Bữa Tiệc Tộc Trưởng Nơi Hoàng Cung Và Sức Mạnh Chia Sẻ Sinh Tử
Bữa tiệc không câu nệ nghi lễ và bí mật sức mạnh của Hào khí Đông A... Làm thế nào để một đất nước nhỏ bé có thể ba lần đứng vững trước sự càn quét của đế quốc Nguyên Mông hung hãn nhất thế giới? Câu trả lời không chỉ nằm ở vũ khí hay chiến thuật, mà nằm ở hai chữ: "Đồng lòng". Trần Thánh Tông — vị hoàng đế thứ hai của nhà Trần — chính là người đã đặt viên gạch nền móng cho khối đại đoàn kết ấy bằng một cách hành xử vô cùng đặc biệt: Xóa bỏ ranh giới tôn nghiêm của thiên tử để đổi lấy tình cốt
Bữa Tiệc Tộc Trưởng Nơi Hoàng Cung Và Sức Mạnh Chia Sẻ Sinh Tử
Trong lịch sử phong kiến trung đại, ngai vàng của thiên tử luôn là nơi bất khả xâm phạm. Giữa vua và bề tôi, thậm chí là với các vương tôn công tử trong hoàng tộc, luôn có một bức tường vô hình nhưng vô cùng nghiêm khắc của lễ nghi ngăn cách. Một cái nhìn sai hướng, một lời nói quá trớn trước mặt bực thiên tử đều có thể dẫn đến tội khi quân.
Thế nhưng, dưới thời trị vì của Vua Trần Thánh Tông, cung điện Thăng Long lại mang một bầu không khí hoàn toàn khác biệt.
Là một người nhân hậu và có tầm nhìn sâu sắc, Trần Thánh Tông hiểu rằng vương triều Trần vốn đi lên từ một gia tộc miền biển (Tức Mặc, Nam Định). Sức mạnh cốt lõi của nhà Trần chính là sự đồng lòng của các dòng họ, các vương tôn nắm giữ binh quyền ở các địa phương. Nếu vua quá xa cách, lòng người sẽ nguội lạnh; nếu hoàng tộc rạn nứt, đất nước sẽ tan rã trước khi giặc ngoại xâm đặt chân tới.
Chính vì vậy, sau những giờ triều chính nghiêm nghị, Trần Thánh Tông thường cho gọi các vương tôn, tông thất vào hậu cung nội đình. Tại đây, ông cho bãi bỏ hoàn toàn các nghi lễ rườm rà.
Thay vì ngồi trên ngai vàng cao chót vót nhìn xuống, nhà vua cùng các hoàng thân quốc thích ngồi quây quần bên những chiếc chiếu trải dài. Họ cùng uống rượu, ăn uống vui vẻ và trò chuyện như những người anh em trong một đại gia đình.
Khi đêm về, nếu ai say rượu hoặc muốn ở lại, nhà vua còn cho phép họ ngủ lại trong cung. Thậm chí, không giường long sàng riêng biệt, vua cùng các vương tôn đắp chung một chiếc chăn lớn (gọi là chăn địa bạt). Trong bóng tối của hoàng cung, không còn khoảng cách giữa Hoàng đế tối cao và kẻ bề tôi, chỉ còn tình máu mủ cốt nhục hòa quyện.
Vua Trần Thánh Tông từng ôn tồn bảo với các tông thất rằng:
"Thiên hạ là thiên hạ của tổ tiên, người trị vì thiên hạ cũng là để giữ gìn sản nghiệp của tổ tiên vậy. Ta và các khanh là người một nhà, cùng hưởng phú quý thì cũng phải cùng chung hoạn nạn. Hãy xem cung điện này như nhà chung của chúng ta."
Chính chính sách "Hòa đồng gia tộc" này của Trần Thánh Tông đã tạo nên một phép màu lịch sử. Khi cuộc kháng chiến chống quân Nguyên Mông lần thứ hai bùng nổ (1285), giặc Nguyên đã dùng mọi thủ đoạn dụ dỗ, mua chuộc, hứa hẹn phong vương cho các tướng lĩnh nhà Trần nếu họ đầu hàng. Thế nhưng, trừ một vài kẻ phản bội như Trần Ích Tắc, tuyệt đại đa số hoàng tộc nhà Trần từ Trần Hưng Đạo, Trần Quang Khải đến những người trẻ tuổi như Trần Quốc Toản đều một lòng ôm dòng máu nóng bảo vệ giang sơn.
Khi Thượng hoàng Trần Thánh Tông chủ trì Hội nghị Bình Than và Hội nghị Diên Hồng, cái gật đầu của các tướng lĩnh và tiếng hô "Đánh!" vang trời của các bậc phụ lão chính là kết quả của những năm tháng nuôi dưỡng lòng tin và tình yêu thương từ những bữa cơm gia tộc ấy.
Lời kết: Lịch sử ghi nhận Trần Thánh Tông là một vị minh quân văn võ song toàn. Nhưng chiến công vĩ đại nhất của ông có lẽ không phải là một nhát gươm trên chiến trường, mà là việc ông đã biến hoàng cung lạnh lẽo thành một mái nhà ấm áp, biến một triều đại phong kiến thành một khối nam châm hút chặt lòng người.
Chiếc chăn đắp chung những đêm đông năm ấy chính là biểu tượng của Hào khí Đông A — nơi mà từ vua đến dân, từ chủ tướng đến binh sĩ, sẵn sàng chia nhau mảnh chăn ấm lúc thanh bình và cùng nhau chia sẻ xương máu khi Tổ quốc lâm nguy.



