Bữa cơm giữa mùa mưa
Tôi tìm đến nhà ông Nguyễn Văn Phúc sau khi được một người quen giới thiệu. Trong căn nhà nhỏ, ông lấy ra một chiếc bát nhôm cũ và kể cho tôi nghe về một bữa cơm giữa những ngày chiến đấu ở Khe Sanh. Đó là bữa cơm rất đơn sơ, nhưng ông nhớ suốt đời vì đó là lần cuối ông được ăn cùng một người đồng đội thân thiết.
Tôi đến nhà ông Phúc vào một buổi chiều mưa. Ông năm nay 79 tuổi, quê Nghệ An. Khi tôi nói muốn nghe ông kể về những năm tháng chiến đấu ở Khe Sanh, ông cười:
“Chuyện lâu lắm rồi, không biết bác còn nhớ được bao nhiêu.”
Tôi bảo ông cứ kể những gì ông nhớ. Ông ngồi xuống chiếc ghế gỗ, rót cho tôi chén trà rồi im lặng một lúc. Sau đó ông đứng dậy, đi vào trong nhà và mang ra một chiếc bát nhôm cũ.
“Cái này bác giữ từ ngày ấy.”
Tôi hỏi:
“Chiếc bát này có từ chiến trường ạ?”
Ông gật đầu.
“Ừ. Nó theo bác từ Khe Sanh về.”
Rồi ông bắt đầu kể.
“Năm 1968, đơn vị bác chiến đấu ở khu vực Khe Sanh. Hồi ấy bom pháo đánh dữ lắm. Có những ngày chúng tôi gần như chỉ ở trong công sự.”
Trong đơn vị có một người lính tên Quang, quê Thanh Hóa.
“Quang hơn bác hai tuổi. Hai đứa thân nhau vì cùng tiểu đội.”
Ông kể một hôm trời mưa rất lớn, đất đỏ nhão ra, công sự ẩm ướt, cơm được cấp phát không nhiều.
“Bữa ấy chỉ có cơm với ít muối và mấy miếng cá khô.”
Ông và Quang ngồi sát nhau trong công sự, Quang lấy chiếc bát nhôm chia cơm.
“Quang bảo bác ăn đi.”
Bác hỏi:
“Còn mày?”
“Nửa này của tao.”
Hai người chia nhau bữa cơm không có gì đặc biệt nhưng ông Phúc nhớ rất rõ hôm ấy Quang nói:
“Hết chiến tranh, tao về quê trồng một vườn cam.”
Ông Phúc cười:
“Thanh Hóa mà trồng cam gì?”
Quang bảo:
“Thì cứ trồng. Có quả tao gửi cho mày.”
Hai người cười.
“Chúng tôi lúc ấy vẫn tin rằng mình sẽ trở về.”
Nhưng chỉ vài ngày sau, một trận pháo kích xảy ra ông Phúc bị thương và được đưa về phía sau. Khi trở lại đơn vị, ông biết Quang đã hy sinh. Ông im lặng rất lâu.
“Lúc ấy bác chỉ nghĩ đến bữa cơm hôm trước.”
Tôi hỏi:
“Vì sao ạ?”
Ông nhìn chiếc bát:
“Vì đó là bữa cuối cùng hai đứa ăn cùng nhau.”
Chiếc bát nhôm ấy sau đó theo ông qua nhiều đơn vị. Ông mang nó về quê sau ngày đất nước thống nhất.
“Bát đã móp mấy chỗ rồi. Nhưng bác không bỏ.”
Tôi hỏi:
“Bác giữ để nhớ người bạn ấy?”
Ông gật đầu.
“Ừ.”
Rồi ông nói thêm:
“Nhưng bác không nhớ Quang vì nó đã hy sinh. Bác nhớ nó vì nó từng ngồi trước mặt bác, ăn cùng bác một bữa cơm.”
Tôi hỏi ông có bao giờ tìm về quê Quang không.
Ông nói:
“Có. Sau này bác tìm được gia đình nó. Bác gặp mẹ nó, bà cụ lúc ấy đã già lắm rồi.”
Ông kể mình không biết phải nói gì. Cuối cùng chỉ nói:
“Cháu là bạn của anh Quang.”
Mẹ Quang hỏi:
“Ngày trước nó có hay nhắc về nhà không?”
Ông Phúc gật đầu.
“Có. Nó nhớ mẹ lắm.”
Bà cụ không khóc. Chỉ ngồi im rất lâu.
“Bác nghĩ có lẽ bà ấy đã chờ câu nói ấy cả đời.”
Tôi nhìn chiếc bát nhôm trên bàn. Nó cũ, móp méo và đã mất đi vẻ sáng bóng ban đầu. Nhưng ông Phúc vẫn lau nó rất cẩn thận. Tôi hỏi:
“Bác định giữ nó đến bao giờ?”
Ông cười:
“Đến khi nào không giữ được nữa thì thôi.”
Rồi ông nói:
“Nhưng câu chuyện về Quang thì phải giữ.”
Tôi hỏi tại sao. Ông trả lời:
“Vì nếu mình không kể, sau này chẳng ai biết nó từng tồn tại.”
Tôi rời nhà ông khi trời đã tạnh. Trước khi tôi đi, ông vẫn đặt chiếc bát nhôm trên bàn. Tôi nghĩ về bữa cơm năm nào ở Khe Sanh. Một bữa cơm chỉ có cơm, muối và vài miếng cá khô. Nhưng với ông Phúc, đó là một trong những ký ức quý giá nhất của cuộc đời. Bởi chiến tranh đôi khi không được nhớ bằng những trận đánh lớn. Nó được nhớ bằng một bữa cơm, một chiếc bát nhôm và một người bạn đã từng ngồi bên cạnh mình – rồi mãi mãi không trở về.



