Bữa cơm cuối cùng của tiểu đội
Tháng Ba năm 1972.
Mặt trời vừa khuất sau dãy núi phía tây thì khu rừng già Trường Sơn nhanh chóng chìm vào màn đêm. Sương núi bảng lảng len qua những tán cây cổ thụ, phủ lên con đường mòn một màu trắng đục. Xa xa, tiếng côn trùng hòa cùng tiếng suối chảy tạo nên bản nhạc quen thuộc của núi rừng, nhưng không ai trong Tiểu đội Trinh sát số 7 còn tâm trí để lắng nghe.
Sáng hôm sau, họ sẽ nhận một nhiệm vụ đặc biệt nguy hiểm.
Mệnh lệnh vừa được phổ biến lúc chiều.
Tiểu đội phải bí mật vượt qua tuyến phòng thủ của đối phương, trinh sát một cứ điểm mới và đánh dấu tọa độ để bộ đội chủ lực chuẩn bị cho trận tiến công. Chuyến đi dự kiến chỉ kéo dài ba ngày, nhưng ai cũng hiểu rằng không phải tất cả đều chắc chắn sẽ trở về.
Trong căn hầm dã chiến lợp lá cọ, tiểu đội trưởng Phạm Văn Khánh nhìn từng khuôn mặt dưới ánh đèn dầu.
Có tám người.
Khánh ba mươi tuổi, từng trải qua nhiều chiến dịch.
Nam là chàng trai Hà Nội thích làm thơ.
Hải là cựu giáo viên quê Thanh Hóa.
Tuấn mới mười chín tuổi, nhỏ tuổi nhất đơn vị.
Lộc, Bình, Sơn và Hòa đều là những chiến sĩ dạn dày sau nhiều năm hành quân.
Tám con người, tám quê hương khác nhau, nhưng chiến tranh đã đưa họ trở thành anh em.
Khánh khẽ cười:
"Tối nay anh nuôi bảo còn ít gạo nếp với một hộp thịt hộp. Chúng ta làm bữa cơm tử tế trước khi lên đường."
Tiếng cười rộ lên.
Đó là bữa cơm ngon nhất mà họ có được sau nhiều tháng chỉ ăn cơm vắt và lương khô.
Anh nuôi tên Mão mang chiếc nồi nhỏ đặt giữa hầm.
Mùi cơm mới bốc lên thơm lừng.
Một lon thịt hộp được chia thành tám phần bằng nhau.
Thêm ít rau rừng luộc.
Chỉ vậy thôi nhưng ai cũng thấy như một bữa tiệc.
Tuấn xuýt xoa:
"Giá ở quê em có bữa thế này thì chắc em chê."
Mọi người bật cười.
Hải gắp miếng thịt nhỏ bỏ vào bát Tuấn.
"Ăn nhiều vào. Mai còn leo núi."
Tuấn lắc đầu.
"Không, chia đều."
Khánh nhìn cảnh ấy, lòng chợt ấm lại.
Giữa chiến tranh, một miếng thịt cũng đủ để người ta nhường nhau.
Ăn xong, Nam lấy trong ba lô ra chiếc harmonica đã cũ.
Anh lau nhẹ rồi thổi một giai điệu quen thuộc.
Tiếng kèn mộc mạc vang lên giữa rừng đêm.
Không ai nói gì.
Ai cũng lặng lẽ nhớ về quê hương.
Một lúc sau, Khánh lên tiếng:
"Nếu mai hòa bình thì các cậu sẽ làm gì?"
Hải cười trước.
"Tôi về dạy học."
"Vì sao?"
"Chiến tranh lấy đi tuổi thơ của nhiều đứa trẻ rồi. Tôi muốn bọn chúng được học trong lớp học có tiếng chim chứ không phải tiếng bom."
Mọi người gật đầu.
Đến lượt Lộc.
"Tôi mở xưởng mộc. Cha tôi làm nghề ấy."
Sơn cười:
"Còn tôi cưới vợ."
Tiếng cười vang lên.
Khánh nhìn Nam.
"Cậu thì sao?"
Nam ngẫm nghĩ.
"Tôi muốn viết một cuốn sách."
"Có nổi tiếng không?"
"Không cần. Chỉ cần con cháu sau này biết rằng hòa bình hôm nay không tự nhiên mà có."
Không gian bỗng im lặng.
Cuối cùng, Khánh quay sang Tuấn.
"Còn cậu?"
Chàng lính trẻ cười hiền.
"Em chỉ muốn về ăn bữa cơm với mẹ."
Câu trả lời giản dị khiến mọi người lặng đi.
Họ chợt nhận ra, đôi khi hạnh phúc lớn nhất chỉ là được trở về nhà.
Đêm ấy, không ai ngủ ngon.
Khánh tranh thủ kiểm tra lại bản đồ.
Nam cẩn thận bọc cuốn sổ tay bằng túi ni lông.
Hải mài lại lưỡi dao găm.
Tuấn lấy từ túi áo ra bức ảnh gia đình đã ngả màu.
Ánh mắt cậu dừng rất lâu trên khuôn mặt người mẹ.
Ở góc hầm, Bình lặng lẽ viết vài dòng vào cuốn sổ nhỏ:
"Nếu mình không về, mong ai đó gửi chiếc khăn này cho mẹ."
Anh gấp cuốn sổ lại.
