Bữa cơm dưới hàm tranh bom
Bác Nam, một cựu chiến binh kể về câu chuyện những bữa ăn dưới hầm trú bom
Các cháu thân mến!
Có lần, một cháu nhỏ hỏi tôi:
"Ông ơi, ngày xưa ở chiến trường các ông ăn gì?"
Tôi bật cười.
Câu hỏi ấy làm tôi nhớ đến một bữa cơm đã diễn ra cách đây hơn nửa thế kỷ.
Đó là một bữa cơm chẳng có thịt, chẳng có cá, cũng chẳng có mâm cao cỗ đầy.
Ấy vậy mà đến tận hôm nay, khi tóc đã bạc trắng, tôi vẫn nhớ như mới hôm qua.
Hồi ấy, đơn vị chúng tôi làm nhiệm vụ mở và giữ đường trên tuyến Trường Sơn.
Ban ngày, máy bay địch quần thảo liên tục. Chúng tôi gần như không thể nấu ăn vì chỉ cần một làn khói bốc lên cũng có thể trở thành mục tiêu.
Mọi việc thường diễn ra vào ban đêm.
Đào đường ban đêm.
Lấp hố bom ban đêm.
Chuyển đá, kéo gỗ ban đêm.
Ngay cả việc nấu cơm cũng tranh thủ lúc trời tối.
Hôm ấy, sau ba ngày liền mở đường, cả đơn vị ai cũng mệt rã rời.
Quần áo lấm đầy đất đỏ.
Mặt ai cũng gầy sọp đi.
Đồng chí nuôi quân mang chiếc nồi cơm nhỏ đặt xuống giữa hầm chữ A.
Mở nắp ra.
Khói bốc lên nghi ngút.
Mùi cơm mới thơm đến lạ.
Các cháu bây giờ chắc khó hình dung được cảm giác ấy.
Ngày nay, cơm trắng là chuyện rất bình thường.
Nhưng ngày ấy, chỉ cần nhìn thấy một nồi cơm nóng là cả đơn vị đã thấy lòng ấm lại.
Bữa cơm hôm ấy có gì?
Một nồi cơm.
Một bát canh rau tàu bay hái ven suối.
Một bát muối vừng.
Vài quả ớt rừng.
Chỉ vậy thôi.
Thế nhưng chẳng ai chê.
Cũng chẳng ai than.
Mỗi người cầm một chiếc bát nhôm đã móp méo vì năm tháng.
Ngồi sát vào nhau.
Ăn thật ngon lành.
Có cậu vừa ăn vừa xuýt xoa vì ớt cay.
Cả đơn vị cười ồ lên.
Tiếng cười vang trong căn hầm nhỏ.
Ngoài kia, tiếng máy bay vẫn gầm rú.
Nhưng trong căn hầm ấy, chúng tôi vẫn cười.
Đến bây giờ nghĩ lại, tôi vẫn không hiểu vì sao ngày ấy mình có thể cười nhiều đến thế.
Có lẽ...
Khi con người biết trân trọng từng khoảnh khắc bình yên, thì niềm vui cũng trở nên giản dị hơn.
Bữa cơm đang dở thì còi báo động vang lên.
"MÁY BAY!"
Không ai bảo ai.
Tất cả lập tức úp bát xuống.
Chạy vào sát thành hầm.
Bom nổ.
Mặt đất rung lên từng hồi.
Đất cát rơi lả tả xuống vai.
Có lúc tôi tưởng cả căn hầm sẽ sập.
Nhưng rồi...
Tiếng bom thưa dần.
Máy bay bay xa.
Đơn vị trưởng nhìn quanh, cười:
"Ra ăn tiếp thôi!"
Thế là tất cả lại trở về chỗ cũ.
Bát cơm vẫn còn đó.
Canh vẫn còn đó.
Chỉ có thêm ít đất đỏ rơi vào.
Có cậu dùng đũa gạt mấy hạt đất đi rồi tỉnh bơ:
"Đất quê mình đấy, ăn thêm cũng chẳng sao!"
Cả hầm lại cười.
Tiếng cười át cả tiếng bụng đói.
Các cháu biết điều gì làm tôi nhớ nhất không?
Không phải là nồi cơm.
Cũng không phải bát canh.
Mà là chuyện cuối bữa.
Khi cơm chỉ còn đúng một bát nhỏ.
Ai cũng biết mình vẫn chưa no.
Nhưng chẳng ai lấy thêm.
Mọi người cứ nhường nhau.
Người này bảo:
"Tôi no rồi."
Người kia nói:
"Cậu ăn đi."
Đến cuối cùng, đồng chí nuôi quân mới phát hiện.
Hóa ra...
Không ai thực sự no cả.
Ai cũng muốn phần cơm cuối cùng dành cho đồng đội.
Chiến tranh dạy chúng tôi nhiều điều.
Nhưng có lẽ bài học lớn nhất là biết nghĩ cho người khác trước khi nghĩ đến mình.
Nhiều năm sau hòa bình, cuộc sống khá hơn.
Cơm đầy mâm.
Thức ăn đủ vị.
Nhưng mỗi lần nhìn thấy con cháu bỏ dở bát cơm, tôi lại chạnh lòng.
Không phải vì tiếc của.
Mà vì tôi nhớ đến những người bạn năm xưa.
Có người đã mãi mãi nằm lại trong rừng sâu.
Họ chưa từng được ăn một bữa cơm thật no sau ngày đất nước hòa bình.
Có đồng đội từng nói với tôi:
"Hòa bình rồi, việc đầu tiên tao sẽ ăn liền ba bát cơm trắng."
Vậy mà...
Bạn tôi không kịp đợi đến ngày ấy.
Mỗi lần nhớ lại câu nói đó, tôi lại thấy nghèn nghẹn nơi cổ họng.
Các cháu sinh ra trong hòa bình là một điều may mắn.
Các cháu có thể lựa chọn món mình thích.
Có thể bỏ qua món mình không thích.
Đó là quyền của các cháu.
Nhưng ông mong rằng, trước mỗi bữa cơm, các cháu hãy dành một chút thời gian để nghĩ về giá trị của những hạt gạo.
Mỗi hạt gạo đều được làm nên từ mồ hôi của người nông dân.
Từ nắng.
Từ mưa.
Từ những mùa vụ nhọc nhằn.
Và nếu nhìn xa hơn một chút, còn có cả sự đánh đổi của biết bao thế hệ đã giữ gìn để những cánh đồng hôm nay được bình yên, không còn tiếng bom cày xới.
Đừng lãng phí thức ăn.
Đừng quên nói lời cảm ơn người nấu bữa cơm cho mình.
Đừng để bữa cơm gia đình chỉ còn là nơi mỗi người cầm một chiếc điện thoại.
Ngày xưa, chúng tôi chỉ có vài phút ngồi ăn cùng nhau giữa bom đạn mà thấy ấm áp vô cùng.
Ngày nay, các cháu có cả một buổi tối bên gia đình.
Hãy biết quý những phút giây ấy.
Chiếc bát nhôm tôi dùng năm ấy vẫn còn được giữ lại.
Nó đã móp một góc vì một lần bom rung làm rơi xuống nền đá.
Tôi không sửa.
Cũng không thay.
Mỗi lần cầm chiếc bát ấy trên tay, tôi lại thấy hiện lên trước mắt căn hầm chữ A nhỏ bé, nồi cơm nghi ngút khói, bát canh rau rừng và những gương mặt trẻ măng của đồng đội.
Có người đã trở về.
Có người còn mang trên mình những vết thương suốt đời.
Và cũng có những người mãi mãi dừng lại ở tuổi đôi mươi.
Họ không để lại tài sản lớn lao.
Không có những ngôi nhà khang trang.
Điều họ để lại là một đất nước thanh bình, nơi tiếng cười của trẻ nhỏ đã thay cho tiếng bom rơi.
Nếu một ngày nào đó, các cháu được ngồi quây quần bên mâm cơm với đầy đủ ông bà, cha mẹ và anh chị em, hãy nhớ rằng đó không chỉ là một bữa ăn.
Đó là món quà của hòa bình.
Và hòa bình ấy đã được vun đắp từ biết bao bữa cơm đạm bạc dưới những căn hầm chữ A năm xưa.



