Bữa cơm cuối cùng trong địa đạo
Bữa cơm cuối cùng trong địa đạo
Nằm sâu dưới lòng đất vùng ven Sài Gòn, căn hầm của đơn vị đặc công chúng tôi nhỏ hẹp đến mức mỗi khi thở cũng thấy không gian như bị nén lại. Đó là những ngày cuối năm 1970, địch thực hiện chiến dịch "tát nước bắt cá", dùng máy ủi cày nát các bụi rậm và bơm nước vào các ngách hầm hòng tiêu diệt lực lượng của ta. Tôi, anh Sáu (tiểu đội trưởng) và thằng Út (em út của cả đội) đã bám trụ ở đây suốt một tuần lễ với lương thực cạn kiệt.
Bữa cơm hôm đó thật đặc biệt, có lẽ là bữa cơm ngon nhất mà cũng đau đớn nhất trong đời tôi. Anh Sáu lôi từ trong túi lác ra một nắm gạo rang đã lên mốc và một hộp thịt chim nhỏ xíu mà anh đã để dành từ chiến dịch trước. Út nhìn hộp thịt, nuốt nước miếng ừng ực nhưng lại đẩy về phía tôi: "Anh Hai bị thương, anh ăn đi cho nhanh lành, em ăn cơm nắm với muối là được rồi". Anh Sáu cười, đôi mắt thâm quầng vì thiếu ngủ sáng lên trong ánh đèn dầu lạc tù mù: "Sống chết có nhau, chia ba chỗ này ra. Thằng Út còn trẻ, phải ăn để mai còn có sức dẫn đường cho cánh bộ binh vào bốt".
Chúng tôi ngồi quây quần giữa bốn bức tường đất ẩm xì, chia nhau từng mẩu thịt chim nhỏ bằng hạt lạc, nhấm nháp từng hạt gạo rang khô khốc. Anh Sáu bắt đầu kể về quê hương Long An của anh, về mùa lúa chín vàng và tiếng đàn kìm vọng cổ mỗi đêm hè. Anh bảo sau này hòa bình, anh sẽ đưa hai đứa về chơi, cho ăn cá lóc nướng trui đến chán thì thôi. Út nghe mà mắt sáng rực, nó quên đi cả nỗi sợ về những quả bom khoan đang nổ trên đỉnh đầu. Bữa cơm ấy, tình đồng chí đậm đà hơn bất cứ loại gia vị nào trên đời.
Nhưng bình yên không kéo dài lâu. Địch phát hiện ra cửa hầm thông hơi và bắt đầu ném lựu đạn khói xuống. Anh Sáu nhanh chóng đẩy tôi và Út vào ngách hầm bí mật sâu hơn, còn anh ở lại dùng một tấm thớt gỗ dày và thân mình để chặn cửa hầm, ngăn không cho khói độc tràn vào phía trong. "Đi mau! Sống mà chiến đấu!" – đó là câu nói cuối cùng của anh. Chúng tôi chỉ kịp nghe tiếng súng tiểu liên nổ giòn giã rồi tiếng lựu đạn xé lòng.
Khi chúng tôi thoát được ra ngoài và quay lại tìm, anh Sáu đã hy sinh trong tư thế vẫn ôm chặt cửa hầm. Trong túi áo anh, vẫn còn sót lại một vài hạt gạo rang của bữa cơm cuối cùng. Tôi và Út ôm lấy nhau khóc giữa cánh rừng cháy sém. Bữa cơm ấy không chỉ nuôi sống cơ thể chúng tôi, mà nó đã trở thành một phần máu thịt, nhắc nhở chúng tôi rằng: sự sống này được đánh đổi bằng sự hy sinh của một người anh, người đồng đội đã nhường cho chúng tôi những miếng ngon nhất và cả hy vọng sống cuối cùng.