Không ai biết những dòng chữ ấy.
Bốn giờ sáng.
Tiểu đội lên đường.
Rừng còn tối đen.
Sương phủ kín lối đi.
Họ bước từng bước nhẹ như những chiếc bóng.
Suốt hai ngày đầu, mọi việc diễn ra thuận lợi.
Đến tối ngày thứ ba, khi chỉ còn cách mục tiêu vài trăm mét, bất ngờ một toán lính đối phương xuất hiện.
Khánh ra hiệu dừng lại.
Cả tiểu đội ép sát xuống đất.
Nhưng một cành khô dưới chân Tuấn vô tình gãy.
Tiếng động rất nhỏ.
Song giữa màn đêm tĩnh lặng, nó đủ để đối phương phát hiện.
Tiếng hô vang lên.
Đạn nổ chát chúa.
Khánh lập tức hô:
"Rút về hướng bắc!"
Mọi người vừa chiến đấu vừa rút lui.
Trong lúc chạy, Hải trúng mảnh đạn vào chân.
Anh ngã xuống.
"Đừng lo cho tôi!"
Không ai bỏ lại đồng đội.
Lộc và Bình quay lại cõng Hải.
Tốc độ chậm đi rất nhiều.
Đối phương ngày càng áp sát.
Khánh nhìn quanh.
Nếu cứ tiếp tục như vậy, cả tiểu đội sẽ bị bao vây.
Anh quyết định ở lại chặn địch.
"Khánh!"
Nam giữ lấy tay tiểu đội trưởng.
Khánh cười.
"Lệnh là phải đưa thông tin về. Các cậu đi!"
Không ai muốn rời.
Nhưng mệnh lệnh là mệnh lệnh.
Khánh nổ loạt đạn đầu tiên.
Tiếng súng vang dội giữa rừng.
Nhờ đó, bảy người còn lại thoát khỏi vòng vây.
Hai ngày sau.
Đơn vị chủ lực nhận được đầy đủ bản đồ và tọa độ mục tiêu.
Trận đánh diễn ra đúng kế hoạch.
Cứ điểm bị phá hủy.
Con đường vận chuyển được khai thông.
Chiến thắng ấy có phần đóng góp thầm lặng của Tiểu đội Trinh sát số 7.
Nhưng Khánh đã không trở về.
Đồng đội tìm thấy anh dưới gốc cây lớn, khẩu súng vẫn còn trên tay.
Bên ngực áo là tấm bản đồ đã được bọc kín.
Chiến tranh kết thúc.
Mùa thu năm 1976.
Bảy người lính còn sống hẹn gặp nhau tại quê của Khánh.
Họ mang theo một chiếc nồi nhôm cũ.
Chính là chiếc nồi từng nấu bữa cơm cuối cùng.
Mẹ Khánh đón họ bằng đôi mắt đỏ hoe.
Bà không hỏi con mình đã chiến đấu thế nào.
Bà chỉ hỏi:
"Hôm ấy... nó có đói không các con?"
Nam nghẹn giọng.
"Dạ không. Hôm ấy, anh Khánh ăn rất ngon."
Bà khẽ gật đầu.
"Vậy thì mẹ yên lòng."
Chiều hôm ấy, cả bảy người cùng ngồi quanh mâm cơm.
Vẫn là cơm trắng.
Ít rau luộc.
Một hộp thịt.
Giống hệt bữa cơm năm nào.
Không ai nói nhiều.
Mỗi người đều lặng lẽ gắp một miếng thịt đặt vào chiếc bát để trống dành cho Khánh.
Nhiều năm sau, Nam đã trở thành nhà văn.
Cuốn sách đầu tiên của ông không kể về những trận đánh oanh liệt.
Trang đầu tiên chỉ viết:
"Trong chiến tranh, có những bữa cơm đơn sơ mà người ta nhớ suốt cuộc đời. Không phải vì món ăn ngon, mà vì đó là bữa cơm của tình đồng đội, của những lời hứa còn dang dở và của những con người đã sẵn sàng hy sinh để người khác được sống."
Mỗi năm, vào đúng ngày ấy, những người lính năm xưa lại gặp nhau.
Chiếc nồi nhôm đã móp méo vẫn được đặt giữa mâm cơm.
Họ nấu một nồi cơm trắng, luộc một đĩa rau và mở một hộp thịt.
Không phải để nhớ món ăn.
Mà để nhớ những người đã cùng họ chia sẻ bữa cơm cuối cùng trước giờ ra trận.
Bởi trong chiến tranh, điều quý giá nhất không phải là những gì con người có trong tay, mà là những người ngồi cùng mình quanh mâm cơm giản dị ấy. Chính tình đồng đội đã giúp họ vượt qua bom đạn, vượt qua nỗi sợ hãi và viết nên những câu chuyện bình dị nhưng bất tử.
Đến hôm nay, khi đất nước đã thanh bình, tiếng bom chỉ còn trong ký ức, bữa cơm năm ấy vẫn được những người còn sống gìn giữ như một nghi thức thiêng liêng. Nó nhắc họ rằng hòa bình không chỉ được đánh đổi bằng máu và nước mắt, mà còn bằng những ước mơ rất đỗi bình thường: được trở về nhà, được ăn cơm cùng gia đình và được sống bên những người mình yêu thương.



