Bông hồng thép trong ngoại giao lịch sử Việt Nam
Hơn nửa thế kỷ hoạt động cách mạng, bà Nguyễn Thị Bình đã đi qua những chặng đường đặc biệt của lịch sử dân tộc bằng bản lĩnh của một nhà lãnh đạo, trí tuệ của một nhà ngoại giao và một trái tim giàu lòng nhân ái. Ở bà, sự mềm mại, đằm thắm của một người phụ nữ Việt Nam không đối lập với sự kiên định, sắc sảo và mạnh mẽ; trái lại, chính sự hòa quyện ấy đã làm nên một phong cách riêng, một dấu ấn khó phai trên trường quốc tế. Bởi vậy, gọi Nguyễn Thị Bình là một “bông hồng thép” của ngoại giao Việt Nam không chỉ là cách nói hình tượng, mà còn là sự khắc họa cô đọng về một nhân cách đã dành trọn cuộc đời cho đất nước, nhân dân và lý tưởng cách mạng.
Danh hiệu Anh hùng Lao động được trao tặng cho bà là sự ghi nhận trân trọng của Đảng và Nhà nước đối với những cống hiến đặc biệt xuất sắc của một con người đã góp phần viết nên những trang quan trọng của lịch sử cách mạng Việt Nam. Nhưng vượt lên trên một danh hiệu, điều làm nên giá trị bền vững của Nguyễn Thị Bình chính là di sản về trí tuệ, bản lĩnh, đạo đức và tinh thần phụng sự mà bà để lại cho các thế hệ hôm nay và mai sau.
Bà Nguyễn Thị Bình, tên khai sinh Nguyễn Thị Châu Sa, sinh ngày 26/5/1927, quê gốc tại Điện Bàn, Quảng Nam, trong một gia đình có truyền thống yêu nước. Từ khi còn trẻ, bà đã tham gia các phong trào yêu nước của học sinh, sinh viên. Những năm tháng hoạt động cách mạng, bị bắt bớ, tù đày và đối mặt với nhiều thử thách đã tôi luyện ở người phụ nữ ấy một ý chí bền bỉ, một tinh thần không khuất phục trước nghịch cảnh.
Đầu những năm 1960, bà được giao nhiệm vụ hoạt động đối ngoại cho Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam. Cũng từ đây, cái tên Nguyễn Thị Bình dần trở nên quen thuộc với bạn bè quốc tế.
Nhưng để trở thành “Madam Bình” được quốc tế biết đến và kính trọng, phía sau hình ảnh một nữ ngoại giao thanh lịch, điềm đạm là cả một quá trình rèn luyện lâu dài. Ngoại giao trong chiến tranh không phải là những cuộc gặp gỡ mang tính nghi lễ. Đó là một mặt trận đặc biệt, nơi mỗi câu nói, mỗi lập luận, mỗi thái độ đều có thể tác động đến dư luận quốc tế và cục diện chính trị.
Trên mặt trận ấy, Nguyễn Thị Bình đã chứng minh rằng sức mạnh của một nhà ngoại giao không chỉ nằm ở khả năng thuyết phục, mà trước hết nằm ở sự hiểu biết sâu sắc về lợi ích dân tộc, bản lĩnh bảo vệ nguyên tắc và khả năng tìm kiếm giải pháp trong những hoàn cảnh tưởng như không có lối ra.
Ngày 27/1/1973, tại Trung tâm Hội nghị Quốc tế ở Paris, bà Nguyễn Thị Bình đặt bút ký Hiệp định về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam.
Khoảnh khắc ấy đã đi vào lịch sử.
Nhưng phía sau một chữ ký là biết bao mất mát của một dân tộc đã trải qua nhiều thập niên chiến tranh. Đối với những người trực tiếp tham gia đàm phán, chiến thắng trên bàn hội nghị không thể tách rời những hy sinh trên chiến trường và những nỗ lực không ngừng nghỉ của hàng triệu con người.
Vì thế, giá trị của Hiệp định Paris không chỉ nằm ở văn bản được ký kết. Đó là kết quả của một quá trình đấu tranh tổng hợp, trong đó ngoại giao đã trở thành một mặt trận quan trọng, góp phần tạo điều kiện để đi đến thắng lợi lịch sử của dân tộc.
Từ những ngày tháng tuổi trẻ hoạt động cách mạng đến bàn đàm phán Paris; từ ngoại giao đến giáo dục; từ những trọng trách quốc gia đến những năm tháng viết hồi ký và suy ngẫm về đất nước, cuộc đời Nguyễn Thị Bình là một hành trình dài của sự cống hiến.
Hơn nửa thế kỷ hoạt động cách mạng đã đưa bà trở thành một nhân chứng đặc biệt của lịch sử Việt Nam hiện đại. Nhưng điều khiến hình ảnh Nguyễn Thị Bình có sức sống lâu bền không chỉ là những chức vụ từng đảm nhiệm hay những sự kiện lịch sử bà tham gia.
Một nhân cách biết đặt lợi ích dân tộc lên trên lợi ích cá nhân; biết kiên trì trước thử thách; biết mềm mại trong đối thoại nhưng vững vàng trong nguyên tắc; biết trân trọng quá khứ nhưng luôn hướng về tương lai.
Danh hiệu Anh hùng Lao động là sự ghi nhận xứng đáng đối với những đóng góp của bà. Song có lẽ, phần thưởng lớn nhất đối với một người dành trọn cuộc đời cho đất nước chính là khi những giá trị mà mình theo đuổi tiếp tục được các thế hệ sau gìn giữ và phát huy.
Nguyễn Thị Bình - “Madam Bình”, người phụ nữ Việt Nam từng ngồi tại bàn đàm phán Paris, đặt bút ký vào một văn kiện lịch sử của dân tộc – đã để lại một dấu son đặc biệt trong lịch sử ngoại giao Việt Nam.
Và trong những năm tháng khốc liệt nhất của lịch sử, bông hồng ấy đã cho thấy sức mạnh của thép. Đó là sức mạnh của trí tuệ, của bản lĩnh, của lòng yêu nước và trên hết là sức mạnh của một trái tim suốt đời hướng về Tổ quốc.



