhập kho bom An Hội tại sân bay Tân Sơn Nhất và thực hiện trận đánh gây tổn thất lớn cho quân Pháp. Ngày 31-8-1955, Lê Văn Thọ được tuyên dương Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Ông tiếp tục chiến đấu và anh dũng hy sinh ngày 17-6-1969.
Giữa vùng đất Gò Môn – An Phú Đông, ngay sát Sài Gòn, có một cậu bé từ nhỏ đã quen với việc đứng gác, đưa đón cán bộ và giữ kín những căn hầm bí mật trong nhà. Cậu bé ấy sau này trở thành Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Lê Văn Thọ, còn được biết đến với tên gọi Lê Văn Thọ “Muối”. Theo tư liệu bổ sung, ông sinh năm 1932, lớn lên trên vùng đất thuộc Gò Vấp xưa.
Từ những năm đầu cách mạng, Lê Văn Thọ đã làm liên lạc cho Thanh niên Tiền phong. Khi Nam Bộ bước vào cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, ông tham gia lực lượng vũ trang Gia Định. Những năm tháng làm giao liên giúp Thọ thuộc từng con đường, bờ ruộng, sông rạch quanh An Phú Đông – Thạnh Lộc và đặc biệt rèn cho ông khả năng quan sát, ghi nhớ, phán đoán rất sắc bén.
Từ một chiến sĩ liên lạc, Lê Văn Thọ từng bước trưởng thành trong chiến đấu. Ông tham gia nhiều trận đánh ở Sài Gòn và miền Đông Nam Bộ, nổi tiếng bởi sự gan dạ nhưng thận trọng. Trước mỗi mục tiêu, Thọ không vội vàng. Ông quan sát thật kỹ, tìm quy luật hoạt động của địch rồi mới lựa chọn thời cơ ra đòn.
Năm 1949, khi được giao trinh sát và đánh cầu Lái Thiêu trên đường số 13, ông phải nhiều lần tiếp cận một khu vực được canh phòng nghiêm ngặt. Phải đến lần trinh sát thứ tư, Lê Văn Thọ và đồng đội mới tìm được phương án thích hợp để đánh sập cầu.Nhưng thử thách lớn hơn đang chờ ông.
Năm 1952, lực lượng ta quyết định tiến công kho bom An Hội trong sân bay Tân Sơn Nhất.Đây là một mục tiêu đặc biệt khó tiếp cận.Bên ngoài có nhiều đồn bốt. Tiếp đến là những lớp hàng rào dây thép gai, bãi mìn, bãi trống, đường tuần tra và một con mương sâu có chông sắt. Bên trong lại có tường thành, hệ thống đèn pha cùng lực lượng lính thường xuyên tuần tiễu.Lê Văn Thọ được giao tham gia chuẩn bị và thực hiện nhiệm vụ.Ông hiểu rằng chỉ một sai sót nhỏ cũng có thể khiến cả kế hoạch thất bại.Vì vậy, suốt bốn tháng, Lê Văn Thọ kiên trì trinh sát.Hết vào lại ra.Ngày này sang ngày khác.Ông theo dõi giờ đổi gác, hướng tuần tra, vị trí các lớp bảo vệ, đường tiếp cận và những nơi có thể đặt chất nổ. Có thời điểm phải ở lại địa bàn để tiếp tục quan sát và xây dựng cơ sở.Bốn tháng chuẩn bị chỉ để chờ một thời cơ.Ngày 20-3-1952, thời cơ ấy đến.Lê Văn Thọ cùng một chiến sĩ trinh sát bí mật tiến về phía kho bom. Hai người vượt qua hệ thống phòng thủ, thâm nhập sâu vào khu vực mục tiêu rồi đặt mìn tại kho bom và những vị trí trọng yếu.Mọi động tác phải thật nhanh.Nhưng cũng phải tuyệt đối chính xác.Sau khi hoàn tất, họ rời khỏi khu vực nguy hiểm.Rồi—Một tiếng nổ dữ dội xé toạc màn đêm.Kho bom Tân Sơn Nhất bùng cháy. Những tiếng nổ tiếp tục truyền từ kho này sang kho khác, khói lửa bao phủ một vùng sân bay. Lực lượng tiếp ứng bên ngoài đồng loạt nổ súng yểm trợ để tổ trinh sát rút lui.
Theo nguồn tư liệu được cung cấp, trận đánh đã phá hủy khoảng 700 quả bom, một khẩu đại bác, ba tháp canh và nhiều dãy nhà kho; hơn 180 quân đối phương bị tiêu diệt.Nhưng giá trị của trận đánh không chỉ nằm ở những con số.Một mục tiêu được bảo vệ nghiêm ngặt ngay sát Sài Gòn đã bị lực lượng kháng chiến thâm nhập và tiến công thành công. Chiến thắng gây tiếng vang lớn, cổ vũ tinh thần chiến đấu của quân và dân Nam Bộ. Sau trận đánh, Lê Văn Thọ được tuyên dương Chiến sĩ thi đua toàn quốc.Đằng sau khoảnh khắc kho bom bùng cháy ấy là bốn tháng kiên trì trong im lặng.Đó cũng chính là phẩm chất nổi bật của Lê Văn Thọ: táo bạo nhưng không liều lĩnh, dũng cảm nhưng luôn thận trọng. Ông hiểu rằng người đặc công không chỉ cần gan dạ khi xung phong mà còn phải biết chờ đợi, quan sát và chuẩn bị đến từng chi tiết.Trong chiến đấu, Lê Văn Thọ còn được đồng đội quý trọng bởi tinh thần thương yêu chiến sĩ, luôn tìm cách đưa thương binh ra khỏi khu vực nguy hiểm. Với nhân dân, ông gần gũi, gắn bó và nhận được sự tin yêu, che chở.Ông được tặng Huân chương Chiến công hạng Nhất, Huân chương Kháng chiến hạng Nhất, nhiều lần được khen thưởng và được công nhận Chiến sĩ thi đua toàn quốc. Ngày 31-8-1955, Lê Văn Thọ được tuyên dương danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.Sau kháng chiến chống Pháp, ông tiếp tục phục vụ trong quân đội. Ngày 17-6-1969, Lê Văn Thọ hy sinh trong chiến đấu tại mặt trận phía Nam Quân khu 4. Ngày nay, tên ông được đặt cho một con đường tại Gò Vấp – chính trên vùng đất gắn với tuổi thơ và những năm tháng đầu tiên của cuộc đời cách mạng.Từ cậu bé đứng gác cho những căn hầm bí mật đến người chỉ huy đặc công tham gia trận đánh làm rung chuyển kho bom Tân Sơn Nhất, Lê Văn Thọ đã đi qua một cuộc đời chiến đấu đầy hiểm nguy.



