Cựu chiến binh

Bữa cơm giữa rừng Trường Sơn

Ninh Bình03/08/2026Xã Thái Bình (Đoàn xã Thái Bình)5 lượt xem0 lượt chia sẻ

Tháng Mười năm 1971, dãy Trường Sơn chìm trong những cơn mưa rừng kéo dài tưởng như không có điểm dừng. Những con đường đất đỏ ngày nào giờ biến thành bùn lầy, mỗi bước chân của người lính đều nặng trĩu bởi đôi dép cao su dính đầy đất. Cây rừng ngả nghiêng sau những trận bom, từng khoảng trời bị xé toạc bởi tiếng máy bay gầm rú. Giữa nơi khắc nghiệt ấy, Đại đội vận tải 17 vẫn ngày đêm hành quân, đưa lương thực, đạn dược và thuốc men vào chiến trường.

Tiểu đội của Trung sĩ Phạm Văn Hòa đã ba ngày liền chưa được ăn một bữa cơm đúng nghĩa. Mỗi người chỉ còn vài nắm gạo rang và ít muối vừng giắt trong ba lô. Đói không còn là cảm giác mới lạ. Nó âm ỉ trong bụng, khiến đôi chân nặng hơn sau mỗi con dốc, nhưng chẳng ai than phiền. Họ hiểu rằng ở phía trước còn biết bao đồng đội đang chờ từng bao gạo, từng thùng đạn để tiếp tục chiến đấu.

Buổi chiều hôm ấy, sau khi vượt qua một con suối lớn, đơn vị nhận lệnh dừng chân trong một thung lũng nhỏ được cây rừng che kín. Đây là lần hiếm hoi suốt nhiều ngày họ có đủ thời gian nhóm bếp.

"Đêm nay có cơm rồi anh em ơi!" – tiếng cười của chiến sĩ trẻ Nguyễn Tân vang lên làm cả tiểu đội như quên đi mệt mỏi.

Ai nấy nhanh chóng chia nhau công việc. Người đi kiếm củi khô dưới những gốc cây mục, người đào bếp Hoàng Cầm, người xuống suối gùi nước. Những động tác ấy đã trở thành thói quen sau hàng tháng trời sống giữa rừng.

Hòa cẩn thận mở chiếc túi vải đựng gạo. Anh nhìn thật lâu rồi lặng lẽ đổ tất cả vào chiếc nồi nhôm đã sứt quai.

"Chỉ còn chừng này thôi sao anh?" Tân hỏi.

Hòa gật đầu: "Đủ cho mỗi người một bát nhỏ. Ăn xong mai lại lên đường."

Không ai nói gì thêm.

Một lúc sau, khói bếp len lỏi qua những tán cây rồi tan biến. Hơi nước từ nồi cơm bắt đầu bốc lên, mang theo mùi thơm dịu dàng mà suốt nhiều ngày họ chưa từng được ngửi thấy. Chỉ mùi gạo chín thôi cũng đủ khiến bụng ai cũng réo lên.

Đúng lúc ấy, từ phía con đường mòn vang lên những tiếng chân vội vã. Một tổ cáng thương binh vừa đến. Bốn chiến sĩ cáng theo ba người bị thương nặng sau một trận đánh. Khuôn mặt ai cũng xanh xao vì mất máu và kiệt sức.

Người chỉ huy tổ cáng cúi đầu chào: "Đồng chí... chúng tôi hành quân liên tục hai ngày. Anh em chưa có gì vào bụng."

Hòa nhìn nồi cơm đang sôi rồi nhìn những người thương binh nằm lặng trên cáng. Trong ánh mắt họ không chỉ có sự mệt mỏi mà còn là cơn đói kéo dài.

Anh quay sang tiểu đội: "Các đồng chí nghĩ sao?"

Không cần bàn bạc lâu. Chiến sĩ Lực cười trước: "Thì chia cho các anh ấy."

Tân xoa bụng, cười méo xệch: "Mai đói tiếp cũng được."

Một người khác đùa: "Cùng lắm mai ăn rau rừng."

Tiếng cười vang lên rất nhỏ nhưng ấm áp giữa núi rừng lạnh giá. Nồi cơm vừa chín được mở ra. Hơi nóng bốc lên nghi ngút. Hòa lấy chiếc ca nhôm, xới đầy rồi mang đến cho người thương binh lớn tuổi nhất: "Đồng chí ăn đi."

Người lính bị thương nhìn bát cơm trắng, đôi mắt đỏ hoe: "Các cậu còn phải hành quân."

Hòa chỉ cười: "Chúng tôi còn khỏe."

Từng bát cơm lần lượt được trao đi, đến khi ba người thương binh và tổ cáng đều đã có phần, dưới đáy nồi chỉ còn một lớp cơm mỏng cháy vàng. Tiểu đội ngồi quanh bếp. Hòa lấy dao cạy lớp cơm cháy chia thành từng miếng nhỏ. Mỗi người một mẩu, không có thức ăn, chỉ có chút muối trắng đặt giữa tấm lá chuối. Tân bẻ một miếng cơm cháy, chấm muối rồi nhai thật chậm: "Cơm ngon thật."

Lực cười: "Đói thì cái gì chẳng ngon."

Tiếng cười lại vang lên. Một thương binh lặng lẽ nhìn sang. Anh cúi đầu thật thấp, nước mắt rơi xuống bát cơm còn chưa ăn hết.

Đêm ấy, mưa lại đổ xuống. Những người lính nằm sát bên nhau dưới tấm tăng ướt sũng. Cơn đói vẫn còn, nhưng trong lòng ai cũng thấy nhẹ nhõm. Rạng sáng hôm sau, đơn vị tiếp tục lên đường. Con đường Trường Sơn vẫn đầy bom hố, vẫn những con dốc dựng đứng, vẫn tiếng máy bay quần thảo trên bầu trời.

Khoảng gần trưa, khi đoàn quân đang men theo sườn núi, bất ngờ một loạt bom dội xuống phía trước. Đất đá tung mù. Một thân cây lớn đổ chắn ngang đường. Người chiến sĩ trẻ Nguyễn Tân bị mảnh bom sượt qua vai, máu chảy đỏ cánh tay. Chưa kịp băng bó, phía sau đã xuất hiện một tổ quân y.

Thật bất ngờ. Đó chính là tổ cáng thương binh tối hôm trước.

Những người lính từng được chia bữa cơm lập tức lao tới: "Để chúng tôi."

Họ nhanh chóng băng bó cho Tân, truyền nước và khiêng anh qua đoạn đường nguy hiểm. Người thương binh lớn tuổi nắm chặt tay Hòa: "Hôm qua các đồng chí cứu chúng tôi bằng bữa cơm. Hôm nay đến lượt chúng tôi." Không ai nói thêm lời nào.

Giữa chiến tranh, đôi khi một bát cơm, một ngụm nước hay một bàn tay chìa ra đúng lúc còn quý hơn bất kỳ phần thưởng nào.

Nhiều năm sau ngày đất nước thống nhất, những người lính năm xưa có dịp gặp lại trong một buổi họp mặt cựu chiến binh.

Mái tóc ai cũng đã bạc. Có người chống gậy. Có người mang trên mình những vết thương không bao giờ lành hẳn.

Giữa cuộc gặp, ông Hòa lấy trong chiếc túi cũ ra một mảnh cơm cháy đã được ép khô, bọc cẩn thận trong giấy dầu. Mọi người ngạc nhiên.

Ông mỉm cười: "Hôm ấy tôi giữ lại một miếng nhỏ. Không phải để ăn, mà để nhớ."

Cả căn phòng im lặng.

Miếng cơm cháy ấy đã khô cứng từ lâu, nhưng với những người từng đi qua chiến tranh, nó vẫn mang mùi thơm của tình đồng đội.

Một em học sinh tham dự buổi giao lưu đứng lên hỏi: "Thưa các bác, điều gì quý nhất trong những năm tháng ấy?"

Ông Hòa nhìn ra khoảng sân đầy nắng, nơi lá cờ Tổ quốc đang tung bay, rồi chậm rãi đáp: "Không phải súng đạn. Không phải quân hàm hay huân chương. Điều quý nhất là khi mình còn đói mà vẫn nghĩ đến người khác. Chính điều ấy đã giúp chúng tôi đi hết con đường Trường Sơn và đi đến ngày hòa bình."

Ngoài kia, tiếng ve mùa hạ râm ran trên những hàng cây. Không còn tiếng bom, không còn khói lửa. Chỉ còn những câu chuyện được kể lại cho thế hệ sau, để các em hiểu rằng hòa bình không chỉ được làm nên bằng những trận đánh oanh liệt, mà còn được vun đắp từ những điều bình dị nhất: một bữa cơm sẻ nửa, một nắm muối chia đôi và những con người sẵn sàng nhường phần mình cho đồng đội.

Bữa cơm giữa rừng Trường Sơn năm ấy chẳng có thịt, chẳng có cá, chỉ có vài bát cơm trắng và những miếng cơm cháy chấm muối. Thế nhưng, với những người đã sống và chiến đấu trong những năm tháng ấy, đó vẫn là bữa cơm ngon nhất cuộc đời, bởi trong từng hạt gạo đều chứa đựng tình đồng chí, lòng nhân ái và niềm tin mãnh liệt vào ngày đất nước được trọn vẹn hòa bình.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn