BỮA CƠM NGÀY HÒA BÌNH
Ngày 30 tháng 4 năm 1975 là ngày cả dân tộc vỡ òa trong niềm vui thống nhất đất nước. Nhưng với những người lính vừa bước ra khỏi chiến tranh, niềm vui ấy luôn xen lẫn nỗi nhớ về những đồng đội đã mãi mãi nằm lại. Có một bữa cơm giản dị trong ngày toàn thắng đã trở thành ký ức không thể phai mờ đối với những người lính năm ấy.
Buổi trưa ngày 30 tháng 4, sau khi hoàn thành nhiệm vụ, một đơn vị bộ đội dừng chân bên hiên một ngôi trường nhỏ ở ngoại ô. Tiếng súng đã im. Lần đầu tiên sau nhiều năm, họ được ngồi ăn một bữa cơm mà không phải thấp thỏm vì bom rơi hay pháo kích.
Bữa cơm rất đạm bạc. Chỉ có nồi cơm trắng vừa nấu, một nồi canh rau, vài con cá khô và ít dưa muối do bà con địa phương mang đến. Nhưng với những người lính đã quen ăn cơm vắt, lương khô và rau rừng suốt nhiều năm, đó là bữa cơm ngon nhất trong cuộc đời.
Mọi người quây quần bên nhau, ai cũng cười, cũng kể về ngày trở về, về người mẹ già đang đợi ở quê, về cánh đồng lúa, dòng sông tuổi thơ và những dự định sau hòa bình.
Thế nhưng, khi tất cả đã ngồi vào mâm, người đại đội trưởng bỗng lặng lẽ lấy thêm một chiếc bát, một đôi đũa rồi đặt ở đầu mâm.
Cả đơn vị chợt im lặng.
Không ai hỏi vì ai cũng hiểu.
Chiếc bát ấy dành cho Tuấn – người chiến sĩ trẻ đã hy sinh trong trận đánh diễn ra chỉ một ngày trước thời khắc đất nước hoàn toàn giải phóng.
Tuấn mới hai mươi tuổi. Trước lúc lên đường, anh từng cười nói:
"Mai thắng rồi, nhất định tôi sẽ xin anh nuôi thêm một bát cơm."
Lời nói hồn nhiên ấy giờ trở thành nỗi day dứt trong lòng đồng đội.
Đại đội trưởng nâng bát cơm, chậm rãi nói:
"Hôm nay đất nước hòa bình rồi, nhưng Tuấn và biết bao đồng đội khác không kịp trở về. Chúng ta ăn bữa cơm này cũng là ăn phần của các anh."
Không ai cầm được nước mắt.
Mỗi người lặng lẽ gắp một miếng thức ăn đặt vào chiếc bát còn nguyên ấy như một lời tri ân dành cho người đồng đội đã nằm lại.
Bữa cơm hôm ấy không có tiếng cụng ly chúc mừng. Chỉ có những ánh mắt lặng lẽ nhìn nhau, xen lẫn niềm hạnh phúc của ngày thống nhất và nỗi nhớ khôn nguôi về những người đã hy sinh để làm nên chiến thắng.
Nhiều năm sau, mỗi dịp gặp mặt truyền thống, những người lính năm xưa vẫn kể lại câu chuyện về bữa cơm đặc biệt ấy. Họ bảo rằng đó là bữa cơm ngon nhất, nhưng cũng là bữa cơm nhiều nước mắt nhất trong cuộc đời mình.
Giờ đây, khi thế hệ trẻ được lớn lên trong hòa bình, ít ai còn hình dung được những bữa cơm giữa chiến tranh chỉ có nắm cơm khô và ngụm nước suối. Vì thế, câu chuyện về bữa cơm ngày hòa bình không chỉ gợi nhớ ký ức của một thế hệ, mà còn nhắc nhở mỗi chúng ta biết trân trọng những điều bình dị đang có hôm nay.
Bởi mỗi bát cơm no, mỗi mái ấm yên vui, mỗi ngày thanh bình của đất nước đều được đánh đổi bằng tuổi xuân, bằng máu và bằng cả cuộc đời của biết bao người lính đã đi qua "thời hoa lửa". Chính vì vậy, sống biết ơn, sống có trách nhiệm với quê hương, đất nước là cách thiết thực nhất để tiếp nối những giá trị cao đẹp mà các thế hệ cha anh đã để lại.



