Bữa cơm giữa mưa bom - Ký ức của những người phụ nữ nơi chiến trường Điện Biên Phủ
Giữa chiến trường khốc liệt năm ấy, có những người phụ nữ không trực tiếp cầm súng nhưng vẫn ngày đêm đối mặt với hiểm nguy. Họ chăm sóc thương binh, tìm từng bó rau, củ măng, nhường từng tấm chăn để đồng đội có thêm sức lực vượt qua những ngày gian khó. Hơn bảy thập kỷ trôi qua, những ký ức ấy vẫn được lưu giữ qua lời kể của chính những người trong cuộc.

Những người phụ nữ phía sau chiến tuyến
Ngày 7/5/1954, Chiến dịch Điện Biên Phủ kết thúc thắng lợi, trở thành một dấu mốc quan trọng trong lịch sử đấu tranh giành độc lập của dân tộc Việt Nam. Nhắc đến chiến thắng ấy, người ta thường nhớ đến những trận đánh ác liệt, những chiến hào kéo dài hay hình ảnh người lính kiên cường nơi tuyến đầu. Thế nhưng, để làm nên chiến thắng, còn có biết bao đóng góp lặng thầm của những người làm công tác hậu cần, vận chuyển lương thực, cứu chữa thương binh. Trong số đó có những người phụ nữ đã dành những năm tháng tuổi trẻ của mình cho chiến trường. Qua phóng sự Chiến dịch Điện Biên Phủ trong ký ức hào hùng của những nữ chiến sĩ do Đài Truyền hình Việt Nam đăng tải ngày 9/4/2024, câu chuyện về bà Đỗ Thị Vấn và bà Đặng Thị Kiễn đã để lại nhiều suy ngẫm. Khi chiến tranh đã lùi xa, những người phụ nữ ấy đều đã ở tuổi ngoài chín mươi. Nhưng trong ký ức của họ, những ngày tháng gian khổ trên chiến trường Điện Biên Phủ vẫn hiện lên qua những công việc rất đỗi bình dị.
Bà Đỗ Thị Vấn và những đêm chăm sóc thương binh
Năm 1954, bà Đỗ Thị Vấn mới 24 tuổi. Giữa lúc cuộc kháng chiến bước vào giai đoạn quyết liệt, bà tham gia Đội điều trị 3, tiền thân của Bệnh viện Quân y 103, làm nhiệm vụ chăm sóc các thương bệnh binh. Đội điều trị của bà phục vụ những trận đánh tại đồi Độc Lập, Bản Kéo, Nà Tấn và Mường Phăng. Đây là công việc đòi hỏi sự kiên trì, cẩn thận và tinh thần trách nhiệm cao trong điều kiện chiến trường vô cùng thiếu thốn.
Trong phóng sự của VTV, hình ảnh chiếc đèn dầu đã gợi lại cho bà Đỗ Thị Vấn những đêm chăm sóc thương binh năm xưa. Bà kể rằng Đội điều trị 3 được chia thành ba khu, tương ứng với mức độ thương tích của các chiến sĩ. Bà được phân công làm việc tại khu dành cho thương binh nặng. Khi những người lính được đưa về, bà cùng đồng đội chuẩn bị sữa, cháo để chăm sóc họ. Chỉ một chi tiết nhỏ ấy cũng đủ khiến người nghe hình dung phần nào cuộc sống nơi chiến trường. Giữa những ngày tháng mà thuốc men, lương thực và điều kiện sinh hoạt đều hạn chế, việc chăm sóc một người bị thương không chỉ cần kiến thức, sức lực mà còn đòi hỏi rất nhiều sự tận tâm. Đối với những người chiến sĩ vừa trở về từ trận đánh, bát cháo hay chút sữa không đơn thuần là thức ăn. Đó còn là sự chăm sóc và động viên trong những thời khắc khó khăn. Trong lịch sử, không phải sự hy sinh nào cũng được ghi nhận bằng một chiến công cụ thể. Có những đóng góp được thể hiện qua từng giờ thức trắng, từng lần chăm sóc thương binh và sự bền bỉ của những người ở lại phía sau trận địa. Câu chuyện của bà Đỗ Thị Vấn cho thấy rằng lòng dũng cảm đôi khi được thể hiện bằng việc kiên trì thực hiện nhiệm vụ của mình, ngay cả khi xung quanh là những hiểm nguy của chiến tranh.
Bà Đặng Thị Kiễn và chuyến đi tìm măng giữa núi rừng
Nếu câu chuyện của bà Đỗ Thị Vấn gắn với những đêm chăm sóc thương binh, thì ký ức của bà Đặng Thị Kiễn, một dân công hỏa tuyến tham gia Chiến dịch Điện Biên Phủ, lại gắn với những chuyến đi tìm kiếm thực phẩm giữa núi rừng. Trong phóng sự, bà nhắc lại việc phải vượt qua dòng nước lớn bằng cách ngồi trong một chiếc nồi đồng để sang bên kia sông tìm đào măng rừng, mang về luộc cho thương binh ăn. Đó là một chi tiết đặc biệt, khiến người nghe khó có thể quên.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Ngày nay, việc tìm một bữa ăn đầy đủ không còn là điều quá khó khăn đối với nhiều người. Thế nhưng trong điều kiện chiến tranh, để có thêm thực phẩm cho những người bị thương, các nữ dân công đã phải nghĩ ra nhiều cách vượt qua trở ngại của địa hình và sự thiếu thốn phương tiện. Một chiếc nồi vốn dùng để nấu ăn lại được tận dụng làm phương tiện vượt dòng nước. Những củ măng rừng trở thành nguồn thực phẩm để chăm sóc các chiến sĩ. Điều khiến câu chuyện trở nên xúc động không nằm ở sự lớn lao của công việc, mà ở sự sẵn lòng vượt khó của những người phụ nữ thời ấy. Họ có thể đã trải qua sự mệt mỏi, thiếu thốn và hiểm nguy, nhưng vẫn tìm cách hoàn thành nhiệm vụ để đồng đội có thêm thức ăn, sức khỏe. Qua lời kể của bà Đặng Thị Kiễn, người đọc hôm nay có thể hiểu thêm rằng hậu phương của chiến trường không chỉ là những kho lương thực hay những đoàn xe tiếp tế. Đó còn là những con người trực tiếp đi tìm từng nguồn thực phẩm và chăm lo cho từng bữa ăn của bộ đội.
Những đóng góp không thể đo đếm bằng lời
Theo thông tin được VTV ghi nhận, trong Chiến dịch Điện Biên Phủ, phụ nữ đã đóng góp hơn 2,3 triệu ngày công, chiếm khoảng một nửa tổng số ngày công phục vụ chiến dịch. Riêng Đội điều trị 3 đã tiếp nhận, cứu chữa, điều trị và chuyển về tuyến sau an toàn cho hơn 2.000 thương binh. Những con số ấy phần nào cho thấy quy mô đóng góp của lực lượng nữ chiến sĩ, thanh niên xung phong và dân công hỏa tuyến trong chiến dịch lịch sử. Nhưng phía sau những con số còn là hàng nghìn câu chuyện riêng biệt. Đó có thể là một đêm không ngủ để chăm sóc đồng đội, một lần vượt suối tìm thực phẩm hay một tấm chăn được nhường lại cho người đang bị thương. Ở độ tuổi đẹp nhất của đời người, những người phụ nữ ấy đã lựa chọn góp sức vào cuộc kháng chiến của dân tộc bằng những công việc thiết thực nhất. Chiến thắng Điện Biên Phủ không chỉ được làm nên bởi những người trực tiếp chiến đấu mà còn bởi sự chung sức của cả một dân tộc, trong đó có đóng góp quan trọng của những người phụ nữ nơi chiến trường.
Khi những ký ức trở thành bài học cho thế hệ trẻ
Hơn bảy mươi năm đã trôi qua kể từ Chiến thắng Điện Biên Phủ. Những người từng trực tiếp tham gia chiến dịch nay đều đã ở tuổi cao. Mỗi câu chuyện được kể lại vì thế càng trở nên đáng quý. Là một người trẻ được sống trong hòa bình, khi tìm hiểu những ký ức của bà Đỗ Thị Vấn và bà Đặng Thị Kiễn, tôi đặc biệt xúc động trước những điều rất đỗi giản dị mà hai bà đã trải qua. Trước đây, khi học lịch sử, tôi thường chú ý đến những trận đánh, những vị tướng và các mốc thời gian quan trọng. Nhưng qua những câu chuyện của nhân chứng, tôi nhận ra rằng lịch sử còn được tạo nên bởi những con người bình thường, với những việc làm tưởng chừng nhỏ bé. Tôi nghĩ đến những người phụ nữ đã dành tuổi trẻ cho chiến trường, không đặt sự an toàn của bản thân lên trước nhiệm vụ. Họ không chỉ góp phần bảo đảm sức khỏe cho bộ đội mà còn mang đến sự quan tâm, sẻ chia giữa hoàn cảnh khắc nghiệt nhất. Câu chuyện ấy khiến tôi thêm trân trọng cuộc sống hôm nay. Những điều như được học tập, được trở về nhà sau một ngày dài hay được quây quần bên bữa cơm gia đình tưởng chừng rất bình thường, nhưng đã từng là niềm mong mỏi của biết bao người trong chiến tranh.
Với thế hệ trẻ, lòng biết ơn không nên chỉ dừng lại ở cảm xúc khi nghe một câu chuyện xúc động. Điều quan trọng hơn là biến lòng biết ơn thành hành động: nghiêm túc trong học tập, có trách nhiệm với cộng đồng, quan tâm đến những người xung quanh và chủ động tìm hiểu lịch sử dân tộc. Đặc biệt, việc ghi chép, lưu giữ những lời kể của nhân chứng lịch sử là một cách thiết thực để những ký ức quý giá không bị mai một theo thời gian.
Để những câu chuyện thời hoa lửa còn được kể mãi
Trong phóng sự của VTV, những kỷ niệm được hai nhân chứng nhắc lại không phải điều gì xa vời. Đó là chiếc đèn dầu, bát cháo chăm sóc thương binh, chiếc nồi đồng vượt sông và những củ măng rừng. Nhưng chính những chi tiết đời thường ấy lại giúp thế hệ sau cảm nhận được sự gian khổ, tình đồng đội và tinh thần cống hiến của những con người đã sống trong thời chiến. Bà Đỗ Thị Vấn và bà Đặng Thị Kiễn là hai trong số rất nhiều người phụ nữ đã góp sức vào chiến thắng lịch sử Điện Biên Phủ. Câu chuyện của họ nhắc chúng ta nhớ rằng, không phải người anh hùng nào cũng cầm súng nơi tuyến đầu. Có những người đã góp phần làm nên chiến thắng bằng đôi bàn tay chăm sóc thương binh, bằng những chuyến đi tìm lương thực và bằng sự tận tụy không ngừng nghỉ. Thời gian có thể khiến những dấu tích chiến tranh dần phai mờ, nhưng những ký ức được kể lại bằng chính lời của người trong cuộc vẫn có sức lay động đặc biệt. Bởi lịch sử không chỉ được viết nên bằng những chiến thắng vang dội, mà còn được lưu giữ trong những bữa cơm đạm bạc, những tấm chăn nhường đồng đội và tình người giữa những năm tháng gian lao.



