Mẹ Việt Nam Anh hùng

Bông hồng khiêu vũ giữa bầy sói

Đỗ Thị Thanh Thiên - BT chi đoàn Trường Tiểu học Hồng

Khánh Hòa14/08/2026xã Tân An (Xã Tân An)4 lượt xem0 lượt chia sẻ
Bông hồng khiêu vũ giữa bầy sói

Bà Nguyễn Thị Bình, tên khai sinh là Nguyễn Châu Sa, sinh năm 1927 tại Gia Định (Sài Gòn) trong một gia đình trí thức yêu nước. Ngay từ khi còn là một thiếu nữ, bà đã sớm thể hiện tinh thần yêu nước và lòng căm thù đế quốc sâu sắc.

Năm 1943, khi mới 16 tuổi, bà đã tích cực tham gia phong trào học sinh, sinh viên chống chế độ thực dân. Sau Cách mạng tháng Tám 1945, bà chính thức bước vào con đường cách mạng, gia nhập Hội Phụ nữ cứu quốc và các tổ chức tiền thân của Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam.

Những năm tháng hoạt động trong lòng địch đã tôi luyện bản lĩnh và ý chí của bà. Trong kháng chiến chống Pháp, bà hoạt động ở miền Nam và bị chính quyền thực dân bắt giam từ năm 1951 đến 1953.

Dù phải chịu đựng sự tra tấn, giam cầm khắc nghiệt, bà vẫn giữ vững khí tiết và kiên định với lý tưởng cách mạng của mình. Sau khi ra tù, bà tiếp tục hoạt động bí mật, và rồi được phân công công tác đối ngoại, một lĩnh vực sẽ làm nên tên tuổi và di sản vĩ đại của bà.

Chính những trải nghiệm trong những năm tháng hoạt động cách mạng đã tạo nên một ý chí sắt đá, một tinh thần “thép” trong con người bà, để rồi sau này, bà trở thành một nhà ngoại giao bản lĩnh, kiên cường trên bàn đàm phán.

Tên tuổi của bà Nguyễn Thị Bình gắn liền với Hội nghị Paris (1968-1973) , cuộc đàm phán lịch sử chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam. Với cương vị Bộ trưởng Ngoại giao Chính phủ Cách mạng lâm thời Cộng hòa miền Nam Việt Nam và là Trưởng đoàn đàm phán của Chính phủ Cách mạng lâm thời, bà đã đối mặt với những chính trị gia lão luyện của Hoa Kỳ và chính quyền Sài Gòn trong suốt 5 năm đàm phán cam go.

Với phong thái thanh lịch, dịu dàng nhưng đầy bản lĩnh, trí tuệ, cùng khả năng nói tiếng Pháp lưu loát, bà đã kiên quyết bảo vệ lập trường độc lập, chủ quyền của dân tộc, đồng thời mềm dẻo trong sách lược ngoại giao.

Bà Socorro Gomes Coelho, nguyên Chủ tịch Hội đồng Hòa bình Thế giới nhớ lại những năm tháng đồng hành cùng phong trào phản chiến: “Madame Bình là cái tên tôi thường xuyên nghe đến trong thời gian đó, khi chúng tôi, những sinh viên trẻ tham gia biểu tình đòi chấm dứt chiến tranh tại Việt Nam. Bà Bình khi đó được xem như một trong những biểu tượng của phụ nữ chúng tôi. Bé nhỏ, nền nã trong tà áo dài truyền thống Việt Nam nhưng rất đanh thép khi tham gia họp báo”.

Báo chí phương Tây đã phải thán phục và gọi bà là “Bông hồng khiêu vũ giữa bầy sói” thể hiện sự khâm phục về một người phụ nữ mảnh mai nhưng đầy bản lĩnh, sẵn sàng tranh luận sòng phẳng với các đối thủ ngoại giao hàng đầu thế giới.

Hiệp định Paris, được ký ngày 27 tháng 1 năm 1973, là thành quả lớn nhất trong sự nghiệp ngoại giao của bà. Nó không chỉ chấm dứt chiến tranh, mà còn mở đường cho thắng lợi mùa Xuân năm 1975, thống nhất đất nước. Bà đã chứng minh rằng, trí tuệ, bản lĩnh và sự khéo léo có thể làm thay đổi cục diện lịch sử.

Trong ký ức của nhiều thế hệ thầy trò, hình ảnh Bộ trưởng Nguyễn Thị Bình những năm sau ngày thống nhất luôn gắn liền với đôi mắt sáng, dáng vẻ giản dị và tiếng nói nhẹ nhưng vang xa.

Bước vào nhiệm kỳ Bộ trưởng Bộ Giáo dục từ tháng 7/1976, bà nhận nhiệm vụ trong một bối cảnh đặc biệt: đất nước vừa ra khỏi chiến tranh, hàng triệu trẻ em thiếu trường lớp, có những vùng hơn 90% dân cư miền Nam còn mù chữ.

Không phải là người xuất thân từ ngành sư phạm, nhưng bà đem vào giáo dục tinh thần của một nhà ngoại giao kiên định, sáng suốt và biết lắng nghe.

Bà đã chỉ đạo chiến dịch xóa mù chữ quy mô lớn, đưa ánh sáng tri thức đến với hơn 1,4 triệu người chỉ trong vài năm. Bà kiên trì thúc đẩy việc thống nhất chương trình và hệ thống giáo dục giữa hai miền, để trẻ em từ Cà Mau đến Lạng Sơn học chung một bộ sách, cùng mơ về tương lai đất nước.

Cải cách giáo dục theo Nghị quyết 14 (1979) dưới sự dẫn dắt của bà đặt nền móng cho hệ thống trường lớp phổ thông, sư phạm và mầm non hiện đại hơn. Bà cũng mở rộng hợp tác quốc tế, mời chuyên gia, học giả nước ngoài hỗ trợ đào tạo giáo viên, gửi sinh viên ưu tú đi học tập ở các nước xã hội chủ nghĩa anh em.

Người ta vẫn nhớ những chuyến công tác của bà tới tận vùng sâu vùng xa, nơi bùn đất còn ngập lối đến trường. Bà không chỉ đến để nghe báo cáo, mà để ngồi cùng thầy trò, chia sẻ bữa cơm đạm bạc, hỏi han từng đứa trẻ về ước mơ.

Chính tình thương, sự gần gũi ấy đã tiếp thêm sức mạnh cho cả một ngành giáo dục đang nỗ lực vươn mình giữa muôn vàn khó khăn. Những dấu ấn ấy không chỉ là thành tựu quản lý, mà là di sản tinh thần - ngọn lửa yêu học, yêu nghề vẫn còn cháy trong lòng nhiều thế hệ giáo viên và học sinh hôm nay.

Sau ngày đất nước thống nhất, bà Nguyễn Thị Bình tiếp tục giữ nhiều vị trí quan trọng, trong đó nổi bật là Phó Chủ tịch nước từ năm 1992 đến 2002. Trên cương vị này, bà đã tích cực thúc đẩy chính sách đối ngoại, mở rộng quan hệ quốc tế, đặc biệt chú trọng công tác vì hòa bình, quyền phụ nữ và quyền trẻ em.

Bà từng là Chủ tịch Ủy ban Quốc gia vì sự tiến bộ của phụ nữ Việt Nam, Chủ tịch Hội đồng Bảo trợ Quỹ Bảo trợ trẻ em Việt Nam, Chủ tịch Quỹ Hòa bình và Phát triển Việt Nam. Ở mỗi vai trò, bà đều để lại những dấu ấn bền lâu.

Không chỉ là một nhà ngoại giao xuất sắc, bà Nguyễn Thị Bình còn là biểu tượng của một thế hệ phụ nữ Việt Nam: cứng rắn về nguyên tắc, nhưng mềm mại trong ứng xử. Phong thái thanh lịch, giản dị, đôi khi kèm nụ cười duyên, nhưng bên trong là một ý chí sắt đá. Bà chính là biểu tượng sáng ngời của phụ nữ Việt Nam thời đại Hồ Chí Minh.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn