Bóng mẹ bên bến Nà Lơi
Câu chuyện kể về mẹ Hoàng Thị Nọi, một Bà mẹ Việt Nam Anh hùng người dân tộc Tày ở miền Bắc. Trong kháng chiến, mẹ âm thầm dựng bến, kết bè tre, đưa bộ đội vượt suối vào căn cứ, đồng thời tiễn ba người con trai là Hoàng Văn Lương, Hoàng Văn Sáng và Hoàng Văn Bản lên đường chiến đấu, tất cả đều hy sinh. Sau hòa bình, bến Nà Lơi trở thành biểu tượng của lòng yêu nước, sự hy sinh và tình mẫu tử cao cả của người mẹ Tày vùng cao.
Con suối Nà Lơi chảy quanh bản như một dải lụa bạc. Người già trong bản thường nói rằng, nước suối có thể đổi dòng theo mùa, nhưng ký ức về mẹ Hoàng Thị Nọi, người phụ nữ dân tộc Tày từng được phong tặng danh hiệu Bà mẹ Việt Nam Anh hùng, thì không bao giờ phai.
Tôi gặp mẹ lần đầu khi còn là một cán bộ trẻ được cử lên công tác ở vùng cao. Khi ấy, mẹ đã ngoài bảy mươi tuổi. Mái tóc bạc như mây núi, dáng người nhỏ bé, đôi bàn tay gầy nhưng lúc nào cũng thoăn thoắt bên bếp lửa.
Điều khiến tôi nhớ nhất là thói quen của mẹ.
Chiều nào mẹ cũng ra bến suối.
Mẹ không giặt áo.
Không lấy nước.
Mẹ chỉ đứng nhìn con đường mòn bên kia bờ suối.
Tôi hỏi:
“Mẹ chờ ai?”
Mẹ cười rất hiền.
“Chờ những người đã đi qua đây.”
Rồi mẹ kể.
Những năm kháng chiến, bản Nà Lơi là nơi bộ đội và cán bộ thường vượt suối để vào căn cứ. Mùa mưa, nước dâng cao, dòng chảy xiết, nhiều người không qua được.
Mẹ Hoàng Thị Nọi đã cùng dân bản chặt tre, kết bè và dựng một bến tạm.
Ban ngày, mẹ làm nương.
Ban đêm, mẹ ra bến suối.
Có đêm nước lạnh đến buốt tay.
Mẹ vẫn đứng dưới dòng nước, giữ dây kéo bè để bộ đội qua bờ.
“Một người qua được là bớt một người nằm lại.”
Mẹ có ba người con.
Người con cả là Hoàng Văn Lương, nhập ngũ năm hai mươi tuổi.
Người con thứ hai là Hoàng Văn Sáng, tham gia dân quân địa phương.
Người con út là Hoàng Văn Bản, làm nhiệm vụ vận chuyển lương thực.
Ngày các con lên đường, mẹ không khóc.
Mẹ gói cho mỗi người một nắm cơm nếp và một chiếc khăn chàm.
“Qua suối nhớ giữ khăn khô.”
Đó là lời dặn cuối cùng.
Rồi chiến tranh mang họ đi.
Lương hy sinh ở chiến trường Quảng Trị.
Sáng mất trong một trận đánh bảo vệ kho lương.
Bản không bao giờ trở về.
Ba lần nhận giấy báo tử.
Ba lần thắp hương.
Người trong bản sợ mẹ không chịu nổi.
Nhưng mẹ chỉ lặng lẽ ra bến suối.
Đứng rất lâu.
Có lần tôi hỏi:
“Mẹ không oán chiến tranh sao?”
Mẹ nhìn dòng nước.
“Chiến tranh lấy con của mẹ. Nhưng nếu không có những người con ấy, bản mình đâu có ngày hôm nay.”
Điều khiến tôi xúc động nhất là câu chuyện về chiếc bè tre.
Một đêm cuối năm, đơn vị của chúng tôi phải vượt suối gấp để tránh địch càn.
Nước dâng rất cao.
Chiếc bè bị mắc vào tảng đá giữa dòng.
Mọi người hoảng hốt.
Mẹ lao xuống nước.
Mẹ dùng dao chặt dây, đẩy bè qua dòng chảy xiết.
Khi lên bờ, môi mẹ tím tái vì lạnh.
Nhưng mẹ chỉ hỏi:
“Còn ai chưa qua không?”
Không ai biết đêm ấy mẹ bị sốt gần một tuần.
Sau hòa bình, cây cầu bê tông được xây dựng ngay chỗ bến suối cũ.
Mọi người bảo mẹ từ nay không phải ra bến nữa.
Mẹ cười.
“Cầu nối hai bờ. Nhưng người còn sống phải nối quá khứ với hiện tại.”
Ngày mẹ được phong tặng danh hiệu Bà mẹ Việt Nam Anh hùng, cả bản mặc áo chàm.
Đàn tính vang lên bên bến suối.
Mẹ nhận tấm bằng khen rồi lặng lẽ bước xuống bến.
Mẹ thả ba bông hoa rừng xuống nước.
Một bông cho Lương.
Một bông cho Sáng.
Một bông cho Bản.
Dòng suối mang hoa đi rất xa.
Nhiều năm sau, mẹ qua đời trong một buổi sớm mùa xuân.
Trước khi nhắm mắt, mẹ dặn con cháu:
“Đừng để bến Nà Lơi bị lãng quên.”
Hôm nay, bên đầu cầu có một tấm bia nhỏ.
Không lớn.
Không cầu kỳ.
Chỉ ghi dòng chữ:
“Bến Nà Lơi – nơi người mẹ Tày từng đưa bộ đội qua suối.”
Mỗi lần đi qua cây cầu ấy, tôi đều dừng lại.
Nhìn dòng nước chảy.
Nghe tiếng gió lùa qua rặng tre.
Tôi vẫn tưởng như thấy bóng mẹ đứng bên bến.
Tay giữ dây bè.
Mắt nhìn về phía con đường mòn.
Lặng lẽ.
Kiên cường.
Và đầy yêu thương.
Bóng mẹ đã hòa vào núi rừng.
Nhưng bến Nà Lơi vẫn còn đó, như một lời nhắc rằng có những người mẹ không cầm súng, không đứng trên lễ đài, nhưng đã âm thầm dùng cả cuộc đời mình để đưa đất nước đi qua những dòng suối dữ của chiến tranh.


